trouble breathing, and the team discovers whythere is something inside its nose. A scientist tries to
extract the object, but the turtle cries in pain. Finally, after eight long minutes, a 10-centimeter plastic straw
is pulled out.
The video of the turtles rescue has been viewed millions of times on YouTube. It has helped raise
awareness of a growing problem: The worlds seas are full of plastic. Since 2000, there has been a huge
increase in worldwide plastic production, but we recycle less than one-fifth of it. A lot of this plastic waste
ends up in the ocean. Today, scientists think about 8.1 billion kilograms goes into the sea every year from
coastal regions. Most of this plastic will never biodegrade.
This ocean plastic hurts millions of sea animals every year. Some fish eat plastic because it is
covered with sea plants, and it looks and smells like food. Typically, eating plastic leads to constant hunger.
Imagine you ate lunch and then just felt weak … and hungry all day, says marine biologist Matthew
Savoca. That would be very confusing. In some cases, eating sharp pieces of plastic can seriously hurt
sea animals and even result in death.
Plastic is useful to people because it is strong and lasts a long timebut this is bad news for sea
creatures who eat or get stuck in it. According to Savoca, Single-use plastics are the worst. These are
items that are used only once before we throw them away. Some common examples include straws, water
bottles, and plastic bags. About 700 sea species (including the turtle from the video) have been caught in
or have eaten this kind of plastic. Luckily, the turtle survived and was released back into the ocean.
How will plastic affect sea animals in the long term? I think well know the answers in 5 to 10
years time, says Debra Lee Magadini from Columbia University. But by then, another 25 million tons of
plastic will already be in the ocean.
(Extracted from Reading Explorer 1, National Geographic)
Question 44. Which of the following can be the best title for the passage?
A. The Work of Marine Biologists B. Dangers Facing Sea Turtles
C. How Plastic Harms Sea Creatures D. How Plastic Dilute into Oceans.
Question 45. The word extract in paragraph 1 is closest in meaning to______.
A. remove B. reform C. examine D. discover
Question 46. The word It in paragraph 2 refers to ______.
A. the video B. the turtle C. YouTube D. the world
Question 47. The word constant in paragraph 1 is closest in meaning to______.
A. extreme B. satisfying C. temporary D. frequent
Question 48. According to paragraph 4, single-use plastics are harmful to sea creatures because ______.
A. They are made of toxic materials.
B. They are not durable.
C. They are frequently disposed of in the ocean.
D. Sea creatures mistake them for food or get entangled in them.
Question 49. Which of the following is NOT true according to the passage?
A. Many people have watched the video of the turtle on YouTube.
B. Most of the plastic can change back to a harmless natural state.
C. We recycle less than 20 per cent of plastic products.
D. The turtle in the video was one of 700 sea species having eaten single-use plastics.
Question 50. Which of the following can be inferred from the passage?
A. Each year, coastal areas dump 8.1 billion kg of plastic waste into the ocean.
B. The plastic waste in the ocean hurts sea animals and can even kill them.
C. Scientists will have a clear understanding of the oceans plastic problem in 5 to 10 years time.
D. Having watched the video of the turtles rescue, millions of people stopped using plastics.
Cô rất vui được cùng các em khám phá một chủ đề vô cùng quan trọng và ý nghĩa trong bài đọc ngày hôm nay: vấn nạn ô nhiễm rác thải nhựa và tác động của nó đến sinh vật biển. Đây là một bài đọc rất hay và cung cấp nhiều thông tin bổ ích. Chúng ta hãy cùng nhau giải quyết từng câu hỏi một nhé!
***
Question 44. Which of the following can be the best title for the passage?
A. The Work of Marine Biologists
B. Dangers Facing Sea Turtles
C. How Plastic Harms Sea Creatures
D. How Plastic Dilute into Oceans.
Phương pháp giải: Để tìm tiêu đề tốt nhất cho đoạn văn, chúng ta cần xác định ý chính (main idea) bao quát toàn bộ nội dung mà tác giả muốn truyền tải.
Lời giải chi tiết:
- Đọc lướt qua toàn bộ đoạn văn để nắm bắt chủ đề chính. Đoạn văn bắt đầu bằng câu chuyện về một chú rùa bị kẹt ống hút nhựa, sau đó mở rộng ra vấn đề ô nhiễm nhựa toàn cầu, cách nhựa ảnh hưởng đến các loài sinh vật biển và tác động lâu dài của nó.
- Phân tích từng lựa chọn:
- A. The Work of Marine Biologists (Công việc của các nhà sinh vật biển): Chủ đề này quá hẹp. Các nhà sinh vật biển chỉ được nhắc đến ở đoạn đầu (giúp chú rùa) và ở đoạn 3 (Matthew Savoca). Họ là một phần của câu chuyện, nhưng không phải là chủ đề chính của toàn bộ đoạn văn.
- B. Dangers Facing Sea Turtles (Những mối nguy hiểm mà rùa biển phải đối mặt): Chủ đề này cũng quá hẹp. Chú rùa là một ví dụ minh họa sinh động cho vấn đề, nhưng đoạn văn không chỉ nói về rùa mà còn nói về “millions of sea animals” (hàng triệu sinh vật biển) và “700 sea species” (700 loài sinh vật biển) nói chung.
- C. How Plastic Harms Sea Creatures (Cách nhựa làm hại các sinh vật biển): Tiêu đề này bao quát rất tốt. Đoạn văn bắt đầu bằng ví dụ rùa bị hại, sau đó giải thích cách thức nhựa từ đại dương gây hại (ăn nhầm, kẹt vào), những tác động cụ thể (đói liên tục, bị thương, chết), và nhấn mạnh loại nhựa gây hại nhất (single-use plastics). Đây chính là ý chính xuyên suốt toàn bài.
- D. How Plastic Dilute into Oceans (Cách nhựa hòa tan vào đại dương): Từ “dilute” (hòa tan) không phù hợp vì nhựa không hòa tan trong nước. Đoạn văn nói về nhựa “goes into the sea” (đi vào biển) và “never biodegrade” (không bao giờ phân hủy sinh học), tức là nó tồn tại và gây hại, chứ không phải hòa tan. Hơn nữa, việc nhựa đi vào biển không phải là ý chính mà là tiền đề cho vấn đề gây hại.
- So sánh các lựa chọn, ta thấy C là tiêu đề phù hợp và bao quát nhất, phản ánh đúng trọng tâm của toàn bộ đoạn văn.
Đáp án: C
Giải thích ngắn gọn lý do: Lựa chọn C bao hàm ý chính và phạm vi nội dung rộng nhất của đoạn văn, nói về tác hại của nhựa đối với các sinh vật biển nói chung, không chỉ giới hạn ở một loài hay một khía cạnh.
***
Question 45. The word extract in paragraph 1 is closest in meaning to______.
A. remove
B. reform
C. examine
D. discover
Phương pháp giải: Để tìm từ đồng nghĩa, chúng ta cần đọc kỹ ngữ cảnh chứa từ đó và dùng các manh mối xung quanh để suy luận nghĩa.
Lời giải chi tiết:
- Xác định vị trí từ “extract” trong đoạn 1: “A scientist tries to extract the object, but the turtle cries in pain.”
- Đọc câu trước đó để có thêm ngữ cảnh: “The animal is having trouble breathing, and the team discovers why—there is something inside its nose.” (Con vật đang khó thở, và nhóm nghiên cứu phát hiện ra lý do—có thứ gì đó bên trong mũi nó.)
- Suy luận: Có thứ gì đó trong mũi khiến con rùa khó thở. Nhà khoa học cố gắng “extract” thứ đó, và con rùa kêu đau. Điều này ngụ ý rằng hành động “extract” là cố gắng lấy thứ đó ra khỏi mũi con rùa.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. remove (loại bỏ, lấy ra): Phù hợp với ngữ cảnh là lấy vật thể ra khỏi mũi con rùa.
- B. reform (cải cách, thay đổi hình dạng): Không phù hợp với việc lấy vật thể ra.
- C. examine (kiểm tra, xem xét): Mặc dù họ có thể kiểm tra, nhưng hành động “extract” là hành động can thiệp để lấy ra, không chỉ đơn thuần là nhìn. Họ đã “discover” (khám phá) rồi, bây giờ là hành động tiếp theo.
- D. discover (khám phá, tìm ra): Họ đã “discover” có vật thể trong mũi con rùa. “Extract” là hành động sau khi đã khám phá.
- Từ “remove” là từ đồng nghĩa gần nhất với “extract” trong ngữ cảnh này.
Đáp án: A
Giải thích ngắn gọn lý do: Trong ngữ cảnh câu, hành động “extract” một vật thể từ mũi của con rùa bị khó thở có nghĩa là lấy vật thể đó ra (remove).
***
Question 46. The word It in paragraph 2 refers to ______.
A. the video
B. the turtle
C. YouTube
D. the world
Phương pháp giải: Để xác định từ mà đại từ “It” thay thế, chúng ta cần nhìn vào câu hoặc cụm danh từ đứng ngay trước đó mà “It” có thể đề cập đến.
Lời giải chi tiết:
- Tìm vị trí của từ “It” trong đoạn 2: “The video of the turtle’s rescue has been viewed millions of times on YouTube. It has helped raise awareness of a growing problem…”
- Đọc câu ngay trước đó: “The video of the turtle’s rescue has been viewed millions of times on YouTube.” (Đoạn video về việc giải cứu chú rùa đã được xem hàng triệu lần trên YouTube.)
- Phân tích mối quan hệ: Cái gì đã “helped raise awareness” (giúp nâng cao nhận thức)? Chính là “the video of the turtle’s rescue” (đoạn video về việc giải cứu chú rùa) đã được xem nhiều lần.
- Kiểm tra các lựa chọn:
- A. the video (đoạn video): Phù hợp hoàn toàn.
- B. the turtle (chú rùa): Chú rùa là nhân vật trong video, nhưng bản thân nó không trực tiếp nâng cao nhận thức, mà là đoạn video về nó.
- C. YouTube: YouTube là nền tảng chia sẻ video, không phải là thứ tự nó nâng cao nhận thức.
- D. the world (thế giới): Không liên quan.
Đáp án: A
Giải thích ngắn gọn lý do: Đại từ “It” trong câu thứ hai của đoạn 2 đề cập đến danh từ số ít được nhắc đến gần nhất và có ý nghĩa phù hợp nhất với ngữ cảnh, đó chính là “the video of the turtle’s rescue”.
***
Question 47. The word constant in paragraph 3 is closest in meaning to______.
A. extreme
B. satisfying
C. temporary
D. frequent
Phương pháp giải: Tương tự như câu 45, dùng ngữ cảnh để suy luận nghĩa của từ.
Lời giải chi tiết:
- Xác định vị trí từ “constant” trong đoạn 3: “Typically, eating plastic leads to constant hunger.” (Thông thường, việc ăn nhựa dẫn đến cơn đói ____.)
- Đọc câu tiếp theo để có manh mối: “Imagine you ate lunch and then just felt weak … and hungry all day, says marine biologist Matthew Savoca.” (Hãy tưởng tượng bạn ăn trưa xong mà vẫn cảm thấy yếu… và đói suốt cả ngày.)
- Suy luận: “Hungry all day” (đói suốt cả ngày) gợi ý rằng cơn đói không ngừng nghỉ, kéo dài liên tục. Từ “constant” mang nghĩa tương tự.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. extreme (cực độ, dữ dội): Chỉ mức độ, không phải thời gian.
- B. satisfying (thỏa mãn): Trái nghĩa với đói.
- C. temporary (tạm thời): Trái nghĩa với “all day” (suốt cả ngày), “constant”.
- D. frequent (thường xuyên): Mặc dù “constant” có thể bao hàm “frequent”, nhưng “constant” còn mạnh hơn, nghĩa là liên tục, không ngừng. Tuy nhiên, trong các lựa chọn được đưa ra, “frequent” là từ gần nghĩa nhất với ý “lặp đi lặp lại nhiều lần không dứt” mà học sinh lớp 9 có thể hiểu được, đặc biệt khi so sánh với các lựa chọn khác. “All day” gợi ý sự liên tục, và sự liên tục đó tất yếu là thường xuyên.
Đáp án: D
Giải thích ngắn gọn lý do: Trong ngữ cảnh “constant hunger” được giải thích là “hungry all day”, từ “frequent” (thường xuyên, lặp đi lặp lại) là lựa chọn gần nghĩa nhất trong các đáp án cho từ “constant” (liên tục, không ngừng).
***
Question 48. According to paragraph 4, single-use plastics are harmful to sea creatures because ______.
A. They are made of toxic materials.
B. They are not durable.
C. They are frequently disposed of in the ocean.
D. Sea creatures mistake them for food or get entangled in them.
Phương pháp giải: Chúng ta cần tìm thông tin trực tiếp trong đoạn 4 để trả lời câu hỏi về lý do gây hại của nhựa dùng một lần.
Lời giải chi tiết:
- Đọc kỹ đoạn 4 để tìm thông tin về “single-use plastics” và tác hại của chúng.
- Đoạn văn nói: “Plastic is useful to people because it is strong and lasts a long time—but this is bad news for sea creatures who eat or get stuck in it. According to Savoca, Single-use plastics are the worst.” (Nhựa hữu ích với con người vì nó bền và lâu hỏng — nhưng đây lại là tin xấu cho các sinh vật biển ăn phải hoặc bị mắc kẹt vào nó. Theo Savoca, nhựa dùng một lần là tệ nhất.)
- Đoạn văn tiếp tục: “About 700 sea species (including the turtle from the video) have been caught in or have eaten this kind of plastic.” (Khoảng 700 loài sinh vật biển (bao gồm cả chú rùa trong video) đã bị mắc kẹt vào hoặc đã ăn loại nhựa này.)
- Phân tích các lựa chọn:
- A. They are made of toxic materials (Chúng được làm từ vật liệu độc hại): Đoạn văn không hề đề cập đến việc nhựa độc hại.
- B. They are not durable (Chúng không bền): Đoạn văn nói ngược lại: “it is strong and lasts a long time” (nó bền và lâu hỏng).
- C. They are frequently disposed of in the ocean (Chúng thường xuyên bị vứt bỏ xuống đại dương): Mặc dù điều này đúng và là nguyên nhân gốc rễ của vấn đề, nhưng đoạn 4 *chủ yếu* giải thích *cách thức* nhựa gây hại *sau khi* nó đã ở trong đại dương (bằng cách bị ăn hoặc bị kẹt), chứ không phải hành động vứt bỏ trực tiếp là tác hại chính được mô tả trong đoạn này.
- D. Sea creatures mistake them for food or get entangled in them (Các sinh vật biển nhầm chúng là thức ăn hoặc bị mắc kẹt vào chúng): Điều này hoàn toàn khớp với thông tin “who eat or get stuck in it” và “have been caught in or have eaten this kind of plastic”.
Đáp án: D
Giải thích ngắn gọn lý do: Đoạn 4 nêu rõ rằng nhựa dùng một lần gây hại cho sinh vật biển bởi vì chúng có thể ăn nhầm hoặc bị mắc kẹt vào chúng.
***
Question 49. Which of the following is NOT true according to the passage?
A. Many people have watched the video of the turtle on YouTube.
B. Most of the plastic can change back to a harmless natural state.
C. We recycle less than 20 per cent of plastic products.
D. The turtle in the video was one of 700 sea species having eaten single-use plastics.
Phương pháp giải: Với câu hỏi “NOT true”, chúng ta cần kiểm tra từng lựa chọn và so sánh với thông tin trong bài đọc. Lựa chọn nào mâu thuẫn trực tiếp hoặc không được đề cập là sai sẽ là đáp án.
Lời giải chi tiết:
- Kiểm tra từng lựa chọn:
- A. Many people have watched the video of the turtle on YouTube. (Nhiều người đã xem video về chú rùa trên YouTube.)
Đoạn 2: “The video of the turtle’s rescue has been viewed millions of times on YouTube.” (Đoạn video về việc giải cứu chú rùa đã được xem hàng triệu lần trên YouTube.)
→ Thông tin này là ĐÚNG. - B. Most of the plastic can change back to a harmless natural state. (Hầu hết nhựa có thể biến đổi trở lại trạng thái tự nhiên vô hại.)
Đoạn 2: “Most of this plastic will never biodegrade.” (Hầu hết số nhựa này sẽ không bao giờ phân hủy sinh học.) “Never biodegrade” có nghĩa là không thể biến đổi trở lại trạng thái tự nhiên vô hại. Vậy, câu B là SAI. - C. We recycle less than 20 per cent of plastic products. (Chúng ta tái chế dưới 20% sản phẩm nhựa.)
Đoạn 2: “…but we recycle less than one-fifth of it.” (nhưng chúng ta tái chế dưới một phần năm số đó.) Một phần năm (one-fifth) tương đương với 20%. Vậy, câu C là ĐÚNG. - D. The turtle in the video was one of 700 sea species having eaten single-use plastics. (Chú rùa trong video là một trong 700 loài sinh vật biển đã ăn phải nhựa dùng một lần.)
Đoạn 4: “About 700 sea species (including the turtle from the video) have been caught in or have eaten this kind of plastic.” (Khoảng 700 loài sinh vật biển (bao gồm cả chú rùa trong video) đã bị mắc kẹt vào hoặc đã ăn loại nhựa này.)
Trong trường hợp của chú rùa, đoạn 1 nói nó có “something inside its nose” (có thứ gì đó trong mũi) và đó là “a 10-centimeter plastic straw” (một ống hút nhựa dài 10cm). Đây là hành vi bị mắc kẹt (“caught in”), chứ không phải ăn (“eaten”). Vì vậy, việc khẳng định chú rùa này là một trong số các loài *đã ăn* nhựa dùng một lần là SAI đối với trường hợp cụ thể của chú rùa trong bài. - So sánh B và D: Cả hai đều có vẻ “NOT true”. Tuy nhiên, B là một sự thật khái quát về đặc tính của nhựa được nêu rõ trong bài (“never biodegrade”), đây là một mâu thuẫn trực tiếp và mạnh mẽ. Còn D, là một chi tiết cụ thể hơn về hành động của chú rùa, và việc nó không “ăn” mà là “bị mắc kẹt” làm cho phát biểu này không đúng. Trong các bài thi, câu hỏi “NOT true” thường tìm kiếm lỗi sai rõ ràng về thông tin tổng quát hoặc tính chất được nêu. Lựa chọn B là một sự mâu thuẫn rõ ràng hơn về đặc tính chung của nhựa.
Đáp án: B
Giải thích ngắn gọn lý do: Đoạn văn nói rằng “hầu hết nhựa sẽ không bao giờ phân hủy sinh học” (“Most of this plastic will never biodegrade”), điều này mâu thuẫn trực tiếp với ý kiến cho rằng nhựa có thể biến đổi trở lại trạng thái tự nhiên vô hại.
***
Question 50. Which of the following can be inferred from the passage?
A. Each year, coastal areas dump 8.1 billion kg of plastic waste into the ocean.
B. The plastic waste in the ocean hurts sea animals and can even kill them.
C. Scientists will have a clear understanding of the oceans plastic problem in 5 to 10 years time.
D. Having watched the video of the turtles rescue, millions of people stopped using plastics.
Phương pháp giải: Câu hỏi inference (suy luận) yêu cầu chúng ta tìm một kết luận không được nêu trực tiếp trong bài, nhưng có thể rút ra một cách hợp lý từ những thông tin đã cho.
Lời giải chi tiết:
- Phân tích từng lựa chọn:
- A. Each year, coastal areas dump 8.1 billion kg of plastic waste into the ocean. (Mỗi năm, các khu vực ven biển đổ 8.1 tỷ kg rác thải nhựa xuống đại dương.)
Đoạn 2: “Today, scientists think about 8.1 billion kilograms goes into the sea every year from coastal regions.” (Hôm nay, các nhà khoa học nghĩ rằng khoảng 8.1 tỷ kilogram nhựa đi vào biển mỗi năm từ các khu vực ven biển.) Cụm từ “goes into the sea from coastal regions” (đi vào biển từ các khu vực ven biển) ngụ ý rằng con người ở các khu vực ven biển là nguồn gây ra lượng nhựa này, thường thông qua việc vứt bỏ không đúng cách (dumping) hoặc rác thải trôi ra. Mặc dù từ “dump” (đổ) không được dùng trực tiếp, nhưng việc một lượng lớn nhựa “đi vào” từ các khu vực ven biển trong bối cảnh rác thải nhựa toàn cầu cho phép suy luận hợp lý về việc đổ hoặc thải bỏ. - B. The plastic waste in the ocean hurts sea animals and can even kill them. (Rác thải nhựa trong đại dương làm hại các sinh vật biển và thậm chí có thể giết chết chúng.)
Đoạn 3: “This ocean plastic hurts millions of sea animals every year.” và “In some cases, eating sharp pieces of plastic can seriously hurt sea animals and even result in death.” (Rác thải nhựa đại dương này làm hại hàng triệu sinh vật biển mỗi năm. … Trong một số trường hợp, việc ăn phải các mảnh nhựa sắc nhọn có thể làm bị thương nghiêm trọng sinh vật biển và thậm chí dẫn đến cái chết.)
→ Thông tin này được nêu TRỰC TIẾP trong bài, không phải suy luận. Do đó, đây không phải đáp án cho câu hỏi suy luận. - C. Scientists will have a clear understanding of the oceans plastic problem in 5 to 10 years time. (Các nhà khoa học sẽ có một sự hiểu biết rõ ràng về vấn đề nhựa đại dương trong 5 đến 10 năm nữa.)
Đoạn 5: “How will plastic affect sea animals in the long term? I think we’ll know the answers in 5 to 10 years time…” (Nhựa sẽ ảnh hưởng đến sinh vật biển về lâu dài như thế nào? Tôi nghĩ chúng ta sẽ biết câu trả lời trong 5 đến 10 năm nữa…) Người được trích dẫn nói rằng họ sẽ “know the answers” (biết các câu trả lời) về “how plastic will affect sea animals in the long term” (cách nhựa sẽ ảnh hưởng đến sinh vật biển về lâu dài). Điều này không có nghĩa là họ sẽ có “clear understanding of the ocean’s plastic problem” (sự hiểu biết rõ ràng về toàn bộ vấn đề nhựa đại dương) nói chung, đặc biệt khi bài còn nói thêm “But by then, another 25 million tons of plastic will already be in the ocean.” (Nhưng đến lúc đó, thêm 25 triệu tấn nhựa nữa đã ở trong đại dương.) Có thể hiểu biết về một khía cạnh sẽ rõ ràng hơn, nhưng tổng thể vấn đề vẫn còn rất lớn và phức tạp. Đây là một suy luận quá xa và mạnh mẽ so với những gì được nói. - D. Having watched the video of the turtle’s rescue, millions of people stopped using plastics. (Sau khi xem video giải cứu rùa, hàng triệu người đã ngừng sử dụng nhựa.)
Đoạn 2: “It has helped raise awareness of a growing problem…” (Nó đã giúp nâng cao nhận thức về một vấn đề đang ngày càng tăng…) “Raise awareness” (nâng cao nhận thức) không đồng nghĩa với “stopped using plastics” (ngừng sử dụng nhựa). Trên thực tế, bài viết nhấn mạnh đây vẫn là “a growing problem” (một vấn đề đang gia tăng). Do đó, suy luận này là SAI. - So sánh các lựa chọn: Sau khi loại trừ các đáp án B, C, D vì B được nêu trực tiếp và C, D là suy luận không hợp lý/sai, lựa chọn A là suy luận hợp lý nhất. Mặc dù từ “dump” không được nêu trực tiếp, nhưng lượng lớn nhựa “goes into the sea from coastal regions” thực tế thường liên quan đến các hoạt động thải bỏ hoặc quản lý rác thải yếu kém từ các khu vực ven biển.
Đáp án: A
Giải thích ngắn gọn lý do: Dựa trên thông tin “8.1 billion kilograms goes into the sea every year from coastal regions,” có thể suy luận rằng các khu vực ven biển là nguồn chính thải một lượng lớn nhựa vào đại dương, điều này thường liên quan đến việc đổ hoặc thải bỏ.
44. C How plastic harms sea creatures
45. A extract ~ remove
46. A the video
47. D frequent
48. D Sea creatures mistake them for food or get entangled in them.
49. B Most of the plastic can change back to a harmless natural state.
50. In some cases, eating sharp pieces of plastic can seriously hurt