Nêu phương pháp nhận biết các chất sau
a) propan,propen,propin
b) benzen,stiren,…
a) propan,propen,propin
b) benzen,stiren,toluene
c) ancol benzylic,stiren,phenol
d) axit axetic,glixerol,phenol
Chúng ta sẽ lần lượt giải quyết từng câu.
a) Nhận biết propan, propen, propin
Để nhận biết ba chất này, chúng ta sẽ dựa vào sự khác biệt về phản ứng hóa học của chúng với dung dịch brom (nước brom) và dung dịch bạc nitrat trong amoniac.
Bước 1: Lấy mẫu thử của ba chất khí vào ba ống nghiệm riêng biệt.
Bước 2: Cho dung dịch brom (nước brom) vào từng ống nghiệm.
* Quan sát:
* Ống nghiệm nào làm mất màu nước brom nhanh chóng, đó là propen. Propen là anken, có liên kết đôi C=C, dễ dàng tham gia phản ứng cộng với brom.
Phản ứng: CH₃-CH=CH₂ + Br₂ → CH₃-CHBr-CH₂Br
* Ống nghiệm nào cũng làm mất màu nước brom nhưng chậm hơn, đó là propin. Propin là ankin, có liên kết ba C≡C, cũng tham gia phản ứng cộng với brom nhưng phản ứng có thể xảy ra ở cả hai liên kết pi.
Phản ứng (có thể xảy ra 1 hoặc 2 phân tử Br₂): CH₃-C≡CH + Br₂ → CH₃-CBr=CHBr
CH₃-CBr=CHBr + Br₂ → CH₃-CBr₂-CH₂Br
* Ống nghiệm nào không làm mất màu nước brom, đó là propan. Propan là ankan, chỉ phản ứng với brom trong điều kiện ánh sáng hoặc nhiệt độ cao, nên trong điều kiện thường sẽ không có hiện tượng gì.
Bước 3: Đối với ống nghiệm ban đầu có propan (không làm mất màu nước brom ở bước 2), chúng ta có thể dùng thêm thuốc thử là dung dịch bạc nitrat trong amoniac (thuốc thử Tollens).
* Quan sát:
* Nếu có kết tủa màu vàng gạch xuất hiện, đó là propin. Tuy nhiên, ở bước 2 chúng ta đã xác định được propin. Điều này để khẳng định lại hoặc nếu chúng ta thực hiện các bước theo thứ tự khác. Trong trường hợp này, propan sẽ không phản ứng với thuốc thử Tollens.
Phản ứng (chỉ xảy ra với ankin có liên kết ba ở đầu mạch): CH₃-C≡CH + 2[Ag(NH₃)₂]OH → CH₃-C≡CAg↓ + 3NH₃ + 2H₂O
* Kết luận: Dựa vào hai phản ứng trên, chúng ta có thể phân biệt rõ ràng ba chất propan, propen, propin.
b) Nhận biết benzen, stiren, toluene
Để nhận biết ba chất này, chúng ta sẽ dựa vào sự khác biệt về phản ứng với dung dịch brom và khả năng phản ứng của nhóm thế trên vòng benzen.
Bước 1: Lấy mẫu thử của ba chất lỏng vào ba ống nghiệm riêng biệt.
Bước 2: Cho dung dịch brom (nước brom) vào từng ống nghiệm.
* Quan sát:
* Ống nghiệm nào làm mất màu nước brom, đó là stiren. Stiren có liên kết đôi C=C ở mạch nhánh, dễ dàng tham gia phản ứng cộng với brom.
Phản ứng: C₆H₅-CH=CH₂ + Br₂ → C₆H₅-CHBr-CH₂Br
* Hai ống nghiệm còn lại (benzen và toluene) sẽ không làm mất màu nước brom trong điều kiện thường vì vòng benzen khá bền.
Bước 3: Đối với hai ống nghiệm còn lại (benzen và toluene), chúng ta sẽ dùng phản ứng với dung dịch thuốc tím (KMnO₄) ở nhiệt độ thường.
* Quan sát:
* Ống nghiệm nào làm mất màu dung dịch thuốc tím ở nhiệt độ thường, đó là toluene. Toluene có nhóm CH₃ gắn vào vòng benzen, nhóm này có thể bị oxi hóa bởi dung dịch thuốc tím ở điều kiện thường.
Phản ứng: C₆H₅-CH₃ + 2KMnO₄ → C₆H₅-COOK + 2MnO₂↓ + KOH + H₂O (sản phẩm có thể khác nhau tùy điều kiện)
* Ống nghiệm nào không làm mất màu dung dịch thuốc tím ở nhiệt độ thường, đó là benzen. Benzen chỉ phản ứng với thuốc tím ở nhiệt độ rất cao hoặc có xúc tác.
* Kết luận: Dựa vào phản ứng với nước brom và dung dịch thuốc tím, chúng ta nhận biết được benzen, stiren, toluene.
c) Nhận biết ancol benzylic, stiren, phenol
Để nhận biết ba chất này, chúng ta sẽ dựa vào phản ứng của nhóm chức -OH trong ancol, liên kết đôi C=C trong stiren và tính axit yếu của phenol.
Bước 1: Lấy mẫu thử của ba chất lỏng vào ba ống nghiệm riêng biệt.
Bước 2: Cho dung dịch brom (nước brom) vào từng ống nghiệm.
* Quan sát:
* Ống nghiệm nào làm mất màu nước brom, đó là stiren. Tương tự như câu b, stiren có liên kết đôi C=C ở mạch nhánh nên phản ứng cộng với brom.
Phản ứng: C₆H₅-CH=CH₂ + Br₂ → C₆H₅-CHBr-CH₂Br
* Ống nghiệm nào có kết tủa trắng xuất hiện, đó là phenol. Phenol có nhóm -OH gắn trực tiếp vào vòng benzen, làm tăng khả năng phản ứng thế brom vào các vị trí ortho và para trên vòng.
Phản ứng: C₆H₅OH + 3Br₂ → 2,4,6-C₆H₂Br₃OH↓ + 3HBr
* Ống nghiệm nào không có hiện tượng gì rõ rệt, đó là ancol benzylic. Mặc dù có nhóm -OH, nhưng do nhóm -OH này nằm ở gốc anlyl (gắn vào gốc ankyl), vòng benzen không có nhóm hoạt hóa mạnh như phenol, nên phản ứng thế brom trên vòng xảy ra chậm hoặc không xảy ra trong điều kiện thường.
* Kết luận: Dựa vào phản ứng với nước brom, chúng ta phân biệt được cả ba chất.
d) Nhận biết axit axetic, glixerol, phenol
Để nhận biết ba chất này, chúng ta sẽ dựa vào tính axit của axit axetic và phenol, tính đa chức của glixerol và sự khác biệt về độ mạnh yếu của tính axit.
Bước 1: Lấy mẫu thử của ba chất lỏng vào ba ống nghiệm riêng biệt.
Bước 2: Cho quỳ tím vào từng ống nghiệm.
* Quan sát:
* Ống nghiệm nào làm quỳ tím hóa đỏ, đó là axit axetic. Axit axetic là một axit cacboxylic nên có tính axit mạnh hơn phenol.
* Ống nghiệm nào làm quỳ tím hóa đỏ nhưng nhạt màu hơn so với axit axetic, đó là phenol. Phenol là một axit rất yếu.
* Ống nghiệm nào làm quỳ tím không đổi màu, đó là glixerol. Glixerol là một ancol đa chức, không có tính axit.
Bước 3: Để phân biệt rõ hơn axit axetic và phenol, chúng ta có thể sử dụng các thuốc thử khác. Tuy nhiên, với quỳ tím, chúng ta đã có thể phân biệt được ba chất dựa trên độ mạnh yếu của tính axit.
Nếu muốn khẳng định thêm, ta có thể thử phản ứng với natri hiđroxit (NaOH):
* Với axit axetic: Phản ứng tạo muối và nước.
CH₃COOH + NaOH → CH₃COONa + H₂O
* Với phenol: Phản ứng tạo muối phenolat và nước.
C₆H₅OH + NaOH → C₆H₅ONa + H₂O
* Với glixerol: Không phản ứng với NaOH.
Hoặc dùng dung dịch bạc nitrat trong amoniac (thuốc thử Tollens) để nhận biết glixerol (nếu có nhóm chức anđehit hoặc xeton, nhưng ở đây glixerol không có). Tuy nhiên, phương pháp dùng quỳ tím là đơn giản và hiệu quả nhất để phân biệt ba chất này.
* Kết luận: Dựa vào phản ứng với quỳ tím, chúng ta nhận biết được axit axetic, glixerol, phenol.
Thầy hy vọng với những giải thích chi tiết từng bước như trên, các em đã nắm vững cách nhận biết các chất. Quan trọng là các em phải hiểu rõ bản chất của từng phản ứng và hiện tượng quan sát được. Chúc các em học tốt!
\(a,\) Cách nhận biết propan, propen và propin:
\(+,\) Cho Propin vào hỗn hợp dd \(AgNO3\) \(&\) \(NH3\) sản phảm sẽ tạo kết tủa \(Ag2O\)
\(+,\) Propen cũng sẽ tạo kết tủa \(Ag2O\) nhưng bị hòa tan trong dd \(NH3\) thoát hơi \(H2O\)
\(+,\) Propan không tạo kết tủa.
\(b,\) Cách nhận biết benzen, stiren và toluene:
\(+,\) Cho Benzen vào dd \(KMnO4\) không phản ứng với dung dịch này
\(+,\) Stiren phản ứng và mất màu
\(+,\) Toluene sinh ra kết tủa tím đậm.
\(c,\) Phương pháp nhận biết ancol benzylic, stiren và phenol:
\(+,\) Cho Ancol benzylic vào dd \(FeCl3\) sẽ không phản ứng
\(+,\) Stiren phản ứng có hiện tượng đổi màu sang màu vàng cam
\(+,\) phenol phản ứng và tạo ra màu tím.
\(d,\) Phương pháp nhận biết axit axetic, glixerol và phenol:
\(+,\) Hòa tan \(CH3COOH\) trong \(NaHCO3\) sẽ phản ứng và tạo ra khí \(CO2\)
\(+,\) Glixerol không phản ứng sau đó cho vào \(NaOH\) ⇒ ko hiện tượng
\(+,\) Phenol không phản ứng sau đó cho vao \(NaOH\) ⇒ hóa đỏ
\(#solongloser\)