Testing games
How lucky can you be? Twelve-year-old Eloise Noakes has got the best job in the world (26)_________ out new games. A leading company held a competition to find young testers and Eloise was selected to test games (27) _________are about to be launched onto the market. Each week she is given a different game to play before recording her thoughts on a form designed by the company. As the company director said, “What better way to find out about games than to put them in the hands of the customers who will make most use of them?” Eloise is (28) _________with her new job but she also takes it very seriously. She is allowed to keep the games after testing them. (29) _________, she has decided instead to give them away to children less fortunate than herself. “I’ve got (30) _________ games and some children don’t have any” she explained.
A. doing B. trying C. carrying D. finding
A. whom B. whose C. which D. who
A. amused B. proud C. thankful D. delighted
A. However B. Although C. Otherwise D. Moreover
A. many B. a lot C. few D. much
Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong việc giải bài tập đọc hiểu và điền từ này. Đây là một dạng bài rất hay gặp trong các bài kiểm tra tiếng Anh, giúp chúng ta củng cố từ vựng và ngữ pháp. Chúng ta hãy cùng nhau phân tích từng câu một nhé.
—
**Phân tích đề bài và hướng dẫn giải chi tiết:**
**Đề bài:**
Part 6. Read the following passage and write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks.
(Đọc đoạn văn sau và viết chữ cái A, B, C hoặc D vào phiếu trả lời để chỉ ra từ hoặc cụm từ đúng nhất phù hợp với mỗi chỗ trống được đánh số.)
**Đoạn văn:**
How lucky can you be? Twelve-year-old Eloise Noakes has got the best job in the world (26)_________ out new games. A leading company held a competition to find young testers and Eloise was selected to test games (27) _________are about to be launched onto the market. Each week she is given a different game to play before recording her thoughts on a form designed by the company. As the company director said, “What better way to find out about games than to put them in the hands of the customers who will make most use of them?” Eloise is (28) _________with her new job but she also takes it very seriously. She is allowed to keep the games after testing them. (29) _________, she has decided instead to give them away to children less fortunate than herself. “I’ve got (30) _________ games and some children don’t have any” she explained.
—
**Giải thích từng câu hỏi:**
Câu 26: Twelve-year-old Eloise Noakes has got the best job in the world (26)_________ out new games.
- Phân tích: Chúng ta cần tìm một động từ kết hợp với “out” để tạo thành một cụm động từ có nghĩa là “thử nghiệm, kiểm tra”. Cô bé Eloise có công việc tốt nhất thế giới là thử nghiệm các trò chơi mới.
- Các lựa chọn:
- A. doing (làm) – “do out” thường có nghĩa là trang trí lại.
- B. trying (thử) – “try out” có nghĩa là thử nghiệm, kiểm tra cái gì đó để xem nó có phù hợp hoặc hiệu quả không. Cụm này rất phù hợp với ngữ cảnh là “thử nghiệm các trò chơi mới”.
- C. carrying (mang, thực hiện) – “carry out” thường đi với các nhiệm vụ, kế hoạch (carry out a task/plan). “Carry out games” không tự nhiên.
- D. finding (tìm kiếm, phát hiện) – “find out” có nghĩa là tìm hiểu, khám phá thông tin. Không phù hợp với hành động kiểm tra trực tiếp trò chơi.
- Lý do chọn: Cụm động từ “try out” (thử nghiệm, kiểm tra) là cụm từ chính xác và phổ biến nhất khi nói về việc kiểm tra một sản phẩm mới, đặc biệt là trò chơi.
- Đáp án: B. trying
Câu 27: Eloise was selected to test games (27) _________are about to be launched onto the market.
- Phân tích: Chỗ trống này cần một đại từ quan hệ để bổ sung thông tin cho danh từ “games” (trò chơi). “Games” là danh từ chỉ vật và đóng vai trò là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ “are about to be launched onto the market”.
- Các lựa chọn:
- A. whom: Đại từ quan hệ chỉ người, đóng vai trò tân ngữ.
- B. whose: Đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu (của ai/của cái gì).
- C. which: Đại từ quan hệ chỉ vật hoặc động vật, đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ.
- D. who: Đại từ quan hệ chỉ người, đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ.
- Lý do chọn: “Games” là danh từ chỉ vật, và sau chỗ trống là động từ “are”, cho thấy đại từ quan hệ này đóng vai trò chủ ngữ. Vì vậy, “which” là lựa chọn phù hợp nhất. (Nếu là người thì dùng “who”).
- Đáp án: C. which
Câu 28: Eloise is (28) _________with her new job but she also takes it very seriously.
- Phân tích: Câu này mô tả cảm xúc của Eloise về công việc. Đoạn văn trước đó đã nói cô bé có “the best job in the world” (công việc tốt nhất thế giới), nên cảm xúc phải là rất tích cực.
- Các lựa chọn:
- A. amused (mua vui, thích thú một cách nhẹ nhàng): Không đủ mạnh để diễn tả niềm vui với “công việc tốt nhất thế giới”.
- B. proud (tự hào): “Proud of” (tự hào về cái gì) thì có thể chấp nhận, nhưng “proud with her job” ít phổ biến hơn và không hoàn toàn diễn tả sự vui sướng.
- C. thankful (biết ơn): “Thankful for” (biết ơn vì điều gì) thường được dùng. “Thankful with her job” không phải cách diễn đạt tự nhiên.
- D. delighted (rất vui mừng, thích thú): “Delighted with” là cách diễn đạt rất phổ biến và phù hợp để thể hiện niềm vui lớn, sự hài lòng cao độ với một điều gì đó (ở đây là công việc).
- Lý do chọn: “Delighted with” diễn tả cảm xúc vui mừng, thích thú tột độ một cách hoàn hảo, phù hợp với việc có “công việc tốt nhất thế giới”.
- Đáp án: D. delighted
Câu 29: She is allowed to keep the games after testing them. (29) _________, she has decided instead to give them away to children less fortunate than herself.
- Phân tích: Hai câu này có ý nghĩa đối lập nhau. Câu đầu nói cô bé được phép giữ trò chơi. Câu sau nói cô bé quyết định tặng chúng đi. Chúng ta cần một từ nối thể hiện sự tương phản hoặc đối lập.
- Các lựa chọn:
- A. However (tuy nhiên): Từ nối dùng để chỉ sự tương phản, đối lập giữa hai câu hoặc hai ý. Rất phù hợp ở đây.
- B. Although (mặc dù): Là một liên từ phụ thuộc, thường đứng đầu mệnh đề phụ. Cấu trúc sẽ là “Although she is allowed to keep the games, she has decided…”. Không thể đứng độc lập ở đầu câu như vậy.
- C. Otherwise (nếu không thì, mặt khác): Dùng để chỉ một hậu quả nếu điều kiện không được đáp ứng, hoặc một sự thay thế. Không phù hợp với ngữ cảnh đối lập.
- D. Moreover (hơn nữa, thêm vào đó): Dùng để bổ sung thêm thông tin, không phải để chỉ sự đối lập.
- Lý do chọn: “However” là từ nối diễn tả sự đối lập giữa hai mệnh đề độc lập một cách chính xác nhất trong trường hợp này.
- Đáp án: A. However
Câu 30: “I’ve got (30) _________ games and some children don’t have any” she explained.
- Phân tích: Eloise nói rằng cô ấy có nhiều trò chơi, và một số trẻ em thì không có trò chơi nào cả, vì vậy cô ấy muốn tặng. Từ cần điền phải thể hiện số lượng lớn. Danh từ “games” là danh từ đếm được số nhiều.
- Các lựa chọn:
- A. many (nhiều): Dùng với danh từ đếm được số nhiều. Phù hợp với “games”.
- B. a lot (nhiều): Thường đi kèm với “of” (a lot of games). “A lot games” không đúng ngữ pháp.
- C. few (ít): Mang nghĩa phủ định, nghĩa là không đủ, rất ít. Ngược nghĩa với ngữ cảnh muốn cho đi vì mình có nhiều.
- D. much (nhiều): Dùng với danh từ không đếm được. “Games” là danh từ đếm được.
- Lý do chọn: “Many” là từ định lượng phù hợp nhất với danh từ đếm được số nhiều “games” để diễn tả số lượng lớn, phù hợp với ý nghĩa của câu.
- Đáp án: A. many
—
**Tóm tắt đáp án:**
26. B. trying
27. C. which
28. D. delighted
29. A. However
30. A. many
Chúc các em học tốt và luôn tự tin giải quyết các dạng bài tập tiếng Anh nhé!
IST x Night Hardion
.
Cụm cố định : : thử ra.
.
Game : trò chơi.
Vật Dùng ”which”.
.
be delighted with sth : cảm thấy hào hứng với thứ gì.
.
However + S1 + V1 + O1, S2 + V2 + O2 : Mặc dù điều gì xảy ra, điều gì vẫn xảy ra.
.
”games” đếm được Dùng ”many”.