Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

need not to know nghĩa là j vậy mọi người

need not to know nghĩa là j vậy mọi người

need not to know nghĩa là j vậy mọi người
Hỏi bởi: Nguyễn Khanh
3 câu trả lời

▲ 7
Chào các em học sinh yêu quý của lớp 8! Cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau làm rõ một cấu trúc ngữ pháp mà nhiều bạn còn đang băn khoăn: “need not to know”.

Chúng ta sẽ cùng nhau giải thích ý nghĩa của cụm từ này một cách chi tiết nhé.

Step-by-step explanation:

Bước 1: Phân tích cấu trúc “need not to know”.

Chúng ta có thể nhìn thấy cấu trúc này bao gồm:

  • need: động từ có nghĩa là “cần”.
  • not: từ phủ định.
  • to know: động từ nguyên mẫu có “to”, có nghĩa là “biết”.

Bước 2: Xem xét chức năng của “need”.

Trong Tiếng Anh, “need” có thể hoạt động như một động từ thường hoặc một trợ động từ.

  • Khi là động từ thường, “need” đi kèm với “to + V” (ví dụ: I need to study – Tôi cần học).
  • Khi là trợ động từ (thường trong câu phủ định và nghi vấn), “need” đi kèm với động từ nguyên mẫu không “to” (ví dụ: You need not worry – Bạn không cần lo lắng). Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn so với “don’t need to”.

Bước 3: Giải thích ý nghĩa của “need not to know”.

Cấu trúc “need not to know” là một cách diễn đạt không phổ biến và có thể coi là không chuẩn trong ngữ pháp Tiếng Anh hiện đại.

Lý do là vì khi “need” được sử dụng với nghĩa “cần”, và chúng ta muốn phủ định điều đó, cấu trúc thông dụng và được chấp nhận rộng rãi hơn là:

“do/does not need to + V (nguyên mẫu không “to”)”

Ví dụ:

  • Thay vì “You need not to know the answer”, chúng ta sẽ nói: “You don’t need to know the answer.” (Bạn không cần biết câu trả lời.)

Bước 4: Ý nghĩa của “need not to know” (nếu có dùng).

Nếu ai đó sử dụng “need not to know”, về mặt ngữ nghĩa, nó cũng mang ý nghĩa là “không cần phải biết”. Tuy nhiên, cách dùng này nghe rất lạ tai và có thể gây nhầm lẫn.

Bước 5: Cấu trúc thay thế và cách dùng đúng.

Như đã phân tích ở Bước 3, cấu trúc đúng và phổ biến để diễn đạt ý “không cần phải biết” là:

“don’t/doesn’t need to know”

Ví dụ:

  • Bài tập ví dụ: “She ______ (need not to know) the secret because it’s not her business.”
  • Lời giải: “She doesn’t need to know the secret because it’s not her business.”

Kết luận:

Cụm từ “need not to know” là một cách diễn đạt không phổ biến và không chuẩn trong Tiếng Anh. Để diễn đạt ý “không cần phải biết”, chúng ta hãy sử dụng cấu trúc “don’t/doesn’t need to know” để đảm bảo sự chính xác và tự nhiên trong giao tiếp.

Các em nhớ luyện tập thật nhiều với cấu trúc này nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô. Good luck!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 4

Need not to know

Trans: Không cần biết.

Trả lời bởi: Nguyễn Vũ Chi Khánh
▲ 1

Need not to know

Trans: Không cần biết.

Need \(+\) ( not ) \(+\) \(to_V\)

\(color {Skyblue}{#giaquan5}\)

Trả lời bởi: Gia Quân

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo