Nguồn cung cấp nit tự nhiên chủ yếu cho cây là
A nc
B cố định đạm
C xác sinh vậ…
A nc
B cố định đạm
C xác sinh vật
D khú quyển
Chúng ta sẽ cùng phân tích câu hỏi: “Nguồn cung cấp nitơ tự nhiên chủ yếu cho cây là gì?” và xem xét các phương án A, B, C, D.
Trước hết, để trả lời được câu hỏi này, chúng ta cần nhớ lại vai trò của nitơ đối với thực vật. Nitơ là một nguyên tố dinh dưỡng khoáng thiết yếu, là thành phần cấu tạo nên các đại phân tử sinh học quan trọng như axit amin, protein, axit nucleic (ADN, ARN), và các loại vitamin. Thiếu nitơ, cây sẽ sinh trưởng kém, lá vàng úa, năng suất giảm sút.
Bây giờ, chúng ta sẽ cùng phân tích từng phương án:
Phương án A: “nc”
Phương án này không rõ nghĩa và không thuộc về các thuật ngữ sinh học được học trong chương trình. Do đó, chúng ta loại bỏ phương án này.
Phương án B: “cố định đạm”
“Cố định đạm” là một quá trình sinh học vô cùng quan trọng, trong đó các vi sinh vật (chủ yếu là vi khuẩn) có khả năng chuyển đổi khí nitơ (N2) trong khí quyển, một dạng nitơ mà thực vật không thể hấp thụ trực tiếp, thành các hợp chất nitơ dễ tiêu hóa và sử dụng được như amoniac (NH3) hoặc các hợp chất nitơ hữu cơ khác. Quá trình này diễn ra cả trong đất và trong rễ của một số loài cây họ Đậu (cộng sinh với vi khuẩn Rhizobium).
Chúng ta cần lưu ý rằng, dù quá trình cố định đạm tạo ra nguồn nitơ cho cây, nhưng nó có phải là nguồn cung cấp chủ yếu hay không thì cần xem xét thêm các nguồn khác.
Phương án C: “xác sinh vật”
“Xác sinh vật” ở đây có thể hiểu là xác thực vật, động vật, hoặc các chất thải hữu cơ khác. Khi các sinh vật này chết đi hoặc thải ra môi trường, xác của chúng sẽ bị các vi sinh vật phân giải. Trong quá trình phân giải này, các hợp chất nitơ phức tạp có trong xác sinh vật sẽ được chuyển hóa thành các dạng nitơ vô cơ, mà chủ yếu là amoniac (NH4+), rồi tiếp tục chuyển hóa thành nitrit (NO2–) và cuối cùng là nitrat (NO3–). Các dạng nitơ vô cơ này cây có thể hấp thụ được. Đây chính là quá trình khoáng hóa.
Quá trình phân giải xác sinh vật và chất thải hữu cơ là một nguồn cung cấp nitơ quan trọng và liên tục cho đất, từ đó cung cấp cho cây trồng.
Phương án D: “khú quyển”
Thuật ngữ “khú quyển” không phải là một thuật ngữ sinh học được sử dụng trong chương trình lớp 11. Có thể đây là một cách diễn đạt sai hoặc không chính xác. Chúng ta loại bỏ phương án này.
Bây giờ, chúng ta hãy quay lại so sánh phương án B (cố định đạm) và phương án C (xác sinh vật).
Sách giáo khoa Sinh học lớp 11, trong phần nói về chu trình nitơ và vai trò của nitơ đối với thực vật, đã nhấn mạnh hai nguồn cung cấp nitơ chính cho cây trồng:
1. Nitơ trong đất: Bao gồm các hợp chất nitơ vô cơ (như amoni, nitrit, nitrat) có sẵn trong đất. Các hợp chất này được hình thành từ hai nguồn chính:
* Sự phân giải xác sinh vật và chất thải hữu cơ (quá trình khoáng hóa): Đây là nguồn cung cấp nitơ quan trọng, bổ sung nitơ cho đất một cách liên tục thông qua quá trình phân hủy của vi sinh vật.
* Sự cố định nitơ khí quyển (cố định đạm): Quá trình này do các vi sinh vật thực hiện, chuyển N2 trong khí quyển thành các hợp chất nitơ mà cây có thể hấp thụ.
Tuy nhiên, câu hỏi hỏi về nguồn cung cấp nitơ tự nhiên chủ yếu. Trong điều kiện tự nhiên, sự phân giải xác sinh vật là một nguồn bổ sung nitơ vào đất một cách liên tục từ các vật chất hữu cơ có sẵn. Cố định đạm cũng rất quan trọng, nhưng nó phụ thuộc vào sự hiện diện của các vi sinh vật cố định đạm và điều kiện môi trường.
Xét theo nội dung sách giáo khoa, khi nói về nguồn nitơ cho cây, sự phân giải xác sinh vật và các chất thải hữu cơ (tức là xác sinh vật) là một nguồn cung cấp nitơ vô cơ quan trọng và liên tục cho đất, từ đó cây hấp thụ. Quá trình cố định đạm cũng đóng góp đáng kể, nhưng thường được xem là một quá trình bổ sung và quan trọng cho các hệ sinh thái nhất định hoặc các loại cây trồng cụ thể.
Do đó, trong các phương án đã cho, “xác sinh vật” (đại diện cho quá trình khoáng hóa các vật chất hữu cơ) là nguồn cung cấp nitơ tự nhiên chủ yếu cho cây.
Đáp án chính xác là C.
Cô hy vọng các em đã hiểu rõ từng bước phân tích và lý do chọn đáp án. Nắm vững kiến thức về các chu trình vật chất, đặc biệt là chu trình nitơ, sẽ giúp các em hiểu sâu hơn về mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường.
Chúc các em học tốt!
Đáp án D. Vì nitơ chiếm khoảng 78% khí quyển. Đây là nguồn cung cấp nitơ dồi dào nhất trên Trái Đất. Tuy nhiên, cây trồng không thể hấp thụ trực tiếp nitơ dạng này
\(●\) Nguồn cung cấp nitơ tự nhiên chủ yếu cho cây là
\(->\) \(B.\) Cố định đạm
\(@\) Giải thích:
\(+)\) \(A.\) Nước: Nước cung cấp cho cây các chất dinh dưỡng hòa tan, nhưng không cung cấp nitơ trực tiếp.
\(+)\) \(B.\) Cố định đạm: Là quá trình chuyển hóa nitơ phân tử (N2) trong không khí thành các hợp chất nitơ (như amoniac, nitrat) mà cây có thể hấp thụ được. Quá trình này chủ yếu được thực hiện bởi các loại vi khuẩn sống tự do hoặc cộng sinh trong rễ cây (như vi khuẩn Rhizobium trong nốt sần rễ cây họ đậu).
\(+)\) \(C.\) Xác sinh vật: Xác sinh vật khi phân hủy sẽ giải phóng các hợp chất nitơ, nhưng đây chỉ là một phần nhỏ trong nguồn cung cấp nitơ cho cây.
\(+)\) \(D.\) Khí quyển: Nitơ trong khí quyển chiếm tỉ lệ lớn nhưng cây không thể hấp thụ trực tiếp được.