1. A. attraction B. impression C. population D. people
2 A. Most B. Best C . Good D. Well
3. A. from B. by C. for D. in
4. A. than B. rather C. of D. to
5. A. Visit B. Visitors C. Workers D. Goers
6. A. attraction B. place C. area D. Sights
***
Phân tích và lời giải chi tiết:
Để giải dạng bài này hiệu quả, các em cần đọc kỹ toàn bộ đoạn văn trước để nắm được ý chính, sau đó tập trung vào từng câu chứa chỗ trống, phân tích từ loại cần điền và ngữ cảnh.
Chỗ trống (1):
Câu chứa chỗ trống: “New York has a ____ (1) _____of over seven million and it is probably the world’s most famous city.”
Phân tích:
- Chúng ta thấy cụm từ “of over seven million” (hơn bảy triệu). Đây là một con số rất lớn, thường dùng để chỉ số lượng người sinh sống ở một nơi nào đó.
- Từ cần điền đứng sau mạo từ “a” và trước giới từ “of”, tạo thành cấu trúc “a [danh từ] of X million”.
Các lựa chọn:
A. attraction (danh từ: điểm thu hút)
B. impression (danh từ: ấn tượng)
C. population (danh từ: dân số)
D. people (danh từ: người dân)
Lý do chọn:
- Từ “population” (dân số) kết hợp hoàn hảo với cụm “of over seven million” để chỉ tổng số người sống trong thành phố. Cụm “a population of” là cách diễn đạt chuẩn xác để nói về quy mô dân số.
- Các lựa chọn khác không phù hợp: “attraction” và “impression” không đi kèm với con số chỉ dân số. “people” dù có nghĩa là người dân, nhưng cụm “a people of seven million” thường không dùng để chỉ tổng dân số mà có thể ám chỉ một dân tộc hoặc nhóm người cụ thể.
Đáp án đúng: C. population
***
Chỗ trống (2):
Câu chứa chỗ trống: “New York has a population of over seven million and it is probably the world’s…….(2) famous city.”
Phân tích:
- Chúng ta thấy cụm “the world’s…” và sau đó là tính từ “famous”. Đây là dấu hiệu của cấu trúc so sánh nhất (superlative).
- “Famous” là một tính từ dài (có hai âm tiết trở lên).
Các lựa chọn:
A. Most (trạng từ, dùng cho so sánh nhất của tính từ dài)
B. Best (dạng so sánh nhất của “good”)
C . Good (tính từ)
D. Well (trạng từ)
Lý do chọn:
- Với tính từ dài “famous”, để tạo thành dạng so sánh nhất, chúng ta cần dùng “most” đứng trước tính từ đó (cấu trúc: the most + tính từ dài).
- “Best” là so sánh nhất của “good”, không phù hợp với “famous”. “Good” và “Well” không phải dạng so sánh nhất.
Đáp án đúng: A. Most
***
Chỗ trống (3):
Câu chứa chỗ trống: “The inhabitants of the “Big Apple” come ____ (3) _____ many different countries.”
Phân tích:
- Động từ “come” (đến, xuất thân từ).
- Phía sau là “many different countries” (nhiều quốc gia khác nhau), chỉ nơi chốn xuất xứ.
Các lựa chọn:
A. from (giới từ: từ, xuất phát từ)
B. by (giới từ: bằng, bởi)
C. for (giới từ: cho, vì)
D. in (giới từ: trong)
Lý do chọn:
- Để diễn tả nguồn gốc, xuất xứ, chúng ta dùng giới từ “from” với động từ “come” (come from somewhere: đến từ đâu, xuất thân từ đâu).
- Các giới từ còn lại không phù hợp với ngữ cảnh “xuất xứ từ các quốc gia”.
Đáp án đúng: A. from
***
Chỗ trống (4):
Câu chứa chỗ trống: “There are more nationalities in New York ______ (4) ___in any other places on the earth.”
Phân tích:
- Chúng ta thấy cấu trúc so sánh “more nationalities…” (nhiều quốc tịch hơn…).
- Để hoàn thành cấu trúc so sánh hơn, chúng ta cần một từ nối với vế so sánh thứ hai “in any other places”.
Các lựa chọn:
A. than (từ dùng trong so sánh hơn: hơn là)
B. rather (trạng từ: khá là, thà rằng)
C. of (giới từ: của)
D. to (giới từ: đến)
Lý do chọn:
- Cấu trúc so sánh hơn chuẩn xác là “more + tính từ/danh từ + than”. “Than” được dùng để so sánh hai đối tượng.
- Các từ còn lại không dùng trong cấu trúc so sánh hơn.
Đáp án đúng: A. than
***
Chỗ trống (5):
Câu chứa chỗ trống: “It is also has more tourists than any other city except London, especially in the summer. _____ (5) ____come from all over the world and have a wonderful time.”
Phân tích:
- Câu trước đó nhắc đến “more tourists” (nhiều du khách hơn).
- Chỗ trống này là chủ ngữ của động từ “come from all over the world” (đến từ khắp nơi trên thế giới). Chủ ngữ phải là một danh từ chỉ người.
Các lựa chọn:
A. Visit (động từ: thăm)
B. Visitors (danh từ: du khách, người thăm)
C. Workers (danh từ: công nhân)
D. Goers (danh từ: người đi, người tham gia – ít phổ biến hơn cho ngữ cảnh này)
Lý do chọn:
- Dựa vào ngữ cảnh nói về “tourists” (khách du lịch) và hành động “come from all over the world”, “Visitors” (du khách) là danh từ phù hợp nhất để làm chủ ngữ.
- “Visit” là động từ, không thể làm chủ ngữ. “Workers” không phù hợp với ngữ cảnh du lịch. “Goers” có thể dùng trong một số trường hợp (vd: concert-goers) nhưng “visitors” chính xác hơn khi nói về người đến thăm một thành phố.
Đáp án đúng: B. Visitors
***
Chỗ trống (6):
Câu chứa chỗ trống: “There are so many _____ (6) ____for them to get enthusiastic about – whether it’s some of the best museums in the world or the charming little streets of Greenwich Village.”
Phân tích:
- Chúng ta có cụm “so many…” (rất nhiều…). Điều này yêu cầu một danh từ số nhiều đi sau.
- Các ví dụ sau đó là “museums” (bảo tàng) và “charming little streets” (những con phố nhỏ duyên dáng), đây đều là những địa điểm, cảnh quan thu hút khách du lịch.
Các lựa chọn:
A. attraction (danh từ số ít: điểm thu hút)
B. place (danh từ số ít: địa điểm)
C. area (danh từ số ít: khu vực)
D. Sights (danh từ số nhiều: cảnh đẹp, danh lam thắng cảnh)
Lý do chọn:
- “So many” cần một danh từ số nhiều. Trong các lựa chọn, chỉ có “Sights” là danh từ số nhiều.
- “Sights” (danh lam thắng cảnh, điểm tham quan) rất phù hợp với ngữ cảnh nói về những thứ để khách du lịch chiêm ngưỡng và yêu thích, bao gồm bảo tàng và phố xá.
- Nếu “attraction” được viết ở dạng số nhiều “attractions”, thì đó cũng là một lựa chọn tốt. Tuy nhiên, với các lựa chọn đã cho, “Sights” là chính xác nhất.
Đáp án đúng: D. Sights
***
Hy vọng phần giải thích chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách tiếp cận và giải quyết dạng bài tập điền từ vào chỗ trống này. Luôn nhớ rằng, việc đọc kỹ ngữ cảnh và nắm vững từ loại là chìa khóa để làm bài tốt nhé!
(1) C. population: dân số
New York có dân số hơn 7 tỉ người
(2) B. best
nó có lẽ là thành phố nổi tiếng nhất
(3) A. from
come from: đến từ
(4) A. than
Có nhiều quốc tịch ở New York hơn bất kỳ nơi nào khác trên trái đất
(5) B. Visitors: khách du lịch
Khách du lịch đến từ khắp nơi trên Trái Đất
(6) D. sights
Có rất nhiều điểm tham quan để học say mê