nêu mối quan hệ giữa công cơ học và cơ năng
Trước hết, để hiểu rõ mối quan hệ này, chúng ta cần nắm vững hai khái niệm: Công cơ học và Cơ năng.
Phần 1: Ôn lại khái niệm Công cơ học
Các em còn nhớ khái niệm công cơ học mà chúng ta đã học ở bài trước chứ?
Một vật sinh công khi có lực tác dụng vào vật và làm vật chuyển động theo hướng của lực đó.
Chúng ta có công thức tính công cơ học như sau:
Công của một lực là tích của độ lớn của lực và quãng đường dịch chuyển của vật theo hướng của lực.
Ký hiệu:
– A là công (đơn vị: Jun – J)
– F là độ lớn của lực (đơn vị: Niu-tơn – N)
– s là quãng đường dịch chuyển (đơn vị: mét – m)
Công thức liên hệ giữa A, F, s là:
\( A = F \cdot s \)
Lưu ý: Chỉ khi lực tác dụng và quãng đường dịch chuyển cùng hướng thì công mới được tính theo công thức này. Nếu lực không cùng hướng với chuyển động, chúng ta sẽ học cách tính phức tạp hơn ở các lớp trên.
Phần 2: Ôn lại khái niệm Cơ năng
Bây giờ, chúng ta cùng nhắc lại về cơ năng nhé.
Cơ năng là một đại lượng vật lý đặc trưng cho khả năng sinh công của vật.
Cơ năng của một vật bao gồm hai dạng chính:
1. Thế năng: Là năng lượng của vật do vị trí của nó trong trường hấp dẫn (thế năng hấp dẫn) hoặc do sự biến dạng của nó (thế năng đàn hồi).
* Thế năng hấp dẫn: \( W_t = P \cdot h = m \cdot g \cdot h \) (trong đó P là trọng lực, h là độ cao so với mốc tính thế năng, m là khối lượng, g là gia tốc trọng trường).
* Thế năng đàn hồi: \( W_{đh} = \frac{1}{2} k \Delta l^2 \) (trong đó k là độ cứng của lò xo, \(\Delta l\) là độ biến dạng của lò xo).
2. Động năng: Là năng lượng của vật do chuyển động của nó.
* Động năng: \( W_đ = \frac{1}{2} m v^2 \) (trong đó m là khối lượng, v là vận tốc của vật).
Và cơ năng toàn phần (ký hiệu là W) của một vật là tổng động năng và thế năng của nó:
\( W = W_đ + W_t \)
Phần 3: Mối quan hệ giữa Công cơ học và Cơ năng
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào trọng tâm của bài học hôm nay: mối quan hệ giữa công cơ học và cơ năng.
Các em hãy suy nghĩ xem, khi một vật sinh công, điều đó có nghĩa là gì? Đúng rồi, nó có khả năng làm thay đổi trạng thái của vật khác, hoặc làm thay đổi chính nó.
Và theo định nghĩa, cơ năng là khả năng sinh công của vật. Vậy thì, khi một vật thực hiện công, nó đang sử dụng hay thay đổi cơ năng của mình.
Mối quan hệ này được thể hiện rõ ràng qua các trường hợp sau:
1. Khi vật sinh công dương (làm tăng cơ năng của vật khác):
Giả sử chúng ta dùng tay đẩy một chiếc xe đồ chơi. Tay ta tác dụng một lực và làm xe chuyển động. Tay ta đã sinh công.
Công mà tay ta sinh ra đã làm cho chiếc xe tăng tốc độ hoặc thay đổi vị trí của nó, tức là làm tăng cơ năng của chiếc xe.
Trong trường hợp này, công cơ học mà một vật khác thực hiện lên vật đang xem xét sẽ làm tăng cơ năng của vật đó.
Nếu vật thực hiện một công dương (A > 0) thì cơ năng của nó sẽ tăng lên.
\( \Delta W = A \)
Trong đó \( \Delta W \) là độ biến thiên cơ năng, \( \Delta W = W_{sau} – W_{trước} \).
2. Khi vật sinh công âm (làm giảm cơ năng của vật khác, hoặc do vật khác sinh công âm lên nó):
Giả sử một vật đang chuyển động và bị lực ma sát cản trở. Lực ma sát thực hiện công âm lên vật, làm vật chậm lại và mất dần động năng.
Công mà lực ma sát sinh ra là âm. Công này đã làm tiêu hao năng lượng của vật, tức là làm giảm cơ năng của vật.
Nếu vật thực hiện một công âm (A < 0) thì cơ năng của nó sẽ giảm đi.
\( \Delta W = A \) (khi A < 0 thì \( \Delta W < 0 \), tức là cơ năng giảm).
3. Khi vật không sinh công hoặc sinh công bằng không:
Nếu một vật không chịu lực tác dụng hoặc lực tác dụng không sinh công (ví dụ: lực vuông góc với chuyển động, hoặc không có chuyển động), thì cơ năng của nó không thay đổi.
Nếu vật không sinh công (A = 0) thì cơ năng của nó không đổi.
\( \Delta W = 0 \Rightarrow W_{trước} = W_{sau} \)
Tóm lại:
Mối quan hệ cơ bản giữa công cơ học và cơ năng là:
Công thực hiện lên một vật làm thay đổi cơ năng của vật đó.
* Nếu công thực hiện là công dương, cơ năng của vật tăng lên.
* Nếu công thực hiện là công âm, cơ năng của vật giảm đi.
* Nếu công thực hiện bằng không, cơ năng của vật không đổi.
Đây là một nguyên lý rất quan trọng, được gọi là định lý động năng (mở rộng ra là định lý biến thiên cơ năng).
Thầy hy vọng với những giải thích chi tiết này, các em đã nắm vững được mối quan hệ giữa công cơ học và cơ năng. Các em hãy xem lại bài, ghi nhớ các công thức và cố gắng vận dụng vào giải các bài tập tiếp theo nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi thầy. Chúc các em học tốt!
Đáp án:
Như ta thấy công và năng lượng có liên quan mật thiết với nhau và có cùng đơn vị Joules. Năng lượng có thể được dự trữ nhưng công thì không. Về bản chất công là quá trình thay đổi năng lượng từ dạng này sang một dạng khác và do đó xác định mối quan hệ giữa công và năng lượng. Quan hệ cơ bản là công được thực hiện bằng với thay đổi năng lượng (ΔE) và được tính bằng công thức:
W = ΔE = E cuối – E đầu
Giải thích các bước giải:
Đáp án:
công và năng lượng có liên quan mật thiết với nhau và có cùng đơn vị Joules. Năng lượng có thể được dự trữ nhưng công thì không. Về bản chất công là quá trình thay đổi năng lượng từ dạng này sang một dạng khác và do đó xác định mối quan hệ giữa công và năng lượng. Quan hệ cơ bản là công được thực hiện bằng với thay đổi năng lượng (ΔE) và được tính bằng công thức:
W = ΔE = E cuối – E đầu