Image 1

nêu tên các thể loại văn học (truyện,thơ) đã học từ lớp 6 đến lớp 9:< nêu đặc…

nêu tên các thể loại văn học (truyện,thơ) đã học từ lớp 6 đến lớp 9:< nêu đặc trưng và cho cả ví dụ với ạ.
Hỏi bởi: thinhthinhlambc
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 8

Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô rất vui được cùng các em ôn lại một phần kiến thức vô cùng quan trọng và thú vị của môn Ngữ văn chúng ta: đó là các thể loại văn học mà chúng ta đã được học từ lớp 6 đến lớp 9. Việc nắm vững các thể loại này sẽ giúp các em không chỉ đọc hiểu tác phẩm sâu sắc hơn mà còn có cơ sở để phân tích, cảm thụ văn học một cách hiệu quả.

Chúng ta sẽ cùng nhau đi từng bước một nhé!

BƯỚC 1: XÁC ĐỊNH PHẠM VI VÀ CÁCH PHÂN CHIA CHUNG

Trong chương trình Ngữ văn cấp THCS, chúng ta đã được tiếp cận với hai mảng thể loại chính: Văn xuôi (dùng để kể chuyện, ghi chép, bày tỏ cảm xúc một cách tự do) và Thơ (dùng để thể hiện cảm xúc, suy tư bằng ngôn ngữ cô đọng, giàu nhạc điệu, hình ảnh).

Cô sẽ trình bày chi tiết từng thể loại, nêu rõ đặc trưng cơ bản nhất và kèm theo ví dụ minh họa là những tác phẩm chúng ta đã học để các em dễ hình dung.

BƯỚC 2: CÁC THỂ LOẠI VĂN XUÔI (TRUYỆN)

Trong nhóm văn xuôi, chúng ta đã được học nhiều thể loại truyện khác nhau. Mỗi loại truyện lại có những nét đặc trưng riêng biệt.

1. Truyện cổ tích

a. Đặc trưng cơ bản:

  • Là loại truyện dân gian kể về cuộc đời, số phận của các nhân vật (người tốt, người xấu, người dũng sĩ, người mồ côi…).
  • Thường có yếu tố kì ảo, hoang đường (tiên, bụt, phép thuật, vật thần…).
  • Thể hiện ước mơ công bằng, hạnh phúc, sự đấu tranh giữa thiện và ác, cuối cùng cái thiện thường chiến thắng.
  • Kết thúc có hậu, mang ý nghĩa giáo dục sâu sắc.

b. Ví dụ minh họa (từ lớp 6): “Thạch Sanh”, “Em bé thông minh”, “Cây bút thần”, “Ông lão đánh cá và con cá vàng”…

2. Truyện ngụ ngôn

a. Đặc trưng cơ bản:

  • Là loại truyện dân gian mượn chuyện loài vật, đồ vật hoặc chính con người để nói bóng gió về những bài học đạo đức, triết lí cuộc sống cho con người.
  • Cốt truyện thường ngắn gọn, đơn giản.
  • Kết thúc bao giờ cũng chứa đựng một bài học sâu sắc, một lời khuyên răn.

b. Ví dụ minh họa (từ lớp 6): “Ếch ngồi đáy giếng”, “Thầy bói xem voi”, “Chân, Tay, Tai, Mắt, Miệng”…

3. Truyện cười

a. Đặc trưng cơ bản:

  • Là loại truyện dân gian ngắn gọn, có cốt truyện đơn giản.
  • Tạo ra tiếng cười thông qua những tình huống trớ trêu, hành động hoặc lời nói gây bất ngờ, trái khoáy.
  • Mục đích vừa giải trí, vừa phê phán những thói hư tật xấu, những điều không hợp lí trong cuộc sống.

b. Ví dụ minh họa (từ lớp 6): “Tam đại con gà”, “Nhưng nó phải bằng hai mày”…

4. Truyện ngắn

a. Đặc trưng cơ bản:

  • Là thể loại tự sự có dung lượng nhỏ, cốt truyện thường tập trung vào một hoặc một vài sự việc chính.
  • Số lượng nhân vật không nhiều, thường chỉ khắc họa một lát cắt trong cuộc đời nhân vật hoặc một khía cạnh nổi bật của hiện thực.
  • Chủ đề, tư tưởng thường được thể hiện một cách cô đọng, sâu sắc. Có thể kể về truyền thuyết, lịch sử, đời sống hiện thực…

b. Ví dụ minh họa (từ lớp 6 đến lớp 9):

  • Truyện truyền thuyết: “Con Rồng cháu Tiên”, “Sơn Tinh Thủy Tinh” (lớp 6).
  • Truyện lịch sử, anh hùng: “Lá cờ thêu sáu chữ vàng” (lớp 7), “Quang Trung đại phá quân Thanh” (trích Hồi thứ mười bốn trong Hoàng Lê nhất thống chí – lớp 7).
  • Truyện hiện đại/hiện thực: “Cô bé bán diêm” (lớp 7), “Sống chết mặc bay” (lớp 7), “Lão Hạc” (lớp 8), “Trong lòng mẹ” (lớp 8, là đoạn trích hồi kí nhưng mang dáng dấp truyện ngắn), “Chiếc lược ngà” (lớp 9)…

5. Kí (Hồi kí, Du kí, Tùy bút…)

a. Đặc trưng cơ bản:

  • Là thể loại văn xuôi ghi chép, kể lại những sự việc, con người có thật, đã từng xảy ra trong quá khứ hoặc đang diễn ra trước mắt người viết.
  • Người viết thường xen kẽ cảm xúc, suy nghĩ, nhận định chủ quan của mình vào tác phẩm.
  • Thiên về tính xác thực, tính thời sự (đối với kí sự, phóng sự) hoặc mang đậm dấu ấn cá nhân (đối với hồi kí, tùy bút).

b. Ví dụ minh họa (từ lớp 8 đến lớp 9): “Trong lòng mẹ” (trích hồi kí của Nguyên Hồng – lớp 8), “Cốm” (trích tùy bút “Một thứ quà của lúa non: Cốm” của Thạch Lam – lớp 9), “Sài Gòn tôi yêu” (trích tùy bút của Minh Hương – lớp 9).

BƯỚC 3: CÁC THỂ LOẠI THƠ

Thơ là một thế giới của cảm xúc và những hình ảnh đẹp đẽ. Chúng ta đã học nhiều thể thơ khác nhau.

1. Thơ lục bát

a. Đặc trưng cơ bản:

  • Là thể thơ truyền thống của Việt Nam.
  • Được viết thành từng cặp câu, gồm một câu 6 chữ (câu lục) và một câu 8 chữ (câu bát) nối tiếp nhau.
  • Cách gieo vần: Chữ cuối của câu lục vần với chữ thứ sáu của câu bát; chữ cuối của câu bát vần với chữ cuối của câu lục tiếp theo.
  • Nhịp thơ thường chẵn (2/2/2 hoặc 4/4…).

b. Ví dụ minh họa (từ lớp 6 đến lớp 9): Các bài ca dao dân ca, các đoạn trích từ “Truyện Kiều” của Nguyễn Du (lớp 9), “Con cò” của Chế Lan Viên (lớp 6).

2. Thơ Đường luật (Thất ngôn tứ tuyệt, Ngũ ngôn tứ tuyệt, Thất ngôn bát cú…)

a. Đặc trưng cơ bản:

  • Là thể thơ xuất phát từ Trung Quốc, có quy định chặt chẽ về số câu, số chữ, cách gieo vần, luật bằng trắc và phép đối.
  • Các dạng phổ biến trong chương trình:
    • Thất ngôn tứ tuyệt: 4 câu, mỗi câu 7 chữ. (VD: “Ngắm trăng”, “Rằm tháng Giêng” – Hồ Chí Minh).
    • Ngũ ngôn tứ tuyệt: 4 câu, mỗi câu 5 chữ. (VD: “Ngẫu nhiên viết nhân buổi mới về quê”, “Cảm nghĩ trong đêm thanh tĩnh” – Lý Bạch).
    • Thất ngôn bát cú: 8 câu, mỗi câu 7 chữ. (VD: “Bạn đến chơi nhà” – Nguyễn Khuyến, “Qua Đèo Ngang” – Bà Huyện Thanh Quan).

b. Ví dụ minh họa (từ lớp 7 đến lớp 9): “Ngẫu nhiên viết nhân buổi mới về quê”, “Cảm nghĩ trong đêm thanh tĩnh”, “Xa ngắm thác núi Lư” (Lý Bạch), “Bánh trôi nước” (Hồ Xuân Hương), “Bạn đến chơi nhà” (Nguyễn Khuyến), “Qua Đèo Ngang” (Bà Huyện Thanh Quan) – (lớp 7), “Ngắm trăng”, “Rằm tháng Giêng” (Hồ Chí Minh) – (lớp 8).

3. Thơ năm chữ, thơ tám chữ (hoặc các thể thơ có vần, nhịp linh hoạt)

a. Đặc trưng cơ bản:

  • Là các thể thơ có số chữ trong mỗi dòng thơ cố định (ví dụ 5 chữ, 8 chữ…) nhưng quy tắc về vần, nhịp, luật bằng trắc không quá chặt chẽ như thơ Đường luật.
  • Thường gần gũi với lời nói thông thường, dễ đi vào lòng người đọc.
  • Có thể gieo vần chân, vần lưng linh hoạt.

b. Ví dụ minh họa (từ lớp 7 đến lớp 9):

  • Thơ năm chữ: “Mây và sóng” (Ta-go – lớp 7), “Đêm nay Bác không ngủ” (Minh Huệ – lớp 8).
  • Thơ tám chữ: “Lượm” (Tố Hữu – lớp 6, có xen kẽ các dòng 4, 5, 6 chữ nhưng chủ yếu là 8 chữ).

4. Thơ tự do (Thơ hiện đại)

a. Đặc trưng cơ bản:

  • Là thể thơ không bị ràng buộc bởi các quy tắc chặt chẽ về số câu, số chữ, cách gieo vần, nhịp điệu cố định.
  • Chú trọng vào việc biểu đạt cảm xúc, ý tưởng một cách tự nhiên, chân thật nhất.
  • Ngôn ngữ thơ gần gũi với đời sống, hình ảnh thơ phong phú, giàu sức gợi.

b. Ví dụ minh họa (từ lớp 8 đến lớp 9): “Quê hương” (Tế Hanh – lớp 8), “Khi con tu hú” (Tố Hữu – lớp 8), “Đồng chí” (Chính Hữu – lớp 9), “Bài thơ về tiểu đội xe không kính” (Phạm Tiến Duật – lớp 9).

BƯỚC 4: KẾT LUẬN VÀ LỜI KHUYÊN

Các em thấy đấy, thế giới văn học thật phong phú và đa dạng phải không nào? Mỗi thể loại văn học đều có vẻ đẹp riêng, có cách riêng để truyền tải thông điệp và cảm xúc đến người đọc.

Lý do chúng ta cần nắm vững các thể loại này: Việc biết được thể loại của một tác phẩm sẽ giúp các em định hướng cách đọc, cách cảm thụ. Ví dụ, khi đọc truyện cổ tích, các em sẽ đón nhận những yếu tố kì ảo một cách tự nhiên; khi đọc thơ Đường, các em sẽ chú ý đến luật thơ, đối, vần; còn khi đọc thơ tự do, các em sẽ tập trung hơn vào cảm xúc và hình ảnh mà nhà thơ muốn truyền tải.

Cô mong rằng, với phần tổng hợp này, các em sẽ có một cái nhìn rõ ràng hơn về các thể loại văn học đã học và tự tin hơn trong việc khám phá vẻ đẹp của từng tác phẩm nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 4

Đáp án:

 Truyện: 

Truyện ngắn:  là hình thức tự sự cỡ nhỏ, nội dung thể loại bao gồm hầu hết các phương diện của đời sống.

+ Đặc trưng: Cốt truyện thường là đơn tuyến, tập trung xoay quanh một tình huống. Sử dụng ngôi kể thứ ba. Thường có khoảng 1,2 nhân vật chính.

Truyện dài: có hình thức văn xuôi, có dung lượng lớn, diễn đạt nhiều sự kiện, nhân vật với sự phát triển phức tạp trong một phạm vi thời gian và không gian rộng lớn.

Đặc trưng: Có dung lượng lớn, diễn đạt nhiều sự kiện, nhân vật xảy ra phức tạp.

VD: Vòng hoa cúc

Truyện cổ tích: là loại truyện dân gian kể về cuộc đời của một số kiểu nhân vật quen thuộc.

tập trung xoay quanh một tình huống.

Đặc trưng:  Thường có những yếu tố hoang đường, kì ảo. Thể hiện ước mơ, niềm tin của nhân dân về chiến thắng cuối cùng của cái thiện đối với cái ác, cái tốt đối với cái xấu, sự công bằng đối với sự bất công.

VD: Tấm Cám

Truyện ngụ ngôn:  là hình thức tự sự cỡ nhỏ, trình bày những bài học đạo lí và kinh nghiệm sống, thường sử dụng lối diễn đạt ám chỉ, ngụ ý.

Đặc trưng:  Nhân vật có thể là người, con vật, đồ vật,… Sử dụng lối nói ẩn dụ, bóng gió. Có ý nghĩa răn dạy một điều gì đó ý nghĩa trong cuộc sống.

VD:  Ếch ngồi đáy giếng,Đẽo cày giữa đường

Truyện truyền thuyết:  là thể loại truyện kể dân gian, thường kể về sự kiện, nhân vật lịch sử hoặc liên quan đến lịch sử.

Đặc trưng: Cốt truyện đơn giản, ít tình tiết. Đề tài thường lấy từ lịch sử, những vấn đề có ý nghĩa trọng đại. Sử dụng các yếu tố tưởng tượng, hư cấu. 

VD: Sơn Tinh, Thủy Tinh

Giải thích các bước giải:

 

Trả lời bởi: chaulee

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo