Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

phần tích bài thơ trường sơn đông trường sơn tây

phần tích bài thơ trường sơn đông trường sơn tây

phần tích bài thơ trường sơn đông trường sơn tây
Hỏi bởi: quangbaonguyen
2 câu trả lời

▲ 1

Chào các em học sinh yêu quý!

Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong tiết học Ngữ văn ngày hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một bài thơ vô cùng đặc sắc, tiêu biểu cho vẻ đẹp tâm hồn người lính trong kháng chiến chống Mỹ cứu nước – đó là bài “Trường Sơn Đông, Trường Sơn Tây” của nhà thơ Phạm Tiến Duật.

Để phân tích bài thơ này một cách sâu sắc và hiệu quả nhất, chúng ta sẽ đi theo các bước cụ thể dưới đây nhé!

DÀN Ý PHÂN TÍCH

I. Giới thiệu chung

  1. Tác giả: Phạm Tiến Duật (1941-2007) – “nhà thơ của Trường Sơn”.

  2. Hoàn cảnh sáng tác: Năm 1971, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ đang diễn ra ác liệt. Bài thơ ra đời từ những cảm xúc chân thực của một người lính trực tiếp tham gia chiến đấu trên tuyến đường Trường Sơn huyền thoại.

  3. Thể loại: Thơ tự do, giàu chất trữ tình chính trị.

  4. Cảm hứng chủ đạo: Ca ngợi tình đồng chí, đồng đội, tình yêu quê hương đất nước của những người lính trên tuyến đường Trường Sơn.

II. Phân tích chi tiết

  1. Cấu trúc đối xứng và điệp khúc – nét đặc sắc xuyên suốt bài thơ.

  2. Hai không gian Trường Sơn: Đông và Tây – đối lập mà thống nhất.

    a. Đông Trường Sơn: Hậu phương, nơi tình yêu, hy vọng được gửi gắm.

    b. Tây Trường Sơn: Tiền tuyến, nơi gian khổ, ác liệt nhưng ý chí quyết tâm cao độ.

  3. Hình ảnh “anh” và “em” – những người lính Trường Sơn.

    a. “Anh” ở Tây Trường Sơn: Gian khổ, anh dũng, lạc quan.

    b. “Em” ở Đông Trường Sơn: Hậu phương vững chắc, thủy chung, nghĩa tình.

  4. Tình đồng chí, đồng đội sâu nặng và tình yêu đất nước thiết tha.

    a. Tình cảm cá nhân (tình yêu, nỗi nhớ) hòa quyện trong tình đồng chí, đồng đội.

    b. Ý chí thống nhất đất nước – sức mạnh tinh thần chung.

  5. Đặc sắc nghệ thuật:

    a. Giọng thơ: Trữ tình, sôi nổi, trẻ trung.

    b. Thể thơ: Tự do, nhịp điệu linh hoạt.

    c. Biện pháp tu từ: Đối lập, điệp ngữ, ẩn dụ, so sánh.

    d. Ngôn ngữ: Giản dị, tự nhiên, giàu hình ảnh.

III. Tổng kết

  1. Nội dung: Ca ngợi tình đồng chí, đồng đội, tình yêu quê hương đất nước của người lính Trường Sơn.

  2. Nghệ thuật: Giọng điệu sôi nổi, trẻ trung; cấu trúc đối xứng, điệp ngữ độc đáo.

  3. Ý nghĩa: Góp phần làm rõ vẻ đẹp của văn học kháng chiến chống Mỹ.

BÀI GIẢI CHI TIẾT

Bước 1: Giới thiệu chung về tác giả, tác phẩm và hoàn cảnh sáng tác.

Để hiểu sâu về một bài thơ, trước hết chúng ta cần đặt nó vào đúng bối cảnh ra đời. “Trường Sơn Đông, Trường Sơn Tây” là một bài thơ của Phạm Tiến Duật, một trong những “nhà thơ trẻ trưởng thành trong kháng chiến chống Mỹ”. Ông được mệnh danh là “nhà thơ của Trường Sơn” vì phần lớn sáng tác của ông đều gắn liền với cuộc sống, chiến đấu của người lính trên tuyến đường huyền thoại này. Bài thơ ra đời năm 1971, đúng vào giai đoạn cuộc kháng chiến chống Mỹ đang diễn ra vô cùng ác liệt. Con đường Trường Sơn, hay còn gọi là đường Hồ Chí Minh, là huyết mạch giao thông chiến lược, nơi chứng kiến biết bao gian khổ, hy sinh nhưng cũng ngời sáng tình đồng chí, đồng đội và ý chí quyết tâm giành độc lập, thống nhất của cả dân tộc. Từ những trải nghiệm thực tế đó, Phạm Tiến Duật đã sáng tác nên bài thơ này, thể hiện một cách chân thực và sâu sắc tâm tư, tình cảm của người lính.

Bước 2: Phân tích cấu trúc đối xứng và điệp khúc – nét đặc sắc xuyên suốt bài thơ.

Các em có thể dễ dàng nhận thấy ngay từ nhan đề và xuyên suốt bài thơ, Phạm Tiến Duật đã sử dụng một cấu trúc đặc biệt: cấu trúc đối xứng và điệp khúc. Cụm từ “Trường Sơn Đông”, “Trường Sơn Tây” được lặp đi lặp lại như một điệp khúc, tạo nên âm hưởng đặc trưng và trở thành trục chính của bài thơ:

“Bên Đông Trường Sơn em đứng

Bên Tây Trường Sơn anh đứng”

“Bên Đông Trường Sơn xe đi trùng trùng

Bên Tây Trường Sơn bộ đội trùng trùng”

Giải thích: Việc sử dụng cấu trúc đối xứng này không chỉ giúp bài thơ có một nhịp điệu rõ ràng, dễ nhớ mà còn có ý nghĩa sâu sắc: Nó nhấn mạnh sự chia cắt về không gian địa lí giữa Đông và Tây Trường Sơn, đồng thời cũng thể hiện sự gắn bó, thống nhất về tư tưởng, tình cảm của những người lính. Hai nửa Trường Sơn, hai vị trí khác nhau nhưng luôn hướng về nhau, vì một mục tiêu chung.

Bước 3: Phân tích hai không gian Trường Sơn: Đông và Tây – đối lập mà thống nhất.

Bài thơ đã khéo léo khắc họa hai không gian địa lí cụ thể của Trường Sơn với những đặc điểm riêng biệt:

a. Đông Trường Sơn – Hậu phương:

“Bên Đông Trường Sơn em đứng

Nhìn nắng về Tây mà nhớ”

“Bên Đông Trường Sơn em chờ

Mưa đổ bốn phương trời”

Đông Trường Sơn là nơi người “em” đứng, gợi lên hình ảnh hậu phương. Đây là nơi có dòng xe vận tải (xe đi trùng trùng), nơi những người lính hậu cần, giao liên, thanh niên xung phong làm nhiệm vụ đảm bảo tiếp vận cho tiền tuyến. Hình ảnh “nắng về Tây” và “mưa đổ bốn phương trời” gợi sự khắc nghiệt của thời tiết nhưng cũng là nỗi nhớ, sự chờ đợi của “em” dành cho “anh”.

b. Tây Trường Sơn – Tiền tuyến:

“Bên Tây Trường Sơn anh đứng

Nhìn mưa về Đông mà thương”

“Bên Tây Trường Sơn anh chờ

Nắng về trên ấy thôi”

Tây Trường Sơn là nơi “anh” trực tiếp chiến đấu, là tiền tuyến. Nơi đây gắn liền với hình ảnh “bộ đội trùng trùng”, với những trận đánh ác liệt và cả sự thiếu thốn, gian khổ (nắng, mưa). “Anh” nhìn “mưa về Đông” mà “thương” – tình cảm hướng về hậu phương, về người “em” đang ở đó. Câu thơ không chỉ miêu tả cảnh vật mà còn là tâm trạng, nỗi lòng của người lính.

Giải thích: Dù ở hai vị trí địa lí khác nhau, với những nhiệm vụ khác nhau (hậu phương và tiền tuyến, tiếp vận và chiến đấu), nhưng Đông và Tây Trường Sơn không hề bị chia cắt. Chúng là hai phần không thể tách rời, cùng hợp thành một Trường Sơn vĩ đại. Sự đối lập về không gian, cảnh vật càng làm nổi bật sự thống nhất về tình cảm, tư tưởng của những người lính.

Bước 4: Phân tích hình ảnh “anh” và “em” – những người lính Trường Sơn.

Bài thơ không chỉ khắc họa Trường Sơn hùng vĩ mà còn tập trung vào hai hình ảnh trung tâm: “anh” và “em”, đại diện cho những người lính trên tuyến đường này.

a. “Anh” ở Tây Trường Sơn:

“Anh” là người lính ở tiền tuyến, trực tiếp đối mặt với khó khăn, gian khổ và cả cái chết:

“Thương nhau Tây Trường Sơn và Đông Trường Sơn

Nhớ nhau anh và em

Tên anh là bộ đội

Tên em là thanh niên xung phong”

Hình ảnh “anh” hiện lên với sự mạnh mẽ, kiên cường, vượt qua mọi gian khổ để hoàn thành nhiệm vụ. Dù đối mặt với hiểm nguy, “anh” vẫn lạc quan, lãng mạn và luôn hướng về “em”, về hậu phương.

b. “Em” ở Đông Trường Sơn:

“Em” là người ở hậu phương, có thể là cô gái thanh niên xung phong, cô giao liên hay cô bộ đội vận tải. “Em” là biểu tượng của sự thủy chung, son sắt, là nguồn động viên lớn lao cho “anh” ở tiền tuyến:

“Áo em mưa bạc trắng

Nón em lấm bùn bay”

Dù có thể phải chịu đựng những khó khăn không kém (mưa gió, bùn lầy), nhưng “em” vẫn kiên cường, giữ vững niềm tin và tình yêu. “Em” luôn “nhìn nắng về Tây mà nhớ”, “nhìn mưa về Đông mà thương” – đó là sự đồng cảm, sẻ chia sâu sắc.

Giải thích: “Anh” và “em” không chỉ là những cá nhân riêng lẻ mà là đại diện cho cả một thế hệ, một đoàn quân. Họ là những con người cụ thể, gần gũi, nhưng cũng mang trong mình lý tưởng cao cả của thời đại. Tình cảm cá nhân của họ được hòa quyện vào tình đồng chí, đồng đội, tạo nên một sức mạnh tinh thần to lớn.

Bước 5: Phân tích tình đồng chí, đồng đội sâu nặng và tình yêu đất nước thiết tha.

Tình cảm chính là sợi chỉ đỏ xuyên suốt bài thơ, kết nối Đông và Tây Trường Sơn, kết nối “anh” và “em”:

a. Tình cảm cá nhân hòa quyện trong tình đồng chí, đồng đội:

“Thương nhau Tây Trường Sơn và Đông Trường Sơn

Nhớ nhau anh và em”

Sự “thương” và “nhớ” không chỉ là tình cảm trai gái thông thường mà đã được nâng lên thành tình đồng chí, đồng đội. Đó là sự thấu hiểu, sẻ chia những gian khổ, hiểm nguy, là sự gắn bó máu thịt giữa những người cùng chung chiến hào, chung lí tưởng. Họ không chỉ “thương” nhau vì yêu, vì nhớ mà còn vì “anh” ở Tây Trường Sơn đang chiến đấu ác liệt, còn “em” ở Đông Trường Sơn đang gánh vác nhiệm vụ hậu cần nặng nề. Tình cảm này trở thành sức mạnh tinh thần, giúp họ vượt qua mọi thử thách.

b. Ý chí thống nhất đất nước – sức mạnh tinh thần chung:

Tình cảm cá nhân ấy còn được nâng tầm thành tình yêu Tổ quốc, ý chí quyết tâm thống nhất đất nước. Cả “anh” và “em” đều hướng về một mục tiêu chung:

“Đường ra trận mùa này đẹp lắm

Trường Sơn của ta, đất nước của ta”

Câu thơ thể hiện tinh thần lạc quan, yêu đời của người lính ngay cả trong chiến tranh. “Trường Sơn của ta, đất nước của ta” là lời khẳng định chủ quyền, là niềm tự hào và ý chí sắt đá về một ngày mai thống nhất. Mỗi bước chân của “anh”, mỗi chuyến xe của “em” đều hướng tới mục tiêu cao cả ấy.

Giải thích: Đây là điểm nhấn quan trọng, cho thấy cái “tôi” trữ tình trong thơ kháng chiến luôn hòa mình vào cái “ta” chung của dân tộc. Tình yêu đôi lứa, tình đồng chí là biểu hiện cụ thể của tình yêu đất nước. Mục tiêu giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước đã gắn kết những con người, những số phận tưởng chừng bị chia cắt.

Bước 6: Tổng kết về đặc sắc nghệ thuật của bài thơ.

Để tạo nên một tác phẩm ý nghĩa như vậy, Phạm Tiến Duật đã sử dụng nhiều biện pháp nghệ thuật đặc sắc:

a. Giọng thơ: Trữ tình, sôi nổi, trẻ trung, phảng phất chất lính nhưng cũng đầy chất lãng mạn. Giọng thơ này rất phù hợp với thế hệ trẻ đang chiến đấu trên Trường Sơn.

b. Thể thơ: Tự do, linh hoạt, tạo nên nhịp điệu dồn dập, khỏe khoắn như những bước chân hành quân, những chuyến xe trên đường Trường Sơn.

c. Biện pháp tu từ:

  • Đối lập: “Đông – Tây”, “anh – em”, “nắng – mưa” được sử dụng linh hoạt để nhấn mạnh sự khác biệt nhưng lại kết nối, bổ sung cho nhau.
  • Điệp ngữ: Các cụm từ “Trường Sơn Đông”, “Trường Sơn Tây”, “Bên Đông Trường Sơn”, “Bên Tây Trường Sơn” được lặp lại tạo nên âm hưởng hùng tráng, sâu lắng và sự kết nối bền chặt.
  • Ẩn dụ, so sánh: Mang đến những hình ảnh gợi cảm, chân thực về cuộc sống và tình cảm người lính.

d. Ngôn ngữ: Giản dị, mộc mạc, gần gũi với lời ăn tiếng nói hằng ngày, nhưng vẫn rất giàu chất thơ, giàu hình ảnh và sức gợi cảm.

Giải thích: Các yếu tố nghệ thuật này không chỉ làm cho bài thơ hấp dẫn mà còn giúp người đọc cảm nhận sâu sắc hơn nội dung, tâm tư mà nhà thơ muốn gửi gắm. Chúng là phương tiện để Phạm Tiến Duật khắc họa thành công hình tượng người lính Trường Sơn.

Bước 7: Tổng kết giá trị nội dung và nghệ thuật của bài thơ.

Qua những phân tích trên, chúng ta có thể khẳng định rằng:

1. Về nội dung: Bài thơ “Trường Sơn Đông, Trường Sơn Tây” đã khắc họa thành công vẻ đẹp tâm hồn của người lính Trường Sơn – những con người dũng cảm, lạc quan, giàu tình cảm đồng chí, đồng đội và mang trong mình tình yêu quê hương, đất nước sâu sắc, ý chí thống nhất non sông mãnh liệt.

2. Về nghệ thuật: Bài thơ đặc sắc bởi giọng điệu trẻ trung, sôi nổi, lãng mạn; cấu trúc đối xứng, điệp khúc độc đáo; ngôn ngữ giản dị, giàu hình ảnh. Tất cả đã tạo nên một bài thơ mang âm hưởng vừa trữ tình vừa hùng tráng.

3. Ý nghĩa: Bài thơ góp phần khẳng định giá trị của văn học thời kháng chiến chống Mỹ, là khúc ca về tình yêu, ý chí và sức mạnh Việt Nam trong cuộc chiến tranh vệ quốc vĩ đại.

Cô hy vọng với cách phân tích chi tiết từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn về bài thơ “Trường Sơn Đông, Trường Sơn Tây” và thêm yêu mến, trân trọng những tác phẩm văn học cách mạng, những con người đã hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

Đáp án:

Trường Sơn Đông Trường Sơn Tây là một sáng tác của nhà thơ Phạm Tiến Duật, được viết hồi cuối năm 1969 tại một làng nhỏ ở bên bờ sông Son của tỉnh Quảng Bình. Đây là một ngôi làng nghèo mà nền nếp. Cái làng ấy cũng cách không xa cổng đường 20 xe ngang qua dãy núi Trường Sơn. Và bài thơ này đã truyền lửa cho bao nhiêu thế hệ. Cũng chính là bài thơ thành công khi đã chuyển tải được mạch cảm xúc của thời đại và của cả một thế hệ trẻ, cả dân tộc thời ấy.

Phạm Tiến Duật là một nhà thơ tiêu biểu cho phong cách người lính trong kháng chiến chống Mỹ. Từ cảm hứng đến giọng điệu đều được cất lên từ đôi cánh lãng mạn và giàu nhiệt huyết. Ở đó ta cảm nhận được một niềm vui phơi phới của những người chiến sĩ cách mạng lúc bấy giờ.

Nhà thơ cũng đã từng gửi gắm một phần tuổi trẻ của mình trên chiến trường. Ông là người của binh đoàn 559 – Binh đoàn Trường Sơn và cũng đã sông những ngày trong những năm tháng ấy. Đó cũng chính là lý do tại sao nhà thơ lại viết được những vần thơ sâu sắc tới vậy. Với góc nhìn hiện thực gần gũi ông đã thành công trong việc khắc họa những hình ảnh ấy.

Cùng mắc võng trên rừng Trường Sơn
Hai đứa ở hai đầu xa thẳm
Ðường ra trận mùa này đẹp lắm
Trường Sơn Ðông nhớ Trường Sơn Tây.

Hình ảnh anh và em trong bài Trường Sơn đông Trường Sơn tây là hai trong số những cư dân chiến sĩ Trường Sơn. Họ đã ngày đêm vật lộn với mưa bom bão đạn quân thù để chiến đấu và hoàn thành nhiệm vụ mà tổ quốc giao phó. Tuy là những chất liệu thường nhưng chính tình yêu của những người chiến sĩ đã làm cho bức tranh ấy thêm phần thi vị hơn. Ở đó không phải sự xù xì gân guốc của chiến trường mà đã chân thành, đằm thắm hơn.

Trường Sơn tây anh đi, thương em
Bên ấy mưa nhiều, con đường gánh gạo
Muỗi bay rừng già cho dài tay áo
Rau hết rồi, em có lấy măng không.

Những vật vô tri vô giác như mưa, nắng, khe, măng… đều cùng tham dự vào diễn biến tình yêu. Và đó cũng chính là dòng bộc lộ cảm xúc tha thiết và nhớ nhung của đôi lứa đang yêu. Bởi cảnh vật xung quanh như cũng hiểu thêm về tâm trạng của lứa đôi, của con người ấy.

Điểm đặc biệt trong bài thơ Trường Sơn đông Trường Sơn tây chính là nhà thơ đã thành công trong việc cách tân để phù hợp với không khí của cuộc chiến thời kỳ kháng chiến chống Mỹ. Đó cũng chính là lý do giải thích tại sao thơ ông lại có sự hòa quyện giữa cái chung và cái riêng cá nhân. Chính vì vậy nhân vật trữ tình được đặt trong một phông nền lớn của đồng đội và đám đông tập thể. Đó là những da diết riêng tư không được tách rời với hơi thở và nhịp sống của cả một thế hệ.

Từ nơi em gửi đến nơi anh
Những đoàn quân trùng trùng ra trận
Như tình yêu nối lời vô tận
Ðông Trường Sơn nối tây Trường Sơn.

Ở đây ông đã thành công trong việc nhìn nhận lại cuộc chiến với những khía cạnh khác với một tâm thế khác. Giữa hai chiều quá khứ đã có sự kết hợp với thành một miền ký ức sâu thẳm. Để rồi khi những năm tháng chiến tranh đã trôi qua nhưng không gian của Trường sơn đó đã là ngôi nhà của tình yêu của bao nhiêu sự hò hẹn… đó cũng chính là tình yêu của người lính đầy trong sáng và ngây thơ, tình tứ. Cũng chính là tình yêu của những người chiến sĩ, nó đã cho họ những hương vị ngọt ngào để thêm sức mạnh, chiến đấu và chiến thắng.

Trường Sơn Đông Trường Sơn Tây là một bài thơ, một bài ca hay có sức sống lâu bền trong lòng công chúng. Đối với những người chiến sĩ Trường Sơn lúc bấy giờ thì đây là bài hát bất tử. Cũng chính là tình đồng đội, niềm tự hào khi nghĩ về Trường Sơn hùng vĩ. Đó chính là cái hay và là giá trị mà bài thơ này mang lại. Qua bài thơ này, Phạm Tiến Duật đã thành công trog việc khắc họa và thắp sáng ngọn lửa lý tưởng và sáng ngời của người lính thời kỳ chống Mỹ cứu nước.

Giải thích các bước giải:

 

Trả lời bởi: Hải Yến

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo