Biodiversity is an important part of sustainable development. As we know, sustainable development is considered as a major target for industry as well as planning system. However, the only (5) ….. to achieve this target is to protect biodiversity. Tiny plants that grow also absorb large (6) …… of carbon dioxide. That is why protecting diversity is essential.
In fact, biodiversity protection is very much important since biodiversity is a fundamental component of (7)….. on Earth. It creates complex (8) …… that could never be reproduced by humans. The (9)…… of that biodiversity is immeasurable, and thus must be protected. Finally, we both want and need biodiversity. We continue harming the natural environment without realizing the impact. We should be aware (10) …. protecting biodiversity.
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Cô rất vui khi được đồng hành cùng các em trong việc giải quyết bài tập điền từ này. Đây là một dạng bài rất quen thuộc và quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 10 của chúng ta, giúp các em không chỉ củng cố từ vựng mà còn rèn luyện kỹ năng đọc hiểu và tư duy ngữ pháp. Chúng ta hãy cùng nhau phân tích từng chỗ trống nhé!
PHÂN TÍCH VÀ GIẢI BÀI TẬP:
Trước hết, các em hãy đọc lướt toàn bộ đoạn văn một lần để nắm được ý chính. Đoạn văn này đang nói về tầm quan trọng của việc bảo vệ đa dạng sinh học (biodiversity) đối với môi trường và cuộc sống của chúng ta.
Bây giờ chúng ta sẽ điền vào từng chỗ trống:
1. Chỗ trống (1): “…as harmful as the effects of global (1)…… itself.”
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này đang so sánh tác động của việc không bảo vệ đa dạng sinh học với một vấn đề môi trường toàn cầu khác. Cụm từ “climate pollution” đã được nhắc đến ở câu trước.
- Phân tích ngữ pháp: Từ cần điền là một danh từ đứng sau tính từ “global”.
- Từ gợi ý: Khi nói về các vấn đề môi trường toàn cầu, chúng ta thường nghe đến “global warming” (nóng lên toàn cầu) hoặc “global climate change” (biến đổi khí hậu toàn cầu). Trong ngữ cảnh này, “warming” là từ phổ biến và phù hợp.
- Đáp án: warming
- Giải thích: “Global warming” là một cụm từ cố định (collocation) quen thuộc, chỉ hiện tượng nóng lên của Trái Đất do hiệu ứng nhà kính. Nó phù hợp với ngữ cảnh đang nói về các tác động tiêu cực đến môi trường, ngang bằng với “climate pollution”.
2. Chỗ trống (2): “This is especially true with tropical (2)…… – they are critical to fighting climate change and (3) ……. to more species than any other ecosystem type.”
- Phân tích ngữ cảnh: Đoạn văn đang nói về một loại hệ sinh thái cụ thể ở vùng nhiệt đới, có vai trò quan trọng trong việc chống biến đổi khí hậu và là nơi sinh sống của rất nhiều loài.
- Phân tích ngữ pháp: Từ cần điền là một danh từ số nhiều (vì “they are” ở vế sau). Từ “tropical” là tính từ bổ nghĩa cho danh từ này.
- Từ gợi ý: Hệ sinh thái nhiệt đới nào nổi tiếng về sự đa dạng loài và vai trò quan trọng với khí hậu? Đó chính là rừng mưa nhiệt đới.
- Đáp án: rainforests
- Giải thích: “Tropical rainforests” (rừng mưa nhiệt đới) là một cụm từ quen thuộc, chỉ một loại hệ sinh thái phong phú về đa dạng sinh học và có vai trò to lớn trong việc hấp thụ CO2, điều hòa khí hậu.
3. Chỗ trống (3): “…and (3) ……. to more species than any other ecosystem type.”
- Phân tích ngữ cảnh: Vẫn nói về rừng mưa nhiệt đới. Chúng không chỉ quan trọng trong việc chống biến đổi khí hậu mà còn là *gì đó* cho nhiều loài.
- Phân tích ngữ pháp: Sau “and” là một cấu trúc song song với “critical to fighting climate change”. Cụm “to more species” gợi ý một mối quan hệ về nơi ở.
- Từ gợi ý: Cụm từ “home to” có nghĩa là “là nơi sinh sống của”.
- Đáp án: home
- Giải thích: Cụm từ “home to” là một thành ngữ phổ biến, có nghĩa là “là nơi cư trú, là môi trường sống của”. Rừng mưa nhiệt đới là “nhà” của rất nhiều loài động thực vật, nên “home to more species” là cách diễn đạt chính xác và tự nhiên.
4. Chỗ trống (4): “…biodiversity helps to (4)……. the nature.”
- Phân tích ngữ cảnh: Đa dạng sinh học giúp làm *gì đó* cho tự nhiên.
- Phân tích ngữ pháp: Sau “helps to” là một động từ nguyên thể. “the nature” là tân ngữ.
- Từ gợi ý: Khi nói về bảo vệ môi trường, chúng ta dùng các động từ như “protect” (bảo vệ), “preserve” (bảo tồn, giữ gìn). “Preserve” mang sắc thái giữ gìn, duy trì trạng thái vốn có, rất phù hợp với việc duy trì sự cân bằng của tự nhiên.
- Đáp án: preserve
- Giải thích: Động từ “preserve” có nghĩa là “bảo tồn, giữ gìn” để duy trì một trạng thái tốt đẹp, nguyên vẹn. Đa dạng sinh học giúp duy trì sự cân bằng và vẻ đẹp vốn có của tự nhiên, nên “preserve the nature” là lựa chọn phù hợp nhất.
5. Chỗ trống (5): “However, the only (5) ….. to achieve this target is to protect biodiversity.”
- Phân tích ngữ cảnh: Phát triển bền vững là mục tiêu, và bảo vệ đa dạng sinh học là *cách duy nhất* để đạt được mục tiêu đó.
- Phân tích ngữ pháp: Sau “the only” là một danh từ số ít. Cụm “to achieve this target” gợi ý một phương pháp, một con đường.
- Từ gợi ý: “Cách”, “con đường”, “phương pháp” để làm gì đó. Từ đơn giản và phù hợp nhất là “way”.
- Đáp án: way
- Giải thích: Danh từ “way” có nghĩa là “cách thức, con đường” để làm hoặc đạt được điều gì đó. “The only way to achieve this target” là một cụm từ rất thông dụng và chính xác về nghĩa.
6. Chỗ trống (6): “…absorb large (6) …… of carbon dioxide.”
- Phân tích ngữ cảnh: Cây nhỏ hấp thụ một *lượng lớn* khí carbon dioxide.
- Phân tích ngữ pháp: Sau “large” và trước “of carbon dioxide” là một danh từ chỉ số lượng. “Carbon dioxide” là danh từ không đếm được.
- Từ gợi ý: Với danh từ không đếm được, chúng ta dùng “amount” hoặc “quantity”. “Amounts” là từ phổ biến hơn.
- Đáp án: amounts
- Giải thích: “Amounts” là danh từ số nhiều (của “amount”) dùng để chỉ số lượng lớn của danh từ không đếm được, như “carbon dioxide”. Cụm “large amounts of” là một cách diễn đạt rất thông dụng.
7. Chỗ trống (7): “…fundamental component of (7)….. on Earth.”
- Phân tích ngữ cảnh: Đa dạng sinh học là một thành phần cơ bản của *cái gì đó* trên Trái Đất.
- Phân tích ngữ pháp: Sau “of” là một danh từ.
- Từ gợi ý: Đa dạng sinh học bao gồm tất cả các loài sinh vật, là nền tảng của sự sống.
- Đáp án: life
- Giải thích: Đa dạng sinh học (biodiversity) là tổng thể sự sống trên Trái Đất, từ loài nhỏ nhất đến hệ sinh thái lớn nhất. Do đó, nó là thành phần cơ bản của “life on Earth” (sự sống trên Trái Đất).
8. Chỗ trống (8): “It creates complex (8) …… that could never be reproduced by humans.”
- Phân tích ngữ cảnh: Đa dạng sinh học tạo ra những *cái gì đó* phức tạp mà con người không thể tái tạo.
- Phân tích ngữ pháp: Sau tính từ “complex” là một danh từ số nhiều.
- Từ gợi ý: Các mối quan hệ phức tạp, mạng lưới trong tự nhiên. “Webs” (mạng lưới) là một từ rất phù hợp, ví dụ như “food webs” (lưới thức ăn).
- Đáp án: webs
- Giải thích: “Webs” (trong ngữ cảnh này) ám chỉ các mạng lưới, mối quan hệ phức tạp và tương tác qua lại giữa các loài và môi trường trong hệ sinh thái. Những “mạng lưới” này vô cùng tinh vi và con người không thể tự mình tái tạo được.
9. Chỗ trống (9): “The (9)…… of that biodiversity is immeasurable, and thus must be protected.”
- Phân tích ngữ cảnh: *Giá trị* của đa dạng sinh học là vô giá (không thể đo lường được), vì vậy phải được bảo vệ.
- Phân tích ngữ pháp: Sau “The” và trước “of that biodiversity” là một danh từ.
- Từ gợi ý: Từ “immeasurable” (không thể đo lường được) gợi ý một khái niệm như “giá trị”, “tầm quan trọng”.
- Đáp án: value
- Giải thích: Danh từ “value” (giá trị) rất phù hợp với ngữ cảnh này. Giá trị của đa dạng sinh học là vô cùng to lớn, không thể đong đếm hết được, đó là lý do vì sao chúng ta cần bảo vệ nó.
10. Chỗ trống (10): “We should be aware (10) …. protecting biodiversity.”
- Phân tích ngữ cảnh: Chúng ta nên nhận thức được *việc* bảo vệ đa dạng sinh học.
- Phân tích ngữ pháp: “Aware” là một tính từ, và thường đi với một giới từ cụ thể để tạo thành cụm từ.
- Từ gợi ý: Cụm từ cố định là “aware of” (nhận thức về, ý thức về).
- Đáp án: of
- Giải thích: “Aware of” là một cụm giới từ (prepositional phrase) cố định, có nghĩa là “có nhận thức, có ý thức về điều gì đó”. Do đó, “aware of protecting biodiversity” là cách dùng chính xác.
Hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm dạng bài tập điền từ và củng cố kiến thức của mình! Các em hãy luôn nhớ rằng, việc đọc kỹ ngữ cảnh và nắm vững từ vựng, ngữ pháp là chìa khóa để hoàn thành tốt bài tập này nhé!
1)warming 2)forest 3)home 4)balance 5)way 6)annount 7)life 8)ecosystems 9)value 10)of