something you enjoy can cheer up your mood and distract you from a stressor. It’s about time that we students accept that we can achieve just as much in life without all the stress.
1. Practical stress management can help students .
a. deal with stress b. have more time
c. face up to the worst situation d. think critically
2. What should students pay attention to when designing a timetable?
a. They have to arrange time to breathe.
b. They need to set time for relaxation.
c. They don’t need to take notice of certain tasks.
d. They should stop working and studying.
3. What can students do to lead a healthy lifestyle?
a. Visit their doctor as scheduled.
b. Not to put much pressure on time management.
c. Follow the timetable strictly.
d. Go outside for fresh air, do regular exercises and drink more water.
4. Why is organization important in academic life?
a. Because it can help students get good grades.
b. Because it is a must for all students.
c. Because it can help students reduce stress.
d. Because it leads to better results.
5. Which of the following sentences is true?
a. You should stay alone when being under pressure.
b. When you feel lonely, you should grab someone to talk.
c. The more lonely you are, the more stress you can have.
d. It is believed that stress can control itself.
6. What should you do when you are feeling stressed?
a. Take time for reflection on your progress.
b. Ease your soul and your mind.
c. Stay away from other people.
d. Take a break and do what you enjoy.
Mục tiêu của chúng ta là đọc kỹ đoạn văn, hiểu nội dung chính và sau đó tìm câu trả lời chính xác nhất cho từng câu hỏi dựa vào thông tin có trong bài. Chúng ta sẽ làm từng câu một, từng bước một để đảm bảo các em hiểu rõ cách làm bài nhé.
—
PHÂN TÍCH VÀ LỜI GIẢI CHI TIẾT:
Để giải bài tập đọc hiểu, cô sẽ hướng dẫn các em áp dụng phương pháp sau:
- Đọc câu hỏi và gạch chân các từ khóa (keywords) trong câu hỏi để biết mình cần tìm thông tin gì.
- Đọc lướt (scan) đoạn văn để tìm các câu chứa từ khóa hoặc ý tương tự với từ khóa trong câu hỏi.
- Đọc kỹ (skim) các câu đã tìm được để hiểu rõ nội dung và so sánh với các lựa chọn đáp án.
- Chọn đáp án phù hợp nhất và giải thích lý do.
Bắt đầu thôi nào!
Câu 1: Practical stress management can help students ________.
- Bước 1: Phân tích câu hỏi
Từ khóa trong câu hỏi là “Practical stress management” và “help students”. Chúng ta cần tìm xem việc quản lý căng thẳng thực tế có thể giúp học sinh làm gì. - Bước 2: Tìm thông tin trong đoạn văn
Đọc câu đầu tiên của đoạn văn: “Practical stress management can help students deal with their worries and become more productive, competent and efficient.” - Bước 3: So sánh với các lựa chọn
- a. deal with stress: Từ “worries” (lo lắng) đồng nghĩa với “stress” (căng thẳng). Cụm từ “deal with their worries” rất khớp với “deal with stress”.
- b. have more time: Đoạn văn không đề cập đến việc có nhiều thời gian hơn.
- c. face up to the worst situation: Đoạn văn không nói về việc đối mặt với tình huống xấu nhất.
- d. think critically: Đoạn văn không nói về việc tư duy phản biện.
- Bước 4: Chọn đáp án và giải thích
Đáp án a. deal with stress là phù hợp nhất.
Lý do chọn phương pháp này: Bằng cách gạch chân từ khóa và tìm kiếm trực tiếp trong đoạn văn, chúng ta dễ dàng tìm thấy thông tin cụ thể và so sánh với các lựa chọn để chọn ra câu trả lời chính xác nhất, tránh bị đánh lừa bởi các thông tin không có trong bài.
Câu 2: What should students pay attention to when designing a timetable?
- Bước 1: Phân tích câu hỏi
Từ khóa: “pay attention to”, “designing a timetable”. Chúng ta cần biết học sinh nên chú ý điều gì khi lập thời gian biểu. - Bước 2: Tìm thông tin trong đoạn văn
Tìm phần nói về thời gian biểu: “First of all, students must be able to design and stick to a timetable. Choose a relaxing break between work and study, even if it’s just taking out time to breathe.” - Bước 3: So sánh với các lựa chọn
- a. They have to arrange time to breathe: “Taking out time to breathe” được nhắc đến, nhưng chỉ là một ví dụ nhỏ của “relaxing break”. Đáp án này chưa đủ bao quát.
- b. They need to set time for relaxation: Cụm từ “Choose a relaxing break between work and study” hoàn toàn khớp với ý này.
- c. They don’t need to take notice of certain tasks: Điều này trái ngược với việc lập thời gian biểu.
- d. They should stop working and studying: Đoạn văn chỉ khuyên nghỉ giải lao “between work and study” chứ không phải dừng hẳn.
- Bước 4: Chọn đáp án và giải thích
Đáp án b. They need to set time for relaxation là chính xác nhất.
Lý do chọn phương pháp này: Tương tự câu 1, việc xác định từ khóa giúp chúng ta định vị thông tin nhanh chóng. Sau đó, so sánh kỹ lưỡng các lựa chọn với thông tin trong bài để chọn câu trả lời đầy đủ và đúng nhất theo ngữ cảnh.
Câu 3: What can students do to lead a healthy lifestyle?
- Bước 1: Phân tích câu hỏi
Từ khóa: “healthy lifestyle”, “what can students do”. Chúng ta cần tìm xem học sinh có thể làm gì để có lối sống lành mạnh. - Bước 2: Tìm thông tin trong đoạn văn
Tìm phần nói về lối sống lành mạnh: “In addition, a healthy lifestyle is essential for students. Let’s drink more water as well as take out time to get some air and exercise.” - Bước 3: So sánh với các lựa chọn
- a. Visit their doctor as scheduled: Không được đề cập.
- b. Not to put much pressure on time management: Không được đề cập trong phần này.
- c. Follow the timetable strictly: Mặc dù tốt, nhưng không phải là những việc cụ thể để có lối sống lành mạnh được nhắc đến trong đoạn này.
- d. Go outside for fresh air, do regular exercises and drink more water: “Drink more water” (uống nhiều nước), “get some air” (hít thở không khí trong lành, nghĩa là ra ngoài) và “exercise” (tập thể dục) đều được nêu rõ.
- Bước 4: Chọn đáp án và giải thích
Đáp án d. Go outside for fresh air, do regular exercises and drink more water là chính xác nhất.
Lý do chọn phương pháp này: Bằng cách tập trung vào đoạn văn chứa từ khóa “healthy lifestyle”, chúng ta có thể dễ dàng liệt kê các hành động cụ thể mà đoạn văn gợi ý, từ đó tìm được đáp án bao gồm tất cả các yếu tố đó.
Câu 4: Why is organization important in academic life?
- Bước 1: Phân tích câu hỏi
Từ khóa: “Why”, “organization important”, “academic life”. Chúng ta cần tìm lý do tại sao sự sắp xếp, tổ chức lại quan trọng trong học tập. - Bước 2: Tìm thông tin trong đoạn văn
Tìm phần nói về tổ chức: “Furthermore, organization is very important in academic life for dealing with stress. By keeping academic notes organized, turning in assignments on time, and keeping track of all deadlines, stress can be reduced to a great extent.” - Bước 3: So sánh với các lựa chọn
- a. Because it can help students get good grades: Mặc dù có thể dẫn đến điểm cao, đoạn văn không nêu đây là lý do chính.
- b. Because it is a must for all students: Đoạn văn nói nó “very important” chứ không phải “a must”.
- c. Because it can help students reduce stress: Đoạn văn nói rõ “for dealing with stress” và “stress can be reduced”. Đáp án này hoàn toàn khớp.
- d. Because it leads to better results: Kết quả tốt là một hệ quả, nhưng lý do chính được nêu là giảm căng thẳng.
- Bước 4: Chọn đáp án và giải thích
Đáp án c. Because it can help students reduce stress là chính xác nhất.
Lý do chọn phương pháp này: Câu hỏi “Why” yêu cầu một lý do trực tiếp. Đoạn văn cung cấp lý do này một cách rõ ràng (“for dealing with stress”), giúp chúng ta dễ dàng loại bỏ các đáp án khác là hệ quả hoặc không được đề cập.
Câu 5: Which of the following sentences is true?
- Bước 1: Phân tích câu hỏi
Từ khóa: “true”. Chúng ta cần tìm câu đúng dựa trên thông tin trong đoạn văn. Đây là loại câu hỏi yêu cầu đọc hiểu bao quát một phần của đoạn văn. - Bước 2: Tìm thông tin trong đoạn văn
Đọc phần nói về cảm giác cô đơn và căng thẳng: “Stress can also get worse if a person feels lonely. Therefore, by letting out all your thoughts to someone you trust, you immediately feel a lot better.” - Bước 3: So sánh với các lựa chọn
- a. You should stay alone when being under pressure: Điều này mâu thuẫn với lời khuyên “letting out all your thoughts to someone you trust”.
- b. When you feel lonely, you should grab someone to talk: Lời khuyên “letting out all your thoughts to someone you trust” (trút bầu tâm sự với người tin cậy) rất khớp với việc “grab someone to talk” (tìm ai đó để nói chuyện).
- c. The more lonely you are, the more stress you can have: Câu “Stress can also get worse if a person feels lonely” (Căng thẳng cũng có thể tồi tệ hơn nếu một người cảm thấy cô đơn) ngụ ý một mối quan hệ trực tiếp: cảm thấy cô đơn sẽ làm căng thẳng tăng lên. Vậy càng cô đơn, càng có thể có nhiều căng thẳng hơn. Đây là một suy luận hợp lý từ đoạn văn.
- d. It is believed that stress can control itself: Không có thông tin này và trái ngược với nội dung toàn bài.
- Bước 4: Chọn đáp án và giải thích
Cả B và C đều có vẻ đúng dựa trên đoạn văn. Tuy nhiên, câu hỏi yêu cầu “Which of the following sentences is true?”, tức là tìm một câu phát biểu sự thật hoặc một nhận định.
– Câu “Stress can also get worse if a person feels lonely” là một nhận định về mối quan hệ giữa cô đơn và căng thẳng. Đáp án c. The more lonely you are, the more stress you can have chính là một cách diễn đạt lại của nhận định này.
– Đáp án b là một lời khuyên hoặc hành động (nên làm gì), mặc dù lời khuyên này đúng và có hiệu quả theo đoạn văn.
Trong trường hợp này, C là một phát biểu về mối quan hệ thực tế được trình bày trong bài, còn B là một hành động được khuyến nghị. Do đó, C là lựa chọn chính xác hơn cho một “true sentence” (một sự thật/nhận định).
Lý do chọn phương pháp này: Đối với câu hỏi yêu cầu tìm câu “true”, chúng ta cần đọc kỹ từng phần thông tin có liên quan và xem xét đâu là nhận định (fact/general truth) hoặc lời khuyên trực tiếp được khẳng định trong bài. Trong trường hợp có nhiều lựa chọn có vẻ đúng, hãy tìm lựa chọn là một sự thật hoặc một quy luật được đề cập, thay vì một hành động được gợi ý.
Câu 6: What should you do when you are feeling stressed?
- Bước 1: Phân tích câu hỏi
Từ khóa: “What should you do”, “feeling stressed”. Chúng ta cần tìm xem nên làm gì khi cảm thấy căng thẳng. - Bước 2: Tìm thông tin trong đoạn văn
Tìm phần nói về việc giải quyết căng thẳng cực độ: “However, if you feel extremely stressed out, take a break and do something you love. Whether it is painting or listening to music, doing something you enjoy can cheer up your mood and distract you from a stressor.” - Bước 3: So sánh với các lựa chọn
- a. Take time for reflection on your progress: Không được đề cập.
- b. Ease your soul and your mind: Đây là mục đích, không phải hành động cụ thể.
- c. Stay away from other people: Điều này mâu thuẫn với lời khuyên nói chuyện với người mình tin tưởng ở đoạn trước.
- d. Take a break and do what you enjoy: “take a break and do something you love” và “doing something you enjoy” hoàn toàn khớp với lựa chọn này.
- Bước 4: Chọn đáp án và giải thích
Đáp án d. Take a break and do what you enjoy là chính xác nhất.
Lý do chọn phương pháp này: Câu hỏi yêu cầu một hành động cụ thể (“What should you do”). Đoạn văn cung cấp hành động này một cách trực tiếp và rõ ràng (“take a break and do something you love”), giúp chúng ta nhanh chóng xác định được đáp án đúng.
—
Hy vọng qua bài giải chi tiết này, các em đã hiểu rõ cách làm bài đọc hiểu và tìm ra câu trả lời chính xác nhất. Hãy luyện tập thường xuyên để nâng cao kỹ năng này nhé!
=>
1. A (Practical stress management can help students deal with their worrries and become more productive, competent and efficient)
2. B (First of all, students must be able to design and stick to a timetable. Choose a relaxing break between work and study, even if it’s just taking out time to breathe)
3. D (In addition, a healthy lifestyle is essential for students. Let’s drink more water as well as take out time to get some air and exercise)
4. C (Furthermore, organization is very important in academic life for dealing with stress)
5. C (Stress can also get worse if a person feels lonely)
6. D (However, if you….stressor)