Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

people say that he escaped to a neutral country => He is

people say that he escaped to a neutral country
=> He is

people say that he escaped to a neutral country
=> He is
Hỏi bởi: aliceagisu
3 câu trả lời

▲ 3
Xin chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một dạng bài tập rất thú vị về câu bị động và cách diễn đạt thông tin từ lời nói gián tiếp. Đây là dạng bài sẽ giúp các em nâng cao kỹ năng sử dụng ngữ pháp Tiếng Anh một cách linh hoạt và hiệu quả.

Bài tập của chúng ta là:
people say that he escaped to a neutral country
=> He is

Để giải quyết bài tập này, chúng ta sẽ đi từng bước như sau:

Bước 1: Phân tích cấu trúc câu ban đầu.
Câu “people say that he escaped to a neutral country” là một câu tường thuật.
Chúng ta có chủ ngữ là “people” (người ta), động từ tường thuật là “say” (nói rằng), và mệnh đề phía sau là “that he escaped to a neutral country” (anh ấy đã trốn sang một quốc gia trung lập).
Điều quan trọng ở đây là động từ tường thuật “say” đang ở thì hiện tại đơn.

Bước 2: Nhận diện yêu cầu của bài tập.
Đề bài yêu cầu chúng ta hoàn thành câu bắt đầu bằng “He is”. Điều này cho thấy chúng ta cần biến đổi câu gốc thành một cấu trúc khác, thường là câu bị động, sử dụng chủ ngữ là “he”.

Bước 3: Áp dụng cấu trúc câu bị động với động từ tường thuật.
Khi động từ tường thuật ở thì hiện tại đơn (như “say”, “think”, “believe”, “know”, “report”, v.v.) và chủ ngữ của mệnh đề “that” trùng với chủ ngữ mới của câu bị động, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc sau để biến đổi:
Chủ ngữ của mệnh đề “that” + is/am/are + told/said/believed/known/reported + to + động từ nguyên mẫu (ở thì của động từ trong mệnh đề “that”).

Trong trường hợp này:
– Chủ ngữ của mệnh đề “that” là “he”.
– Động từ tường thuật là “say” (ở thì hiện tại đơn).
– Động từ trong mệnh đề “that” là “escaped” (ở thì quá khứ đơn).

Bước 4: Tiến hành biến đổi theo công thức.
Áp dụng cấu trúc đã nêu ở Bước 3:
Chủ ngữ mới là “He”.
Vì “say” là động từ tường thuật ở hiện tại đơn, chúng ta dùng “is” (vì “He” là ngôi thứ ba số ít).
Chúng ta biến đổi “say” thành dạng bị động là “said”.
Sau đó, chúng ta thêm “to” và động từ nguyên mẫu của động từ trong mệnh đề “that”. Động từ là “escaped”, dạng nguyên mẫu là “escape”.
Cuối cùng, chúng ta thêm phần còn lại của mệnh đề là “to a neutral country”.

Vì vậy, chúng ta có công thức áp dụng như sau:
Nếu câu gốc có dạng: Subject (people) + Verb (say/think/believe…) + that + Subject (he) + Verb (in past tense)…
Thì câu bị động sẽ có dạng: Subject (he) + is/am/are + said/thought/believed… + to + V-infinitive (of the original verb in the ‘that’ clause) + …

Áp dụng cụ thể:
Chủ ngữ mới: He
Động từ tường thuật ở hiện tại đơn, chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít: is
Dạng bị động của “say”: said
Động từ trong mệnh đề “that”: escaped (quá khứ đơn). Dạng nguyên mẫu (infinitive) là: escape.
Phần còn lại của mệnh đề: to a neutral country.

Ghép lại, ta được câu hoàn chỉnh: He is said to escape to a neutral country.

Tuy nhiên, ở đây có một điểm cần lưu ý. Nếu động từ trong mệnh đề “that” ở thì quá khứ, chúng ta có thể dùng “to have + V3/ed” để diễn tả hành động đó đã xảy ra trước hành động tường thuật. Trong trường hợp này, “escaped” là quá khứ đơn, xảy ra trước hành động “say” (hiện tại).

Vì vậy, một cách diễn đạt chính xác và phổ biến hơn khi động từ trong mệnh đề “that” ở thì quá khứ là:
Chủ ngữ của mệnh đề “that” + is/am/are + told/said/believed/known/reported + to have + V3/ed (của động từ trong mệnh đề “that”).

Áp dụng công thức này:
Chủ ngữ mới: He
Động từ tường thuật ở hiện tại đơn, chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít: is
Dạng bị động của “say”: said
Dạng “to have” + quá khứ phân từ của “escape”: to have escaped
Phần còn lại của mệnh đề: to a neutral country.

Vậy, câu hoàn chỉnh là: He is said to have escaped to a neutral country.

Kết luận:
Dựa trên phân tích và áp dụng cấu trúc câu bị động với động từ tường thuật, đáp án chính xác cho bài tập này là:
He is said to have escaped to a neutral country.

Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập! Các em nhớ ôn lại cấu trúc này nhé, nó rất hữu ích trong việc diễn đạt thông tin một cách đa dạng.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(Answer:\) He is said to have escaped to a neutral country.

\(-\) HTĐ: \((+)\) S + V(s/es)

\(->\) Bị động: S + is/am/are + PII + (By O)

\(-\) Chủ ngữ he \(->\) Dùng is 

\(-\) Người ta cho rằng anh ta đã trốn sang một nước trung lập. 

Trả lời bởi:
▲ 0

S1 + V1 + that + S2 + V2 

→ S2 + be + V3/ed (V1) + to + V1 (cùng thì)

→ S2 + be + V3/ed (V1) + to have + V3/ed (khác thì

———————————————————-

Đáp án: He is said to have escaped to a neutral country.

\(color{orange}{~STMIN~}\)

Trả lời bởi: Tuyền Nguyễn

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo