Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

nồng độ mol của dd H2SO4 là bao nhiêu thì là H2SO4 đặc?

nồng độ mol của dd H2SO4 là bao nhiêu thì là H2SO4 đặc?

nồng độ mol của dd H2SO4 là bao nhiêu thì là H2SO4 đặc?
Hỏi bởi: Ngô Quốc Diệuu
2 câu trả lời
▲ 6
Chào các em, đây là một câu hỏi rất hay và thực tế, giúp chúng ta hiểu sâu hơn về các khái niệm nồng độ dung dịch mà chúng ta đã học trong chương trình Hóa học 12. Thầy sẽ hướng dẫn các em giải đáp câu hỏi này một cách chi tiết dựa trên kiến thức trong Sách giáo khoa nhé.

Trước hết, thầy cần làm rõ một điểm quan trọng: trong Hóa học, khái niệm “đặc” và “loãng” mang tính tương đối. Không có một giá trị nồng độ mol cố định nào được quy định là “ranh giới” để một dung dịch H2SO4 được gọi là đặc.

Tuy nhiên, trong thực tế phòng thí nghiệm và trong các bài tập của chúng ta, khi nói đến dung dịch H2SO4 đặc, chúng ta thường ngầm hiểu đó là loại axit sunfuric có nồng độ cao, phổ biến nhất trên thị trường và trong phòng thí nghiệm. Loại này thường có các thông số sau:

– Nồng độ phần trăm \(C\%\) = 98%

– Khối lượng riêng \(D\) ≈ 1.84 g/ml

Vậy, nhiệm vụ của chúng ta bây giờ là tính nồng độ mol (\(C_M\)) của dung dịch H2SO4 98% này. Chúng ta sẽ thực hiện từng bước như sau:

Bước 1: Xác định các dữ kiện cần thiết

Dựa vào kiến thức đã học và các thông số phổ biến, ta có:

– Nồng độ phần trăm của dung dịch: \(C\% = 98\%\)

– Khối lượng riêng của dung dịch: \(D = 1.84\) g/ml

– Khối lượng mol của chất tan H2SO4:

\(M_{H_2SO_4} = 2 \times 1 + 32 + 4 \times 16 = 98\) g/mol

Bước 2: Áp dụng công thức chuyển đổi nồng độ

Trong chương trình lớp 10 và được sử dụng lại ở lớp 12, chúng ta có công thức liên hệ giữa nồng độ mol (\(C_M\)) và nồng độ phần trăm (\(C\%\)) như sau:
\[ C_M = \frac{10 \times D \times C\%}{M} \]
Trong đó:

– \(C_M\) là nồng độ mol (mol/l hay M).

– \(D\) là khối lượng riêng của dung dịch (g/ml).

– \(C\%\) là nồng độ phần trăm của dung dịch (%).

– \(M\) là khối lượng mol của chất tan (g/mol).

Bước 3: Thay số và tính toán

Bây giờ, chúng ta sẽ thay các giá trị đã có ở Bước 1 vào công thức trên:
\[ C_M = \frac{10 \times 1.84 \times 98}{98} \]
Dễ dàng nhận thấy ta có thể rút gọn 98 ở cả tử số và mẫu số:
\[ C_M = 10 \times 1.84 \]
\[ C_M = 18.4 \text{ (mol/l hay M)} \]

Kết luận:

Như vậy, dung dịch H2SO4 đặc mà chúng ta thường dùng trong phòng thí nghiệm và gặp trong bài tập có nồng độ mol xấp xỉ là 18.4M.

Trong các bài toán, nếu đề bài chỉ ghi “cho dung dịch H2SO4 đặc” mà không cung cấp thêm dữ kiện về nồng độ, các em có thể ngầm hiểu và sử dụng giá trị này để tính toán. Tuy nhiên, luôn nhớ rằng khái niệm “đặc” chỉ là tương đối, và trong thực tế có thể có những loại H2SO4 đặc khác với nồng độ hơi khác một chút.

Đây là một dạng bài tập chuyển đổi nồng độ rất quan trọng mà các em cần nắm vững. Chúc các em học tốt

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

Đáp án:

 

Giải thích các bước giải:

 -Do Axit sulfuric đậm đặc thường có hàm lượng axit H2SO4 của 98,3% nên dung dịch \(H_{2}\)S\(O_{4}\) phải có nồng độ mol là 18,4 (mol/l)

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo