nêu nghĩa gốc và nghĩa chuyển của từ trong,cánh buồm,cánh tay,cánh chim
Chúng ta sẽ cùng nhau đi vào bài tập về nghĩa gốc và nghĩa chuyển của một số từ. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một, bám sát kiến thức trong Sách giáo khoa Ngữ Văn lớp 6 nhé.
Bài tập: Nêu nghĩa gốc và nghĩa chuyển của các từ: trong, cánh buồm, cánh tay, cánh chim.
Chúng ta sẽ lần lượt phân tích từng từ một.
1. Từ “trong”
Đầu tiên, chúng ta hãy xem xét từ “trong”.
* Bước 1: Xác định nghĩa gốc của từ “trong”.
Khi nói đến “trong”, các em nghĩ đến điều gì đầu tiên?
Trong Sách giáo khoa, chúng ta hiểu “trong” là một đơn vị chỉ phương hướng, vị trí.
Nghĩa gốc của từ “trong” là: Hướng về phía mình, không ở bên ngoài.
Ví dụ: Em ngồi trong nhà. Bỏ đồ vật trong túi.
* Bước 2: Tìm các nghĩa chuyển của từ “trong”.
Bây giờ, chúng ta hãy suy nghĩ xem từ “trong” còn được dùng với nghĩa nào khác nữa không?
Chúng ta thường nghe nói: “Giọng nói trong trẻo”.
Hoặc: “Nước trong veo”.
Trong những trường hợp này, “trong” không còn chỉ phương hướng nữa. Nó diễn tả một đặc điểm của sự vật.
Nghĩa chuyển của từ “trong”:
– Chỉ sự sạch sẽ, không đục. Ví dụ: Nước trong.
– Chỉ âm thanh thanh cao, vang xa, dễ nghe. Ví dụ: Giọng hát trong trẻo.
2. Từ “cánh buồm”
Tiếp theo, chúng ta sẽ phân tích cụm từ “cánh buồm”.
* Bước 1: Xác định nghĩa gốc của từ “cánh buồm”.
Cụm từ này khá rõ ràng. “Cánh buồm” là bộ phận của con thuyền.
Nghĩa gốc của cụm từ “cánh buồm”: Bộ phận của thuyền buồm, dùng để đón gió làm thuyền di chuyển.
Ví dụ: Con thuyền nan có cánh buồm lớn.
* Bước 2: Tìm các nghĩa chuyển của từ “cánh buồm”.
Trong văn chương, đôi khi chúng ta thấy từ “cánh buồm” được dùng để chỉ những thứ có hình dáng tương tự hoặc có chức năng gợi nhớ đến cánh buồm.
Tuy nhiên, với chương trình lớp 6, chúng ta tập trung vào nghĩa gốc và cách dùng chính của từ. Từ “cánh buồm” chủ yếu được dùng với nghĩa gốc của nó trong các văn bản.
3. Từ “cánh tay”
Bây giờ, chúng ta sang từ “cánh tay”.
* Bước 1: Xác định nghĩa gốc của từ “cánh tay”.
“Cánh tay” là một bộ phận quen thuộc của cơ thể con người và động vật.
Nghĩa gốc của từ “cánh tay”: Bộ phận của cơ thể người hoặc động vật, nối từ vai đến khuỷu tay hoặc đến bàn tay.
Ví dụ: Em dùng cánh tay để nâng đồ vật. Chú chim vỗ cánh tay (ý chỉ cánh).
* Bước 2: Tìm các nghĩa chuyển của từ “cánh tay”.
Từ “cánh tay” có thể được dùng để chỉ những thứ có hình dáng hoặc chức năng gợi nhớ đến cánh tay.
Ví dụ: “Cánh tay” của máy móc.
Nghĩa chuyển của từ “cánh tay”: Bộ phận của máy móc, công cụ có hình dáng hoặc chức năng tương tự cánh tay người.
Ví dụ: Cánh tay robot.
4. Từ “cánh chim”
Cuối cùng, chúng ta đến với từ “cánh chim”.
* Bước 1: Xác định nghĩa gốc của từ “cánh chim”.
Đây là một từ rất quen thuộc.
Nghĩa gốc của từ “cánh chim”: Bộ phận dùng để bay của con chim.
Ví dụ: Chú chim sải rộng cánh chim.
* Bước 2: Tìm các nghĩa chuyển của từ “cánh chim”.
Trong văn thơ, “cánh chim” thường được dùng để gợi lên hình ảnh bay bổng, tự do hoặc một sự khát khao, mong mỏi.
Nghĩa chuyển của từ “cánh chim”: Dùng để chỉ những sự vật, hiện tượng có hình dáng hoặc tính chất gợi lên sự bay lượn, tự do, xa xôi.
Ví dụ: “Một đời người, không ai đi hết những con đường. Con người ta cứ đi, đi mãi rồi cũng sẽ đến những chân trời xa lạ. Đó là cánh chim của đời người.” (Trong ví dụ này, “cánh chim của đời người” mang nghĩa bóng, gợi lên sự trải nghiệm, khám phá, không ngừng tiến về phía trước, giống như cánh chim đang bay đi xa).
Hoặc đôi khi, “cánh chim” còn được dùng để chỉ sự khát vọng, ước mơ được bay cao, bay xa.
Vậy là chúng ta đã cùng nhau phân tích nghĩa gốc và nghĩa chuyển của bốn từ. Các em thấy không, Tiếng Việt thật phong phú và có nhiều điều để chúng ta khám phá. Các em hãy ghi nhớ những kiến thức này và tập vận dụng vào trong bài viết của mình nhé.
Các em có câu hỏi nào không? Nếu không, chúng ta sẽ tạm dừng bài học hôm nay tại đây. Hẹn gặp lại các em trong những buổi học tới!
Trong:
\(-\) Nghĩa gốc: Chỉ vị trí bên trong của một vật thể nào đó.
\(-\) Nghĩa chuyển:
\(+\) Chỉ trạng thái: Bên trong ( tình cảm, suy nghĩ) ; thuộc về một phạm vi.
\(+\) Chỉ thời gian: Trong ngày, trong tuần,..
Cánh buồm:
\(-\) Nghĩa gốc: Là một bộ phận của cơ thể.
\(-\) Nghĩa chuyển: Bộ phận của thuyền, có hình dạng như cánh chim, giúp thuyền di chuyển nhờ sức gió.
Cánh tay:
\(-\) Nghĩa gốc: Là một bộ phận của cơ thể.
\(-\) Nghĩa chuyển: Bộ phận của cơ thể người, từ vai đến cổ tay, có hình dạng tương tự cánh chim.
Cánh chim:
\(-\) Nghĩa gốc: Là một bộ phận của cơ thể.
\(-\) Nghĩa chuyển: Bộ phận của cơ thể chim, giúp chúng bay lượn.