Người ta làm thí nghiệm ở phòng thí nghiệm với 3 lát khoai tây để ở điều kiện kh…
-Lát 1 ( để điều kiện thường ): sủi bọt khí nhiều
-Lát 2 ( lấy từ ngăn mát tủ lạnh ): sủi bọt khí rất ít
-Lát 3 ( đã được luộc chín ): không sủi bọt khí
a. Thí nghiệm trên đã sử dụng các phương pháp nghiên cứu sinh học nào.
b. Từ kết quả thí nghiệm hãy rút ra nhận xét
Cô rất vui khi các em đã có một câu hỏi thí nghiệm rất hay và bám sát với kiến thức chúng ta đã học về enzyme trong chương trình Sinh học 10. Đây là một thí nghiệm kinh điển để chứng minh vai trò và các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính của enzyme. Bây giờ, cô sẽ hướng dẫn các em giải bài tập này một cách chi tiết nhé.
HƯỚNG DẪN GIẢI BÀI TẬP
a. Các phương pháp nghiên cứu sinh học được sử dụng trong thí nghiệm:
Trong thí nghiệm này, chúng ta đã vận dụng tổng hợp một số phương pháp nghiên cứu cơ bản trong Sinh học, cụ thể là:
- Phương pháp quan sát: Đây là phương pháp được sử dụng đầu tiên. Chúng ta quan sát hiện tượng xảy ra khi nhỏ oxi già (H₂O₂) lên các lát khoai tây, đó là hiện tượng sủi bọt khí (hoặc không sủi bọt) và mức độ sủi bọt nhiều hay ít ở mỗi lát.
- Phương pháp thực nghiệm khoa học: Đây là phương pháp chủ đạo của thí nghiệm. Người làm thí nghiệm đã chủ động tác động vào đối tượng nghiên cứu (lát khoai tây) bằng cách tạo ra các điều kiện khác nhau (nhiệt độ thường, nhiệt độ thấp, nhiệt độ cao) để nghiên cứu sự ảnh hưởng của các điều kiện đó lên một hiện tượng sinh học (hoạt động của enzyme).
- Lô thí nghiệm: Là các lô mà yếu tố thí nghiệm được thay đổi. Trong trường hợp này, Lát 2 (để ở nhiệt độ thấp) và Lát 3 (đun sôi ở nhiệt độ cao) là các lô thí nghiệm.
- Lô đối chứng: Là lô được giữ ở điều kiện bình thường để làm cơ sở so sánh với các lô thí nghiệm. Trong trường hợp này, Lát 1 (để ở điều kiện thường) được xem là lô đối chứng. Việc so sánh kết quả giữa lô thí nghiệm và lô đối chứng giúp chúng ta khẳng định được sự ảnh hưởng của yếu tố mà chúng ta đang nghiên cứu (chính là nhiệt độ).
b. Từ kết quả thí nghiệm hãy rút ra nhận xét:
Để rút ra nhận xét chính xác, chúng ta cần đi từ cơ sở khoa học đến phân tích từng trường hợp cụ thể.
Bước 1: Giải thích cơ sở khoa học của thí nghiệm
- Trong tế bào sống (bao gồm cả tế bào khoai tây) có chứa một loại enzyme tên là catalase.
- Oxi già (công thức hóa học là H₂O₂) là một chất độc đối với tế bào. Enzyme catalase có vai trò phân giải H₂O₂ thành nước (H₂O) và khí oxygen (O₂), là những chất vô hại. Phản ứng này được viết như sau: 2H₂O₂ → 2H₂O + O₂ (dưới sự xúc tác của enzyme catalase).
- Hiện tượng sủi bọt khí mà chúng ta quan sát được chính là do khí oxygen (O₂) được giải phóng ra từ phản ứng trên. Lượng bọt khí sinh ra càng nhiều chứng tỏ phản ứng xảy ra càng mạnh, tức là hoạt tính của enzyme catalase càng cao.
Bước 2: Phân tích kết quả và rút ra nhận xét
Dựa trên cơ sở khoa học đó, chúng ta phân tích kết quả của từng lát khoai tây:
- Ở Lát 1 (để điều kiện thường): sủi bọt khí nhiều.
Nhận xét: Ở nhiệt độ phòng, enzyme catalase trong khoai tây hoạt động mạnh, phân giải H₂O₂ một cách hiệu quả, tạo ra lượng lớn khí O₂ và gây ra hiện tượng sủi bọt nhiều. Điều này cho thấy nhiệt độ phòng là điều kiện thuận lợi cho hoạt động của enzyme này. - Ở Lát 2 (lấy từ ngăn mát tủ lạnh): sủi bọt khí rất ít.
Nhận xét: Ở nhiệt độ thấp (trong ngăn mát tủ lạnh), hoạt tính của enzyme catalase bị ức chế, giảm đi rất nhiều. Phản ứng phân giải H₂O₂ vẫn xảy ra nhưng với tốc độ rất chậm, do đó chỉ tạo ra một lượng khí O₂ rất ít. Điều này chứng tỏ nhiệt độ thấp làm giảm hoạt tính của enzyme. - Ở Lát 3 (đã được luộc chín): không sủi bọt khí.
Nhận xét: Khi luộc chín, nhiệt độ rất cao đã phá hủy hoàn toàn cấu trúc không gian ba chiều của enzyme catalase. Enzyme bị biến tính và mất đi hoạt tính xúc tác vĩnh viễn. Do đó, enzyme không còn khả năng phân giải H₂O₂, và không có khí O₂ nào được tạo ra.
Bước 3: Rút ra kết luận chung
Từ việc phân tích cả ba trường hợp, chúng ta có thể rút ra kết luận quan trọng về đặc tính của enzyme:
Hoạt tính của enzyme chịu ảnh hưởng rất lớn bởi nhiệt độ. Mỗi enzyme có một khoảng nhiệt độ hoạt động tối ưu. Khi nhiệt độ quá thấp, hoạt tính enzyme sẽ bị giảm. Khi nhiệt độ quá cao, enzyme sẽ bị biến tính và mất hoàn toàn hoạt tính.
Hy vọng lời giải chi tiết này sẽ giúp các em hiểu sâu hơn về bài học. Thí nghiệm này là một ví dụ tuyệt vời cho thấy kiến thức sinh học luôn gắn liền với thực tiễn cuộc sống. Chúc các em học tốt
a. Thí nghiệm trên đã sử dụng phương pháp nghiên cứu sinh học liên quan đến quá trình hô hấp của sinh vật.
b. Kết quả thí nghiệm cho thấy sự ảnh hưởng của điều kiện môi trường (nhiệt độ và trạng thái của khoai tây) đối với quá trình hô hấp của lát khoai tây. Lát khoai tây số 3 không sủi bọt khí do đã bị luộc chín và không còn khả năng hô hấp. Lát 2 từ tủ lạnh có ít sủi bọt khí do nhiệt độ thấp giảm tốc độ hô hấp. Lát 1 (điều kiện thường) sủi bọt khí nhiều, cho thấy tốc độ hô hấp cao. Thí nghiệm này giúp hiểu sâu hơn về quá trình hô hấp của cây cỏ trong điều kiện môi trường khác nhau.