Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Phân biệt cấu trúc be interested in+toV, be interested in+v-ing

Phân biệt cấu trúc be interested in+toV,
be interested in+v-ing

Phân biệt cấu trúc be interested in+toV,
be interested in+v-ing
Hỏi bởi: Lâm Duẫn Nhi
2 câu trả lời
▲ 4
Chào các em học sinh thân mến! Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau làm rõ một điểm ngữ pháp rất quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 9, đó là sự khác biệt giữa hai cấu trúc: be interested in + to Vbe interested in + V-ing.

Chúng ta sẽ đi từng bước một, dựa hoàn toàn vào kiến thức đã học trong sách giáo khoa nhé.

Bước 1: Tìm hiểu cấu trúc “be interested in + to V”

Trong sách giáo khoa, các em đã từng gặp cấu trúc này rồi. Nó thường dùng để diễn tả sự quan tâm, mong muốn hoặc tò mò về một hành động cụ thể mà chúng ta muốn thực hiện hoặc biết thêm.

Công thức:

S + be + interested in + to V (nguyên thể có “to”)

Ý nghĩa:

Cấu trúc này diễn tả sự quan tâm, mong muốn, hứng thú muốn làm một việc gì đó hoặc muốn biết thêm về một hành động cụ thể. Nó nhấn mạnh vào động lực, sự chủ động của chủ ngữ muốn thực hiện hành động đó.

Ví dụ minh họa (trong Sách giáo khoa):

* I am interested in to learn more about Vietnamese history. (Tôi quan tâm muốn tìm hiểu thêm về lịch sử Việt Nam.)
* She is interested in to visit Paris next summer. (Cô ấy quan tâm muốn đến thăm Paris vào mùa hè tới.)

Các em thấy không, ở đây, chủ ngữ thể hiện sự mong muốn, dự định sẽ thực hiện hành động (học, đến thăm).

Bước 2: Tìm hiểu cấu trúc “be interested in + V-ing”

Cấu trúc này cũng diễn tả sự quan tâm, nhưng ở một khía cạnh khác. Nó thường dùng để diễn tả sự hứng thú, yêu thích hoặc quan tâm đến một lĩnh vực, một hoạt động nói chung, hoặc một sở thích.

Công thức:

S + be + interested in + V-ing (danh động từ)

Ý nghĩa:

Cấu trúc này diễn tả sự hứng thú, yêu thích, quan tâm đến một hoạt động, một lĩnh vực, một môn học, hoặc một sở thích mang tính khái quát hơn, không nhất thiết là một hành động cụ thể sẽ được thực hiện ngay lập tức. Nó nhấn mạnh vào sự yêu thích, sự đam mê đối với một việc gì đó.

Ví dụ minh họa (trong Sách giáo khoa):

* He is interested in playing football. (Anh ấy thích chơi bóng đá.)
* My sister is interested in reading books. (Chị gái tôi thích đọc sách.)
* They are interested in learning English. (Họ thích học tiếng Anh.)

Ở đây, các em thấy, “playing football”, “reading books”, “learning English” là những hoạt động, những lĩnh vực mà người nói yêu thích nói chung.

Bước 3: Phân biệt rõ ràng hai cấu trúc

Bây giờ, chúng ta hãy tổng hợp lại để thấy rõ sự khác biệt nhé:

* be interested in + to V: Diễn tả sự quan tâm, mong muốn, dự định thực hiện một hành động cụ thể. Nhấn mạnh vào hành động sẽ làm.
* be interested in + V-ing: Diễn tả sự yêu thích, hứng thú, quan tâm đến một hoạt động, một lĩnh vực nói chung. Nhấn mạnh vào sự yêu thích chung.

Ví dụ so sánh để hiểu rõ hơn:

* I am interested in to see that new movie. (Tôi quan tâm muốn đi xem bộ phim mới đó.) – Ở đây, tôi có ý định đi xem phim.
* I am interested in seeing new movies. (Tôi thích xem phim mới.) – Ở đây, tôi thích hoạt động xem phim mới nói chung, có thể hôm nay tôi không đi xem.

Bước 4: Luyện tập với bài tập tương tự trong Sách giáo khoa

Bây giờ, chúng ta hãy thử áp dụng kiến thức này vào một bài tập để củng cố nhé. Cô sẽ cho các em một vài câu và các em hãy điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.

Bài tập:

1. My brother is interested in __________ (collect) stamps.
2. We are interested in __________ (learn) about different cultures.
3. She is interested in __________ (buy) a new car.
4. He is interested in __________ (participate) in the English speaking contest.
5. They are interested in __________ (travel) around the world.

Đáp án và giải thích:

1. My brother is interested in collecting stamps.
* Giải thích: “Collecting stamps” (sưu tập tem) là một sở thích, một hoạt động nói chung.
2. We are interested in learning about different cultures.
* Giải thích: “Learning about different cultures” (tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau) là một lĩnh vực mà chúng ta quan tâm, thích thú.
3. She is interested in to buy a new car.
* Giải thích: Cô ấy có ý định, mong muốn thực hiện hành động mua một chiếc xe mới.
4. He is interested in to participate in the English speaking contest.
* Giải thích: Anh ấy quan tâm, có mong muốn tham gia vào cuộc thi nói tiếng Anh.
5. They are interested in traveling around the world.
* Giải thích: “Traveling around the world” (du lịch vòng quanh thế giới) là một hoạt động, một ước mơ mà họ yêu thích nói chung.

Các em thấy không, việc phân biệt hai cấu trúc này không hề khó nếu chúng ta hiểu rõ ý nghĩa của từng loại. Luôn nhớ đọc kỹ ngữ cảnh và suy nghĩ xem chủ ngữ đang muốn diễn tả sự yêu thích một hoạt động nói chung hay một mong muốn, dự định thực hiện một hành động cụ thể nhé.

Bài học hôm nay đến đây là kết thúc. Các em về nhà ôn tập kỹ cấu trúc này và làm thêm bài tập trong sách giáo khoa để nắm vững hơn nhé. Hẹn gặp lại các em trong buổi học tới!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

Khi muốn diễn đạt sự quan tâm, sở thích của người nói đến một vấn đề, đối tượng nào đó, ta có thể sử dụng cấu trúc với tính từ trên sau:

‘Subject + (To be) + interested in + N/ Verb_ing …’

 + interested in + …’

(Bày tỏ sự quan tâm, sở thích đến đối tượng nào đó)

     Ở đây, động từ to be được chia theo ngôi của chủ ngữ và thì.

Dùng Interested in để bày tỏ sự quan tâm đến sự vật, sự việc

     Ví dụ:

– He didn’t seem very interested in what I was saying. (Anh ấy dường như không quan tâm đến những gì tôi đang nói.)

– She’s at that age where she’s starting to get interested in boys. (Cô ấy đang ở cái độ tuổi bắt đầu quan tâm đến các cậu bé.)

– Yes, I’d be very interested in knowing more about the services your firm offers. (Vâng, tôi rất muốn biết thêm về các dịch vụ mà công ty bạn cung cấp.)

– She’s not especially interested in sport. (Cô ấy không đặc biệt quan tâm đến các môn thể thao.)

– Make sure you visit the maritime museum if you’re interested in anything to do with ships or seafaring. (Hãy chắc chắn rằng bạn ghé thăm bảo tàng hàng hải nếu bạn quan tâm đến bất cứ thứ gì để làm với tàu thuyền hoặc đi biển.)

2. Cấu trúc và cách dùng Interested in trong tiếng Anh – Phân biệt với các dạng khác của interest, trái nghĩa.

     Interested: Chúng ta sử dụng Interested khi chúng ta quan tâm đến nó và chúng ta thích thú với nó. (thường dùng cho chủ ngữ là người), có interested in và interested to.

     Trong đó, interested in: động từ đi sau nó là một verb_ing, chủ yếu nói về sở thích giống như từ ‘like’. Còn interested to: động từ đi theo sau là một Verb (infinitive), ở đây là một trường hợp cụ thể, diễn đạt chủ thể đang cảm thấy hứng thú ngay trong lúc nói.

     Ví dụ:

– I am interested in football

– I am interested to football ( “Tôi” đang chơi football và cảm thấy hứng thú với trò chơi này).

– We would be interested to hear your views on this subject (Chúng tôi đang hứng thú để nghe quan điểm của bạn về chủ đề này)

     Về cấu trúc với Interesting: Chúng ta sử dụng Interesting khi vấn đề đó làm ta chú ý và muốn tìm hiểu thêm về nó (thường chủ ngữ là vật), và khi nói đến tính chất của sự việc, sự việc đó, câu sẽ mang nghĩa hoàn toàn khác.

     Ví dụ:

– The film is interesting to me (Bộ film này gây hứng thú cho tôi).

– I am interesting in learning English. (Tôi thích thú học tiếng Anh.)

– I am interested in learning English. (Tôi quan tâm đến việc học tiếng Anh.)

     Ghi nhớ rằng chỉ có người mới được miêu tả bằng Interested.

Cấu trúc và cách dùng Interested in trong tiếng Anh

     Để tạo ra từ trái nghĩa với interested in, ta có thể thêm “un” hoặc “dis” phía trước để tạo ra “uninterested in” hoặc “disinterested in” : không quan tâm đến sự vật, sự việc.

     Ví dụ:

– I was totally uninterested in boys. (Tôi hoàn toàn không quan tâm đến con trai)

– He seemed uninterested in our problems, so we stopped asking him for help. (Anh ấy có vẻ không quan tâm đến vấn đề của chúng tôi, vì vậy chúng tôi đã thôi không yêu cầu anh ấy giúp đỡ.

– He seemed disinterested in our problems, so we stopped asking him for help Anh ấy có vẻ không quan tâm đến vấn đề của chúng tôi, vì vậy chúng tôi đã thôi không yêu cầu anh ấy giúp đỡ.

– A disinterested third party resolved the dispute. (Một bên thứ ba không quan tâm đã giải quyết tranh chấp.)

Chúc các bạn học tốt Tiếng Anh nhé!

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo