Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

phân biệt cách dùng của oldest và eldest. older và elder

phân biệt cách dùng của oldest và eldest. older và elder

phân biệt cách dùng của oldest và eldest. older và elder
Hỏi bởi:
2 câu trả lời
▲ 6
Chào các em!

Cô rất vui được gặp lại các em trong buổi học ngày hôm nay. Chủ điểm ngữ pháp chúng ta tìm hiểu sẽ là một cặp từ rất hay gây nhầm lẫn trong Tiếng Anh, đó là cách phân biệt older/elderoldest/eldest. Các em hãy chuẩn bị vở và bút để ghi chép lại những kiến thức quan trọng nhé!

Chúng ta sẽ đi vào từng phần một cách chi tiết.

PHẦN 1: Phân biệt OLDER và ELDER (So sánh hơn)

Cả hai từ này đều có nghĩa là “lớn tuổi hơn”, “già hơn”. Tuy nhiên, cách dùng của chúng hoàn toàn khác nhau.

1. Cách dùng của OLDER:

Đây là từ rất phổ biến và có thể dùng trong hầu hết mọi trường hợp.

Quy tắc:

– Dùng để so sánh tuổi tác giữa người với người, vật với vật.
– Thường đi kèm với “than” trong câu so sánh.

Công thức thường gặp: S + to be + older than + Noun/Pronoun.

Ví dụ:

– Nam is older than his friend. (Nam lớn tuổi hơn bạn của cậu ấy.) -> So sánh người với người.

– My house is older than your house. (Nhà của tôi cũ hơn nhà của bạn.) -> So sánh vật với vật.

– She is two years older than me. (Cô ấy lớn hơn tôi hai tuổi.) -> Có thể dùng cho cả người trong gia đình.

Mẹo ghi nhớ: Khi các em phân vân, hãy dùng “older” vì nó là từ phổ biến và an toàn nhất, dùng được cho cả người và vật.

2. Cách dùng của ELDER:

Từ này có cách dùng đặc biệt và trang trọng hơn.

Quy tắc:

CHỈ DÙNG để so sánh tuổi tác giữa các thành viên trong cùng một gia đình (anh, chị, em).
KHÔNG BAO GIỜ đi với “than”.
– Thường được dùng như một tính từ, đứng trước danh từ (brother/sister/son/daughter).

Ví dụ:

– My elder brother is a student. (Anh trai của tôi là một học sinh.)
Chúng ta KHÔNG nói: My brother is elder than me. (SAI)

– You should listen to your elder sister. (Bạn nên nghe lời chị gái của mình.)

Mẹo ghi nhớ: “Elder” chỉ dành cho anh chị em trong nhà và thường đi thành cụm “elder brother” (anh trai) hoặc “elder sister” (chị gái).

PHẦN 2: Phân biệt OLDEST và ELDEST (So sánh nhất)

Tương tự như cặp trên, cả hai từ này đều có nghĩa là “lớn tuổi nhất”, “già nhất”.

1. Cách dùng của OLDEST:

Quy tắc:

– Dùng để chỉ người hoặc vật lớn tuổi nhất, cũ nhất trong một nhóm từ 3 đối tượng trở lên.
– Dùng được cho cả người và vật.

Ví dụ:

– My grandfather is the oldest in my family. (Ông của tôi là người lớn tuổi nhất trong gia đình.) -> Dùng cho người.

– This is the oldest pagoda in our city. (Đây là ngôi chùa cổ nhất trong thành phố của chúng ta.) -> Dùng cho vật.

– Who is the oldest student in your class? (Ai là học sinh lớn tuổi nhất trong lớp của bạn?) -> Dùng cho người trong một nhóm.

2. Cách dùng của ELDEST:

Quy tắc:

CHỈ DÙNG để chỉ người con lớn tuổi nhất (con cả) trong một gia đình.
– Thường được dùng như một tính từ đứng trước danh từ (child/son/daughter/brother/sister).

Ví dụ:

– He is the eldest child in the family. (Cậu ấy là con cả trong gia đình.)

– My eldest sister is a teacher. (Chị cả của tôi là một giáo viên.)

BẢNG TÓM TẮT ĐỂ DỄ NHỚ

OLDER: (Lớn tuổi hơn) -> Dùng cho người và vật. Thường đi với “than”.

ELDER: (Lớn tuổi hơn) -> Chỉ dùng cho anh/chị trong gia đình. Không đi với “than”.

OLDEST: (Lớn tuổi nhất) -> Dùng cho người và vật.

ELDEST: (Lớn tuổi nhất) -> Chỉ dùng cho anh/chị/em cả trong gia đình.

BÀI TẬP CỦNG CỐ

Bây giờ, các em hãy thử làm bài tập nhỏ sau để xem mình đã hiểu bài chưa nhé. Hãy điền vào chỗ trống với older, elder, oldest, hoặc eldest.

1. My father is ten years ……………….. than my mother.
2. Her ……………….. brother is an engineer.
3. This is the ……………….. tree in this park.
4. Of the three sisters, Lien is the ……………….. .
5. My ……………….. sister takes care of me when my parents are away.

ĐÁP ÁN

1. older (vì có “than” và so sánh 2 người)

2. elder (dùng như tính từ chỉ anh trai trong gia đình)

3. oldest (so sánh vật – cái cây)

4. eldest (chỉ người chị/em lớn nhất trong 3 chị em)

5. elder/eldest (cả hai đều có thể chấp nhận. “elder sister” là chị gái, “eldest sister” là chị cả)

Cô hy vọng qua bài giảng chi tiết này, các em sẽ không còn nhầm lẫn giữa các từ này nữa. Hãy nhớ làm thêm bài tập trong sách giáo khoa và sách bài tập để sử dụng chúng thật thành thạo nhé.

Chúc các em học tốt

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Đáp án:

 

Giải thích các bước giải:

“Oldest” và “eldest” đều có nghĩa là “lớn tuổi nhất”, tuy nhiên “oldest” dùng để so sánh tuổi giữa ba hoặc nhiều hơn các sự vật, còn “eldest” dùng để chỉ người lớn tuổi nhất trong một nhóm anh chị em.

Ví dụ:

  • She is the oldest person in the room. (Cô ấy là người lớn tuổi nhất trong phòng.)
  • He is the eldest of the three brothers. (Anh ấy là anh trai lớn tuổi nhất trong ba anh em.)

Tương tự, “older” và “elder” đều có nghĩa là “lớn tuổi hơn”, tuy nhiên “older” thường được sử dụng để so sánh tuổi giữa hai người hoặc hai sự vật, trong khi “elder” thường được sử dụng để chỉ người lớn tuổi hơn trong một gia đình hoặc một tôn giáo.

Ví dụ:

  • My sister is older than me. (Chị tôi lớn tuổi hơn tôi.)
  • He is my elder brother. (Anh ấy là anh trai lớn hơn tôi.)
Trả lời bởi: loinguyen

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo