Public holidays có nghĩa là gì?
Đưa ra ví dụ thì t cho ctlhn:)
Đưa ra ví dụ thì t cho ctlhn:)
Bước 1: Phân tích từ vựng
Đầu tiên, chúng ta sẽ tách từng từ ra để hiểu nghĩa của chúng.
* “Public”: Từ này có nghĩa là “công cộng”, “chung cho mọi người”. Ví dụ, “public park” là công viên công cộng.
* “Holidays”: Đây là một từ quen thuộc rồi, có nghĩa là “ngày lễ”, “ngày nghỉ”.
Bước 2: Ghép nghĩa các từ
Khi ghép “public” và “holidays” lại với nhau, chúng ta có “public holidays”. Vậy, “public holidays” có nghĩa là:
Ngày lễ công cộng hay còn gọi là ngày nghỉ lễ.
Đây là những ngày lễ được nhà nước quy định, tất cả mọi người dân đều được nghỉ làm, nghỉ học để tham gia các hoạt động kỷ niệm, vui chơi hoặc về quê thăm gia đình.
Bước 3: Đưa ra ví dụ minh họa
Bây giờ, chúng ta hãy cùng xem một vài ví dụ về các ngày lễ công cộng nhé.
1. Tết Nguyên Đán: Đây là ngày lễ lớn nhất và quan trọng nhất của Việt Nam. Mọi người thường được nghỉ nhiều ngày để sum họp gia đình, cúng bái tổ tiên và chúc Tết.
2. Ngày Quốc khánh: Ngày 2 tháng 9 hàng năm, chúng ta kỷ niệm sự kiện lịch sử trọng đại của đất nước. Đây cũng là một ngày nghỉ lễ chính thức.
3. Giỗ Tổ Hùng Vương: Ngày 10 tháng 3 âm lịch là ngày chúng ta tưởng nhớ công ơn các vị Vua Hùng. Đây cũng là một ngày nghỉ lễ.
Ngoài ra, trên thế giới cũng có rất nhiều ngày lễ công cộng khác nhau tùy thuộc vào mỗi quốc gia, ví dụ như:
* Giáng Sinh (Christmas Day): Ở nhiều quốc gia phương Tây, ngày 25 tháng 12 là một ngày lễ lớn.
* Năm Mới (New Year’s Day): Ngày 1 tháng 1 là ngày đầu tiên của năm mới theo dương lịch, thường là ngày nghỉ lễ ở hầu hết các nước.
Như vậy, “public holidays” là những ngày lễ chung mà mọi người dân đều được nghỉ.
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, các em cứ mạnh dạn hỏi cô nhé!
Đáp án: Gửi đáp án ạ \(!!!\)
Public holidays có nghĩa là: Ngày lễ.
Some examples:
\(+\) Lunar New Year.
\(+\) Christmas day.
\(+\) National day.
\(+\) Easter.
\(+\) \(…\)
\(->\) Example: Lunar New Year is one of the most important public holidays in Viet Nam.
\(***\) Nếu sai thì xin được góp ý ạ.
Chúc bạn học tốt ạ \(!!!\)
\(color{darkslateblue}{#}\)\(color{slateblue}color{mediumslateblue}{Quangnhan2k12}\)\(color{plum}{౨ৎ}\)
Đáp án\(+\)Giải thích các bước giải:
\(@\) Public holidays \((\)compound noun\():\) Ngày lễ
\(-\) Example: Public holidays are days when most people don’t have to work.
\(-\) Dịch: Các ngày nghỉ lễ là những ngày mà hầu hết mọi người không phải đi làm.