Nếu tất cả các danh từ , tính từ , động từ của encourage
Từ gốc của chúng ta là “encourage”, có nghĩa là “khuyến khích”, “động viên”.
Bây giờ, chúng ta sẽ đi tìm các dạng danh từ, tính từ và động từ của nó.
Bước 1: Tìm danh từ của “encourage”
Chúng ta biết rằng, để tạo danh từ từ một động từ, đôi khi chúng ta thêm các hậu tố như “-ment”, “-ion”, “-ance”, “-ence”, “-ity”, “-age”…
Với từ “encourage”, khi thêm hậu tố “-ment”, chúng ta có danh từ là encouragement.
Giải thích: Hậu tố “-ment” thường được thêm vào sau động từ để tạo thành một danh từ chỉ hành động hoặc kết quả của hành động đó. “Encouragement” có nghĩa là sự khuyến khích, sự động viên.
Bước 2: Tìm tính từ của “encourage”
Để tạo tính từ từ động từ hoặc danh từ, chúng ta thường thêm các hậu tố như “-ful”, “-less”, “-able”, “-ible”, “-ive”, “-al”, “-ic”, “-y”…
Với từ “encourage”, chúng ta có thể tạo tính từ bằng cách thêm hậu tố “-ing” hoặc “-ed” để chỉ trạng thái, hoặc thêm hậu tố “-ing” để chỉ nguyên nhân gây ra trạng thái đó.
* Chúng ta có tính từ encouraging (mang tính khuyến khích, động viên).
Giải thích: Hậu tố “-ing” khi thêm vào động từ để tạo tính từ thường mang nghĩa là “gây ra cảm giác” hoặc “có đặc điểm là”. “Encouraging” dùng để miêu tả một điều gì đó (ví dụ: an encouraging sign – một dấu hiệu đáng khích lệ) mang lại sự động viên.
* Chúng ta cũng có tính từ encouraged (được khuyến khích, được động viên).
Giải thích: Hậu tố “-ed” khi thêm vào động từ để tạo tính từ thường mang nghĩa là “cảm thấy” hoặc “đã trải qua”. “Encouraged” dùng để miêu tả một người nào đó (ví dụ: He felt encouraged – Anh ấy cảm thấy được khích lệ) đã nhận được sự động viên.
Bước 3: Tìm động từ của “encourage”
Động từ gốc đã cho là encourage.
Giải thích: Đây là dạng động từ nguyên thể của từ.
Tóm lại, chúng ta có các dạng từ như sau:
* Danh từ: encouragement
* Tính từ: encouraging, encouraged
* Động từ: encourage
Các em hãy ghi nhớ các dạng từ này và cố gắng sử dụng chúng trong các bài tập và bài viết của mình nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
Trả lời : Gồm 2 danh từ , 1 trạng từ , 2 động từ và kèm theo là phân từ hiện tại và phân từ quá khứ
Giải thích cái bước :
+encourage (v) : khuyến khích
+encouragement (n) : sự khuyến khích
+discourage (v) : làm mất can đảm
+discourage (n) : làm mất can đảm
+discourgament (n) : sự mất can đảm
+encouragagingly (adv) : cổ vũ , động viên
-phân từ hiện tại : encouraging
-phân từ quá khứ : encouraged
động từ: embolden,
- exhilarate
tính từ : encouragingly
danh từ: encouragement
Chúc bạn làm tốt !