Newspapers and television news programs always seem to report about the bad thin…
Not everyone agrees with Reese’s view, though. Many people think that news sources have a responsibility to provide news that is helpful to people. People need to know about issues or problems in today’s society. Then they are better able to make informed decisions about things that affect their daily lives. Reese said that HappyNews is not trying to stop people from learning about issues or problems. HappyNews is just trying to provide a balanced picture of today’s world.
By the end of its first month online, HappyNews had more than 70,000 unique readers. About 60 percent of those readers were women. Something else unique makes HappyNews different from any of the other news or information websites that are on the Internet. Unlike many other websites, HappyNews gets fan mail from its readers on a daily basis.
Question 30: Which of the following is the best title for this passage?
A. “Byron Reese Tells People How to Be Happy” B. “Good News for a Change”
C. “Newspapers vs. Online News” D. “Why Women Like HappyNews”
Question 31: How is HappyNews different than other news sources?
A. All of the stories are written by Reese. B. HappyNews does not exaggerate its stories.
C. Its stories are not about bad things. D. The website only has stories about women.
Question 32: The word “they” in paragraph 2 refers to _______.
A. sources B. problems C. people D. issues
Question 33: Why might some people NOT like HappyNews?
A. It doesn’t tell them about important issues or problems.
B. Reese’s stories are about misery and despair.
C. Some sources give a balanced view.
D. The stories are from around the world.
Question 34: What does “exaggerating” mean in this reading?
A. improving B. explaining C. editing D. worsening
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập đọc hiểu rất thú vị, liên quan đến chủ đề thời sự và cách chúng ta tiếp nhận thông tin. Đây là dạng bài tập quen thuộc trong các đề thi và cũng rất cần thiết để rèn luyện kỹ năng đọc hiểu chuyên sâu.
Trước khi đi vào từng câu hỏi, cô muốn các em hãy cùng cô đọc kỹ đoạn văn và gạch chân những ý chính, những từ khóa quan trọng để nắm được nội dung tổng thể nhé.
***
Phân tích đoạn văn và dịch nghĩa từ vựng khó
Đoạn văn này giới thiệu về một trang web tên là HappyNews, đối lập với các kênh tin tức truyền thống.
* Newspapers and television news programs always seem to report about the bad things happening in society. (Báo chí và chương trình tin tức truyền hình dường như luôn đưa tin về những điều tồi tệ xảy ra trong xã hội.)
* However, there is a place where readers can find some good news. That place is the website called HappyNews. (Tuy nhiên, có một nơi mà độc giả có thể tìm thấy những tin tức tốt. Nơi đó là trang web tên là HappyNews.)
* The man behind HappyNews is Byron Reese. Reese set up HappyNews because he thought other news sources were giving people an unbalanced view of the world. (Người đứng sau HappyNews là Byron Reese. Reese thành lập HappyNews vì ông nghĩ rằng các nguồn tin tức khác đang mang lại cho mọi người một cái nhìn mất cân bằng về thế giới.)
* unbalanced view (n): cái nhìn mất cân bằng
* Reese said about HappyNews, “The news media gives you a distorted view of the world by exaggerating bad news, misery, and despair. We’re trying to balance out the scale.” (Reese nói về HappyNews: “Các phương tiện truyền thông đang cho bạn một cái nhìn méo mó về thế giới bằng cách phóng đại những tin tức xấu, sự khốn khổ và tuyệt vọng. Chúng tôi đang cố gắng cân bằng lại cán cân.”)
* distorted view (n): cái nhìn méo mó, xuyên tạc
* exaggerating (v): phóng đại
* misery (n): sự khốn khổ
* despair (n): sự tuyệt vọng
* balance out the scale (idiom): cân bằng lại cán cân
* Not everyone agrees with Reese’s view, though. Many people think that news sources have a responsibility to provide news that is helpful to people. (Tuy nhiên, không phải ai cũng đồng ý với quan điểm của Reese. Nhiều người nghĩ rằng các nguồn tin tức có trách nhiệm cung cấp tin tức hữu ích cho mọi người.)
* responsibility (n): trách nhiệm
* provide (v): cung cấp
* helpful (adj): hữu ích
* People need to know about issues or problems in today’s society. Then they are better able to make informed decisions about things that affect their daily lives. (Mọi người cần biết về các vấn đề hoặc rắc rối trong xã hội ngày nay. Sau đó, họ sẽ có khả năng đưa ra các quyết định có đủ thông tin tốt hơn về những điều ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của họ.)
* issues or problems (n): các vấn đề hoặc rắc rối
* informed decisions (n): các quyết định có đủ thông tin
* affect (v): ảnh hưởng
* Reese said that HappyNews is not trying to stop people from learning about issues or problems. HappyNews is just trying to provide a balanced picture of today’s world. (Reese nói rằng HappyNews không cố gắng ngăn cản mọi người tìm hiểu về các vấn đề hoặc rắc rối. HappyNews chỉ đang cố gắng cung cấp một bức tranh cân bằng về thế giới ngày nay.)
* By the end of its first month online, HappyNews had more than 70,000 unique readers. About 60 percent of those readers were women. (Vào cuối tháng đầu tiên ra mắt, HappyNews đã có hơn 70.000 độc giả duy nhất.)
* unique readers (n): độc giả riêng biệt (số lượt truy cập riêng biệt)
* Something else unique makes HappyNews different from any of the other news or information websites that are on the Internet. Unlike many other websites, HappyNews gets fan mail from its readers on a daily basis. (Một điều độc đáo khác khiến HappyNews khác biệt so với bất kỳ trang web tin tức hoặc thông tin nào khác trên Internet. Không giống như nhiều trang web khác, HappyNews nhận được thư của người hâm mộ từ độc giả hàng ngày.)
* fan mail (n): thư của người hâm mộ
***
Bây giờ, chúng ta sẽ lần lượt giải từng câu hỏi nhé!
Question 30: Which of the following is the best title for this passage?
A. “Byron Reese Tells People How to Be Happy”
B. “Good News for a Change”
C. “Newspapers vs. Online News”
D. “Why Women Like HappyNews”
Hướng dẫn giải:
Để tìm tiêu đề tốt nhất cho đoạn văn, chúng ta cần xác định ý chính, chủ đề bao trùm toàn bộ đoạn văn. Tiêu đề phải khái quát được nội dung chính mà không quá cụ thể hay quá chung chung.
Bước 1: Đọc lướt qua đoạn văn để nắm ý chính.
Đoạn văn giới thiệu về HappyNews, một trang web chuyên đưa tin tốt, khác với các trang tin tức truyền thống thường đưa tin xấu. Nó nói về người sáng lập, lý do ra đời, quan điểm đối lập và thành công ban đầu của trang web.
Bước 2: Phân tích từng lựa chọn:
- A. “Byron Reese Tells People How to Be Happy”: Đoạn văn có nhắc đến Byron Reese là người sáng lập HappyNews, nhưng nội dung không phải là ông ấy dạy mọi người cách sống hạnh phúc. Trọng tâm là về trang web HappyNews.
- B. “Good News for a Change”: Lựa chọn này rất phù hợp. “Good News” (tin tốt) là điểm đặc trưng của HappyNews, khác biệt hoàn toàn với các tin tức tiêu cực thông thường. “For a Change” (để thay đổi) thể hiện sự đối lập, mang lại một luồng gió mới, đúng như mục đích của HappyNews là cân bằng lại cái nhìn của mọi người.
- C. “Newspapers vs. Online News”: Mặc dù đoạn văn có nhắc đến sự khác biệt giữa tin tức báo chí/truyền hình (truyền thống) và HappyNews (trực tuyến), nhưng trọng tâm chính không phải là so sánh hai loại hình truyền thông này mà là so sánh *nội dung* tin tức mà chúng cung cấp.
- D. “Why Women Like HappyNews”: Đoạn cuối có nhắc đến 60% độc giả là nữ, nhưng đây chỉ là một chi tiết nhỏ về lượng độc giả, không phải ý chính bao trùm toàn bộ đoạn văn.
Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Dựa trên phân tích, lựa chọn B khái quát được ý chính và sự khác biệt nổi bật của HappyNews một cách tốt nhất.
Đáp án: B
Question 31: How is HappyNews different than other news sources?
A. All of the stories are written by Reese.
B. HappyNews does not exaggerate its stories.
C. Its stories are not about bad things.
D. The website only has stories about women.
Hướng dẫn giải:
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần tìm những thông tin trong đoạn văn nói về sự khác biệt giữa HappyNews và các nguồn tin tức khác.
Bước 1: Tìm các câu văn so sánh hoặc nói về sự khác biệt.
Ở đoạn 1, ngay từ đầu đã có: “Newspapers and television news programs always seem to report about the bad things happening in society. However, there is a place where readers can find some good news. That place is the website called HappyNews.”
Tiếp theo, Reese nói: “The news media gives you a distorted view of the world by exaggerating bad news, misery, and despair. We’re trying to balance out the scale.”
Bước 2: Phân tích từng lựa chọn dựa trên thông tin trong bài:
- A. All of the stories are written by Reese. Đoạn văn không hề nhắc đến việc Byron Reese là người viết tất cả các câu chuyện. Anh ấy là người sáng lập, nhưng không có thông tin về việc anh ấy là tác giả duy nhất.
- B. HappyNews does not exaggerate its stories. Reese nói rằng các phương tiện truyền thông khác “exaggerating bad news” (phóng đại tin xấu). HappyNews được tạo ra để “balance out the scale” (cân bằng lại cán cân). Điều này ngụ ý HappyNews không phóng đại *tin xấu*. Tuy nhiên, điểm khác biệt chính và rõ ràng nhất được nêu ở đầu đoạn là *loại tin tức* mà nó đưa.
- C. Its stories are not about bad things. Câu văn “readers can find some good news” và sự đối lập với “bad things happening in society” (những điều tồi tệ xảy ra trong xã hội) khẳng định rất rõ điều này. Đây chính là điểm khác biệt cốt lõi và trực tiếp nhất được nêu.
- D. The website only has stories about women. Đoạn văn nói rằng “About 60 percent of those readers were women” (khoảng 60% độc giả là phụ nữ), chứ không nói rằng các câu chuyện chỉ dành cho phụ nữ hoặc chỉ về phụ nữ.
Bước 3: Chọn đáp án chính xác nhất.
Lựa chọn C phản ánh đúng và trực tiếp nhất điểm khác biệt chính của HappyNews so với các nguồn tin tức khác được đề cập trong đoạn văn.
Đáp án: C
Question 32: The word “they” in paragraph 2 refers to _______.
A. sources
B. problems
C. people
D. issues
Hướng dẫn giải:
Đây là câu hỏi về đại từ thay thế (pronoun reference). Để xác định “they” thay thế cho từ nào, chúng ta cần đọc câu chứa đại từ đó và câu trước đó để tìm danh từ hoặc cụm danh từ mà nó đang nhắc đến.
Bước 1: Xác định vị trí của “they” trong đoạn 2.
Câu văn là: “People need to know about issues or problems in today’s society. Then they are better able to make informed decisions about things that affect their daily lives.”
Bước 2: Đọc câu trước đó để tìm danh từ số nhiều phù hợp.
Câu trước đó là: “People need to know about issues or problems in today’s society.”
Chúng ta thấy danh từ số nhiều “People” (mọi người) xuất hiện. Nếu thay “they” bằng “People”, câu văn vẫn có nghĩa và hợp lý: “Then people are better able to make informed decisions…”
Bước 3: Phân tích các lựa chọn:
- A. sources: Không có danh từ “sources” nào ở gần trước đó mà “they” có thể thay thế.
- B. problems: “Problems” là danh từ số nhiều, nhưng người đưa ra quyết định phải là con người, không phải vấn đề.
- C. people: Đây là danh từ số nhiều phù hợp, và “people” là chủ thể thực hiện hành động “make informed decisions”.
- D. issues: Tương tự như “problems”, “issues” là danh từ số nhiều, nhưng không phải là chủ thể đưa ra quyết định.
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp nhất.
“They” ở đây rõ ràng thay thế cho “people” để tránh lặp từ.
Đáp án: C
Question 33: Why might some people NOT like HappyNews?
A. It doesn’t tell them about important issues or problems.
B. Reese’s stories are about misery and despair.
C. Some sources give a balanced view.
D. The stories are from around the world.
Hướng dẫn giải:
Để tìm lý do tại sao một số người không thích HappyNews, chúng ta cần tìm phần trong đoạn văn nói về quan điểm trái chiều hoặc sự phản đối đối với trang web này.
Bước 1: Tìm đoạn văn nói về quan điểm không đồng tình.
Đoạn 2 bắt đầu bằng câu: “Not everyone agrees with Reese’s view, though.” (Tuy nhiên, không phải ai cũng đồng ý với quan điểm của Reese.)
Sau đó, đoạn văn giải thích lý do: “Many people think that news sources have a responsibility to provide news that is helpful to people. People need to know about issues or problems in today’s society. Then they are better able to make informed decisions about things that affect their daily lives.”
Điều này có nghĩa là một số người cho rằng tin tức cần phải thông báo cho họ về các vấn đề xã hội để họ có thể đưa ra quyết định sáng suốt. HappyNews, với trọng tâm là tin tốt, có thể bị coi là không cung cấp đủ thông tin về những vấn đề này.
Bước 2: Phân tích các lựa chọn:
- A. It doesn’t tell them about important issues or problems. Điều này hoàn toàn trùng khớp với lý do được nêu trong đoạn 2: mọi người cần biết về “issues or problems” để “make informed decisions”. Việc HappyNews tập trung vào tin tốt có thể khiến nó bỏ qua các vấn đề này.
- B. Reese’s stories are about misery and despair. Đây là thông tin sai lệch. Reese nói rằng các phương tiện truyền thông khác phóng đại sự khốn khổ và tuyệt vọng, còn HappyNews thì muốn cân bằng lại bằng tin tốt.
- C. Some sources give a balanced view. Đây chỉ là một nhận định chung chung, không phải là lý do cụ thể để không thích HappyNews.
- D. The stories are from around the world. Đoạn văn không hề nhắc đến phạm vi địa lý của các câu chuyện trên HappyNews, và đây cũng không phải là lý do để không thích trang web.
Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Lựa chọn A là lý do trực tiếp và rõ ràng nhất được đưa ra trong đoạn văn về việc tại sao một số người có thể không thích HappyNews.
Đáp án: A
Question 34: What does “exaggerating” mean in this reading?
A. improving
B. explaining
C. editing
D. worsening
Hướng dẫn giải:
Để hiểu nghĩa của từ “exaggerating” trong ngữ cảnh này, chúng ta cần đọc câu chứa từ đó và các từ xung quanh nó để suy luận.
Bước 1: Tìm câu chứa từ “exaggerating”.
Câu văn là: “The news media gives you a distorted view of the world by exaggerating bad news, misery, and despair.”
Bước 2: Phân tích ngữ cảnh.
Từ khóa xung quanh là “distorted view” (cái nhìn méo mó, xuyên tạc), “bad news” (tin tức xấu), “misery” (sự khốn khổ), và “despair” (sự tuyệt vọng). Nếu các phương tiện truyền thông “exaggerating” những điều này, nghĩa là họ làm cho chúng trông tệ hơn, nghiêm trọng hơn, hoặc lớn hơn so với thực tế, dẫn đến một cái nhìn “méo mó”.
Bước 3: Xem xét các lựa chọn:
- A. improving (cải thiện): Ngược nghĩa. “Bad news” không thể được “improving” bởi sự phóng đại.
- B. explaining (giải thích): Giải thích là làm rõ, chứ không phải làm cho cái gì đó trông lớn hơn hay tệ hơn.
- C. editing (chỉnh sửa): Chỉnh sửa có thể là cắt bỏ, thêm vào, nhưng không nhất thiết mang nghĩa là làm cho vấn đề trông tồi tệ hơn hay tốt hơn.
- D. worsening (làm tồi tệ hơn): Khi bạn phóng đại “bad news, misery, and despair”, bạn đang làm cho những điều tiêu cực đó trở nên tồi tệ hơn trong nhận thức của người đọc/người xem. Điều này khớp với việc tạo ra một “distorted view”.
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp nhất.
“Exaggerating” trong ngữ cảnh này có nghĩa là làm cho các tin tức xấu, sự khốn khổ và tuyệt vọng trở nên nghiêm trọng hoặc tồi tệ hơn so với thực tế, dẫn đến một cái nhìn sai lệch.
Đáp án: D
***
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em không chỉ tìm được đáp án đúng mà còn hiểu rõ cách phân tích đoạn văn và tư duy để giải quyết các dạng bài đọc hiểu. Hãy luôn nhớ rằng, đọc kỹ và tìm từ khóa chính là chìa khóa để thành công nhé các em!
Câu 30 :
A.
Câu 31 :
C.
Câu 32 :
B
Câu 33 :
D
Câu 34 :
A
Chúc bạn hok tốt ạ ! ☺☺☺
30c
31b
32b
33c
34a