Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

nghĩa của check out trong câu “Check out this book”

nghĩa của check out trong câu “Check out this book”

nghĩa của check out trong câu “Check out this book”
Hỏi bởi: Nguyễn Lê Thục Quyên
2 câu trả lời
▲ 7
Chào các em học sinh lớp 8 thân mến! Cô rất vui được cùng các em khám phá bài học Tiếng Anh hôm nay.

Chúng ta sẽ cùng nhau đi vào một phần rất thú vị, đó là tìm hiểu nghĩa của một cụm động từ quen thuộc trong Sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 8. Cụ thể, chúng ta sẽ giải nghĩa của cụm từ “check out” trong câu ví dụ: “Check out this book”.

Các em hãy cùng quan sát thật kỹ câu này nhé.

Bước 1: Phân tích cấu trúc câu

Câu “Check out this book” có cấu trúc khá đơn giản:
* “Check out”: Đây là một cụm động từ (phrasal verb). Cụm động từ là sự kết hợp của một động từ và một hoặc hai giới từ/trạng từ, tạo thành một ý nghĩa mới khác với nghĩa gốc của động từ.
* “this book”: Đây là một cụm danh từ, đóng vai trò là tân ngữ của cụm động từ “check out”. “This” là đại từ chỉ định, “book” là danh từ chính.

Bước 2: Tìm hiểu nghĩa gốc của động từ “check”

Trước khi hiểu nghĩa của “check out”, chúng ta hãy cùng nhớ lại nghĩa gốc của động từ “check”.
Trong Tiếng Anh, “check” có nhiều nghĩa, ví dụ như:
* Kiểm tra, xem xét (Ví dụ: Please check your homework. – Hãy kiểm tra bài tập về nhà của em.)
* Ngăn chặn, cản trở (Ví dụ: We need to check their advance. – Chúng ta cần ngăn chặn bước tiến của họ.)
* Thanh toán hóa đơn (ở nhà hàng, khách sạn) (Ví dụ: Can I have the check, please? – Làm ơn cho tôi xin hóa đơn ạ.)

Bước 3: Xem xét nghĩa của giới từ “out”

Giới từ “out” cũng có nhiều nghĩa, phổ biến là:
* Ra ngoài, bên ngoài (Ví dụ: He went out. – Anh ấy đã đi ra ngoài.)
* Tiêu hết, cạn kiệt (Ví dụ: My money ran out. – Tiền của tôi đã hết rồi.)
* Phát ra, lan ra (Ví dụ: The news spread out. – Tin tức lan ra.)

Bước 4: Kết hợp nghĩa của “check” và “out” trong ngữ cảnh cụ thể

Khi “check” kết hợp với “out” để tạo thành cụm động từ “check out”, nó có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Trong câu “Check out this book”, chúng ta đang nói về một cuốn sách. Hành động “check out” ở đây không phải là kiểm tra xem sách có lỗi gì không, hay thanh toán hóa đơn sách (vì đây là trong ngữ cảnh mượn sách ở thư viện hoặc giới thiệu sách).

Thay vào đó, trong ngữ cảnh này, “check out” có nghĩa là:
* Xem xét kỹ lưỡng
* Xem thử
* Kiểm tra (theo nghĩa là tìm hiểu xem nó có hay không, có đáng để xem không)
* Tìm hiểu

Nếu các em liên hệ đến hoạt động ở thư viện, khi chúng ta “check out a book” có nghĩa là chúng ta làm thủ tục mượn sách để mang về nhà đọc. Tuy nhiên, trong câu ví dụ “Check out this book” thì nó mang nghĩa giới thiệu, đề nghị người khác hãy xem xét, tìm hiểu về cuốn sách đó.

Do đó, trong câu “Check out this book”, nghĩa của “check out” là “Hãy xem đi”, “Hãy xem thử cuốn sách này đi”, “Tìm hiểu cuốn sách này đi”. Đây là một cách nói thân mật để thu hút sự chú ý của người nghe đến một điều gì đó thú vị hoặc đáng xem.

Tóm lại:

Trong câu “Check out this book”, cụm động từ “check out” có nghĩa là xem thử, xem kỹ, tìm hiểu. Nó được dùng để đề nghị ai đó chú ý và xem xét một đối tượng cụ thể.

Các em hãy ghi nhớ nghĩa này để có thể sử dụng và hiểu các câu Tiếng Anh tương tự nhé! Có em nào có câu hỏi nào không? Nếu không, chúng ta sẽ chuyển sang bài tập tiếp theo.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 4

– Check out (phr.v): trả phòng khách sạn, kiểm tra, mượn đồ từ 1 nơi cụ thể,..

Ở đây thì check out có nghĩa là “mượn đồ” (mượn sách) 

(Với nghĩa mượn đồ thì “check out” thường đi với “book” lấy từ “library”, borrow books from a library)  

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo