Nêu tất cả các họ từ của từ “inform”
Bước 1: Xác định từ gốc
Từ gốc mà chúng ta đang xét là “inform”. Đây là một động từ, có nghĩa là “thông báo”, “cung cấp thông tin”.
Bước 2: Nhận biết các tiền tố và hậu tố phổ biến
Trong Tiếng Anh, chúng ta có thể tạo ra các từ mới từ một từ gốc bằng cách thêm các tiền tố (đứng trước từ gốc) hoặc hậu tố (đứng sau từ gốc). Đối với từ “inform”, chúng ta sẽ xem xét các hậu tố thường gặp để tạo ra các từ thuộc các loại từ khác nhau.
Bước 3: Tìm các từ phái sinh từ “inform”
Chúng ta sẽ lần lượt thêm các hậu tố để tạo ra các từ mới và xác định loại từ của chúng.
- Hậu tố “-ation”: Khi thêm “-ation” vào “inform”, chúng ta có từ “information”.
Loại từ: Danh từ (Noun).
Nghĩa: Thông tin.
Giải thích: Hậu tố “-ation” thường được dùng để biến động từ thành danh từ, chỉ hành động hoặc kết quả của hành động. - Hậu tố “-ant”: Khi thêm “-ant” vào “inform”, chúng ta có từ “informant”.
Loại từ: Danh từ (Noun).
Nghĩa: Người cung cấp thông tin, người báo tin.
Giải thích: Hậu tố “-ant” thường được dùng để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động của động từ gốc. - Hậu tố “-ative”: Khi thêm “-ative” vào “inform”, chúng ta có từ “informative”.
Loại từ: Tính từ (Adjective).
Nghĩa: Cung cấp nhiều thông tin, có tính thông tin.
Giải thích: Hậu tố “-ative” thường được dùng để tạo ra tính từ, mô tả tính chất hoặc đặc điểm của sự vật, sự việc. - Tiền tố “re-” và hậu tố “-inform”: Trong một số trường hợp, chúng ta có thể dùng tiền tố “re-” để tạo từ mới. Tuy nhiên, “reinform” không phải là một từ tiếng Anh thông dụng và được sử dụng rộng rãi như các từ trên. Chúng ta sẽ tập trung vào các từ phái sinh phổ biến.
Bước 4: Tổng hợp các họ từ
Vậy, các họ từ chính của từ “inform” mà chúng ta tìm thấy là:
- inform (Động từ – Verb)
- information (Danh từ – Noun)
- informant (Danh từ – Noun)
- informative (Tính từ – Adjective)
Đây là những từ thuộc các họ khác nhau nhưng đều có chung một gốc từ là “inform”. Các em hãy ghi nhớ các từ này và cách sử dụng của chúng nhé!
Cô hy vọng bài giảng hôm nay đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách tạo từ trong Tiếng Anh. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
inform (v) : thông báo
information (n) : thông tin
informative (adj) : có nhiều thông tin
informal (adj) : thân mật
informality (n) : sự thân mật
informally (adv) : một cách thân mật
informant (n) : người cung cấp tin
informer (n) : người tố cáo
inform(v):thông báo
information (n):thông tin
informed (v): dò thăm tin tức.
informal(adj):không chính thức