carried out worn out came across took off broken into
1. Sue was offered a job as a translator but she it .
2. His shoes are quite . He’ll have to get a new pair.
3. They have had to the football match because of snow.
4. Rachel knew that Ross would be worried if she didn’t .
5. Can you imagine who I while I was in Paris?
6. An investigation was by the local police.
7. A house in our neighborhood was last night.
8. He’s been feeling much better since he smoking.
9. She her clothes and got into bed.
10. Zedco wants to a new sales office in Germany.
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải bài tập về các cụm động từ (phrasal verbs) này nhé. Đây là một dạng bài tập rất quan trọng trong tiếng Anh, giúp chúng ta hiểu và sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên hơn.
Để làm tốt dạng bài này, các em cần:
- Đọc kỹ từng câu để hiểu ngữ cảnh.
- Nắm vững nghĩa của các cụm động từ đã cho.
- Lựa chọn cụm động từ phù hợp nhất về nghĩa và hình thức (ví dụ: chia thì, vị trí của tân ngữ).
Bây giờ, chúng ta hãy cùng giải chi tiết từng câu một nhé!
1. Sue was offered a job as a translator but she turned it down.
- Bước 1: Phân tích ngữ cảnh. Câu này nói về việc Sue được đề nghị một công việc nhưng lại có một hành động trái ngược (do có từ “but”). Điều này ngụ ý rằng cô ấy đã không chấp nhận công việc đó.
- Bước 2: Xem xét các cụm động từ. Trong danh sách, cụm động từ “turn down” có nghĩa là từ chối, không chấp nhận.
- Bước 3: Hoàn thành câu và giải thích.
- Đáp án: turned…down
- Giải thích: Cụm động từ “turn down” có nghĩa là từ chối, không chấp nhận một lời đề nghị. Vì “it” (ám chỉ công việc) là một đại từ, nó phải được đặt giữa “turned” và “down”.
2. His shoes are quite worn out. He’ll have to get a new pair.
- Bước 1: Phân tích ngữ cảnh. Câu này nói về đôi giày của một người và kết quả là anh ta phải mua một đôi mới. Điều này ngụ ý rằng đôi giày cũ đã hỏng hoặc không dùng được nữa.
- Bước 2: Xem xét các cụm động từ. “worn out” có nghĩa là mòn, hỏng, không dùng được nữa vì đã dùng quá nhiều.
- Bước 3: Hoàn thành câu và giải thích.
- Đáp án: worn out
- Giải thích: Cụm động từ “worn out” được dùng làm tính từ, mô tả vật gì đó đã cũ, hỏng hoặc không còn sử dụng được do đã dùng quá nhiều. Điều này hoàn toàn phù hợp với việc phải mua một đôi giày mới.
3. They have had to call off the football match because of snow.
- Bước 1: Phân tích ngữ cảnh. Có tuyết rơi, và điều này thường dẫn đến việc các sự kiện ngoài trời bị hủy bỏ.
- Bước 2: Xem xét các cụm động từ. “call off” có nghĩa là hủy bỏ.
- Bước 3: Hoàn thành câu và giải thích.
- Đáp án: call off
- Giải thích: Cụm động từ “call off” có nghĩa là hủy bỏ một sự kiện. Tuyết rơi là lý do hợp lý để hủy bỏ một trận đấu bóng đá.
4. Rachel knew that Ross would be worried if she didn’t turn up.
- Bước 1: Phân tích ngữ cảnh. Ross sẽ lo lắng nếu Rachel không làm gì đó. Điều này thường liên quan đến việc không xuất hiện hoặc không đến đúng hẹn.
- Bước 2: Xem xét các cụm động từ. “turn up” có nghĩa là xuất hiện, đến.
- Bước 3: Hoàn thành câu và giải thích.
- Đáp án: turn up
- Giải thích: Cụm động từ “turn up” có nghĩa là xuất hiện, đến. Ross sẽ lo lắng nếu Rachel không xuất hiện hoặc không đến đúng hẹn.
5. Can you imagine who I came across while I was in Paris?
- Bước 1: Phân tích ngữ cảnh. Khi đi du lịch ở một nơi nào đó (ví dụ như Paris), chúng ta có thể tình cờ gặp gỡ ai đó.
- Bước 2: Xem xét các cụm động từ. “come across” (quá khứ là “came across”) có nghĩa là tình cờ gặp.
- Bước 3: Hoàn thành câu và giải thích.
- Đáp án: came across
- Giải thích: Cụm động từ “come across” (quá khứ là “came across”) có nghĩa là tình cờ gặp ai đó hoặc tìm thấy cái gì đó. Điều này phù hợp với việc bất ngờ gặp một người quen ở Paris.
6. An investigation was carried out by the local police.
- Bước 1: Phân tích ngữ cảnh. Cảnh sát địa phương thường thực hiện các cuộc điều tra.
- Bước 2: Xem xét các cụm động từ. “carry out” có nghĩa là thực hiện, tiến hành.
- Bước 3: Hoàn thành câu và giải thích.
- Đáp án: carried out
- Giải thích: Cụm động từ “carry out” có nghĩa là thực hiện, tiến hành một nhiệm vụ, công việc hoặc nghiên cứu. Cảnh sát “tiến hành” một cuộc điều tra là phù hợp. Câu này ở thể bị động.
7. A house in our neighborhood was broken into last night.
- Bước 1: Phân tích ngữ cảnh. Một ngôi nhà bị tác động vào ban đêm, thường ám chỉ một vụ đột nhập hoặc trộm cắp.
- Bước 2: Xem xét các cụm động từ. “break into” (quá khứ phân từ là “broken into”) có nghĩa là đột nhập.
- Bước 3: Hoàn thành câu và giải thích.
- Đáp án: broken into
- Giải thích: Cụm động từ “break into” có nghĩa là đột nhập vào một tòa nhà trái phép, thường là để trộm cắp. Câu này ở thể bị động, nên chúng ta dùng quá khứ phân từ “broken” và giới từ “into”.
8. He’s been feeling much better since he gave up smoking.
- Bước 1: Phân tích ngữ cảnh. Anh ấy cảm thấy tốt hơn nhiều kể từ khi làm một hành động nào đó liên quan đến việc hút thuốc. Điều này ngụ ý anh ấy đã bỏ hút thuốc.
- Bước 2: Xem xét các cụm động từ. “give up” (quá khứ là “gave up”) có nghĩa là từ bỏ, ngưng làm gì.
- Bước 3: Hoàn thành câu và giải thích.
- Đáp án: gave up
- Giải thích: Cụm động từ “give up” có nghĩa là từ bỏ, ngưng một thói quen hoặc hành động nào đó. Bỏ hút thuốc là một hành động giúp cải thiện sức khỏe.
9. She took her clothes off and got into bed.
- Bước 1: Phân tích ngữ cảnh. Trước khi lên giường ngủ, người ta thường cởi quần áo.
- Bước 2: Xem xét các cụm động từ. “take off” (quá khứ là “took off”) có nghĩa là cởi bỏ.
- Bước 3: Hoàn thành câu và giải thích.
- Đáp án: took…off
- Giải thích: Cụm động từ “take off” có nghĩa là cởi bỏ quần áo. Đây là một cụm động từ tách rời (separable phrasal verb), và “her clothes” là tân ngữ, được đặt giữa “took” và “off”.
10. Zedco wants to set up a new sales office in Germany.
- Bước 1: Phân tích ngữ cảnh. Một công ty muốn có một văn phòng bán hàng mới ở Đức. Điều này ngụ ý công ty muốn thành lập, mở một văn phòng.
- Bước 2: Xem xét các cụm động từ. “set up” có nghĩa là thành lập, thiết lập.
- Bước 3: Hoàn thành câu và giải thích.
- Đáp án: set up
- Giải thích: Cụm động từ “set up” có nghĩa là thành lập, thiết lập hoặc mở một cái gì đó, như một doanh nghiệp hay một văn phòng.
Hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách dùng các cụm động từ này nhé! Hãy tiếp tục luyện tập để sử dụng chúng thành thạo hơn!
1.turn it down : từ chối nó
2.worn out (wear out:không vừa)
3.call off : trì hoãn
4.turn up : xuất hiện/được tìm thấy
5.come across : tình cờ gặp ai hay cái gì
6.carry out : tiến hành
7.broken into : đột nhập
8.give up : từ bỏ
9.take her clothes off : cởi đồ
10.set up : thành lập/xây dựng