Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Nêu tên các loại hình biểu diễn đã học? Trình bày đặc điểm và ứng dụng của loại …

Nêu tên các loại hình biểu diễn đã học? Trình bày đặc điểm và ứng dụng của loại …

Nêu tên các loại hình biểu diễn đã học? Trình bày đặc điểm và ứng dụng của loại hình biểu diễn đó?
Giúp mk vs ạ.
Hỏi bởi: pcyggg
2 câu trả lời
▲ 2
Chào các em! Cô rất vui được hướng dẫn các em giải bài tập này. Đây là một câu hỏi rất quan trọng để chúng ta hệ thống lại kiến thức về các loại hình biểu diễn trong môn Công nghệ. Chúng ta sẽ cùng nhau đi từng bước một để hiểu rõ từng loại hình nhé.

Đầu tiên, các em hãy mở Sách giáo khoa Công nghệ lớp 11, trang [chèn số trang tương ứng trong SGK ở đây, ví dụ: trang 25] để cùng theo dõi.

Câu hỏi yêu cầu chúng ta nêu tên các loại hình biểu diễn đã học, trình bày đặc điểm và ứng dụng của mỗi loại hình. Dựa vào nội dung trong Sách giáo khoa, chúng ta có thể xác định được các loại hình biểu diễn chính sau đây:

1. Bản vẽ kỹ thuật

Đặc điểm:

* Bản vẽ kỹ thuật là một loại tài liệu kỹ thuật đặc biệt. Nó sử dụng các ký hiệu, quy ước, hình vẽ và các thông tin ghi chú theo một hệ thống quy chuẩn thống nhất để biểu diễn một đối tượng kỹ thuật (sản phẩm, chi tiết máy, bộ phận…).
* Mục đích chính của bản vẽ kỹ thuật là truyền đạt thông tin về hình dạng, kích thước, vật liệu, yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm để phục vụ cho việc thiết kế, chế tạo, lắp ráp, kiểm tra và sửa chữa.
* Bản vẽ kỹ thuật tuân thủ các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế về trình bày bản vẽ.
* Có nhiều loại bản vẽ kỹ thuật khác nhau, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và đối tượng biểu diễn, ví dụ: bản vẽ chi tiết, bản vẽ lắp, bản vẽ công nghệ…

Ứng dụng:

* Trong thiết kế: Kỹ sư sử dụng bản vẽ để mô tả ý tưởng, phác thảo và chi tiết hóa sản phẩm.
* Trong sản xuất: Công nhân dựa vào bản vẽ để gia công, chế tạo chi tiết máy, lắp ráp sản phẩm.
* Trong kiểm tra và đo lường: Bản vẽ cung cấp các kích thước và dung sai để kiểm tra độ chính xác của sản phẩm.
* Trong nghiên cứu và phát triển: Bản vẽ là tài liệu quan trọng để phân tích, cải tiến và phát triển sản phẩm mới.
* Trong giảng dạy: Bản vẽ được sử dụng để minh họa cho bài giảng, giúp học sinh, sinh viên hình dung rõ ràng về các đối tượng kỹ thuật.

2. Mô hình kỹ thuật

Đặc điểm:

* Mô hình kỹ thuật là một dạng biểu diễn thu nhỏ hoặc phóng to của đối tượng kỹ thuật, giữ nguyên các đặc điểm về hình dáng, tỷ lệ (hoặc tỷ lệ khác tùy mục đích), và đôi khi cả về cấu tạo, nguyên lý hoạt động.
* Mô hình có thể được làm từ nhiều loại vật liệu khác nhau (như giấy, bìa, gỗ, nhựa, kim loại…) và có thể ở dạng tĩnh (chỉ biểu diễn hình dạng) hoặc động (có thể vận hành, mô phỏng hoạt động).
* Mô hình giúp người xem có cái nhìn trực quan, dễ dàng hình dung về đối tượng hơn so với bản vẽ, đặc biệt là đối với các đối tượng phức tạp hoặc có cấu tạo không gian.

Ứng dụng:

* Trong nghiên cứu và phát triển: Tạo mô hình để thử nghiệm, đánh giá tính khả thi của thiết kế trước khi sản xuất hàng loạt. Ví dụ: mô hình xe hơi để thử nghiệm khí động học, mô hình kiến trúc để hình dung không gian.
* Trong giảng dạy: Mô hình giúp giáo viên minh họa các khái niệm, nguyên lý hoạt động của máy móc, thiết bị một cách sinh động, dễ hiểu. Ví dụ: mô hình động cơ đốt trong, mô hình nhà máy điện.
* Trong quảng cáo và trưng bày: Sử dụng mô hình để giới thiệu sản phẩm, thu hút sự chú ý của khách hàng. Ví dụ: mô hình nhà mẫu, mô hình máy bay.
* Trong đào tạo kỹ năng: Tạo mô hình để người học thực hành thao tác, lắp ráp, sửa chữa mà không gây rủi ro cho sản phẩm thật.

3. Bản vẽ sơ đồ

Đặc điểm:

* Bản vẽ sơ đồ là loại hình biểu diễn sử dụng các ký hiệu quy ước để thể hiện mối quan hệ giữa các thành phần, các bộ phận hoặc các quá trình trong một hệ thống.
* Sơ đồ không tập trung vào hình dạng chi tiết hay kích thước thực tế của đối tượng, mà chú trọng vào chức năng, sự kết nối và luồng thông tin, năng lượng.
* Các loại sơ đồ thường gặp bao gồm: sơ đồ khối, sơ đồ nguyên lý, sơ đồ mạch điện, sơ đồ dòng chảy…

Ứng dụng:

* Trong hệ thống điện, điện tử: Biểu diễn mạch điện, cách bố trí linh kiện, luồng tín hiệu. Ví dụ: sơ đồ mạch điện của một chiếc radio.
* Trong cơ khí: Biểu diễn nguyên lý hoạt động của máy móc, hệ thống truyền động. Ví dụ: sơ đồ nguyên lý hoạt động của một hệ thống thủy lực.
* Trong công nghệ thông tin: Biểu diễn cấu trúc mạng máy tính, luồng dữ liệu, thuật toán. Ví dụ: sơ đồ mạng LAN.
* Trong quản lý và tổ chức: Biểu diễn quy trình làm việc, cơ cấu tổ chức. Ví dụ: sơ đồ tổ chức của một công ty.
* Trong giảng dạy: Giúp người học hiểu rõ cấu trúc, nguyên lý hoạt động của các hệ thống phức tạp một cách khái quát.

Cô hy vọng với những giải thích chi tiết này, các em đã nắm vững hơn về các loại hình biểu diễn đã học. Các em hãy xem lại bài học trong Sách giáo khoa và ghi chú lại những điểm quan trọng để ôn tập nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

Gồm hình chiếu bằng, hình chiếu đứng , hình chiếu cạnh 

Ta lấy ngôi nhà làm ví dụ

Mặt bằng:

– Hình cắt bằng của ngôi nhà được cắt bởi một mặt phẳng đi ngang qua cửa sổ.

– Tác dụng: Thể hiện vị trí, kích thước của tường, vách ngăn, cửa đi.

Mặt đứng:

– Hình chiếu vuông góc của ngôi nhà lên một mặt phẳng thẳng đứng.

– Tác dụng: Thể hiện hình dáng, sự cân đối, vẻ đẹp bề ngoài của ngôi nhà.

Mặt cạnh :

– hình chiếu nằm kế bên 90 độ với hình chiếu đứng

Tác dụng : mô phỏng mặt cạnh của ngôi nhà 

Trả lời bởi: Cong Thien

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo