nêu biện pháp nghệ thuật và hiệu quả cảu biện pháp nghệ thuật của bài tràng gian…
Bài tập yêu cầu chúng ta xác định các biện pháp nghệ thuật có trong bài thơ “Tràng Giang” và phân tích hiệu quả biểu đạt của chúng.
Bước 1: Đọc kỹ và cảm nhận bài thơ.
Trước hết, các em hãy đọc lại bài thơ “Tràng Giang” một lần nữa, cố gắng cảm nhận không khí, tâm trạng mà bài thơ mang lại. Bài thơ viết về điều gì? Cảnh vật trong bài thơ có gì đặc biệt? Tình cảm của nhà thơ được thể hiện như thế nào?
Bước 2: Xác định các biện pháp nghệ thuật.
Sau khi đã cảm nhận được bài thơ, chúng ta sẽ lần lượt đi tìm các biện pháp nghệ thuật mà nhà thơ Huy Cận đã sử dụng. Chúng ta sẽ xem xét từng khổ thơ, từng câu thơ để nhận diện.
* Phân tích khổ 1:
* “Bèo dạt mây trôi, \
Sông dài, trời rộng, muôn trùng khơi.”
Ở đây, chúng ta thấy có những từ ngữ gợi tả sự mênh mông, vô định của không gian: “bèo dạt”, “mây trôi”, “sông dài”, “trời rộng”, “muôn trùng khơi”.
* Biện pháp nghệ thuật: Ẩn dụ.
* Hiệu quả: “Bèo dạt mây trôi” không chỉ là hình ảnh thiên nhiên trôi nổi, vô định mà còn gợi lên thân phận con người nhỏ bé, lạc lõng giữa vũ trụ bao la, không nơi nương tựa. Cụm từ “sông dài, trời rộng” nhấn mạnh sự mênh mông, vô tận của không gian, làm nổi bật sự cô đơn, nhỏ bé của cái tôi trữ tình.
* “Thuyền về nước lớn, \
Hương ấp mái chèo.”
* Biện pháp nghệ thuật: Nhân hóa (hương ấp mái chèo).
* Hiệu quả: Tác giả nhân hóa mùi hương của “buổi chiều” để nó có hành động “ấp mái chèo”. Hành động này gợi cảm giác thân mật, quấn quýt, nhưng đồng thời cũng mang một chút gì đó u buồn, bịn rịn, luyến tiếc. Nó cho thấy sự gắn bó của tâm trạng con người với cảnh vật.
* Phân tích khổ 2:
* “Sóng gợn tràng giang, \
Bọt đùn trên sóng.”
* Biện pháp nghệ thuật: Ẩn dụ.
* Hiệu quả: “Bọt đùn trên sóng” gợi sự nhỏ bé, vô nghĩa, thoáng qua, dễ tan biến. Nó tượng trưng cho những nỗi buồn, những suy tư vụn vặt, thoáng qua trong tâm hồn con người, dễ dàng bị nhấn chìm bởi dòng chảy cuộc đời.
* “Lá giang, lá giang, \
Thuyền ai thấp thoáng, \
Chợ chiều đã vắng.”
* Biện pháp nghệ thuật: Điệp ngữ (lá giang, lá giang).
* Hiệu quả: Điệp ngữ “lá giang, lá giang” tạo âm hưởng du dương, khắc khoải, gợi sự lan tỏa, tiếp nối của nỗi buồn. Nó cũng có thể hiểu là tiếng gọi, lời than thân gợi lên sự cô đơn, bơ vơ. Hình ảnh “thuyền ai thấp thoáng” và “chợ chiều đã vắng” càng tô đậm thêm không gian vắng lặng, tiêu điều, vắng bóng người.
* Phân tích khổ 3:
* “Tằng núi, tằng mây, \
Đứng sừng sững giữa trời.”
* Biện pháp nghệ thuật: Nhân hóa.
* Hiệu quả: “Tằng núi, tằng mây” được miêu tả như những sinh thể có sự sống, có ý thức, “đứng sừng sững giữa trời”. Điều này làm cho cảnh vật trở nên hùng vĩ, dữ dội, nhưng cũng đồng thời gợi lên sự cô đơn, lạc lõng, đối lập với cái tôi trữ tình nhỏ bé.
* “Ngàn non cao, \
Ai hay, ai biết?”
* Biện pháp nghệ thuật: Câu hỏi tu từ.
* Hiệu quả: Câu hỏi tu từ “Ai hay, ai biết?” thể hiện sự cô đơn, tuyệt vọng, bế tắc của con người trước sự vô tình, vô nghĩa của vũ trụ. Nó nhấn mạnh nỗi lòng chất chứa, không ai thấu hiểu.
* Phân tích khổ 4:
* “Tràng giang, \
Ai đếm được?”
* Biện pháp nghệ thuật: Câu hỏi tu từ.
* Hiệu quả: Câu hỏi tu từ “Ai đếm được?” về số lượng những con thuyền, những cánh buồm càng làm tăng thêm cảm giác bao la, vô tận của vũ trụ, sự nhỏ bé, vô danh của kiếp người.
* “Nay đâu vắng vẻ, \
Thuyền từ bao giờ?”
* Biện pháp nghệ thuật: Câu hỏi tu từ.
* Hiệu quả: Câu hỏi tu từ này gợi lên một nỗi tiếc nuối, bâng khuâng về quá khứ, về những gì đã mất. Nó nhấn mạnh sự trống vắng, tiêu điều của hiện tại.
* “Chợ chiều đã vắng, \
Chợ chiều đã vắng.”
* Biện pháp nghệ thuật: Điệp ngữ.
* Hiệu quả: Điệp ngữ “chợ chiều đã vắng” ở cuối bài thơ tạo hiệu ứng vang vọng, day dứt, khắc sâu vào tâm trí người đọc nỗi buồn, sự cô đơn, tiêu điều. Nó là sự lặp lại, nhấn mạnh nỗi vắng vẻ, trống trải bao trùm cả không gian và thời gian.
Bước 3: Tổng kết và khái quát hiệu quả chung của các biện pháp nghệ thuật.
Nhìn chung, bài thơ “Tràng Giang” sử dụng rất nhiều biện pháp nghệ thuật đặc sắc như:
* Ẩn dụ (bèo dạt mây trôi, bọt đùn trên sóng): Góp phần khắc họa nỗi cô đơn, bơ vơ, sự nhỏ bé, vô nghĩa của kiếp người trước vũ trụ bao la.
* Nhân hóa (hương ấp mái chèo, tằng núi tằng mây): Tạo cho cảnh vật có hồn, có sự sống, đồng thời làm nổi bật sự cô đơn, lạc lõng của cái tôi trữ tình.
* Điệp ngữ (lá giang, lá giang; chợ chiều đã vắng, chợ chiều đã vắng): Tạo âm hưởng buồn, khắc khoải, tăng sức gợi, khắc sâu vào tâm trí người đọc nỗi buồn, sự vắng vẻ, tiêu điều.
* Câu hỏi tu từ (Ai hay, ai biết?; Ai đếm được?; Thuyền từ bao giờ?): Thể hiện nỗi cô đơn, bế tắc, tuyệt vọng, sự bâng khuâng, tiếc nuối trước vũ trụ bao la và dòng chảy thời gian.
Hiệu quả chung:
Các biện pháp nghệ thuật này đã hòa quyện với nhau, tạo nên một bức tranh thiên nhiên “buồn như mình” và một bức tranh tâm trạng đầy ám ảnh. Chúng không chỉ khắc họa vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn là phương tiện đắc lực để nhà thơ thể hiện nỗi buồn cô đơn, sự lạc lõng, bơ vơ của con người trong vũ trụ rộng lớn, vô tình. Qua đó, bài thơ thể hiện một cái nhìn đầy suy tư, day dứt về cuộc đời, về thân phận con người trong thời đại mới.
Các em về nhà ôn lại bài và chuẩn bị cho buổi học tiếp theo nhé! Nếu có gì chưa rõ, cứ mạnh dạn hỏi cô.
Nhân hóa “buồn điệp điệp”: nhấn mạnh nỗi buồn hiu hắt trong thiên nhiên
Đảo ngữ “Củi” -> nhấn mạnh vào sự vô nghĩa, tầm thường, vô giá trị
Đối lập: thuyền về, nước lại; nhấn mạnh vào sự đối lập, vô nghĩa của những sự vật vốn tưởng quen thuộc.
Ẩn dụ” bèo, sóng, con thuyền, … là ẩn dụ cho kiếp người lênh đênh, vô nghĩa, trôi dạt, không phương hướng
Tiểu đối: “Nắng xuống” >< “Trời lên”, “Sông dài” >< “Trời rộng” nhấn mạnh khoảng không rộng lớn và càng làm rõ hơn sự cô đơn, buồn bã của kiếp người
Cách dùng và sử dụng những hình ảnh đối lập: củi một cành>< mấy dòng. Nắng xuống >< trời lên, sông dài, trời rộng bến cô liêu, không khói cũng nhớ nhà.
Cách dùng từ láy chỉ tâm trạng, môi trường thiên nhiên, không gian (tác giả dùng 10 từ láy trong bài) như: Tràng Giang, điệp điệp, lơ thơ, đìu hiu, chót vót.
Biện pháp nghệ thuật tượng trưng: củi một cành khô lạc mấy dòng, bến cô liêu, chim nghiêng cánh nhỏ, bóng chiều sa.
Trời rộng, được nhân hóa “nhớ sông dài” cũng chính là ẩn dụ nỗi nhớ của nhà thơ.
biện pháp đảo ngữ : củi mọt cành khô lạc mấy dòng:vừa là hình ảnh thực rất đời thường, vừa gợi lên nỗi buồn về kiếp người nhỏ bé, bơ vơ. => Thi liệu và cảm xúc vừa cổ điển, vừa mới mẻ thể hiện một “cái tôi” lạc lõng, với một nỗi buồn triền miên, lan tỏa.
Bp phủ định “không”: cầu, đò ngang → cảnh vật thiếu gắn kết thể hiện nỗi buồn trước một k/g mênh mông, thiếu sự giao nối, thân mật giữa người với người. – Khẳng định có “bờ xanh”, “bãi vàng” nhưng “lặng lẽ”: cảnh đẹp nhưng buồn, chứa đựng sự mênh mông, lạnh vắng.
‘