phân biệt giúp em ạ: obtain, attain, achieve, get, acquire,gain
Các động từ chúng ta sẽ cùng tìm hiểu hôm nay là: obtain, attain, achieve, get, acquire, gain. Nghe qua có vẻ quen thuộc phải không nào? Chúng đều có nghĩa chung là “có được”, “đạt được”, nhưng cách dùng và sắc thái lại khác nhau đấy. Để nắm vững bài học, chúng ta sẽ đi từng bước một, giống như cách chúng ta xây nhà vậy, phải chắc chắn từng viên gạch.
—
Bước 1: Làm quen với “ông trùm” Get
Trong số các từ này, “get” là từ phổ biến và thông dụng nhất, có lẽ nhiều em đã quen thuộc. Nó mang nghĩa chung là “nhận được”, “mua được”, “tìm được”, “trở nên” hoặc đơn giản là “có được” một thứ gì đó, dù bằng cách nào đi nữa, dễ dàng hay khó khăn.
* Cấu trúc cơ bản:
* S + get + object (danh từ/cụm danh từ)
* S + get + adjective (tính từ) – diễn tả sự thay đổi trạng thái
* S + get + something + from + somewhere/someone
* S + get + to + verb (nguyên mẫu có “to”) – diễn tả việc có cơ hội hoặc có thể làm gì đó
* Ví dụ minh họa:
* I get a present from my friend. (Tôi nhận được một món quà từ bạn của tôi.) -> Nhận được
* She gets tired easily. (Cô ấy dễ mệt.) -> Trở nên
* Where can I get some water? (Tôi có thể lấy nước ở đâu?) -> Tìm được/Mua được
* We get to travel a lot for work. (Chúng tôi có cơ hội đi du lịch nhiều vì công việc.) -> Có thể/có cơ hội
“Get” rất linh hoạt và có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau.
—
Bước 2: Tìm hiểu “người anh em” Acquire – Có được bằng sự nỗ lực hoặc học hỏi
“Acquire” thường ám chỉ việc có được một cái gì đó một cách có chủ đích, thường là qua quá trình học hỏi, rèn luyện, hoặc mua lại. Nó mang sắc thái trang trọng hơn “get”.
* Cấu trúc:
* S + acquire + object (thường là kiến thức, kỹ năng, tài sản, danh tiếng…)
* Ví dụ minh họa:
* He acquired a lot of knowledge during his university years. (Anh ấy đã tiếp thu rất nhiều kiến thức trong những năm đại học.) -> Học hỏi, tiếp thu
* The company acquired a smaller business last year. (Công ty đã mua lại một doanh nghiệp nhỏ hơn vào năm ngoái.) -> Mua lại
* She wants to acquire fluency in English. (Cô ấy muốn đạt được sự trôi chảy tiếng Anh.) -> Đạt được (thường qua rèn luyện)
So với “get”, “acquire” thường nhấn mạnh vào quá trình có được, đặc biệt là những thứ trừu tượng như kiến thức, kỹ năng.
—
Bước 3: Khám phá “người hùng” Obtain – Có được thứ gì đó một cách có chủ ý, đôi khi cần sự nỗ lực
“Obtain” cũng mang nghĩa là “có được”, nhưng nó thường ám chỉ việc có được thứ gì đó một cách có chủ ý, có kế hoạch, và đôi khi cần một chút nỗ lực hoặc qua một quy trình cụ thể. Nó trang trọng hơn “get” và tương tự “acquire” nhưng có thể bao gồm cả việc làm thủ tục, xin phép.
* Cấu trúc:
* S + obtain + object (thường là giấy phép, thông tin, sự cho phép, bằng cấp…)
* Ví dụ minh họa:
* We need to obtain a permit before we start building. (Chúng ta cần xin giấy phép trước khi bắt đầu xây dựng.) -> Xin được, làm thủ tục để có được
* He obtained the necessary information from the library. (Anh ấy đã có được thông tin cần thiết từ thư viện.) -> Tìm được, thu thập được
* It’s difficult to obtain visa to some countries. (Rất khó để có được visa đến một số quốc gia.) -> Xin được, làm thủ tục để có được
“Obtain” thường đi với những thứ cần sự cho phép, thủ tục hoặc thông tin cụ thể.
—
Bước 4: Cùng nhau chinh phục “nhà vô địch” Achieve – Đạt được thành quả quan trọng sau nỗ lực
“Achieve” là một từ rất mạnh mẽ, diễn tả việc đạt được một mục tiêu quan trọng, một thành công, một kết quả đáng tự hào, thường sau một quá trình nỗ lực, cố gắng, hoặc vượt qua thử thách.
* Cấu trúc:
* S + achieve + object (thường là mục tiêu, thành công, kết quả tốt, danh hiệu…)
* S + achieve + [something] + [result]
* Ví dụ minh họa:
* She achieved her goal of running a marathon. (Cô ấy đã đạt được mục tiêu chạy marathon của mình.) -> Đạt được mục tiêu
* The team achieved great success in the competition. (Đội đã đạt được thành công lớn trong cuộc thi.) -> Đạt được thành công
* We hope to achieve a good score in the exam. (Chúng tôi hy vọng đạt được điểm cao trong kỳ thi.) -> Đạt được kết quả tốt
“Achieve” luôn đi kèm với ý nghĩa của sự thành công và nỗ lực.
—
Bước 5: Tìm hiểu “người bạn đồng hành” Attain – Đạt tới một mức độ cao hoặc trạng thái mong muốn
“Attain” cũng có nghĩa là “đạt được”, nhưng nó thường ám chỉ việc đạt tới một mức độ cao, một trạng thái mong muốn, hoặc một mục tiêu sau một quá trình lâu dài và có sự kiên trì. Nó thường mang sắc thái trang trọng và có phần trừu tượng hơn “achieve”.
* Cấu trúc:
* S + attain + object (thường là kiến thức, sự khôn ngoan, sự giác ngộ, mục tiêu cao cả, sự trưởng thành…)
* S + attain + [a certain level/standard]
* Ví dụ minh họa:
* It takes years of practice to attain mastery in playing the piano. (Cần nhiều năm luyện tập để đạt được sự thành thạo trong việc chơi piano.) -> Đạt đến một trình độ cao
* He hopes to attain enlightenment through meditation. (Anh ấy hy vọng đạt được sự giác ngộ qua thiền định.) -> Đạt đến một trạng thái tinh thần
* The company aims to attain a leadership position in the market. (Công ty đặt mục tiêu đạt được vị thế dẫn đầu trên thị trường.) -> Đạt tới một vị trí, mức độ
“Attain” thường đi với những thứ trừu tượng, mang tính lâu dài và đòi hỏi sự kiên trì để đạt được.
—
Bước 6: Củng cố kiến thức với “bậc thầy” Gain – Có được lợi ích, sự tin tưởng, hoặc một thứ gì đó có giá trị
“Gain” thường được sử dụng khi nói về việc có được một lợi ích, một sự tiến bộ, một thứ gì đó có giá trị, hoặc sự tin tưởng, sự ủng hộ. Nó có thể là kết quả của nỗ lực, hoặc đôi khi là do may mắn.
* Cấu trúc:
* S + gain + object (thường là kinh nghiệm, kiến thức, lợi ích, sức mạnh, sự tin tưởng, sự ủng hộ…)
* S + gain + [weight/speed]
* Ví dụ minh họa:
* She gained a lot of experience working abroad. (Cô ấy đã có được nhiều kinh nghiệm khi làm việc ở nước ngoài.) -> Có được kinh nghiệm
* The new policy will gain support from the public. (Chính sách mới sẽ nhận được sự ủng hộ từ công chúng.) -> Nhận được sự ủng hộ
* The runner gained speed in the final lap. (Vận động viên đó đã tăng tốc trong vòng cuối.) -> Tăng lên, có được (tốc độ)
“Gain” thường đi với những thứ mang lại lợi ích hoặc sự tiến bộ.
—
Tóm tắt và Luyện tập
Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhìn lại “bức tranh toàn cảnh” nhé:
* Get: Nghĩa chung nhất, có được thứ gì đó (dễ hoặc khó).
* Acquire: Có được (kiến thức, kỹ năng, tài sản) qua học hỏi, rèn luyện, hoặc mua lại. Trang trọng hơn “get”.
* Obtain: Có được (giấy phép, thông tin, sự cho phép) qua thủ tục, quy trình, hoặc nỗ lực. Trang trọng hơn “get”.
* Achieve: Đạt được thành công, mục tiêu quan trọng sau nỗ lực.
* Attain: Đạt tới một mức độ cao, trạng thái mong muốn (thường là trừu tượng, lâu dài). Trang trọng.
* Gain: Có được lợi ích, kinh nghiệm, sự tin tưởng, hoặc sự tiến bộ.
Bây giờ, chúng ta sẽ làm một vài bài tập nhỏ để kiểm tra xem các em đã nắm vững bài học chưa nhé. Hãy suy nghĩ thật kỹ trước khi đưa ra câu trả lời.
Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
1. I want to ______ a high score on the next test. (achieve/attain/obtain)
2. She tried to ______ a visa to Canada. (get/acquire/obtain)
3. He ______ a lot of valuable experience from his internship. (gained/achieved/attained)
4. Children ______ knowledge very quickly. (get/acquire/gain)
5. It is important to ______ happiness in life. (achieve/attain/obtain)
Đáp án và Giải thích
1. achieve: Chúng ta muốn đạt được một điểm số cao, đây là một mục tiêu quan trọng và cần nỗ lực. “Attain” cũng có thể dùng nhưng “achieve” phổ biến hơn trong ngữ cảnh này. “Obtain” không phù hợp vì điểm số không phải là thứ cần xin phép hay làm thủ tục.
2. obtain: Để có được visa, chúng ta cần làm thủ tục và đáp ứng các yêu cầu, nên “obtain” là từ phù hợp nhất. “Get” cũng có thể dùng trong văn nói thông thường, nhưng “obtain” trang trọng hơn. “Acquire” không hợp vì visa không phải là kiến thức hay tài sản học được.
3. gained: Kinh nghiệm là một lợi ích mà chúng ta có được từ công việc. “Gain” là lựa chọn tốt nhất ở đây. “Achieved” và “attained” không phù hợp vì kinh nghiệm thường không được xem là một mục tiêu hay trạng thái trừu tượng cần đạt tới theo cách đó.
4. acquire: Trẻ em tiếp thu kiến thức qua quá trình học hỏi. “Acquire” diễn tả rất rõ điều này. “Get” thì quá chung chung, còn “gain” cũng có thể dùng nhưng “acquire” nhấn mạnh hơn vào quá trình học.
5. attain: Hạnh phúc là một trạng thái tinh thần cao cả, là một mục tiêu lớn lao mà chúng ta tìm cách đạt tới. “Attain” diễn tả rất tốt ý nghĩa này. “Achieve” cũng có thể dùng nhưng “attain” mang tính trừu tượng và sâu sắc hơn. “Obtain” không hợp.
—
Cô hy vọng qua bài giảng chi tiết và các ví dụ minh họa này, các em đã phân biệt rõ ràng hơn các động từ obtain, attain, achieve, get, acquire, gain. Điều quan trọng nhất là các em hãy luyện tập thường xuyên, đọc nhiều, và cố gắng sử dụng chúng trong bài nói, bài viết của mình. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Chúc các em học tốt!
obtain: (v) đạt được
attain : (v) đạt được
achieve ( v) hoàn thành
get ( v ) đạt được
acquire : có đc
gain : đạt được
attain A = Work to get or reach A . A is usually a goal or milestone.
achieve A = Work to become A . A is usually a status or something having to do with recognition.
obtain A = get A.
acquire A = get an A that was not had before or was needed.
gain A = get an additional A or add A to something we have.
attain – là một cái gì đó bạn đạt được / đạt được thông qua nỗ lực, nó là thứ bạn đạt được
obtain – là một cái gì đó bạn nhận được, theo yêu cầu, có được, sở hữu (không nhất thiết phải làm việc cho nó), hoặc được đưa ra
acquire – để sở hữu một cái gì đó hoặc một số kỹ năng
get – nó có thể ngụ ý nhận được một cái gì đó hoặc mua một cái gì đó (sử dụng chung) nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống
achieve – thành tích : có nghĩa là đạt được một mục tiêu hoặc tiêu chuẩn, đặc biệt là bằng cách nỗ lực trong một khoảng thời gian.
gain – thường được sử dụng với số tiền.