The measures should help create jobs and (strong) the economy
she cleans up ____ after she has finished cooking (spotless)
giup minh vôi
Chào các em học sinh thân mến! Cô rất vui khi được hướng dẫn các em giải quyết các bài tập thú vị về cấu tạo từ ngày hôm nay. Đây là dạng bài rất hay gặp trong các bài kiểm tra tiếng Anh lớp 9, giúp chúng ta củng cố kiến thức về từ loại và cách dùng từ đúng ngữ cảnh. Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
***
Bài tập 1:
He needs all the support and (encourage) he can get.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu.
- Trong câu này, chúng ta thấy có cụm “all the support and …”.
- Từ “support” (sự hỗ trợ) ở đây là một danh từ.
- Liên từ “and” (và) thường dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có cùng chức năng ngữ pháp (cấu trúc song song).
Bước 2: Xác định từ loại cần điền.
- Vì “support” là danh từ, để đảm bảo cấu trúc song song sau liên từ “and”, từ cần điền vào chỗ trống cũng phải là một danh từ.
- Từ gốc được cho là “encourage” (động từ, nghĩa là khuyến khích, động viên).
Bước 3: Chuyển đổi từ loại.
- Danh từ của “encourage” là “encouragement” (sự khuyến khích, sự động viên).
Bước 4: Hoàn thành câu.
He needs all the support and encouragement he can get.
Giải thích lý do:
Chúng ta cần một danh từ để tạo cấu trúc song song với danh từ “support” (sự hỗ trợ) sau liên từ “and”. Do đó, động từ “encourage” (khuyến khích) phải được chuyển thành danh từ “encouragement” (sự khuyến khích, sự động viên).
***
Bài tập 2:
The measures should help create jobs and (strong) the economy
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu.
- Trong câu có cấu trúc “help + verb (infinitive without to)”. Cụm từ “create jobs” (tạo việc làm) là một động từ nguyên thể.
- Liên từ “and” (và) nối “create jobs” với cụm “(strong) the economy”.
- “The economy” (nền kinh tế) là tân ngữ của động từ phía trước.
Bước 2: Xác định từ loại cần điền.
- Để đảm bảo cấu trúc song song sau liên từ “and”, tương tự như “create jobs”, từ cần điền vào chỗ trống cũng phải là một động từ nguyên thể, đứng trước tân ngữ “the economy”.
- Từ gốc được cho là “strong” (tính từ, nghĩa là mạnh mẽ, vững chắc).
Bước 3: Chuyển đổi từ loại.
- Động từ của “strong” là “strengthen” (làm cho mạnh mẽ hơn, củng cố).
Bước 4: Hoàn thành câu.
The measures should help create jobs and strengthen the economy.
Giải thích lý do:
Để duy trì cấu trúc song song với động từ “create” (tạo ra) sau liên từ “and”, chúng ta cần một động từ nguyên thể. Từ “strong” (mạnh mẽ) là một tính từ, cần được chuyển thành động từ “strengthen” (củng cố, làm mạnh mẽ) để phù hợp với ngữ cảnh “củng cố nền kinh tế”.
***
Bài tập 3:
she cleans up ____ after she has finished cooking (spotless)
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu.
- Trong câu có động từ “cleans up” (dọn dẹp).
- Chỗ trống đứng sau động từ và bổ nghĩa cho cách thức dọn dẹp.
Bước 2: Xác định từ loại cần điền.
- Để bổ nghĩa cho một động từ (ở đây là “cleans up”), chúng ta cần một trạng từ.
- Từ gốc được cho là “spotless” (tính từ, nghĩa là không một vết bẩn, sạch tinh tươm).
Bước 3: Chuyển đổi từ loại.
- Trạng từ của “spotless” là “spotlessly” (một cách sạch tinh tươm, không tì vết). Hầu hết các tính từ đều có thể biến thành trạng từ bằng cách thêm đuôi “-ly”.
Bước 4: Hoàn thành câu.
she cleans up spotlessly after she has finished cooking.
Giải thích lý do:
Chỗ trống cần một từ để mô tả cách thức hành động “cleans up” (dọn dẹp). Từ “spotless” (sạch tinh tươm) là một tính từ, cần được chuyển thành trạng từ “spotlessly” (một cách sạch tinh tươm) để bổ nghĩa cho động từ “cleans up”.
***
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ cách làm dạng bài cấu tạo từ. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức nhé!
. encouragement
Encouragement(n): sự khích lệ
Need sth: cần thứ gì…
rans: Anh ấy cần tất cả sự hỗ trợ và động viên mà anh ấy có thể nhận được.
. strengthen
Phía trước chia động từ vậy sau “and” nên phía sau cũng cần động từ để bổ nghĩa
Strengthen(v): củng cố
Should do sth: nên làm gì..
rans: Các biện pháp sẽ giúp tạo việc làm và củng cố nền kinh tế
. spotlessly
Cần trạng từ để bổ nghĩa cho cụm từ “clean up”
Spotlessly(adv): không tì vết
rans: Cô ấy dọn dẹp sạch không tì vết sau khi nấu ăn xong