Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Put the sentences in the passive voice 1. You must keep dogs outside shops =>___…

Put the sentences in the passive voice
1. You must keep dogs outside shops
=>___…

Put the sentences in the passive voice
1. You must keep dogs outside shops
=>_______________________________________
2. He isn’t going to turn down the job they have offered him
=>_________________________________________________________
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 6
Chào các em học sinh yêu quý của cô!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và thực hành kỹ năng chuyển đổi câu sang thể bị động (passive voice) theo đúng chương trình mới của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước thật chi tiết để làm bài tập này nhé.

Chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết hai câu sau:

Câu 1: You must keep dogs outside shops
Câu 2: He isn’t going to turn down the job they have offered him

Giải bài tập:

Chúng ta sẽ đi vào từng câu một ạ.

Câu 1: You must keep dogs outside shops

Bước 1: Xác định các thành phần trong câu gốc (câu chủ động – active voice).
* Chủ ngữ (Subject): You
* Trợ động từ (Modal verb): must
* Động từ chính (Main verb): keep
* Tân ngữ (Object): dogs
* Phần còn lại của câu (Adverbial phrase): outside shops

Bước 2: Xác định thì của động từ trong câu gốc.
Câu này sử dụng động từ khuyết thiếu “must”. Động từ “must” đi kèm với động từ nguyên mẫu “keep”.

Bước 3: Áp dụng công thức chuyển sang thể bị động.
Công thức chung cho câu bị động với động từ khuyết thiếu là:
Tân ngữ + Trợ động từ (modal verb) + be + Động từ cột 3 (past participle)
Trong trường hợp này, “must” là động từ khuyết thiếu, nên công thức sẽ là:
Tân ngữ + must + be + kept

Bước 4: Lắp ghép các thành phần vào công thức bị động.
* Tân ngữ của câu chủ động (“dogs”) sẽ trở thành chủ ngữ của câu bị động.
* Giữ nguyên động từ khuyết thiếu “must”.
* Thêm “be” sau “must”.
* Chuyển động từ chính “keep” sang dạng phân từ II (past participle): “kept”.
* Phần còn lại của câu (“outside shops”) được giữ nguyên vị trí hoặc đặt cuối câu.
* Chủ ngữ “You” trong câu chủ động thường được lược bỏ trong câu bị động nếu không quan trọng hoặc đã rõ nghĩa.

Kết quả: dogs must be kept outside shops

Câu 2: He isn’t going to turn down the job they have offered him

Bước 1: Xác định các thành phần trong câu gốc (câu chủ động – active voice).
* Chủ ngữ (Subject): He
* Trợ động từ (Auxiliary verb): isn’t (is not)
* Cụm động từ chỉ tương lai (Future construction): going to
* Động từ chính (Main verb): turn down
* Tân ngữ (Object): the job
* Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho tân ngữ: they have offered him

Bước 2: Xác định thì của động từ trong câu gốc.
Câu này sử dụng cấu trúc “be going to” để diễn tả tương lai.

Bước 3: Áp dụng công thức chuyển sang thể bị động.
Công thức cho cấu trúc “be going to” ở thể bị động là:
Tân ngữ + be + going to + be + Động từ cột 3 (past participle)

Bước 4: Lắp ghép các thành phần vào công thức bị động.
* Tân ngữ của câu chủ động (“the job”) sẽ trở thành chủ ngữ của câu bị động.
* Giữ nguyên dạng phủ định “isn’t” (is not) của động từ “to be” và cụm “going to”.
* Thêm “be” sau “going to”.
* Chuyển động từ chính “turn down” (là một cụm động từ – phrasal verb, nên ta chuyển gốc động từ “turn” sang dạng phân từ II là “turned”) thành “turned down”.
* Phần mệnh đề quan hệ “they have offered him” có thể được giữ nguyên hoặc lược bỏ “him” nếu đã rõ.
* Chủ ngữ “He” trong câu gốc đã được sử dụng để tạo thành tân ngữ “him” trong mệnh đề quan hệ, nên ta cần cân nhắc.

Lưu ý quan trọng: Khi chuyển câu bị động, chúng ta cần xem xét tân ngữ nào sẽ trở thành chủ ngữ. Trong câu gốc “He isn’t going to turn down the job they have offered him”, tân ngữ trực tiếp của “turn down” là “the job”. Tuy nhiên, câu còn có mệnh đề quan hệ “they have offered him” mà “him” lại là tân ngữ của “offered”.
Khi chuyển sang bị động, chúng ta thường chuyển tân ngữ chính của động từ chính sang làm chủ ngữ.

Ta xét hai khả năng:
1. Chuyển “the job” thành chủ ngữ:
* Chủ ngữ mới: the job
* Động từ: isn’t going to turn down
* Công thức bị động: the job + isn’t going to be + turned down
* Phần mệnh đề quan hệ: by them (lược bỏ “they”), with the job offered to him (hoặc “which they have offered him”).
* Vì “him” đã có trong mệnh đề quan hệ, nên ta cần xem xét nó.
* Một cách dịch phổ biến và tự nhiên hơn sẽ là:
the job they have offered him isn’t going to be turned down (Ta giữ nguyên mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho job)
Hoặc:
the job isn’t going to be turned down by him (Nếu “he” là người từ chối, nhưng câu gốc “He isn’t going to turn down…” lại mang nghĩa anh ấy sẽ không từ chối công việc mà người ta đã đề nghị anh ấy. Nên cấu trúc trên hợp lý hơn).

2. Tuy nhiên, nếu xem xét ý nghĩa “He isn’t going to turn down…” là “Anh ấy sẽ không từ chối…”, thì “him” trong mệnh đề “they have offered him” lại là tân ngữ của động từ chính “offered”.
Nếu ta muốn đưa “him” lên làm chủ ngữ mới:
* Câu gốc: they have offered him the job.
* Chuyển sang bị động: He has been offered the job.
* Nhưng câu gốc của chúng ta là “He isn’t going to turn down…”. Điều này có nghĩa là “Anh ấy sẽ không từ chối công việc (mà họ đã đề nghị anh ấy)”.
* Vì vậy, “the job” là tân ngữ trực tiếp của “turn down”.

Kết quả chính xác và rõ nghĩa nhất: the job they have offered him isn’t going to be turned down.
Giải thích:
* “the job” là tân ngữ của động từ “turn down”.
* “they have offered him” là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “the job”, làm rõ công việc nào.
* Cấu trúc “isn’t going to” được chuyển thành “isn’t going to be”.
* Động từ “turn down” được chuyển thành phân từ II “turned down”.

Cô hy vọng với các bước hướng dẫn chi tiết này, các em đã hiểu rõ cách chuyển đổi câu sang thể bị động. Các em hãy luyện tập thêm thật nhiều để thành thạo kỹ năng này nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

\(1\). Dogs must be kept outside shops.

\(->\) Bị động với must: S + must be + V-pII + (by O)

\(2\). The job they have offered him isn’t going to be turned down by him.

\(->\) Bị động TLG: S + am/is/are + going to + V-pII + (by O)  

Trả lời bởi:
▲ 0

\(Answer + Explai n :\)

\(1\). Dogs must be kept outside shops.

\(-\) Câu bị động của động từ khiếm khuyết với must :

\(-\) Must \(+\) V \(→\) Must \(+\) be \(+\) V\(3\)/V-ed.

\(2\). The job they have offered him isn’t going to be turned down by him.

\(-\) Cấu trúc câu bị động thì TLG :

\(->\) S \(+\) am/is/are going to \(+\) be \(+\) V\(3\)/ed \(+\) ( by \(+\) O )

\(@\) Lưu ý :

\(->\) I \(+\) am

\(->\) He/ She/ It/ Danh từ số ít/ Danh từ không đếm được \(+\) is

\(->\) You/ We/ They/ Danh từ số nhiều \(+\) are

\(-\) Job \(->\) danh từ số ít \(=>\) dùng is 

Trả lời bởi: Ngọc Hà

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo