Phương trình: Ca(NO3)2 + Na2CO3 có xảy ra phản ứng không ạ?
Để làm được bài tập này, chúng ta cần vận dụng kiến thức về tính tan của các muối trong nước và quy tắc nhận biết phản ứng hóa học.
Bước 1: Xác định các chất phản ứng và sản phẩm có thể có.
Hai chất tham gia phản ứng là: canxi nitrat (Ca(NO3)2) và natri cacbonat (Na2CO3).
Khi các muối tác dụng với nhau trong dung dịch, chúng có thể xảy ra phản ứng trao đổi ion nếu các sản phẩm tạo thành có chất không tan, chất khí hoặc chất điện li yếu.
Các ion có trong hai dung dịch này là: Ca2+, NO3–, Na+, CO32-.
Các cặp ion có thể kết hợp để tạo thành sản phẩm mới là: Ca2+ với CO32- và Na+ với NO3–.
Vậy, các sản phẩm có thể tạo thành là: canxi cacbonat (CaCO3) và natri nitrat (NaNO3).
Bước 2: Viết phương trình phản ứng dạng ion rút gọn (dự đoán).
Phương trình phản ứng dạng phân tử dự kiến:
Ca(NO3)2 + Na2CO3 → CaCO3 + NaNO3
Bước 3: Cân bằng phương trình hóa học.
Để phương trình hóa học đúng, số nguyên tử của mỗi nguyên tố ở hai vế phải bằng nhau.
Ta thấy:
– Nguyên tố Ca: 1 ở hai vế.
– Nguyên tố N: 2 ở vế trái, 1 ở vế phải. Cần nhân NaNO3 với 2.
– Nguyên tố O: 6 + 3 = 9 ở vế trái, 3 + 3*2 = 9 ở vế phải.
– Nguyên tố Na: 2 ở vế trái, 2 ở vế phải.
– Nguyên tố C: 1 ở hai vế.
Sau khi cân bằng, phương trình trở thành:
Ca(NO3)2 + Na2CO3 → CaCO3 + 2NaNO3
Bước 4: Xét tính tan của các chất tham gia và sản phẩm.
Chúng ta cần dựa vào bảng tính tan của các muối, axit, bazơ để xác định.
– Ca(NO3)2 (canxi nitrat): Tất cả các muối nitrat đều tan.
– Na2CO3 (natri cacbonat): Tất cả các muối natri đều tan.
– CaCO3 (canxi cacbonat): Muối cacbonat không tan, trừ các muối cacbonat của kim loại kiềm (Na, K) và amoni (NH4).
– NaNO3 (natri nitrat): Tất cả các muối nitrat đều tan.
Bước 5: Kết luận về sự xảy ra phản ứng.
Vì trong phản ứng này, có một chất kết tủa được tạo thành là CaCO3 (chất không tan trong nước), nên phản ứng hóa học giữa canxi nitrat và natri cacbonat có xảy ra.
Phương trình hóa học hoàn chỉnh:
Ca(NO3)2(dd) + Na2CO3(dd) → CaCO3(r)↓ + 2NaNO3(dd)
Trong đó:
(dd) kí hiệu dung dịch (chất tan trong nước).
(r) kí hiệu chất rắn (kết tủa).
↓ kí hiệu kết tủa.
Giải thích ngắn gọn:
Phản ứng xảy ra theo quy tắc chung: Phản ứng trao đổi ion trong dung dịch xảy ra khi tạo thành ít nhất một trong các chất sau: chất kết tủa, chất khí hoặc chất điện li yếu (như nước). Trong trường hợp này, sản phẩm CaCO3 là chất không tan (kết tủa), do đó phản ứng xảy ra.
\(Ca{\left( {N{O_3}} \right)_2} + N{a_2}C{O_3} \to CaC{O_3} \downarrow + 2NaN{O_3}\)
Phản ứng có xảy ra do thỏa mãn điều kiện xảy ra phản ứng trao đổi trong dung dịch là có kết tủa hoặc chất khí thoát ra. do \(CaCO_3\) có kết tủa trắng
Có nha bạn
Giải thích: Ca(NO3)2 + Na2CO3→CaCO3 + NaNO3
Vote 5s,