Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

phân tích bài thơ “chiều hôm nhớ nhà” của bà Huyện Thanh Quan (ko chép mạng ah,l…

phân tích bài thơ “chiều hôm nhớ nhà” của bà Huyện Thanh Quan (ko chép mạng ah,l…

phân tích bài thơ “chiều hôm nhớ nhà” của bà Huyện Thanh Quan (ko chép mạng ah,lm có tâm dùm e nhee:>)
Hỏi bởi: hangminh
3 câu trả lời
▲ 6✔
Chào các em học sinh lớp 8 thân mến! Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau đi vào phân tích một bài thơ rất hay và giàu cảm xúc trong chương trình Ngữ Văn lớp 8, đó là bài thơ “Chiều hôm nhớ nhà” của Bà Huyện Thanh Quan. Đây là một tác phẩm tiêu biểu cho dòng thơ trữ tình thời Nguyễn, mang đậm nét tâm trạng của con người khi xa quê.

Trước khi đi vào phân tích chi tiết, các em hãy cùng cô đọc lại bài thơ một lần nữa để cảm nhận được âm hưởng và hình ảnh mà tác giả gửi gắm.

(Giáo viên đọc diễn cảm bài thơ)

Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau lần lượt tìm hiểu từng câu, từng chữ, từng hình ảnh để thấy được cái hay, cái đẹp của bài thơ nhé. Cô sẽ chia bài phân tích thành các phần cụ thể để các em dễ theo dõi.

Phần 1: Giới thiệu chung về tác giả và tác phẩm

Trước hết, chúng ta cần biết về Bà Huyện Thanh Quan. Bà là ai? Bà sống ở thời kỳ nào? Những thông tin này sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bối cảnh ra đời của bài thơ. Bà Huyện Thanh Quan tên thật là Nguyễn Thị Bích, là một nữ thi sĩ tài hoa sống ở thế kỷ XIX, thời kỳ nhà Nguyễn. Bà được biết đến với tài làm thơ Nôm, đặc biệt là những bài thơ thể hiện tâm trạng, cảm xúc sâu lắng. “Chiều hôm nhớ nhà” là một trong những tác phẩm tiêu biểu của bà, thể hiện nỗi nhớ quê da diết của người đang trên đường đi xa.

Về thể thơ, bài thơ này được viết theo thể Thất ngôn bát cú Đường luật. Đây là một thể thơ có cấu trúc chặt chẽ, mỗi bài có 8 câu, mỗi câu 7 chữ. Thể thơ này đòi hỏi người làm thơ phải rất khéo léo trong việc gieo vần, đối ý và tạo nên sự cân đối, hài hòa cho bài thơ.

Phần 2: Phân tích chi tiết bài thơ theo từng cặp câu

Chúng ta sẽ đi vào phân tích từng cặp câu một, theo đúng cấu trúc của thể thơ Thất ngôn bát cú: Khai, Thừa, Chuyển, Hợp.

Cặp câu 1 (Khai): Giới thiệu không gian, thời gian và tâm trạng ban đầu.

Câu đầu tiên: “Làng trước sen chầm chậm lụa bay,”
Câu thứ hai: “Làng sau trúc rủ bóng chiều đầy.”

Ngay từ câu đầu tiên, Bà Huyện Thanh Quan đã vẽ ra một khung cảnh rất yên bình, thanh thoát.
“Làng trước sen chầm chậm lụa bay,”
Hình ảnh “sen” gợi lên vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết của làng quê Việt Nam. “Lụa bay” là một cách nói ẩn dụ rất tinh tế. “Lụa” ở đây có thể là cánh sen rung rinh trong gió, hay khói lam chiều bảng lảng từ những mái nhà. “Chầm chậm” cho thấy sự tĩnh lặng, thanh bình của không gian. Từ “bay” thể hiện sự nhẹ nhàng, uyển chuyển.
Câu thứ hai tiếp tục khắc họa không gian làng quê:
“Làng sau trúc rủ bóng chiều đầy.”
“Trúc” là hình ảnh quen thuộc của làng quê Việt Nam, gợi lên sự dẻo dai, kiên cường nhưng cũng rất đỗi dịu dàng. “Trúc rủ bóng chiều đầy” tạo nên một không gian trầm mặc, nhuốm màu thời gian. “Bóng chiều đầy” không chỉ là bóng tối của buổi chiều tà mà còn gợi lên một nỗi buồn man mác, một sự lắng đọng trong tâm hồn.
Hai câu thơ đầu đã vẽ nên một bức tranh quê hương thanh bình, êm ả, nhưng ẩn chứa trong đó là một nỗi buồn man mác của buổi chiều tà. Đây là không gian mà tác giả đang đứng, đang nhìn ngắm.

Cặp câu 2 (Thừa): Mở rộng không gian và tâm trạng.

Câu thứ ba: “Tiếng làng rộn rã ai ra đón,”
Câu thứ tư: “Ngọn gió chiều theo cánh én bay.”

Nếu hai câu đầu là bức tranh tĩnh lặng, thì hai câu tiếp theo lại gợi lên những âm thanh, chuyển động.
“Tiếng làng rộn rã ai ra đón,”
Từ “rộn rã” gợi lên sự nhộn nhịp, vui vẻ của cuộc sống làng quê. Tác giả bỗng nghe thấy tiếng nói cười, tiếng gọi nhau, có lẽ là hình ảnh những người thân, bạn bè đang chuẩn bị ra đón ai đó. Câu hỏi tu từ “ai ra đón” mang một chút gì đó bâng khuâng, xa vắng. Ai đang được đón? Đó có thể là một người thân đi xa trở về, hoặc một khách quý. Nhưng đối với tác giả, câu hỏi này lại hé lộ một nỗi niềm riêng, một sự mong chờ vu vơ.
Câu thứ tư: “Ngọn gió chiều theo cánh én bay.”
“Ngọn gió chiều” là một nét chấm phá quen thuộc của bức tranh chiều tà. Nhưng ở đây, ngọn gió lại mang theo “cánh én bay”. Hình ảnh “chim én” thường gắn liền với mùa xuân, với sự trở về. Nhưng ở đây, cánh én bay đi, dường như mang theo cả tâm trạng của tác giả, bay đi đâu đó, xa xôi, mịt mù. Câu thơ không nói rõ cánh én bay về đâu, nhưng ngụ ý về sự ly biệt, về nỗi cô đơn lại hiện lên rõ nét hơn.
Hai câu này mở rộng không gian từ làng quê sang cả bầu trời. Âm thanh rộn rã của làng đối lập với sự cô đơn của cánh én, càng làm nổi bật tâm trạng của người đang ở xa.

Cặp câu 3 (Chuyển): Đỉnh điểm của nỗi nhớ nhà, sự xao động trong tâm hồn.

Câu thứ năm: “Nghe tiếng ai ai khóc giữa đàn,”
Câu thứ sáu: “Nhìn bóng trăng khuya lạc cuối ngàn.”

Đây là cặp câu mang tính “chuyển”, là lúc tâm trạng của nhân vật trữ tình có sự xao động mạnh mẽ nhất, đỉnh điểm của nỗi nhớ nhà.
“Nghe tiếng ai ai khóc giữa đàn,”
Câu thơ này đột ngột đưa vào một âm thanh não nề: “tiếng ai ai khóc”. “Ai ai” là một cách gọi mơ hồ, không rõ là ai đang khóc. Âm thanh này vang lên “giữa đàn”, có thể là giữa đám đông, giữa những âm thanh khác của làng quê. Nhưng tiếng khóc ấy lại vô cùng ám ảnh, nó len lỏi vào tâm trí tác giả, khuấy động nỗi lòng. Phải chăng đó là tiếng khóc của chính tác giả vọng về, hay là tiếng khóc gợi lên sự đồng cảm với những nỗi buồn trong cuộc sống? Âm thanh này đối lập hoàn toàn với “tiếng làng rộn rã” ở câu trên, nó cho thấy một sự cô đơn, tuyệt vọng đang bao trùm.
Câu thứ sáu: “Nhìn bóng trăng khuya lạc cuối ngàn.”
Sau khi nghe thấy tiếng khóc, tác giả hướng mắt nhìn lên “bóng trăng khuya”. Trăng là biểu tượng của sự sum vầy, của nỗi nhớ quê hương trong thơ ca Việt Nam. Nhưng ở đây, ánh trăng lại “lạc cuối ngàn”. “Lạc” là sự lạc lõng, bơ vơ. “Cuối ngàn” là nơi xa xôi, mịt mùng. Ánh trăng lẽ ra phải mang đến sự ấm áp, an ủi, nhưng ở đây lại gợi lên một nỗi cô đơn, một sự xa cách vô cùng. Hình ảnh ánh trăng lu mờ, xa xôi, lạc lõng càng tô đậm thêm nỗi buồn và sự cô đơn của tác giả khi xa nhà.
Cặp câu này là đỉnh điểm của nỗi nhớ nhà, nỗi cô đơn, sự trống trải trong tâm hồn. Tác giả đang ở một nơi xa, nghe những âm thanh buồn bã và nhìn thấy một hình ảnh trăng xa lạ, cô đơn.

Cặp câu 4 (Hợp): Tổng kết, bộc lộ nỗi lòng sâu kín.

Câu thứ bảy: “Chén rượu giọt tình như chực khóc,”
Câu thứ tám: “Lòng nhớ nhà xa ngất đất trời.”

Đến cặp câu kết, tác giả mới trực tiếp bộc lộ nỗi lòng của mình.
“Chén rượu giọt tình như chực khóc,”
“Chén rượu” thường là nơi để giải sầu, để chia sẻ tâm sự. Nhưng ở đây, chén rượu lại không mang lại sự giải tỏa. “Giọt tình” trong chén rượu, có lẽ là những tâm tư tình cảm chất chứa, là nỗi nhớ quê hương da diết. “Như chực khóc” thể hiện một sự xúc động mãnh liệt, nỗi nhớ dâng lên nghẹn ngào, chỉ chực trào ra thành nước mắt. Nỗi nhớ không chỉ là sự buồn bã thoáng qua mà đã thấm sâu vào tâm can.
Câu cuối cùng là lời khẳng định trực tiếp về nỗi nhớ nhà:
“Lòng nhớ nhà xa ngất đất trời.”
Đây là lời khẳng định mạnh mẽ nhất về nỗi nhớ quê hương. “Ngất đất trời” là một cách nói cường điệu để nhấn mạnh nỗi nhớ mãnh liệt, bao la, không gì có thể đo đếm được. Nỗi nhớ nhà đã vượt ra khỏi giới hạn của không gian và thời gian, nó bao trùm cả vũ trụ. Câu thơ kết lại bài thơ một cách đầy ám ảnh, để lại trong lòng người đọc một dư âm sâu lắng về nỗi nhớ quê hương.

Phần 3: Đánh giá chung về giá trị nội dung và nghệ thuật

Qua quá trình phân tích chi tiết, chúng ta có thể thấy:

Về nội dung: Bài thơ “Chiều hôm nhớ nhà” đã khắc họa thành công nỗi nhớ quê hương da diết, sâu lắng của người con xa xứ. Nỗi nhớ ấy không chỉ là sự đơn thuần nhớ về cảnh vật mà còn là nỗi nhớ về tình thân, về cuộc sống yên bình nơi quê nhà. Bài thơ mang một giọng điệu trữ tình buồn man mác, giàu sức gợi.

Về nghệ thuật: Bà Huyện Thanh Quan đã sử dụng rất nhiều biện pháp nghệ thuật đặc sắc:
– Nghệ thuật miêu tả cảnh vật: Bức tranh làng quê thanh bình, yên ả với những hình ảnh “sen”, “trúc”, “khói lam chiều”.
– Nghệ thuật sử dụng từ ngữ giàu sức gợi: “chầm chậm”, “rủ bóng”, “rộn rã”, “lạc”, “ngất”.
– Nghệ thuật đối lập: Âm thanh rộn rã của làng đối lập với tiếng khóc não nề; ánh trăng sáng đối lập với sự “lạc cuối ngàn”.
– Nghệ thuật ẩn dụ, tượng trưng: “lụa bay”, “cánh én bay”.
– Nghệ thuật cường điệu: “ngất đất trời”.
– Đặc biệt là việc tuân thủ chặt chẽ cấu trúc và quy luật của thể thơ Thất ngôn bát cú Đường luật, tạo nên sự hài hòa, cân đối và trau chuốt cho bài thơ.

Phần 4: Kết luận

Bài thơ “Chiều hôm nhớ nhà” của Bà Huyện Thanh Quan là một áng thơ trữ tình sâu lắng, thể hiện một cách tinh tế và cảm động nỗi nhớ quê hương. Qua những hình ảnh quen thuộc và những xúc cảm chân thành, bài thơ đã chạm đến trái tim của biết bao thế hệ người đọc, đặc biệt là những ai đã từng xa quê.

Các em thấy đấy, để hiểu và cảm nhận trọn vẹn một bài thơ, chúng ta cần đi từ những điều nhỏ nhất, từ cảnh vật, âm thanh đến tâm trạng và tình cảm của tác giả. Cô mong rằng qua bài học hôm nay, các em sẽ thêm yêu quý và trân trọng những áng thơ ca của dân tộc.

Bây giờ, các em có câu hỏi nào cần cô giải đáp không? Hoặc các em có thể chia sẻ cảm nhận của mình về bài thơ này.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Bà Huyện Thanh Quan, tên thật là Nguyễn Thị Hinh, bà là một trong những nhà thơ nữ nổi tiếng nhất thời trung đại. Thơ của bà hầu hết được viết bằng chữ Nôm, với thể Đường luật có niêm, luật chặt chẽ, bút pháp điêu luyện cùng ngôn từ chau chuốt. Và ”Chiều hôm nhớ nhà” là bài thơ nổi tiếng nhất của nữ sĩ.

          Chủ đề nhớ nước, nhớ nhà là chủ đề có trong hầu hết văn chương và thơ ca Việt Nam. Đó là nơi mà tác giả gửi gắm những tâm tư, tâm trạng, tình cảm và nỗi buồn man mác.

          Mở đầu bài thơ là hình ảnh, bức tranh phong cảnh heo hút, hiu quạnh trong hai câu đề:

                                                Chiều trời bảng lảng bóng hoàng hôn

                                                Tiếng ốc xa đưa vẳng trống đồn.

          Ở hai câu đề, khoảng thời gian là buổi chiều tối. Khi bóng hoàng hôn dần buông xuống, đâu đó lờ mờ ánh sáng của ngày tàn. Đồng thời, trong không gian đó, tác giả đã có thể nghe thấy ”tiếng ốc xa đưa” và tiếng ”vẳng trống đồn”, những âm thanh này vốn không xa lạ đối với người đọc, nhưng khi đặt vào khung cảnh trời chiều, nơi đất khách quê người thì lại gợi lên sự bâng khuâng, se buồn trong lòng nữ sĩ.

          Tâm trạng của tác giả đã phần nào được hiểu trong cách lựa chọn thời gian, không gian và âm thanh. Trong cảnh chiều, trong tiếng gọi ngày tàn đó, hình ảnh con người hiện ra qua hai câu thực:

                                               Gác mái ngư ông về viễn phố

                                               Gõ sừng mục tử lại cô thôn.

          Câu thơ với nhịp 2/5 làm cho ta có cảm giác như hoạt động của con người chốn đây đang giảm dần, dường như ”ngư ông” và ”mục tử” trong hai câu thực chuẩn bị đi về, về nơi gọi là nhà, về nơi gọi là tổ ấm. Đặc biệt, nghệ thuật sử dụng từ Hán Việt ”ngư ông”, ”viễn phố”, ”mục tử” và ”cô thôn” tạo cho bài thơ một sư trang trọng và cổ kính, đầy hấp dẫn.

          Song với đó, dấu ấn của nhân vật trữ tình thoáng hiện ra rồi lại chìm khuất giữa không gian thiên nhiên bao la qua hai câu luận:

                                               Ngàn mai gió cuốn chim bay mỏi

                                               Dặm liễu sương sa khách bước dồn.

          Hình ảnh ”ngàn mai” được đặt trong hình ảnh ”gió cuốn” đã gợi lên sự rộng lớn của không gian như muốn nuốt chửng những cánh chim nhỏ nhoi đó. Hay hiểu đơn giản là vì khoảng trời trước mắt của nữ sĩ dường như vô tận, hình ảnh chim bay mỏi mà vẫn chưa tới nơi, khách bước dồn mà vẫn chưa tới chốn. Những hình ảnh, sự vật ấy cho thấy tâm trạng chán chường, buồn bã của nhà thơ. Tâm trạng ấy dẫn đến hai câu kết:

                                               Kẻ chốn Chương Đài người lũ thứ

                                               Lấy ai mà kể nỗi hàn ôn.

          Không có ai để tâm sự nơi đây, trời đất thì bao la, vắng lặng, trống trải khiến cho tác giả cảm thấy cô đơn và buồn bã. Qua những hình ảnh, sự vật mà bà để lại trong bài thơ lại càng cho ta thấy sự vắng lặng của nơi đất khách quê người.

          Đúng với tên gọi, bài thơ ”Chiều hôm nhớ nhà” là một bài thơ đậm ân tình và cảm xúc của tác giả đối với quê hương của bà. Nữ tác giả đã viết bài thơ để bày tỏ nỗi lòng, tâm sự thương nhà nhớ quê. Đồng thời, tác phẩm trên được viết theo thể thơ Đường luật, với niêm, luật chặt chẽ và cách gieo vần cực kì chau chuốt.

          Bài thơ ”Chiều hôm nhớ nhà” đã khắc hoạ khung cảnh thiên nhiên bao la, thoáng đãng mà heo hút, để lại trong tâm hồn tác giả một nỗi buồn man mác khó mà diễn tả. Đồng thời cũng ca ngợi sự tài hoa trong cách sử dụng các phép tu từ và từ Hán Việt một cách tỉ mỉ của nữ sĩ.

\(#\) Oanhkieu03398

Trả lời bởi: Oanh Kiều
▲ 0

Chúc cậu học tốt nhen!

Trả lời bởi: Acacia Officical

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo