Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Part 2. Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate…

Part 2. Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate…

Part 2. Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions.
Generally, successful students follow these steps while studying: First, having an overview before reading; Second, looking for important information and paying greater attention to it; Third, relating important points to one another. Next, activating and using their prior knowledge. Then, changing strategies when their understanding is not good; Finally, monitoring understanding and taking action to correct or fix-up mistakes.
Conversely, students with low academic achievement often demonstrate ineffective study skills. They tend to assume a passive role in learning and rely on others to monitor their studying. For example, low-achieving students often dont monitor their understanding of content, they dont know the purpose of studying or show little evidence of looking back, or employing fix-up strategies to fix understanding problems. Students struggling with learning new information seem to be unaware that they must extend beyond simply reading the content to understand and remember it. Children with learning disabilities do not plan and judge the quality of their studying. Their studying may be disorganized. Students with learning problems also face challenges with personal organization. They often have difficulty keeping track of materials and assignments, following directions, and completing work on time. Unlike good students who employ various study skills in a flexible yet purposeful manner, low-achieving students use a restricted range of skills. They cannot explain why good study strategies are important for learning, and they tend to use the same, often ineffective, study approach for all learning tasks.
Question 26. The ineffective in paragraph 2 is closest in meaning to ______
different B. essential C. necessary                                    D. unsuccessful
Question 27. Which of the following is NOT mentioned in the passage as studying steps of successful students?
looking for important information and paying greater attention to it
relating important points to one another
completing work when they want.
employing various study skills in a flexible yet purposeful manner.
Question 28. In comparison with low-achieving students, which do successful students use?
inflexible study ways. B. various study skills.
restricted strategies. D. aimless studying techniques.
Question 29. What does the underlined pronoun it in the second paragraph refer to?
the quality of their studying B. the content of new information
learning disability D. understanding strategy
Question 30. What is the main idea of the passage?
Successful learners and their learning strategies. B. Successful and low-academic achieving students.
Effective and ineffective ways of learning. D. Study skills for high school students.
Hỏi bởi: dangthinga
1 câu trả lời
▲ 6
Chào các em học sinh yêu quý!

Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau phân tích và giải chi tiết bài tập đọc hiểu này nhé. Đây là một dạng bài rất quan trọng, giúp các em không chỉ nâng cao vốn từ vựng mà còn rèn luyện kỹ năng đọc hiểu và tư duy logic.

Chúng ta sẽ đi từng câu một để đảm bảo các em nắm vững cách làm bài nhé!


Câu 26. The ineffective in paragraph 2 is closest in meaning to ______
A. different
B. essential
C. necessary
D. unsuccessful

Phân tích:

Để tìm từ đồng nghĩa gần nhất với “ineffective”, chúng ta cần xem xét ngữ cảnh của từ này trong đoạn văn thứ hai.

Đoạn 2 viết: “Conversely, students with low academic achievement often demonstrate ineffective study skills.”

– Chúng ta thấy rằng “ineffective” được dùng để mô tả “study skills” (kỹ năng học tập) của những học sinh có “low academic achievement” (kết quả học tập thấp).
– Từ “effective” có nghĩa là “hiệu quả, có tác dụng”. Tiền tố “in-” đứng trước một tính từ thường mang nghĩa phủ định (“không”).
– Vậy, “ineffective” có nghĩa là “không hiệu quả”, “không có tác dụng”, hay “không thành công”.

Bây giờ, chúng ta hãy xem xét các lựa chọn:
A. different (khác biệt): Không phù hợp với ngữ cảnh “không hiệu quả”.
B. essential (thiết yếu, cần thiết): Trái nghĩa với “ineffective”.
C. necessary (cần thiết): Trái nghĩa với “ineffective”.
D. unsuccessful (không thành công): Đây là từ có nghĩa gần nhất với “không hiệu quả” hay “không có tác dụng” trong ngữ cảnh này, vì kỹ năng không hiệu quả thường dẫn đến kết quả không thành công.

Đáp án đúng: D. unsuccessful


Câu 27. Which of the following is NOT mentioned in the passage as studying steps of successful students?
A. looking for important information and paying greater attention to it
B. relating important points to one another
C. completing work when they want.
D. employing various study skills in a flexible yet purposeful manner.

Phân tích:

Đây là một câu hỏi dạng “NOT mentioned”, nghĩa là chúng ta phải tìm ra ý nào KHÔNG được đề cập trong đoạn văn về các bước học tập của học sinh thành công. Chúng ta cần đọc kỹ đoạn 1, nơi mô tả các bước này.

Đoạn 1 liệt kê các bước của học sinh thành công:
1. “First, having an overview before reading” (Đọc lướt tổng thể trước).
2. “Second, looking for important information and paying greater attention to it” (Tìm thông tin quan trọng và chú ý hơn). => Giống lựa chọn A.
3. “Third, relating important points to one another.” (Liên hệ các điểm quan trọng với nhau). => Giống lựa chọn B.
4. “Next, activating and using their prior knowledge.” (Kích hoạt và sử dụng kiến thức nền).
5. “Then, changing strategies when their understanding is not good” (Thay đổi chiến lược khi không hiểu bài).
6. “Finally, monitoring understanding and taking action to correct or fix-up mistakes.” (Theo dõi sự hiểu biết và sửa lỗi).

Bây giờ, chúng ta so sánh với các lựa chọn:
A. looking for important information and paying greater attention to it: Được nhắc đến ở bước thứ hai.
B. relating important points to one another: Được nhắc đến ở bước thứ ba.
C. completing work when they want: Ý này (hoàn thành công việc khi họ muốn) hoàn toàn không được nhắc đến trong đoạn văn như một “bước học tập” của học sinh thành công. Việc hoàn thành công việc theo ý muốn thường không phản ánh một kỹ năng học tập hiệu quả hay có kế hoạch.
D. employing various study skills in a flexible yet purposeful manner: Cụm từ này xuất hiện ở đoạn 2 khi so sánh với học sinh kém hiệu quả: “Unlike good students who employ various study skills in a flexible yet purposeful manner…” (Không giống như những học sinh giỏi, những người sử dụng các kỹ năng học tập đa dạng một cách linh hoạt nhưng có mục đích…). Mặc dù đây là một đặc điểm của học sinh giỏi, nhưng nó không được liệt kê thành một “bước” cụ thể trong danh sách ở đoạn 1. Tuy nhiên, so với lựa chọn C, lựa chọn D vẫn là một đặc điểm đúng về học sinh thành công, chỉ là không phải một “bước” theo kiểu trình tự. Nhưng lựa chọn C thì hoàn toàn không có cơ sở trong bài. Câu hỏi hỏi “NOT mentioned as studying steps”, và C hoàn toàn không được nhắc đến dưới bất kỳ hình thức nào.

Vì thế, lựa chọn C là ý KHÔNG được nhắc đến.

Đáp án đúng: C. completing work when they want.


Câu 28. In comparison with low-achieving students, which do successful students use?
A. inflexible study ways.
B. various study skills.
C. restricted strategies.
D. aimless studying techniques.

Phân tích:

Câu hỏi này yêu cầu chúng ta so sánh học sinh thành công với học sinh có kết quả thấp và tìm ra đặc điểm mà học sinh thành công sử dụng. Chúng ta cần tìm đoạn so sánh trong bài.

Đoạn 2 có câu: “Unlike good students who employ various study skills in a flexible yet purposeful manner, low-achieving students use a restricted range of skills.”

– Câu này trực tiếp so sánh hai nhóm học sinh:
– Good students (học sinh giỏi/thành công) thì “employ various study skills in a flexible yet purposeful manner” (sử dụng các kỹ năng học tập đa dạng một cách linh hoạt nhưng có mục đích).
– Low-achieving students (học sinh có kết quả thấp) thì “use a restricted range of skills” (sử dụng một phạm vi kỹ năng hạn chế).

Bây giờ, chúng ta xem xét các lựa chọn:
A. inflexible study ways (cách học cứng nhắc): Đây là đặc điểm của học sinh có kết quả thấp (“use the same, often ineffective, study approach for all learning tasks.”).
B. various study skills (các kỹ năng học tập đa dạng): Đây chính xác là điều được nói về học sinh thành công (“employ various study skills”).
C. restricted strategies (các chiến lược hạn chế): Đây là đặc điểm của học sinh có kết quả thấp (“use a restricted range of skills”).
D. aimless studying techniques (kỹ thuật học tập vô định): Đoạn văn nói học sinh kém “don’t know the purpose of studying” (không biết mục đích học tập), điều này gợi ý sự vô định. Ngược lại, học sinh giỏi có cách học “purposeful” (có mục đích). Tuy nhiên, lựa chọn B là mô tả trực tiếp và rõ ràng nhất về học sinh thành công trong câu so sánh đã cho.

Đáp án đúng: B. various study skills.


Câu 29. What does the underlined pronoun it in the second paragraph refer to?
A. the quality of their studying
B. the content of new information
C. learning disability
D. understanding strategy

Phân tích:

Để xác định đại từ “it” thay thế cho từ gì, chúng ta cần đọc lại câu chứa “it” và các câu đứng trước nó để tìm danh từ mà “it” ám chỉ.

Trong đoạn văn thứ hai, có câu: “Students struggling with learning new information seem to be unaware that they must extend beyond simply reading the content to understand and remember it.”

– “it” ở đây là tân ngữ của động từ “understand and remember” (hiểu và ghi nhớ).
– Câu phía trước nói rằng học sinh phải “reading the content” (đọc nội dung) để hiểu và ghi nhớ.
– Vậy, cái mà họ cần hiểu và ghi nhớ chính là “the content” (nội dung), mà cụ thể hơn là “new information” (thông tin mới) đang được học.

Bây giờ, chúng ta xem xét các lựa chọn:
A. the quality of their studying (chất lượng việc học của họ): Không phù hợp. “It” không phải là chất lượng.
B. the content of new information (nội dung của thông tin mới): Phù hợp nhất. Học sinh đọc “nội dung” để hiểu và ghi nhớ “nội dung” (của thông tin mới).
C. learning disability (khuyết tật học tập): Đây là một tình trạng, không phải thứ cần được hiểu và ghi nhớ theo ngữ cảnh này.
D. understanding strategy (chiến lược hiểu bài): Đây là một phương pháp, không phải đối tượng của việc hiểu và ghi nhớ.

Đáp án đúng: B. the content of new information


Câu 30. What is the main idea of the passage?
A. Successful learners and their learning strategies.
B. Successful and low-academic achieving students.
C. Effective and ineffective ways of learning.
D. Study skills for high school students.

Phân tích:

Để tìm ý chính của đoạn văn, chúng ta cần xem xét toàn bộ nội dung của cả hai đoạn.

Đoạn 1 tập trung mô tả các bước và thói quen học tập của “successful students” (học sinh thành công).
Đoạn 2 mô tả “ineffective study skills” (kỹ năng học tập không hiệu quả) của “students with low academic achievement” (học sinh có kết quả học tập thấp) và so sánh họ với “good students”.

Như vậy, đoạn văn đang đặt hai nhóm học sinh này (học sinh thành công và học sinh có kết quả thấp) cạnh nhau để đối chiếu và trình bày về cách học của từng nhóm.

Bây giờ, chúng ta xem xét các lựa chọn:
A. Successful learners and their learning strategies (Những người học thành công và chiến lược học tập của họ): Ý này chỉ bao quát một nửa đoạn văn (đoạn 1), bỏ qua phần nói về học sinh kém hiệu quả ở đoạn 2.
B. Successful and low-academic achieving students (Học sinh thành công và học sinh có kết quả học tập thấp): Ý này bao gồm cả hai đối tượng chính được nhắc đến và so sánh trong toàn bộ bài. Đây là một tiêu đề rất phù hợp cho bài đọc.
C. Effective and ineffective ways of learning (Các cách học hiệu quả và không hiệu quả): Ý này cũng rất gần, vì bài văn trình bày cách học của hai nhóm học sinh chính là để làm rõ các cách học hiệu quả và không hiệu quả. Tuy nhiên, bài văn tập trung vào những người học (successful students vs. low-academic achieving students) để minh họa các cách học đó. Các câu mở đầu của mỗi đoạn đều nhắc đến “students”. Vì thế, lựa chọn B bao quát tốt hơn chủ thể chính của bài.
D. Study skills for high school students (Các kỹ năng học tập cho học sinh trung học phổ thông): Đoạn văn không giới hạn đối tượng là “high school students” mà nói chung về “students”. Hơn nữa, nó không chỉ liệt kê các kỹ năng mà còn tập trung vào sự khác biệt giữa học sinh thành công và không thành công.

Kết luận: Ý chính của đoạn văn là so sánh và mô tả về hai loại học sinh: học sinh thành công và học sinh có kết quả thấp.

Đáp án đúng: B. Successful and low-academic achieving students.


Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài đọc hiểu và củng cố kiến thức của mình nhé! Chúc các em luôn học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo