Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Overpopulation is an undesirable condition where the number of existing human po…

Overpopulation is an undesirable condition where the number of existing human po…

Overpopulation is an undesirable condition where the number of existing human population exceeds the carrying capacity of Earth. Overpopulation is caused by number of factors. Reduced mortality rate, better medical facilities, depletion of precious resources are few of the causes which result in overpopulation.
Growing advances in technology with each coming year has affected humanity in many ways. One of these has been the ability to save lives and create better medical treatment for all. A direct result of this has been increased lifespan and the growth of the population. In the past fifty or so years, the growth of the population has boomed and has turned into overpopulation. In the history of our species, the birth and death rate have always been able to balance each and maintain a population growth rate that is sustainable.
Câu 21. What does the word “depletion” probably mean?
A. The process of taking an amount of something.
B. The process of using information you have.
C. A rise in the amount, number or value of something.
D. The reduction of something by a large amount so that there is not enough left.
Câu 22. In the history, the birth and death rate have always been able to _____.
A. balance B. increase C. decrease D. maintain
Câu 23. What helps save more lives and create better medical treatment for all?
A. Enhanced curing methods B. Advances in technology
C. New medicine D. Modern life
Câu 24. What does the passage mainly discuss?
A. Effects of overpopulation B. How to reduce overpopulation
C. How to control overpopulation D. Causes of overpopulation
Câu 25. Which of the following is NOT mentioned as a factor causing overpopulation?
A. Reduced mortality rate B. Better medical facilities
C. Tasty and nutritious food D. Depletion of precious resources
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks.
Few people now question the reality of global warming and its effects on the world’s climate. Many scientists put the blame for recent disasters on the increase (26) _____ the world’s temperatures and are convinced that, more than ever before, the Earth is at risk from the forces of the wind, rain, and sun. (27) _____to them, global warming is making extreme weather events, (28) _____ as hurricanes and droughts, even more severe and causing sea levels all around the world to rise.
Environmental groups are putting pressure on governments to take actions to reduce the (29) _____ of carbon dioxide which is given off by factories and power plants, thus attacking the problem at its source. They are in favor of more money being spent on research into solar, wind and wave energy devices, which could then replace existing power stations. Some scientists, (30) _____, believe that even if we stopped releasing carbon dioxide and other gases into the atmosphere tomorrow, we should have to wait several hundred years to notice the result.
Câu 26. A. at B. in C. by D. to
Câu 27. A. Concerning B. Depending C. Regarding D. According
Câu 28. A. well B. such C. even D. just
Câu 29. A. amount B. number C. plenty D. deal
Câu 30. A. really B. despite C. therefore D. however
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 9
Chào các em học sinh yêu quý của cô!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một số bài tập đọc hiểu rất thú vị về chủ đề “Overpopulation” (Sự quá tải dân số) và “Global Warming” (Sự nóng lên toàn cầu) theo chương trình Tiếng Anh lớp 9 mới.
Chúng ta hãy bắt đầu với phần đọc hiểu đầu tiên nhé!

Phần 1: Reading Comprehension

Câu 21. What does the word “depletion” probably mean?
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định từ khóa cần tìm nghĩa là “depletion”.
Bước 2: Tìm vị trí của từ “depletion” trong đoạn văn: “Reduced mortality rate, better medical facilities, depletion of precious resources are few of the causes which result in overpopulation.”
Bước 3: Dựa vào ngữ cảnh của câu, chúng ta thấy “depletion of precious resources” (sự cạn kiệt/hao hụt tài nguyên quý giá) là một trong những nguyên nhân dẫn đến quá tải dân số. Điều này gợi ý rằng “depletion” mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến việc sử dụng hoặc mất đi một thứ gì đó.
Bước 4: Xem xét các lựa chọn:
A. The process of taking an amount of something. (Quá trình lấy đi một lượng của cái gì đó.) – Có thể đúng nhưng chưa đủ chi tiết.
B. The process of using information you have. (Quá trình sử dụng thông tin bạn có.) – Hoàn toàn sai ngữ cảnh.
C. A rise in the amount, number or value of something. (Sự tăng lên về lượng, số lượng hoặc giá trị của cái gì đó.) – Ngược nghĩa với ý nghĩa suy luận được.
D. The reduction of something by a large amount so that there is not enough left. (Sự giảm đi của cái gì đó một lượng lớn đến mức không còn đủ.) – Đây là nghĩa chính xác nhất, mô tả sự hao hụt nghiêm trọng tài nguyên.
Đáp án: D

Câu 22. In the history, the birth and death rate have always been able to _____.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Tìm kiếm thông tin liên quan đến “birth and death rate” trong đoạn văn.
Bước 2: Đoạn văn có câu: “In the history of our species, the birth and death rate have always been able to balance each and maintain a population growth rate that is sustainable.”
Bước 3: Dựa vào câu văn này, chúng ta thấy “birth and death rate” (tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử) có khả năng “balance” (cân bằng) nhau.
Bước 4: Xem xét các lựa chọn:
A. balance (cân bằng) – Phù hợp với ngữ cảnh.
B. increase (tăng lên) – Không phù hợp.
C. decrease (giảm đi) – Không phù hợp.
D. maintain (duy trì) – Tuy “maintain” cũng xuất hiện trong câu, nhưng nó đi kèm với “population growth rate”. Phần còn trống ở đây miêu tả mối quan hệ giữa tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử, đó là “cân bằng”.
Đáp án: A

Câu 23. What helps save more lives and create better medical treatment for all?
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi để xác định thông tin cần tìm: “What helps save more lives and create better medical treatment”.
Bước 2: Tìm kiếm trong đoạn văn các cụm từ liên quan như “save lives”, “medical treatment”.
Bước 3: Đoạn văn có câu: “Growing advances in technology with each coming year has affected humanity in many ways. One of these has been the ability to save lives and create better medical treatment for all.”
Bước 4: Từ câu này, chúng ta thấy “Growing advances in technology” (Sự tiến bộ ngày càng tăng trong công nghệ) là yếu tố giúp “save lives and create better medical treatment”.
Bước 5: Xem xét các lựa chọn:
A. Enhanced curing methods (Các phương pháp chữa bệnh nâng cao) – Có thể là một phần của sự tiến bộ công nghệ nhưng không phải là nguyên nhân chính được nhắc đến.
B. Advances in technology (Sự tiến bộ trong công nghệ) – Hoàn toàn phù hợp với thông tin trong bài.
C. New medicine (Thuốc mới) – Tương tự như A, là một phần của sự tiến bộ công nghệ.
D. Modern life (Cuộc sống hiện đại) – Quá chung chung.
Đáp án: B

Câu 24. What does the passage mainly discuss?
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Đọc lướt toàn bộ đoạn văn để nắm ý chính.
Bước 2: Đoạn văn bắt đầu bằng định nghĩa về “Overpopulation” và sau đó liệt kê các nguyên nhân dẫn đến tình trạng này như “Reduced mortality rate”, “better medical facilities”, “depletion of precious resources”, và “advances in technology”.
Bước 3: Mặc dù có đề cập đến hậu quả (tăng dân số), nhưng trọng tâm chính của đoạn văn là giải thích tại sao lại xảy ra tình trạng quá tải dân số.
Bước 4: Xem xét các lựa chọn:
A. Effects of overpopulation (Các tác động của quá tải dân số) – Đoạn văn có đề cập nhưng không phải là chủ đề chính.
B. How to reduce overpopulation (Cách giảm quá tải dân số) – Không được đề cập.
C. How to control overpopulation (Cách kiểm soát quá tải dân số) – Không được đề cập.
D. Causes of overpopulation (Nguyên nhân của quá tải dân số) – Đây là chủ đề bao quát nhất của đoạn văn.
Đáp án: D

Câu 25. Which of the following is NOT mentioned as a factor causing overpopulation?
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Đọc câu hỏi và xác định yêu cầu là tìm yếu tố KHÔNG được đề cập là nguyên nhân gây ra quá tải dân số.
Bước 2: Rà soát lại các nguyên nhân đã được liệt kê trong đoạn văn:
– “Reduced mortality rate” (Tỷ lệ tử vong giảm).
– “better medical facilities” (Cơ sở y tế tốt hơn).
– “depletion of precious resources” (Sự cạn kiệt tài nguyên quý giá).
– “Growing advances in technology” (Sự tiến bộ công nghệ) dẫn đến tăng tuổi thọ và tăng dân số.
Bước 3: Xem xét các lựa chọn và đối chiếu với các nguyên nhân đã được nêu:
A. Reduced mortality rate (Tỷ lệ tử vong giảm) – Được đề cập.
B. Better medical facilities (Cơ sở y tế tốt hơn) – Được đề cập.
C. Tasty and nutritious food (Thức ăn ngon và bổ dưỡng) – Không được đề cập trực tiếp như một nguyên nhân gây quá tải dân số.
D. Depletion of precious resources (Sự cạn kiệt tài nguyên quý giá) – Được đề cập.
Đáp án: C

Phần 2: Gap-filling

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks.

Câu 26. _____
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Đọc câu chứa chỗ trống: “Many scientists put the blame for recent disasters on the increase (26) _____ the world’s temperatures…”
Bước 2: Chúng ta thường dùng giới từ “in” để diễn tả sự tăng lên về một cái gì đó, ví dụ: “an increase in price”, “an increase in the number of people”.
Bước 3: Xem xét các lựa chọn:
A. at – Thường dùng với “at a high temperature”, không phù hợp ở đây.
B. in – Phù hợp với cấu trúc “increase in sth”.
C. by – Thường dùng với “increase by 10%”, diễn tả mức độ tăng.
D. to – Thường dùng với “lead to”, “belong to”.
Đáp án: B

Câu 27. _____
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Đọc câu chứa chỗ trống: “(27) _____ to them, global warming is making extreme weather events…”
Bước 2: Câu này đang giới thiệu quan điểm hoặc ý kiến của các nhà khoa học đã được nhắc đến trước đó.
Bước 3: Xem xét các lựa chọn:
A. Concerning (Liên quan đến) – Cấu trúc “Concerning them” không phổ biến.
B. Depending (Phụ thuộc vào) – Không phù hợp ngữ cảnh.
C. Regarding (Liên quan đến, xét về) – Có thể dùng nhưng “According to” phổ biến và chính xác hơn khi trích dẫn ý kiến.
D. According (Theo) – Cấu trúc “According to sb” (Theo ai đó) rất phổ biến để chỉ nguồn thông tin hoặc quan điểm.
Đáp án: D

Câu 28. _____
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Đọc câu chứa chỗ trống: “…global warming is making extreme weather events, (28) _____ as hurricanes and droughts, even more severe…”
Bước 2: Chỗ trống này đang giới thiệu các ví dụ về “extreme weather events” (các hiện tượng thời tiết cực đoan).
Bước 3: Chúng ta thường dùng cụm “such as” để đưa ra ví dụ.
Bước 4: Xem xét các lựa chọn:
A. well – Không phù hợp.
B. such – Cụm “such as” có nghĩa là “như là, ví dụ như”.
C. even – Diễn tả sự nhấn mạnh, không dùng để đưa ví dụ.
D. just – Diễn tả sự vừa mới hoặc chỉ đơn thuần, không dùng để đưa ví dụ.
Đáp án: B

Câu 29. _____
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Đọc câu chứa chỗ trống: “Environmental groups are putting pressure on governments to take actions to reduce the (29) _____ of carbon dioxide…”
Bước 2: “Carbon dioxide” là một chất khí, đếm được khi nói về lượng phát thải hoặc đo lường. Tuy nhiên, khi nói về một lượng khí chung chung hoặc một khối lượng, chúng ta thường dùng “amount”.
Bước 3: Xem xét các lựa chọn:
A. amount – Dùng với danh từ không đếm được hoặc những thứ khó đếm như khí.
B. number – Dùng với danh từ đếm được số nhiều.
C. plenty – Nghĩa là “nhiều”, thường đứng một mình hoặc đi với giới từ “of”.
D. deal – Thường dùng với “a great deal of” để chỉ số lượng lớn.
Trong trường hợp này, “amount of carbon dioxide” là cách diễn đạt phổ biến và chính xác nhất.
Đáp án: A

Câu 30. _____
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Đọc câu chứa chỗ trống: “Some scientists, (30) _____, believe that even if we stopped releasing carbon dioxide and other gases into the atmosphere tomorrow, we should have to wait several hundred years to notice the result.”
Bước 2: Câu này đang đưa ra một quan điểm trái ngược hoặc bổ sung cho những gì các nhóm môi trường đang đề xuất ở câu trước (hành động ngay lập tức).
Bước 3: Chúng ta cần một từ nối để thể hiện sự tương phản hoặc đối lập.
Bước 4: Xem xét các lựa chọn:
A. really (thực sự) – Diễn tả sự nhấn mạnh.
B. despite (mặc dù) – Thường đứng đầu một mệnh đề hoặc cụm danh từ.
C. therefore (do đó) – Diễn tả kết quả.
D. however (tuy nhiên) – Diễn tả sự tương phản, rất phù hợp để bắt đầu một ý kiến khác.
Đáp án: D

Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập! Hãy ôn tập kỹ lưỡng các kiến thức ngữ pháp và từ vựng vừa học nhé.
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
Happy learning!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

21.B

22.C

23.A

24.D

25.D

26.C

27.A

28.B

29.B

30.A

Trả lời bởi: nhuquynh01112008
▲ 1

21.B

22.C

23.B

24.D

25.D

26.C

27.A

28.B

29.B

30.C

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo