PHẦN I. ĐỌC HIỂU (4.0 điểm) Đọc đoạn trích sau:
Ta lớn lên bằng niềm tin rất thậ…
Ta lớn lên bằng niềm tin rất thật
Của bao nhiêu hạnh phúc có trên đời
Dẫu trải qua cay đắng dập vùi
Rằng cô Tấm cũng về làm hoàng hậu
Cây khế chua có đại bàng đến đậu
Chim ăn rồi trả ngon ngọt cho ta
Đất đai cỗi cằn thì người sẽ nở hoa
Hoa của đất, người trồng cây dựng cửa
Khi ta đến gõ lên từng cánh cửa
Thì tin yêu ngay thẳng đón ta vào
Ta nghẹn ngào, Đất Nước Việt Nam ơi!…
(Trích “Mặt đường khát vọng”, Nguyễn Khoa Điềm)
Chú thích:
Nguyễn Khoa Điềm (sinh năm 1943 – Thừa Thiên Huế), thuộc thế hệ nhà thơ trẻ thời kì chống Mĩ. Thơ ông giàu chất trữ tình – chính luận, thể hiện tình yêu đất nước và niềm tin vào sức mạnh của nhân dân. Trường ca Mặt đường khát vọng được viết năm 1971 – tại chiến khu Trị – Thiên, ra đời trong cuộc kháng chiến chống Mĩ cứu nước. Tác phẩm nhầm thức tỉnh thanh niên đô thị miền Nam nhận rõ bản chất của đất nước và trách nhiệm của công dân.
Thực hiện các yêu cầu:
Câu 1. Xác định thể thơ trong đoạn thơ.
Câu 2. Chỉ ra những hình ảnh thể hiện niềm tin và tình yêu cuộc sống trong đoạn thơ.
Câu 3. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ ẩn dụ được sử dụng trong hai dòng thơ:
Đất đai cỗi cằn thì người sẽ nở hoa
Hoa của đất, người trồng cây dựng cửa
Câu 4. Lí giải ý nghĩa hình ảnh của câu thơ: Cây khế chua có đại bàng đến đậu.
Câu 5. Từ văn bản đọc hiểu, anh/ chị hãy rút ra một thông điệp có ý nghĩa.
Chúng ta sẽ đi lần lượt từng câu hỏi để hiểu sâu sắc hơn nội dung và nghệ thuật của đoạn trích này nhé.
PHẦN I. ĐỌC HIỂU (4.0 điểm)
Câu 1. Xác định thể thơ trong đoạn thơ.
Để xác định thể thơ, chúng ta cần quan sát cách gieo vần, nhịp điệu và số tiếng trong mỗi câu thơ.
Bước 1: Đếm số tiếng trong các câu thơ:
– Câu 1: Ta lớn lên bằng niềm tin rất thật (8 tiếng)
– Câu 2: Của bao nhiêu hạnh phúc có trên đời (8 tiếng)
– Câu 3: Dẫu trải qua cay đắng dập vùi (8 tiếng)
– Câu 4: Rằng cô Tấm cũng về làm hoàng hậu (9 tiếng)
– Câu 5: Cây khế chua có đại bàng đến đậu (8 tiếng)
– Câu 6: Chim ăn rồi trả ngon ngọt cho ta (8 tiếng)
– Câu 7: Đất đai cỗi cằn thì người sẽ nở hoa (9 tiếng)
– Câu 8: Hoa của đất, người trồng cây dựng cửa (9 tiếng)
– Câu 9: Khi ta đến gõ lên từng cánh cửa (9 tiếng)
– Câu 10: Thì tin yêu ngay thẳng đón ta vào (9 tiếng)
– Câu 11: Ta nghẹn ngào, Đất Nước Việt Nam ơi!… (8 tiếng)
Bước 2: Quan sát cách gieo vần:
– “thật” (câu 1) – “dập vùi” (câu 3) – “ta” (câu 6) – “cửa” (câu 8) – “vào” (câu 10) -> không theo một quy luật cố định.
– “đời” (câu 2) – “hoàng hậu” (câu 4) – “đậu” (câu 5) – “ta” (câu 6) – “hoa” (câu 7) – “cửa” (câu 8) – “vào” (câu 10) -> ta thấy có sự xuất hiện của các vần chân ngắt quãng, không theo một quy luật chặt chẽ của thơ lục bát hay thất ngôn.
Bước 3: Nhận xét về nhịp điệu và độ dài câu thơ:
Các câu thơ có độ dài không đồng đều (chủ yếu là 8 và 9 tiếng), nhịp điệu phóng khoáng, tự do.
Kết luận: Đoạn thơ không tuân theo một thể thơ truyền thống nào như lục bát hay thất ngôn mà có sự tự do, phóng khoáng trong cách ngắt nhịp, gieo vần. Đây là thể thơ tự do, hoặc có thể xem là thơ 8 chữ, 9 chữ xen kẽ, mang đậm tính chất trữ tình và suy tưởng của nhà thơ.
Câu 2. Chỉ ra những hình ảnh thể hiện niềm tin và tình yêu cuộc sống trong đoạn thơ.
Niềm tin và tình yêu cuộc sống được thể hiện qua những hình ảnh giàu sức gợi, mang ý nghĩa tích cực và lạc quan.
Bước 1: Đọc kỹ từng câu thơ và tìm kiếm các từ ngữ, hình ảnh mang ý nghĩa tích cực.
– “niềm tin rất thật” (câu 1): Đây là biểu hiện trực tiếp của niềm tin.
– “hạnh phúc có trên đời” (câu 2): Nêu lên sự tồn tại của hạnh phúc, niềm vui trong cuộc sống.
– “cô Tấm cũng về làm hoàng hậu” (câu 4): Hình ảnh mang tính biểu tượng cho sự chiến thắng của cái thiện trước cái ác, sự biến đổi kỳ diệu, một kết cục tốt đẹp, thể hiện niềm tin vào sự công bằng và lẽ phải.
– “Cây khế chua có đại bàng đến đậu” (câu 5): Hình ảnh ẩn dụ cho sự biến đổi, phát triển, những điều tốt đẹp sẽ đến với những gì tưởng chừng khó khăn, giản dị.
– “Chim ăn rồi trả ngon ngọt cho ta” (câu 6): Biểu tượng của sự đền đáp xứng đáng, gieo nhân nào gặt quả ấy, mang đến niềm vui và sự sung túc.
– “Đất đai cỗi cằn thì người sẽ nở hoa” (câu 7): Hình ảnh ẩn dụ mạnh mẽ, thể hiện niềm tin vào khả năng thay đổi, phát triển, sự sống mãnh liệt của con người ngay cả trong hoàn cảnh khắc nghiệt.
– “Hoa của đất, người trồng cây dựng cửa” (câu 8): Hình ảnh con người chủ động kiến tạo, xây dựng cuộc sống tốt đẹp hơn.
– “tin yêu ngay thẳng đón ta vào” (câu 10): Biểu tượng cho sự chân thành, lòng tốt và sự đón nhận nồng hậu của con người.
Bước 2: Tổng hợp và diễn giải ý nghĩa của các hình ảnh.
Các hình ảnh thể hiện niềm tin và tình yêu cuộc sống trong đoạn thơ bao gồm:
- Niềm tin rất thật: Khẳng định sự tồn tại vững chắc của niềm tin vào điều tốt đẹp.
- Hạnh phúc có trên đời: Sự hiện hữu của những điều vui tươi, ý nghĩa trong cuộc sống.
- Cô Tấm cũng về làm hoàng hậu: Biểu tượng cho niềm tin vào sự chiến thắng của cái thiện, sự thay đổi kỳ diệu, một kết cục tốt đẹp.
- Cây khế chua có đại bàng đến đậu: Ẩn dụ về sự phát triển, những điều bất ngờ và tốt đẹp sẽ đến.
- Chim ăn rồi trả ngon ngọt cho ta: Tượng trưng cho sự đền đáp xứng đáng, kết quả tốt đẹp từ những gì đã cho đi.
- Đất đai cỗi cằn thì người sẽ nở hoa: Ẩn dụ về sức sống mãnh liệt, khả năng thay đổi và phát triển của con người.
- Hoa của đất, người trồng cây dựng cửa: Hình ảnh con người chủ động kiến tạo, xây dựng cuộc sống.
- Tin yêu ngay thẳng đón ta vào: Biểu tượng cho sự chân thành, lòng tốt và sự đón nhận nồng hậu.
Câu 3. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ ẩn dụ được sử dụng trong hai dòng thơ:
Đất đai cỗi cằn thì người sẽ nở hoa
Hoa của đất, người trồng cây dựng cửa
Ẩn dụ là một biện pháp tu từ quan trọng, giúp làm tăng tính gợi hình, gợi cảm và ý nghĩa sâu sắc cho lời văn, lời thơ.
Bước 1: Xác định biện pháp tu từ.
Hai dòng thơ trên sử dụng biện pháp tu từ ẩn dụ. Ta nhận thấy sự so sánh ngầm giữa “đất đai cỗi cằn” và “người”, giữa “hoa” và sự “nở”, giữa “hoa của đất” và “người trồng cây dựng cửa”.
Bước 2: Phân tích từng ẩn dụ.
- Ẩn dụ 1: “Đất đai cỗi cằn thì người sẽ nở hoa”
- “Đất đai cỗi cằn”: Đây là hình ảnh ẩn dụ cho những hoàn cảnh khó khăn, gian khổ, thiếu thốn, có thể là hoàn cảnh vật chất, tinh thần, hoặc những điều kiện sống khắc nghiệt mà con người phải đối mặt.
- “Người sẽ nở hoa”: “Nở hoa” là hành động của hoa, biểu thị sự sinh sôi, phát triển, vẻ đẹp rực rỡ, sự thành công, hạnh phúc. Khi đặt vào mối quan hệ với con người, “người sẽ nở hoa” là ẩn dụ cho sự phát triển vượt bậc, sự thăng hoa về phẩm chất, trí tuệ, tài năng, tình yêu thương và những giá trị tốt đẹp của con người, ngay cả trong hoàn cảnh tưởng chừng không thể.
- Ẩn dụ 2: “Hoa của đất, người trồng cây dựng cửa”
- “Hoa của đất”: Vẫn tiếp tục mạch ẩn dụ từ câu trên, “hoa của đất” có thể hiểu là những thành quả tốt đẹp, những giá trị tinh túy mà con người tạo ra từ mảnh đất của mình, từ chính sức lao động và trí tuệ của mình. Nó cũng có thể là chính con người, những mầm sống tốt đẹp nảy nở từ mảnh đất quê hương.
- “Người trồng cây dựng cửa”: “Trồng cây” và “dựng cửa” là những hành động cụ thể của con người lao động, kiến tạo. “Trồng cây” không chỉ là hoạt động nông nghiệp mà còn ẩn dụ cho việc vun trồng, nuôi dưỡng những giá trị tốt đẹp, những thế hệ tương lai. “Dựng cửa” là xây dựng mái ấm, xây dựng cuộc sống, xây dựng đất nước.
Bước 3: Tổng hợp tác dụng của các ẩn dụ.
Tác dụng của biện pháp tu từ ẩn dụ trong hai dòng thơ:
- Làm nổi bật sức sống mãnh liệt, ý chí vươn lên phi thường của con người Việt Nam, ngay cả trong những hoàn cảnh khó khăn nhất.
- Khẳng định niềm tin mãnh liệt vào khả năng thay đổi, phát triển và “nở hoa” của con người, biến những điều tưởng chừng khô cằn, bất khả thi thành hiện thực tươi đẹp.
- Tôn vinh vai trò chủ thể sáng tạo, chủ động kiến tạo cuộc sống của con người. Con người không chỉ thụ động đón nhận mà còn là người “trồng cây”, “dựng cửa”, gieo những hạt mầm tốt đẹp và xây dựng tương lai.
- Góp phần tô đậm hình ảnh đất nước, quê hương như một mảnh đất thiêng liêng, nơi con người có thể phát huy hết tiềm năng và tạo dựng những giá trị bền vững.
- Tạo hiệu quả thẩm mỹ cao, ngôn ngữ thơ giàu hình ảnh, gợi cảm, làm cho ý thơ trở nên sinh động, thấm thía và dễ đi vào lòng người đọc.
Câu 4. Lí giải ý nghĩa hình ảnh của câu thơ: Cây khế chua có đại bàng đến đậu.
Để hiểu ý nghĩa của hình ảnh này, chúng ta cần dựa vào ngữ cảnh của đoạn trích và ý nghĩa biểu tượng của các sự vật.
Bước 1: Phân tích các yếu tố trong hình ảnh.
– “Cây khế chua”: Cây khế chua thường được xem là loại cây dân dã, không quá đặc biệt, thậm chí có phần “kém hấp dẫn” so với những loại cây cho quả ngọt khác. Nó có thể tượng trưng cho những điều bình dị, những hoàn cảnh tưởng chừng không có gì đặc biệt hoặc không có khả năng sinh ra những điều lớn lao.
– “Đại bàng”: Đại bàng là loài chim săn mồi mạnh mẽ, biểu tượng của sức mạnh, sự uy phong, tầm nhìn xa và khả năng bay cao. Đại bàng thường xuất hiện ở những nơi cao, rộng lớn, nơi có không khí trong lành.
– “Đến đậu”: Hành động này cho thấy sự tương tác, sự kết nối giữa đại bàng và cây khế chua.
Bước 2: Tìm mối liên hệ và ý nghĩa biểu tượng.
Ý nghĩa của hình ảnh “Cây khế chua có đại bàng đến đậu”:
- Sự biến đổi và phát triển: Hình ảnh này mang ý nghĩa về sự biến đổi kỳ diệu, một sự phát triển vượt bậc. Từ một “cây khế chua” vốn dĩ bình thường, lại có “đại bàng đến đậu” – một hình ảnh cao quý và mạnh mẽ. Điều này ám chỉ rằng, ngay cả những điều tưởng chừng không có gì đặc biệt, hoặc ở trong hoàn cảnh khiêm tốn, cũng có thể thu hút những điều tốt đẹp, những giá trị lớn lao đến với nó.
- Sức hút của những điều tốt đẹp: Nó thể hiện niềm tin rằng cái đẹp, cái tốt có sức hút riêng. Dù cây khế chua có thể không thơm ngọt ngay lập tức, nhưng nó vẫn có giá trị và có thể hấp dẫn được đại bàng – biểu tượng của những gì cao cả, phi thường.
- Sự đền đáp và phát triển: Liên hệ với câu thơ tiếp theo “Chim ăn rồi trả ngon ngọt cho ta”, hình ảnh này còn mang ý nghĩa về sự đền đáp xứng đáng. Đại bàng đến, có thể nó mang đến điều gì đó hoặc làm cho cây khế chua có giá trị hơn, và cuối cùng mang lại “ngon ngọt” cho con người.
- Niềm tin vào tương lai: Nó góp phần khẳng định niềm tin vào tương lai tươi sáng, vào sự biến đổi tích cực, vào việc những giá trị tốt đẹp sẽ tìm đến và phát triển, làm bừng sáng những điều bình dị.
Tóm lại, hình ảnh “Cây khế chua có đại bàng đến đậu” là một ẩn dụ sâu sắc, nói lên niềm tin vào sự biến đổi, sự phát triển và sức hút của những điều tốt đẹp, ngay cả khi chúng xuất hiện ở những nơi tưởng chừng khiêm tốn nhất.
Câu 5. Từ văn bản đọc hiểu, anh/ chị hãy rút ra một thông điệp có ý nghĩa.
Để rút ra thông điệp, chúng ta cần tổng hợp lại những ý chính, những tình cảm, tư tưởng mà đoạn thơ muốn truyền tải.
Bước 1: Đọc lại toàn bộ đoạn trích và chú thích để nắm bắt chủ đề.
Đoạn trích nói về niềm tin vào cuộc sống, vào con người, vào sự tốt đẹp, ngay cả khi đối mặt với khó khăn.
Bước 2: Xác định những tư tưởng cốt lõi.
- Niềm tin vào hạnh phúc, vào sự chiến thắng của cái thiện (cô Tấm làm hoàng hậu).
- Niềm tin vào sự biến đổi, phát triển, những điều tốt đẹp sẽ đến (cây khế, đất cỗi cằn nở hoa).
- Khẳng định sức mạnh và vai trò chủ thể của con người trong việc kiến tạo cuộc sống (người trồng cây dựng cửa).
- Tình yêu sâu sắc và niềm tin vào Đất Nước Việt Nam.
Bước 3: Diễn đạt thành một thông điệp ngắn gọn, súc tích.
Thông điệp rút ra từ văn bản đọc hiểu có thể là:
“Dù cuộc sống có những lúc khó khăn, gian khổ, chúng ta vẫn cần giữ vững niềm tin vào những điều tốt đẹp, vào sức mạnh của bản thân và sự nỗ lực không ngừng để kiến tạo nên một tương lai tươi sáng, tràn đầy “hoa thơm trái ngọt”.”
Hoặc một thông điệp khác cũng phù hợp:
“Hãy luôn tin tưởng vào sức sống mãnh liệt và khả năng thay đổi kỳ diệu của con người, tin vào tình yêu thương và sự chân thành sẽ dẫn lối đến những điều tốt đẹp nhất, như cách mà mảnh đất cỗi cằn vẫn có thể “nở hoa” và dựng xây tổ ấm.”
(Các em có thể chọn một trong hai hoặc tự diễn đạt theo cách hiểu của mình, miễn là thể hiện được tinh thần tích cực và niềm tin được nêu bật trong đoạn trích).
Vậy là chúng ta đã cùng nhau giải quyết xong các câu hỏi của bài tập này. Cô hy vọng qua phần phân tích này, các em đã hiểu rõ hơn về đoạn trích, về ý nghĩa của niềm tin và tình yêu cuộc sống, cũng như vẻ đẹp trong ngôn ngữ thơ của Nguyễn Khoa Điềm. Xin chào và hẹn gặp lại các em trong những bài học tiếp theo!
Câu 1:
Đoạn thơ sử dụng thể thơ: tự do
Câu 2:
Những hình ảnh thể hiện niềm tin và tình yêu cuộc sống trong đoạn thơ là:
+”cô Tấm cũng về làm hoàng hậu”
+” cây khế chua có đại bàng đến đậu”
+”Chim ăn rồi trả ngon ngọt cho ta”
+”Đất đai cỗi cằn thì người sẽ nở hoa”
+” Hoa của đất, người trồng cây dựng cửa”
=> Các hình ảnh này gợi niềm tin vào điều thiện, vào quy luật công bằng và sức sống bền bỉ của con người Việt Nam.
Câu 3:
– Biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn trích là: ẩn dụ “đất đai cằn cỗi”,”người nở hoa”
– Tác dụng:
+ Giúp cho câu thơ thêm hay, sinh động, giàu sức gợi, tăng hiệu quả diễn đạt, lôi cuốn người đọc
+ Với việc sử dụng phép ẩn dụ nhằm Khẳng định sức sống, niềm tin, và phẩm chất kiên cường của con người Việt Nam -những người luôn biết vươn lên, biến gian khổ thành hạnh phúc, dựng xây đất nước tươi đẹp. Hình ảnh “đất đai cỗi cằn” gợi ra hoàn cảnh khó khăn, thiếu thốn của đất nước sau chiến tranh, song chính trong hoàn cảnh ấy, “người sẽ nở hoa” con người Việt Nam vẫn tỏa sáng vẻ đẹp của ý chí, của tinh thần lao động sáng tạo. Qua đó, nhà thơ ngợi ca vẻ đẹp bền bỉ, kiên cường và khẳng định niềm tin vào sức mạnh vươn lên của dân tộc trong mọi thử thách.
Câu 4:
Hình ảnh “Cây khế chua có đại bàng đến đậu” gợi liên tưởng đến truyện cổ tích Cây khế. Qua hình ảnh ẩn dụ này, nhà thơ muốn khẳng định niềm tin vào quy luật công bằng, vào chiến thắng của điều thiện trước cái ác. “Cây khế chua” tượng trưng cho cuộc đời còn nhiều cay đắng, còn “đại bàng đến đậu” là biểu tượng của sự may mắn, hạnh phúc và đền đáp xứng đáng. Câu thơ thể hiện niềm lạc quan và niềm tin mãnh liệt của con người Việt Nam rằng dù cuộc sống có khó khăn, gian khổ đến đâu, hạnh phúc vẫn sẽ mỉm cười với những ai sống hiền lành, nhân hậu và giàu tình yêu thương.
Câu 5:
Thông qua văn bản, tác giả gửi đến người đọc thông điệp sâu sắc về niềm tin vào điều thiện và sức mạnh của con người Việt Nam. Dù cuộc sống có nhiều gian khổ, con người vẫn luôn hướng tới ánh sáng, biết biến khó khăn thành hạnh phúc, biến đất cằn thành hoa nở. Niềm tin, tình yêu và sự kiên cường giúp con người vươn lên, dựng xây cuộc sống tươi đẹp hơn. Đó là lời nhắn nhủ hãy sống nhân hậu, lạc quan và tin tưởng vào những giá trị tốt đẹp của cuộc đời.