Phân biệt now và right now một cách chi tiết nhất
Chúng ta sẽ đi theo trình tự như sau:
Bước 1: Hiểu về “now”
“Now” là một trạng từ chỉ thời gian rất quen thuộc. Nó có nghĩa là “bây giờ”, “hiện tại”.
Chúng ta sử dụng “now” để diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc một tình trạng đang tồn tại tại thời điểm nói.
“Now” có thể đứng ở đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu.
Ví dụ:
– I am reading a book now.
(Bây giờ tôi đang đọc sách.)
– Now, let’s start the lesson.
(Bây giờ, chúng ta hãy bắt đầu bài học.)
– She is a student now.
(Bây giờ cô ấy là sinh viên.)
Bước 2: Hiểu về “right now”
“Right now” cũng mang nghĩa là “bây giờ”, “ngay bây giờ”, nhưng nó nhấn mạnh hơn vào tính tức thời, ngay lập tức của hành động hoặc tình trạng.
“Right now” thường được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra trong khoảnh khắc này, ngay lúc này, không chần chừ, không trì hoãn.
“Right now” thường đứng ở cuối câu hoặc ở đầu câu để tạo sự nhấn mạnh.
Ví dụ:
– I am busy right now. Can you call me later?
(Tôi đang bận ngay bây giờ. Bạn có thể gọi lại cho tôi sau được không?)
– Right now, the rain is pouring.
(Ngay lúc này, trời đang mưa rất to.)
– What are you doing right now?
(Bạn đang làm gì ngay lúc này?)
Bước 3: Phân biệt chi tiết “now” và “right now”
Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở mức độ nhấn mạnh.
– “Now”: Diễn tả một hành động/tình trạng xảy ra ở thời điểm hiện tại nói chung. Nó có thể bao gồm một khoảng thời gian nhất định xung quanh thời điểm nói.
– “Right now”: Nhấn mạnh tính tức thời, ngay lập tức. Nó chỉ đúng vào khoảnh khắc hiện tại, không có sự kéo dài hoặc chậm trễ.
Hãy tưởng tượng:
– Khi bạn nói “I am studying English now.”, nghĩa là bạn đang học Tiếng Anh trong khoảng thời gian hiện tại này, có thể là cả buổi chiều nay.
– Khi bạn nói “I am studying English right now.”, nghĩa là bạn đang ngồi học Tiếng Anh ngay tại giây phút bạn nói, có thể là bạn đang mở sách ra và đọc.
Bước 4: Luyện tập với bài tập ví dụ (Tương tự trong Sách giáo khoa)
Điền “now” hoặc “right now” vào chỗ trống cho phù hợp:
1. She is watching TV _____.
-> Đáp án: now. (Diễn tả hành động đang diễn ra ở thời điểm hiện tại nói chung.)
2. Please be quiet! I am trying to concentrate _____.
-> Đáp án: right now. (Nhấn mạnh sự tức thời, cần sự im lặng ngay lúc này.)
3. They are living in Hanoi _____.
-> Đáp án: now. (Diễn tả tình trạng sống ở Hà Nội tại thời điểm hiện tại.)
4. What are you doing _____?
-> Đáp án: right now. (Hỏi về hành động đang diễn ra ngay lập tức.)
5. He is working on a new project _____.
-> Đáp án: now. (Diễn tả anh ấy đang thực hiện dự án trong thời điểm hiện tại.)
6. I need to finish this report _____. It’s urgent!
-> Đáp án: right now. (Nhấn mạnh sự khẩn cấp, cần hoàn thành ngay lập tức.)
Bước 5: Tóm tắt lại kiến thức
– “Now”: Bây giờ, hiện tại (nói chung).
– “Right now”: Ngay bây giờ, tức thời (nhấn mạnh sự ngay lập tức).
Các em thấy không, kiến thức này không hề khó phải không nào? Quan trọng là chúng ta hiểu rõ sắc thái nghĩa của từng từ để sử dụng cho chính xác. Hãy luyện tập thật nhiều để sử dụng thành thạo nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
Chúc các em học tốt!
Tất cả đều có nghĩa là “trong lúc này”. Tuy nhiên, ta sẽ sử dụng
“Now” : để giải thích điều gì đó hiện đang xảy ra hoặc sắp xảy ra.
⇒”now” thường được dùng với các thì hiện tại, lời khuyên…
Ex: “We’re about to leave now.”
“Chúng tôi sắp đi ngay bây giờ.”
“Right now”: để thể hiện bạn muốn điều gì đó được thực hiện vào lúc này
⇒“right now” thường được dùng với thì hiện tại đơn, câu mệnh lệnh, câu yêu cầu…
Ex: “I need you to come over right now.”
“Tôi cần bạn đến ngay bây giờ.”
\(_______________________________________\)