Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Nêu ứng dụng của máy tính trong khoa học kĩ thuật và đời sống? Nêu được các đặc …

Nêu ứng dụng của máy tính trong khoa học kĩ thuật và đời sống?
Nêu được các đặc …

Nêu ứng dụng của máy tính trong khoa học kĩ thuật và đời sống?
Nêu được các đặc điểm của thông tin số, thông tin số trong xã hội. Cách xác định thông tin đáng tin cậy.
Nhận biết được một số biểu hiện vi phạm đạo đức và pháp luật, biểu hiện thiếu văn hóa khi sử dụng công nghệ kĩ thuật số. Những điều lưu ý để tránh các vi phạm khi sử dụng công nghệ kĩ thuật số. Tuân thủ những quy định về đạo đức, văn hóa, pháp luật khi tạo ra sản phẩm số.
Sử dụng được phần mềm bảng tính trợ giúp giải quyết bài toán thực tế, sử dụng công thức để tính toán theo yêu cầu.
Khi sao chép công thức, các địa chỉ tương đối và địa chỉ tuyệt đối thay đổi như thế nào? Kí hiệu của địa chỉ tuyệt đối?                                                                                                                               lớp 8 ctst soạn tin học
Hỏi bởi: fb.318385507762417
3 câu trả lời

▲ 8
Chào các em học sinh lớp 8! Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau đi sâu vào một số kiến thức quan trọng của môn Tin học, đặc biệt là những ứng dụng của máy tính và cách sử dụng công nghệ một cách hiệu quả, có đạo đức. Chúng ta sẽ cùng làm rõ từng phần của bài tập nhé.

Phần 1: Ứng dụng của máy tính trong khoa học kĩ thuật và đời sống.

Các em thân mến, máy tính đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Nó có mặt ở khắp mọi nơi, từ những công việc phức tạp nhất đến những nhu cầu sinh hoạt hàng ngày.

* Ứng dụng trong khoa học kĩ thuật:

  • Nghiên cứu khoa học: Máy tính giúp các nhà khoa học xử lý một lượng lớn dữ liệu, mô phỏng các thí nghiệm phức tạp (ví dụ: mô phỏng thời tiết, dự báo động đất), phân tích kết quả và đưa ra các phát minh mới.
  • Thiết kế và chế tạo: Các phần mềm thiết kế đồ họa (CAD) giúp kỹ sư thiết kế ra các sản phẩm từ ô tô, máy bay đến các tòa nhà chọc trời. Máy tính cũng điều khiển các robot trong quá trình sản xuất, đảm bảo độ chính xác cao.
  • Y học: Máy tính hỗ trợ chẩn đoán bệnh qua hình ảnh y tế (X-quang, MRI), quản lý hồ sơ bệnh án, và thậm chí là hỗ trợ phẫu thuật robot.
  • Giáo dục và đào tạo: Máy tính là công cụ để học tập trực tuyến, truy cập kho kiến thức khổng lồ trên internet, và tham gia các khóa học từ xa.

* Ứng dụng trong đời sống:

  • Giao tiếp: Mạng xã hội, email, tin nhắn giúp chúng ta kết nối với bạn bè, người thân ở mọi nơi trên thế giới.
  • Giải trí: Xem phim, nghe nhạc, chơi game, đọc sách trực tuyến đều có thể thực hiện dễ dàng nhờ máy tính và các thiết bị thông minh.
  • Mua sắm và giao dịch: Mua hàng online, thanh toán hóa đơn, giao dịch ngân hàng trực tuyến đã trở nên phổ biến và tiện lợi.
  • Quản lý thông tin cá nhân: Lưu trữ ảnh, tài liệu, danh bạ, lịch trình công việc đều được máy tính hỗ trợ hiệu quả.
  • Học tập: Như đã đề cập ở trên, máy tính là công cụ đắc lực cho việc học tập của các em.

Phần 2: Đặc điểm của thông tin số, thông tin số trong xã hội. Cách xác định thông tin đáng tin cậy.

Thông tin số là gì và làm sao để chúng ta biết được nó “sạch” hay không?

* Đặc điểm của thông tin số:

  • Dễ dàng sao chép, lưu trữ và truyền tải: Thông tin số có thể nhân bản mà không làm giảm chất lượng, lưu trữ trên nhiều thiết bị và gửi đi nhanh chóng qua mạng internet.
  • Dễ dàng xử lý và biến đổi: Máy tính có thể thực hiện các phép tính, sắp xếp, phân loại, và chuyển đổi thông tin số sang nhiều định dạng khác nhau.
  • Có thể bị sai lệch hoặc mất mát: Mặc dù dễ sao chép, nhưng thông tin số cũng có thể bị lỗi trong quá trình truyền tải, lưu trữ hoặc do tác động từ bên ngoài.

* Thông tin số trong xã hội: Ngày nay, thông tin số chiếm phần lớn trong các hoạt động của xã hội, từ báo chí điện tử, mạng xã hội, đến các hệ thống quản lý dữ liệu của chính phủ, doanh nghiệp.

* Cách xác định thông tin đáng tin cậy:
Đây là một kỹ năng rất quan trọng trong thời đại bùng nổ thông tin. Các em cần lưu ý:

  • Kiểm tra nguồn gốc: Thông tin đó đến từ đâu? Là trang web chính thống, báo chí uy tín, hay một tài khoản cá nhân không rõ danh tính?
  • Kiểm tra tác giả: Ai là người đưa ra thông tin? Họ có chuyên môn hay kinh nghiệm về vấn đề đó không?
  • Đối chiếu với các nguồn khác: Cùng một thông tin, hãy xem có bao nhiêu nguồn khác cũng đưa tin tương tự. Nếu chỉ có một nguồn duy nhất thì cần cẩn trọng.
  • Xem xét ngày đăng tải: Thông tin có còn mới và phù hợp với thời điểm hiện tại không?
  • Đánh giá ngôn ngữ và giọng điệu: Thông tin có khách quan, dựa trên sự kiện hay mang tính cảm xúc, phiến diện?

Phần 3: Biểu hiện vi phạm đạo đức, pháp luật, thiếu văn hóa khi sử dụng công nghệ kĩ thuật số và cách phòng tránh.

Sử dụng công nghệ thông minh, nhưng chúng ta cũng cần có ý thức để không trở thành “công dân số” thiếu văn hóa hoặc vi phạm pháp luật.

* Một số biểu hiện vi phạm đạo đức và pháp luật, biểu hiện thiếu văn hóa khi sử dụng công nghệ kĩ thuật số:

  • Lan truyền tin giả (fake news): Chia sẻ thông tin chưa được kiểm chứng, gây hoang mang dư luận.
  • Bắt nạt trực tuyến (cyberbullying): Sử dụng mạng xã hội để công kích, đe dọa, xúc phạm người khác.
  • Xâm phạm quyền riêng tư: Chia sẻ trái phép thông tin cá nhân, hình ảnh, video của người khác.
  • Sử dụng phần mềm lậu, vi phạm bản quyền: Tải và sử dụng các ứng dụng, tài liệu mà không có sự cho phép của tác giả.
  • Truy cập trái phép vào hệ thống máy tính: Hack tài khoản, đánh cắp thông tin.
  • Ngôn ngữ thiếu văn hóa trên mạng: Sử dụng từ ngữ thô tục, xúc phạm trong các bình luận, bài đăng.

* Những điều lưu ý để tránh các vi phạm khi sử dụng công nghệ kĩ thuật số:

  • Suy nghĩ trước khi đăng/chia sẻ: Luôn tự hỏi “Thông tin này có đúng không? Có gây hại cho ai không?”
  • Tôn trọng người khác: Không bình luận, đăng bài gây tổn thương cho người khác.
  • Bảo vệ thông tin cá nhân: Không chia sẻ mật khẩu, thông tin nhạy cảm với người lạ.
  • Tìm hiểu về bản quyền: Sử dụng các phần mềm, tài liệu hợp pháp.
  • Cẩn trọng với các đường link lạ: Không tùy tiện nhấp vào các liên kết không rõ nguồn gốc.

* Tuân thủ những quy định về đạo đức, văn hóa, pháp luật khi tạo ra sản phẩm số:
Khi các em tự tạo ra các sản phẩm số như bài thuyết trình, video, website cá nhân, hãy nhớ:

  • Tôn trọng bản quyền: Sử dụng hình ảnh, âm nhạc, nội dung có nguồn gốc rõ ràng hoặc xin phép tác giả.
  • Tránh nội dung độc hại: Không tạo ra các sản phẩm cổ súy bạo lực, phân biệt chủng tộc, giới tính.
  • Đảm bảo tính chính xác: Nếu sản phẩm của em có thông tin, dữ liệu, hãy đảm bảo nó là chính xác.

Phần 4: Sử dụng phần mềm bảng tính trợ giúp giải quyết bài toán thực tế, sử dụng công thức để tính toán theo yêu cầu.

Phần này liên quan trực tiếp đến các bài tập thực hành trong phần mềm bảng tính như Microsoft Excel hay Google Sheets. Cô sẽ đưa ra một ví dụ minh họa.

Bài toán thực tế: Tính tổng tiền bán hàng của các mặt hàng trong một ngày.

Giả sử chúng ta có bảng dữ liệu sau trong phần mềm bảng tính:

| STT | Tên mặt hàng | Số lượng bán | Đơn giá (VNĐ) | Thành tiền (VNĐ) |
|—|—|—|—|—|
| 1 | Vở học sinh | 50 | 8000 | |
| 2 | Bút bi | 100 | 5000 | |
| 3 | Tẩy | 75 | 3000 | |
| 4 | Sách giáo khoa | 30 | 25000 | |

Yêu cầu: Tính cột “Thành tiền” cho mỗi mặt hàng và tính tổng số tiền thu được từ tất cả các mặt hàng.

Bước 1: Nhập dữ liệu vào các ô tương ứng.

Bước 2: Tính “Thành tiền” cho mặt hàng đầu tiên (Vở học sinh).
Thành tiền = Số lượng bán * Đơn giá.
Trong phần mềm bảng tính, chúng ta sẽ nhập công thức vào ô D2 (nếu cột Thành tiền là D và dòng Vở học sinh là 2).
Công thức là: \(=B2*C2\)
Giải thích:
– Dấu bằng (\(=\)) báo hiệu đây là một công thức.
– \(B2\) là địa chỉ của ô chứa “Số lượng bán” của Vở học sinh.
– Dấu nhân (\(*\)) là phép toán nhân.
– \(C2\) là địa chỉ của ô chứa “Đơn giá” của Vở học sinh.
Sau khi nhập công thức, nhấn Enter, ô D2 sẽ hiển thị kết quả là 400000.

Bước 3: Sao chép công thức cho các mặt hàng còn lại.
Thay vì nhập lại công thức cho từng dòng, chúng ta có thể sao chép công thức từ ô D2 xuống các ô D3, D4, D5. Cách đơn giản là kéo ô vuông nhỏ ở góc dưới bên phải của ô D2 xuống.
Khi sao chép công thức \(=B2*C2\) từ D2 xuống D3, Excel sẽ tự động điều chỉnh các địa chỉ tương đối như sau:
– D3 sẽ là \(=B3*C3\)
– D4 sẽ là \(=B4*C4\)
– D5 sẽ là \(=B5*C5\)
Điều này rất tiện lợi vì nó giúp chúng ta tính toán nhanh chóng mà không cần nhập lại.

Bước 4: Tính tổng số tiền thu được.
Chúng ta cần tính tổng các giá trị trong cột “Thành tiền” (từ D2 đến D5).
Chúng ta sẽ nhập công thức vào ô dưới cùng của cột Thành tiền (ví dụ ô D6).
Công thức là: \(=SUM(D2:D5)\)
Giải thích:
– \(SUM\) là hàm tính tổng.
– \(D2:D5\) là phạm vi các ô mà chúng ta muốn tính tổng.
Nhấn Enter, ô D6 sẽ hiển thị tổng số tiền thu được.

Phần 5: Khi sao chép công thức, các địa chỉ tương đối và địa chỉ tuyệt đối thay đổi như thế nào? Kí hiệu của địa chỉ tuyệt đối?

Đây là một kiến thức rất quan trọng khi làm việc với bảng tính, giúp chúng ta sử dụng công thức một cách linh hoạt và chính xác.

* Địa chỉ tương đối (Relative Address):
Thay đổi như thế nào? Khi sao chép một công thức chứa địa chỉ tương đối, địa chỉ đó sẽ tự động điều chỉnh để phù hợp với vị trí mới của công thức. Ví dụ, khi sao chép \(=B2*C2\) từ ô D2 sang ô D3, nó sẽ thành \(=B3*C3\). Điều này dựa trên nguyên tắc “cách ô hiện tại bao nhiêu hàng, bao nhiêu cột”.
Ví dụ: Như trong ví dụ trên, khi ta sao chép \(=B2*C2\) từ D2 sang D3, ô B2 và C2 đều cách ô D2 một hàng (hàng 2), và ô D3 lại nằm ở hàng 3, nên địa chỉ được điều chỉnh thành B3 và C3.

* Địa chỉ tuyệt đối (Absolute Address):
Thay đổi như thế nào? Khi sao chép một công thức chứa địa chỉ tuyệt đối, địa chỉ đó sẽ không thay đổi, luôn cố định tại một ô duy nhất.
Kí hiệu: Để tạo địa chỉ tuyệt đối, chúng ta sử dụng dấu đô la (\() đứng trước tên cột và/hoặc tên hàng mà chúng ta muốn cố định.
– \(\)A\(1\): Cả tên cột (A) và tên hàng (1) đều bị khóa. Đây là địa chỉ tuyệt đối hoàn toàn. Khi sao chép, cả cột và hàng đều không thay đổi.
– \(\)A1\): Tên cột (A) bị khóa, tên hàng (1) thì không. Khi sao chép theo chiều ngang, cột A vẫn giữ nguyên. Khi sao chép theo chiều dọc, hàng 1 vẫn giữ nguyên.
– \(A\(1\): Tên cột (A) thì không bị khóa, tên hàng (1) bị khóa. Khi sao chép theo chiều dọc, hàng 1 vẫn giữ nguyên. Khi sao chép theo chiều ngang, cột A sẽ thay đổi.

Khi nào dùng địa chỉ tuyệt đối? Chúng ta thường dùng địa chỉ tuyệt đối khi muốn tham chiếu đến một giá trị cố định nào đó, ví dụ như một tỉ lệ phần trăm chiết khấu cố định, một mức thuế suất không đổi, hoặc một giá trị tham chiếu dùng chung cho nhiều phép tính.
Ví dụ: Giả sử trong bảng tính của chúng ta có một ô G1 chứa tỉ lệ chiết khấu là 10% (0.1). Chúng ta muốn áp dụng tỉ lệ chiết khấu này cho tất cả các mặt hàng. Khi đó, ở cột Thành tiền sau chiết khấu (ví dụ ô E2), ta sẽ dùng công thức \(=D2*(1-\)G\(1)\). Khi sao chép công thức này xuống, \(D2\) sẽ thành \(D3\), \(D4\), \(D5\) (vì là địa chỉ tương đối), nhưng \(\)G\(1\) vẫn luôn là \(\)G$1\) (vì là địa chỉ tuyệt đối), đảm bảo rằng tỉ lệ chiết khấu 10% luôn được áp dụng đúng.

Các em thấy đó, máy tính và phần mềm bảng tính là những công cụ vô cùng mạnh mẽ. Tuy nhiên, chúng ta cần sử dụng chúng một cách có trách nhiệm, có đạo đức và pháp luật. Hy vọng qua bài học hôm nay, các em đã hiểu rõ hơn về các vấn đề này. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

C1. 

a. Trong khoa học – kĩ thuật:

– Tính toán, mô phỏng và xử lí dữ liệu: dùng trong nghiên cứu khoa học, dự báo thời tiết, mô phỏng kỹ thuật (ví dụ: mô phỏng tàu vũ trụ, mô hình khí hậu).

– Thiết kế và chế tạo: dùng phần mềm CAD/CAM để thiết kế máy móc, kiến trúc, chế tạo robot, ô tô…

– Điều khiển tự động: máy tính điều khiển dây chuyền sản xuất, hệ thống giao thông, robot công nghiệp.

– Y học và sinh học: hỗ trợ chẩn đoán bệnh, xét nghiệm, phân tích ADN, phẫu thuật bằng robot.

b. Trong đời sống:

– Học tập và giáo dục: học trực tuyến, tra cứu thông tin, bài giảng số, sách điện tử.

– Giải trí và truyền thông: xem phim, nghe nhạc, chơi game, mạng xã hội.

– Kinh tế – tài chính: mua bán trực tuyến, thanh toán điện tử, quản lý ngân hàng.

– Quản lý và hành chính: lưu trữ dữ liệu, quản lý hồ sơ, dịch vụ công trực tuyến.

C2. 

a. Đặc điểm của thông tin số:

– Dễ dàng sao chép, chia sẻ và lưu trữ với chi phí thấp.

– Dễ dàng chỉnh sửa và xử lý bằng công nghệ.

– Trao đổi nhanh chóng qua Internet, không giới hạn khoảng cách và thời gian.

– Có thể bị mất, thay đổi hoặc đánh cắp nếu không bảo mật cẩn thận.

b. Thông tin số trong xã hội:

– Lượng thông tin số rất lớn, đa dạng, cập nhật liên tục.

– Lan truyền nhanh, ảnh hưởng mạnh mẽ đến nhận thức và hành vi của con người.

– Gắn với các hoạt động học tập, làm việc, giải trí, giao tiếp, quản lý và thương mại.

C3. 

– Kiểm tra nguồn phát hành (cơ quan báo chí chính thống, tổ chức uy tín, trang web có độ tin cậy cao).

– Đối chiếu thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.

– Xem ngày tháng, tác giả, và mục đích của thông tin.

– Tránh tin vào thông tin giật tít, thiếu dẫn chứng, cảm tính.

– Ưu tiên thông tin có số liệu, chứng cứ rõ ràng, nguồn trích dẫn.

C4. 

a. Vi phạm đạo đức, pháp luật:

– Đăng, phát tán tin giả, xuyên tạc, xúc phạm danh dự người khác.

– Xâm phạm quyền riêng tư: công khai thông tin cá nhân của người khác khi chưa được phép.

– Vi phạm bản quyền: copy tài liệu, hình ảnh, phần mềm, nhạc, phim trái phép.

– Lừa đảo qua mạng, hack tài khoản, đánh cắp dữ liệu.

b. Thiếu văn hoá khi sử dụng công nghệ số:

– Bình luận thiếu văn minh, dùng ngôn từ thô tục trên mạng.

– Sử dụng điện thoại/Internet không đúng nơi – đúng lúc (trong lớp học, rạp phim).

– Nghiện mạng xã hội, chơi game quá mức.

C5.

– Tôn trọng người khác: giao tiếp lịch sự, có văn hóa trên mạng.

– Bảo vệ thông tin cá nhân của mình và của người khác.

– Tuân thủ luật an ninh mạng, bản quyền và nội quy trên Internet.

– Kiểm chứng thông tin trước khi chia sẻ.

– Sử dụng công nghệ với mục đích tích cực, lành mạnh.

C6. 

– Dùng bảng tính (như Excel, Google Sheets) để:

+ Nhập dữ liệu, lập bảng, thống kê.

+ Sử dụng công thức để tính toán nhanh (tổng, trung bình, %, điều kiện…).

+ Vẽ biểu đồ, hỗ trợ phân tích và báo cáo dữ liệu.

C7.

– Địa chỉ tương đối (ví dụ: A1): Thay đổi theo vị trí mới của công thức khi sao chép.

– Địa chỉ tuyệt đối (ví dụ: \(A\)1): Không thay đổi dù công thức được sao chép đến bất kỳ ô nào.

Trả lời bởi: Trang Phạm
▲ 0

Ứng dụng của máy tính trong khoa học kỹ thuật  đời sống

  1. Khoa học kỹ thuật:

    •  phỏng   hình hóa: Sử dụng để  phỏng các hiện tượng vật lý, hóa học  sinh học.

    • Tính toán phức tạp: Giải quyết các bài toán tính toán phức tạp, phân tích dữ liệu lớn.

    • Thiết kế  chế tạo: Sử dụng trong thiết kế sản phẩm công nghiệp, kiến trúc, máy móc.

  2. Đời sống:

    • Giải trí: Chơi game, xem phim, nghe nhạc.

    • Giao tiếp: Email, mạng  hội, video call.

    • Quản  công việc: Lập lịch, ghi chú, quản  tài liệu.

Đặc điểm của thông tin số  cách xác định thông tin đáng tin cậy

  1. Đặc điểm của thông tin số:

    • Dễ dàng lưu trữ  truy xuất: Thông tin số hóa dễ dàng lưu trữ trên nhiều thiết bị  dễ truy cập.

    • Dễ sao chép  chia sẻ:  thể sao chép  chia sẻ nhanh chóng qua internet.

    •  thể bị giả mạo: Thông tin số  thể bị chỉnh sửa, giả mạo nếu không  biện pháp bảo vệ.

  2. Cách xác định thông tin đáng tin cậy:

    • Kiểm tra nguồn gốc: Đảm bảo thông tin đến từ nguồn tin cậy.

    • Kiểm tra thời gian: Thông tin cập nhật, không quá cũ.

    • So sánh nhiều nguồn: Xác thực thông tin bằng cách so sánh từ nhiều nguồn khác nhau.

Nhận biết vi phạm đạo đức  pháp luật khi sử dụng công nghệ kỹ thuật số

  1. Vi phạm đạo đức  pháp luật:

    • Phát tán thông tin sai lệch: Gây hiểu lầm hoặc hại cho người khác.

    • Sử dụng phần mềm trái phép: Cài đặt  sử dụng phần mềm không  bản quyền.

    • Xâm phạm quyền riêng : Thu thập  sử dụng thông tin  nhân  không  sự cho phép.

  2. Lưu ý để tránh vi phạm:

    • Tuân thủ luật pháp  quy định: Chỉ sử dụng phần mềm  nội dung  bản quyền.

    • Tôn trọng quyền riêng : Không thu thập  chia sẻ thông tin  nhân khi chưa  sự đồng ý.

    • Tránh phát tán thông tin sai lệch: Kiểm tra  xác thực thông tin trước khi chia sẻ.

Sử dụng phần mềm bảng tính trợ giúp giải quyết bài toán thực tế

  • Dùng công thức để tính toán: Sử dụng các công thức trong bảng tính để tính toán số liệu  giải quyết các bài toán thực tế.

Địa chỉ tương đối  tuyệt đối

  • Địa chỉ tương đối: Thay đổi khi sao chép công thức từ ô này sang ô khác, phụ thuộc vào vị trí tương đối.

  • Địa chỉ tuyệt đối: Giữ nguyên khi sao chép công thức.  hiệu  dấu \( trước cột  hàng.    dụ: \)A$1.

Hy vọng những thông tin này sẽ giúp ích cho bạn trong việc học tập  sử dụng công nghệ! Mấy cái này mình lấy từ trong bài Thuyết trình đã làm

 

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo