Image 1

1. ” We are waiting for the school bus “, said the children. → The children sa…

1. ” We are waiting for the school bus “, said the children.
→ The children said …………………………………………….
2. Santa Claus is based on the ……………. of Saint Nicholas in a poem. ( describe )
3. Mrs. Hoa said ” I must go to work now “.
→ Mrs. Hoa said …………………………….
4. They send millions of old car tires to the factories for recycling every year.
→ Millions of old car tires ………………………………………
5. My friend said ” Are you going to leave here tomorrow ? ”
→ My friend asked me ……………………………………..
6. The pets which are running along the pavement are mine.
→ The pets …………………………………………..
7. The ………………………….. have to make a fire in that contest. ( participate )
8. Police have issued a ……………………. of the gunman. ( describe )
9. He said : ” I must go home now .”
→ He said ( that ) …………………………………
Hỏi bởi: m00nn1234azbdast
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 3
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô sẽ cùng các em ôn tập và giải chi tiết các dạng bài tập quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 8 của chúng ta nhé. Các em hãy chú ý theo dõi từng bước giải để nắm vững kiến thức hơn nha!

***

Lời giải chi tiết:

1. ” We are waiting for the school bus “, said the children.
→ The children said they were waiting for the school bus.

Bước 1: Xác định dạng bài tập là câu tường thuật (Reported Speech) với câu trực tiếp là một câu trần thuật.

Bước 2: Thay đổi đại từ nhân xưng.

  • Trong câu trực tiếp, “We” (chúng tôi) là người nói, ở đây là “the children” (những đứa trẻ). Khi tường thuật lại, “We” sẽ chuyển thành “they” (họ).

Bước 3: Lùi thì (Backshift).

  • Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) “are waiting” sẽ lùi về thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) “were waiting”.

Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh.

Giải thích: Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật, chúng ta cần thay đổi đại từ, lùi thì của động từ và có thể thêm “that” (tùy chọn) sau động từ tường thuật (said) để phù hợp với ngữ cảnh mới.

2. Santa Claus is based on the ……………. of Saint Nicholas in a poem. ( describe )
→ Santa Claus is based on the description of Saint Nicholas in a poem.

Bước 1: Phân tích vị trí từ cần điền trong câu.

  • Trước chỗ trống có mạo từ “the” và sau chỗ trống có giới từ “of”, đây là dấu hiệu cho thấy chúng ta cần một danh từ.

Bước 2: Chuyển dạng từ (Word Formation).

  • Từ gốc được cho là động từ “describe” (miêu tả). Danh từ của “describe” là “description” (sự miêu tả, bản miêu tả).

Bước 3: Điền từ vào chỗ trống.

Giải thích: Dựa vào cấu trúc ngữ pháp của câu (mạo từ + chỗ trống + giới từ), chúng ta cần một danh từ để hoàn thành cụm danh từ “the description of Saint Nicholas”.

3. Mrs. Hoa said ” I must go to work now “.
→ Mrs. Hoa said she had to go to work then.

Bước 1: Xác định dạng bài tập là câu tường thuật với câu trực tiếp là một câu trần thuật.

Bước 2: Thay đổi đại từ nhân xưng.

  • “I” (tôi) trong câu trực tiếp là “Mrs. Hoa”. Khi tường thuật lại, “I” sẽ chuyển thành “she” (cô ấy/bà ấy).

Bước 3: Lùi thì và thay đổi trạng từ chỉ thời gian.

  • Động từ khuyết thiếu “must” (chỉ sự bắt buộc) khi tường thuật thường được chuyển thành “had to”.
  • Trạng từ chỉ thời gian “now” (bây giờ) khi tường thuật sẽ chuyển thành “then” (lúc đó).

Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh.

Giải thích: Tương tự như câu 1, chúng ta áp dụng quy tắc chuyển đại từ và lùi thì. Đặc biệt, “must” (chỉ nghĩa vụ) thường được đổi thành “had to” và trạng từ thời gian “now” đổi thành “then” trong câu tường thuật.

4. They send millions of old car tires to the factories for recycling every year.
→ Millions of old car tires are sent to the factories for recycling every year.

Bước 1: Xác định dạng bài tập là chuyển từ câu chủ động sang câu bị động (Passive Voice).

Bước 2: Xác định tân ngữ của câu chủ động.

  • Tân ngữ là “millions of old car tires”. Đây sẽ là chủ ngữ mới của câu bị động.

Bước 3: Xác định thì của động từ trong câu chủ động và chuyển sang dạng bị động tương ứng.

  • Câu chủ động dùng thì hiện tại đơn (Present Simple): “send”.
  • Công thức câu bị động thì hiện tại đơn là: S + am/is/are + V(p.p).
  • Với chủ ngữ “Millions of old car tires” (số nhiều), chúng ta dùng “are”. Động từ “send” có quá khứ phân từ là “sent”. Vậy, động từ bị động sẽ là “are sent”.

Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh, giữ nguyên các thành phần còn lại của câu.

Giải thích: Để chuyển sang câu bị động, chúng ta lấy tân ngữ của câu chủ động làm chủ ngữ, dùng cấu trúc “to be + quá khứ phân từ” (V3/ed) tương ứng với thì của câu gốc. “By them” có thể lược bỏ vì “they” là chủ ngữ chung chung.

5. My friend said ” Are you going to leave here tomorrow ? “
→ My friend asked me if I was going to leave there the next day.

Bước 1: Xác định dạng bài tập là câu tường thuật với câu trực tiếp là một câu hỏi Yes/No.

Bước 2: Sử dụng từ nối.

  • Với câu hỏi Yes/No, chúng ta dùng “if” hoặc “whether” làm từ nối.

Bước 3: Thay đổi đại từ nhân xưng.

  • “You” (bạn) trong câu hỏi trực tiếp là người bạn của tôi đang hỏi “tôi”. Vậy, “you” sẽ chuyển thành “I”.

Bước 4: Lùi thì và thay đổi trạng từ chỉ nơi chốn, thời gian.

  • Cụm thì hiện tại tiếp diễn chỉ tương lai gần “are going to leave” sẽ lùi về quá khứ tiếp diễn “was going to leave”.
  • Trạng từ chỉ nơi chốn “here” (ở đây) sẽ chuyển thành “there” (ở đó).
  • Trạng từ chỉ thời gian “tomorrow” (ngày mai) sẽ chuyển thành “the next day” (ngày hôm sau) hoặc “the following day”.

Bước 5: Chuyển câu hỏi về dạng câu khẳng định (chủ ngữ đứng trước động từ).

Giải thích: Đối với câu hỏi Yes/No trong câu tường thuật, chúng ta dùng “if” hoặc “whether”, chuyển đổi đại từ, lùi thì, thay đổi các trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn, và biến câu hỏi thành câu trần thuật.

6. The pets which are running along the pavement are mine.
→ The pets running along the pavement are mine.

Bước 1: Xác định cấu trúc ngữ pháp là mệnh đề quan hệ (Relative Clause).

Bước 2: Nhận diện mệnh đề quan hệ có thể rút gọn.

  • Mệnh đề quan hệ “which are running along the pavement” bổ nghĩa cho “The pets”.
  • Trong mệnh đề này, đại từ quan hệ “which” làm chủ ngữ, và động từ là thì hiện tại tiếp diễn (are running), diễn tả hành động đang diễn ra chủ động.

Bước 3: Áp dụng quy tắc rút gọn mệnh đề quan hệ.

  • Khi đại từ quan hệ làm chủ ngữ và động từ ở dạng chủ động (active voice), chúng ta có thể lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ “to be”, giữ lại động từ ở dạng V-ing.
  • “which are running” sẽ rút gọn thành “running”.

Bước 4: Viết lại câu đã được rút gọn.

Giải thích: Chúng ta rút gọn mệnh đề quan hệ bằng cách bỏ đại từ quan hệ (“which”) và động từ “to be” (“are”), giữ lại động từ ở dạng V-ing (“running”) vì hành động mang tính chủ động.

7. The ………………………….. have to make a fire in that contest. ( participate )
→ The participants have to make a fire in that contest.

Bước 1: Phân tích vị trí từ cần điền trong câu.

  • Trước chỗ trống có mạo từ “The” và sau chỗ trống có động từ “have to” (số nhiều). Điều này cho thấy chỗ trống cần một danh từ số nhiều chỉ người.

Bước 2: Chuyển dạng từ.

  • Từ gốc được cho là động từ “participate” (tham gia). Danh từ chỉ người tham gia là “participant” (người tham gia). Vì động từ “have to” là số nhiều, danh từ này cũng phải ở dạng số nhiều: “participants”.

Bước 3: Điền từ vào chỗ trống.

Giải thích: Dựa vào cấu trúc ngữ pháp và sự hòa hợp chủ ngữ-động từ (subject-verb agreement), chúng ta cần một danh từ số nhiều để làm chủ ngữ cho động từ “have to”. “Participants” là danh từ số nhiều chỉ người từ động từ “participate”.

8. Police have issued a ……………………. of the gunman. ( describe )
→ Police have issued a description of the gunman.

Bước 1: Phân tích vị trí từ cần điền trong câu.

  • Trước chỗ trống có mạo từ “a” và sau chỗ trống có giới từ “of”, đây là dấu hiệu cho thấy chúng ta cần một danh từ.

Bước 2: Chuyển dạng từ.

  • Từ gốc được cho là động từ “describe” (miêu tả). Danh từ của “describe” là “description” (sự miêu tả, bản miêu tả).

Bước 3: Điền từ vào chỗ trống.

Giải thích: Tương tự như câu 2, cấu trúc “a + chỗ trống + of” yêu cầu một danh từ. “Description” là dạng danh từ phù hợp của động từ “describe”.

9. He said : ” I must go home now .”
→ He said (that) he had to go home then.

Bước 1: Xác định dạng bài tập là câu tường thuật với câu trực tiếp là một câu trần thuật.

Bước 2: Thay đổi đại từ nhân xưng.

  • “I” (tôi) trong câu trực tiếp là “He”. Khi tường thuật lại, “I” sẽ chuyển thành “he” (anh ấy/ông ấy).

Bước 3: Lùi thì và thay đổi trạng từ chỉ thời gian.

  • Động từ khuyết thiếu “must” (chỉ sự bắt buộc) khi tường thuật thường được chuyển thành “had to”.
  • Trạng từ chỉ thời gian “now” (bây giờ) khi tường thuật sẽ chuyển thành “then” (lúc đó).

Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh (có thể thêm “that” hoặc không).

Giải thích: Đây là một dạng bài tương tự câu 3, củng cố quy tắc chuyển đại từ, thay đổi “must” thành “had to” và “now” thành “then” khi tường thuật lại một câu trần thuật.

***

Cô hy vọng qua phần giải chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm từng dạng bài tập. Hãy luyện tập thêm thật nhiều để củng cố kiến thức nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

1 The children said that they were waiting for the bus.

2 descriptions

3 Mrs. Hoa said that she had to go to work then.

4 Millions of old car tires are sent to the factories for recycling every year.

5 My friend asked me if I was going to leave there the next day.

6 The pets running along the pavement are mine.

7 participants

8 description

9 He said that he had to go home then.

Trả lời bởi: nguyenngockhanhnguyen

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo