Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Phân biệt muối trung hòa và muối trung tính

Phân biệt muối trung hòa và muối trung tính

Phân biệt muối trung hòa và muối trung tính
Hỏi bởi: Con Gấu Hưng Phấn
3 câu trả lời
▲ 1✔
Xin chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau làm rõ một khái niệm rất quan trọng trong chương trình Hóa học lớp 11, đó là cách phân biệt muối trung hòa và muối trung tính.

Đầu tiên, chúng ta cần hiểu rõ định nghĩa của từng loại muối.

1. Định nghĩa muối trung hòa

Muối trung hòa là muối mà anion gốc axit không còn nguyên tử hydro có khả năng phân ly ra ion H+. Nói cách khác, gốc axit của muối trung hòa là gốc axit đã cho hết proton.

Ví dụ:
– Muối tạo bởi axit HCl (axit clohidric) thì gốc Cl– (ion clorua) không còn H+ để cho đi nữa.
– Muối tạo bởi axit H2SO4 (axit sulfuric) thì gốc SO42- (ion sulfat) cũng không còn H+ để cho đi.
– Muối tạo bởi axit H3PO4 (axit phosphoric) thì gốc PO43- (ion phosphat) là gốc trung hòa.

Dấu hiệu nhận biết:
Các em nhìn vào gốc axit của muối. Nếu gốc axit đó không còn chứa nguyên tử hydro (H) thì đó là muối trung hòa.

Ví dụ minh họa:
– NaCl: Gốc Cl–, không có H. Vậy NaCl là muối trung hòa.
– Na2SO4: Gốc SO42-, không có H. Vậy Na2SO4 là muối trung hòa.
– K3PO4: Gốc PO43-, không có H. Vậy K3PO4 là muối trung hòa.

2. Định nghĩa muối trung tính

Muối trung tính là muối khi hòa tan trong nước không làm thay đổi độ pH của dung dịch, tức là dung dịch muối có môi trường trung tính (pH = 7).

Giải thích cơ chế:
Điều này xảy ra khi muối được tạo thành từ một bazơ mạnh và một axit mạnh. Khi các muối này điện li trong nước, các ion tạo thành sẽ không bị thủy phân hoặc bị thủy phân với mức độ không đáng kể, không ảnh hưởng đến nồng độ H+ hoặc OH– trong dung dịch.

Dấu hiệu nhận biết:
– Muối trung tính thường được tạo thành từ cation của một bazơ mạnh và anion của một axit mạnh.
– Hoặc, muối trung tính là muối mà cả cation và anion đều không bị thủy phân trong nước.

Ví dụ minh họa:
– NaCl: Được tạo thành từ NaOH (bazơ mạnh) và HCl (axit mạnh). Khi hòa tan trong nước, NaCl điện li hoàn toàn thành Na+ và Cl–. Cả Na+ và Cl– đều không bị thủy phân. Do đó, dung dịch NaCl có môi trường trung tính (pH = 7).
– KNO3: Được tạo thành từ KOH (bazơ mạnh) và HNO3 (axit mạnh). Dung dịch KNO3 cũng có môi trường trung tính.
– Na2SO4: Được tạo thành từ NaOH (bazơ mạnh) và H2SO4 (axit mạnh). Dung dịch Na2SO4 cũng có môi trường trung tính.

3. Phân biệt muối trung hòa và muối trung tính

Bây giờ, chúng ta sẽ tổng hợp lại để thấy sự khác biệt rõ ràng.

Điểm giống nhau:
– Cả hai loại muối này đều không chứa gốc axit có khả năng phân ly ra H+.

Điểm khác nhau:

| Tiêu chí | Muối trung hòa | Muối trung tính |
|——————–|——————————————————–|———————————————————————————|
| Định nghĩa | Gốc axit không còn nguyên tử hydro phân ly. | Dung dịch muối khi hòa tan trong nước có môi trường trung tính (pH = 7). |
| Cơ sở phân loại | Dựa vào cấu tạo của gốc axit. | Dựa vào tính chất của dung dịch muối trong nước (môi trường). |
| Ví dụ điển hình | NaCl, Na2SO4, K3PO4, NaNO3 | NaCl, KNO3, Na2SO4, NH4NO3 (trong trường hợp đặc biệt) |

Lưu ý quan trọng:
– Một muối có thể vừa là muối trung hòa, vừa là muối trung tính. Ví dụ: NaCl, Na2SO4, KNO3 là cả hai.
– Tuy nhiên, không phải tất cả muối trung hòa đều là muối trung tính, và ngược lại.

Xem xét các trường hợp cụ thể để hiểu rõ hơn:

– Muối NaCl:
– Là muối trung hòa vì gốc Cl– không còn H+.
– Là muối trung tính vì được tạo bởi bazơ mạnh NaOH và axit mạnh HCl, dung dịch có pH = 7.

– Muối CH3COONa (Natri axetat):
– Là muối trung hòa vì gốc CH3COO– không còn H+ (axit axetic CH3COOH đã cho hết H+ của nó đi).
– Tuy nhiên, CH3COONa không là muối trung tính. Gốc CH3COO– là gốc bazơ yếu, nó sẽ bị thủy phân trong nước:
CH3COO– + H2O <=> CH3COOH + OH–
Sự thủy phân này làm tăng nồng độ ion OH– trong dung dịch, khiến dung dịch có môi trường kiềm (pH > 7).

– Muối NH4Cl (Amoni clorua):
– Là muối trung hòa vì gốc Cl– không còn H+.
– Tuy nhiên, NH4Cl không là muối trung tính. Gốc NH4+ là gốc axit yếu, nó sẽ bị thủy phân trong nước:
NH4+ + H2O <=> NH3 + H3O+
Sự thủy phân này làm tăng nồng độ ion H3O+ trong dung dịch, khiến dung dịch có môi trường axit (pH < 7). - Muối Na2CO3 (Natri cacbonat):
– Không là muối trung hòa. Gốc CO32- là gốc axit trung bình, nó còn có khả năng nhận H+ (từ H2CO3 ban đầu). Cụ thể, H2CO3 điện li hai nấc, các gốc CO32-, HCO3– không phải là gốc trung hòa.
– Dung dịch Na2CO3 có môi trường kiềm (pH > 7) do gốc CO32- bị thủy phân mạnh hơn gốc Na+.

Tóm lại:

– Muối trung hòa chỉ quan tâm đến việc gốc axit có còn H+ để phân ly hay không.
– Muối trung tính quan tâm đến môi trường của dung dịch sau khi muối tan trong nước.

Cô hy vọng qua bài giảng này, các em đã phân biệt rõ ràng hai khái niệm này. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

Đáp án:

 

Giải thích các bước giải:

 

Trả lời bởi: gioido
▲ 0

Đáp án:

+ Muối trung hoà là muối có anion gốc axit không thể phân li ra thêm \(H^+\) trong dung dịch nước. 

VD: \(NaCl, BaSO_4, FeCl_3,…\) 

Không phải tất cả các muối có gốc axit chứa \(H\) đều là muối axit. \(H\) trong gốc axit phải là \(H\) linh động (liên kết với nguyên tử \(O\)) thì mới có thể phân li ra \(H^+\). 

VD: \(Na_2HPO_3, KH_2PO_2\) là các muối trung hoà. 

+ Muối trung tính là muối tạo bởi các ion trung tính. Ion trung tính là các ion không thuỷ phân ra \(H^+\) hay \(OH^-\) trong nước. 

VD: \(Ca(NO_3)_2, Na_2SO_4, KCl,…\) là các muối trung tính. \(Na_2CO_3, KHSO_4, FeSO_4,…\) không là muối trung tính.

Trả lời bởi: Quang Cường

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo