Question 1 : He_____to the theatre tonight. He has got a free ticket.
A. goes B….
A. goes B. is going C. went D. will go
Question 2 : Not a cloud in the sky. It_____another warm day.
A. may be B. will be C. is D. is going to be
Question 3 : When I retire, I_____to Barbados to live.
A. am going to come back B. will come back
C. shall come back_____ D. am coming back
Question 4 : What time_____tomorrow?
A. are you going to leave B. do you leave
C. will you leave D. would you leave
Question 5 : Who_____the next World Cup?
A. is going to win B. is wining C. will win D. win
Question 6 : The traffic is terrible. We_____our flight.
A. miss B. will miss C. are missing D. are going to miss
Question 7 : I_____my books for my readers in a book exhibition at this time tomorrow.
A. am going to sign B. will be signing C. will sign D. will have been signing
Question 8 : We_____her the truth when she_____home.
A. are going to tell – will come B. are telling – comes
C. will tell – will come D. will tell – comes
Question 9 : In two months’ time, Raymond_____from the college with a degree and will be expecting a respected and well-paid job.
A. will be graduating B. has graduated
C. will have graduated D. has been graduating
Question 10 : They_____our winter house by the time we_____from our
summer house.
A. painted – had returned B. will have painted – return
C. will be painting – have returned D. have been painting – have returned
Question 11 : A: Can you join us for a picnic tomorrow?
B: Thanks, but I_____to the cinema with Anna.
A. go B. will go C. am going D. have gone
Question 12 : Next Saturday at this time, we_____on the beach in Mexico.
A. will relax B. relax C. will be relaxing D. are going to relax
Question 13 : Let’s take her some pizza and Coke. I’m sure she will be tired when we get home, because she_____the flat all afternoon.
A. will have been cleaning B. will be cleaning
C. is going to clean D. have been cleaning
Question 14 : In six months’ time, she_____from the university.
A. is going to graduate B. will be graduating
C. will graduate D. will have graduated
Dịch nghĩa các từ vựng khó (nếu có):
- theatre /ˈθɪətər/: nhà hát
- ticket /ˈtɪkɪt/: vé
- Barbados /bɑːrˈbeɪdoʊs/: tên một quốc đảo ở Caribbean
- retire /rɪˈtaɪər/: nghỉ hưu
- World Cup /ˌwɜːrld ˈkʌp/: Giải vô địch bóng đá thế giới
- traffic /ˈtræfɪk/: giao thông, xe cộ
- flight /flaɪt/: chuyến bay
- book exhibition /bʊk ˌɛksəˈbɪʃən/: triển lãm sách
- sign /saɪn/: ký (chữ ký)
- truth /truːθ/: sự thật
- graduate /ˈɡrædʒuət/: tốt nghiệp
- degree /dɪˈɡriː/: bằng cấp
- expecting /ɪkˈspɛktɪŋ/: mong đợi, chờ đợi
- respected /rɪˈspɛktɪd/: được kính trọng
- well-paid /ˌwɛl ˈpeɪd/: được trả lương cao
- paint /peɪnt/: sơn
- return /rɪˈtɜːrn/: trở về
- picnic /ˈpɪknɪk/: buổi dã ngoại
- cinema /ˈsɪnəmə/: rạp chiếu phim
- relax /rɪˈlæks/: thư giãn
- flat /flæt/: căn hộ (tiếng Anh-Anh)
- all afternoon /ɔːl ˌæftərˈnuːn/: cả buổi chiều
Bắt đầu giải bài tập nào các em!
Question 1: He_____to the theatre tonight. He has got a free ticket.
A. goes B. is going C. went D. will go
Lời giải chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu và dấu hiệu nhận biết.
Trong câu có cụm từ “tonight” (tối nay) chỉ thời gian trong tương lai gần. Quan trọng hơn, có thêm thông tin “He has got a free ticket” (Anh ấy có một vé miễn phí). Điều này cho thấy đây là một kế hoạch hoặc một sự sắp xếp đã được chuẩn bị từ trước.
- Bước 2: Xác định kiến thức ngữ pháp cần áp dụng.
Chúng ta cần dùng thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) để diễn tả một kế hoạch hoặc một sự sắp xếp đã được cố định trong tương lai gần.
- Bước 3: Xem xét các lựa chọn.
- A. goes (Thì hiện tại đơn): Dùng cho thói quen, sự thật hiển nhiên, hoặc lịch trình cố định (ví dụ: tàu chạy, phim chiếu). Không phù hợp cho một kế hoạch cá nhân đã được sắp xếp.
- B. is going (Thì hiện tại tiếp diễn): Chính xác! Thì này dùng để diễn tả một kế hoạch, một sự sắp xếp đã được định rõ trong tương lai gần. “Anh ấy có vé rồi” là bằng chứng cho sự sắp xếp này.
- C. went (Thì quá khứ đơn): Sai thì.
- D. will go (Thì tương lai đơn): Dùng cho dự đoán chung, quyết định tức thời, lời hứa. Không diễn tả sự sắp xếp đã được cố định.
- Bước 4: Chọn đáp án đúng và giải thích.
Đáp án đúng là B. is going.
Lý do: Cụm từ “He has got a free ticket” chỉ ra đây là một kế hoạch đã được sắp xếp chắc chắn cho tương lai gần (“tonight”). Trong trường hợp này, chúng ta sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) để diễn tả hành động đó.
Công thức: Chủ ngữ + am/is/are + V-ing.
Question 2: Not a cloud in the sky. It_____another warm day.
A. may be B. will be C. is D. is going to be
Lời giải chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu và dấu hiệu nhận biết.
Câu đầu tiên “Not a cloud in the sky” (Không một gợn mây trên bầu trời) cung cấp một bằng chứng hiện tại rất rõ ràng. Từ bằng chứng này, chúng ta đưa ra dự đoán về tương lai (“It_____another warm day”).
- Bước 2: Xác định kiến thức ngữ pháp cần áp dụng.
Chúng ta cần dùng cấu trúc “be going to” để diễn tả một dự đoán dựa trên bằng chứng rõ ràng ở hiện tại.
- Bước 3: Xem xét các lựa chọn.
- A. may be (Động từ khuyết thiếu): Diễn tả khả năng, có thể xảy ra, nhưng mức độ chắc chắn thấp hơn khi có bằng chứng rõ ràng.
- B. will be (Thì tương lai đơn): Diễn tả dự đoán chung, thường là ý kiến cá nhân hoặc những điều không có bằng chứng cụ thể ngay lập tức.
- C. is (Thì hiện tại đơn): Sai thì.
- D. is going to be (Cấu trúc be going to): Chính xác! Dùng để dự đoán dựa trên những gì chúng ta thấy hoặc biết ở hiện tại. Bầu trời không mây là bằng chứng cho thấy thời tiết sẽ ấm áp.
- Bước 4: Chọn đáp án đúng và giải thích.
Đáp án đúng là D. is going to be.
Lý do: Câu “Not a cloud in the sky” đưa ra bằng chứng rõ ràng ở hiện tại để chúng ta đưa ra dự đoán về tương lai. Vì vậy, chúng ta sử dụng cấu trúc “be going to” để diễn tả dự đoán dựa trên bằng chứng.
Công thức: Chủ ngữ + am/is/are + going to + V (nguyên mẫu).
Question 3: When I retire, I_____to Barbados to live.
A. am going to come back B. will come back C. shall come back D. am coming back
Lời giải chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu và dấu hiệu nhận biết.
Câu có mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian bắt đầu bằng “When” (“When I retire” – Khi tôi nghỉ hưu) diễn tả một điều kiện hoặc thời điểm trong tương lai. Hành động chính “I_____to Barbados to live” diễn tả một ý định, một quyết định sẽ xảy ra trong tương lai sau khi điều kiện được thỏa mãn.
- Bước 2: Xác định kiến thức ngữ pháp cần áp dụng.
Trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian với “when” (diễn tả tương lai), chúng ta dùng thì hiện tại đơn. Mệnh đề chính sẽ dùng thì tương lai đơn (Simple Future) để diễn tả một quyết định, một ý định hoặc một hành động sẽ xảy ra.
- Bước 3: Xem xét các lựa chọn.
- A. am going to come back (Cấu trúc be going to): Diễn tả ý định, kế hoạch đã có từ trước. Cũng có thể chấp nhận được, nhưng đôi khi “will” thể hiện một quyết định tổng quát hoặc dự định cho tương lai xa hơn.
- B. will come back (Thì tương lai đơn): Chính xác! Dùng để diễn tả một quyết định, một ý định hoặc một hành động sẽ xảy ra khi điều kiện (tôi nghỉ hưu) được đáp ứng. Đây là lựa chọn phổ biến và tự nhiên nhất cho câu này, thể hiện một kế hoạch hoặc quyết định lâu dài.
- C. shall come back: “Shall” cũng dùng cho thì tương lai, đặc biệt với “I” và “we” để diễn tả lời đề nghị, lời hứa, hoặc sự chắc chắn. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, “will” phổ biến hơn nhiều. “Shall” thường mang sắc thái trang trọng hơn.
- D. am coming back (Thì hiện tại tiếp diễn): Diễn tả kế hoạch đã sắp xếp cố định, thường có thời gian cụ thể. Không phù hợp với ý định tổng quát sau khi nghỉ hưu.
- Bước 4: Chọn đáp án đúng và giải thích.
Đáp án đúng là B. will come back.
Lý do: “When I retire” là một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (time clause) cho tương lai, nên động từ trong mệnh đề này phải chia ở thì hiện tại đơn (retire). Mệnh đề chính diễn tả một ý định hoặc một quyết định cho tương lai, nên dùng thì tương lai đơn (Simple Future) với “will”.
Công thức: When + S + V(hiện tại đơn), S + will + V(nguyên mẫu).
Question 4: What time_____tomorrow?
A. are you going to leave B. do you leave C. will you leave D. would you leave
Lời giải chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu và dấu hiệu nhận biết.
Câu hỏi có từ “tomorrow” (ngày mai) chỉ thời gian trong tương lai. Đây là một câu hỏi về một hành động sẽ diễn ra vào ngày mai.
- Bước 2: Xác định kiến thức ngữ pháp cần áp dụng.
Chúng ta muốn hỏi về kế hoạch hoặc dự định của ai đó cho ngày mai. Cả thì tương lai đơn (will) và cấu trúc “be going to” đều có thể dùng để hỏi về tương lai, nhưng với sắc thái khác nhau.
- Bước 3: Xem xét các lựa chọn.
- A. are you going to leave (Cấu trúc be going to): Chính xác! Đây là cách phổ biến để hỏi về kế hoạch hoặc ý định đã được định trước của một người cho tương lai.
- B. do you leave (Thì hiện tại đơn): Dùng để hỏi về lịch trình cố định, thói quen, hoặc sự thật. Không phù hợp khi hỏi về một hành động cụ thể vào ngày mai mà không nằm trong lịch trình thường xuyên.
- C. will you leave (Thì tương lai đơn): Cũng có thể được dùng để hỏi về một hành động trong tương lai, nhưng thường mang sắc thái hỏi về quyết định tức thời, lời hứa, hoặc dự đoán chung. Để hỏi về kế hoạch cá nhân, “be going to” thường tự nhiên hơn.
- D. would you leave (Thì quá khứ đơn của will hoặc trong câu điều kiện): Sai thì.
- Bước 4: Chọn đáp án đúng và giải thích.
Đáp án đúng là A. are you going to leave.
Lý do: Để hỏi về một kế hoạch hoặc ý định đã có sẵn của một người cho tương lai (“tomorrow”), cấu trúc “be going to” là phù hợp nhất.
Công thức: What time + am/is/are + S + going to + V (nguyên mẫu)?
Question 5: Who_____the next World Cup?
A. is going to win B. is wining C. will win D. win
Lời giải chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu và dấu hiệu nhận biết.
Câu hỏi về “the next World Cup” (World Cup tiếp theo) là một sự kiện trong tương lai. Đây là một câu hỏi về dự đoán, suy đoán về kết quả một sự kiện trong tương lai.
- Bước 2: Xác định kiến thức ngữ pháp cần áp dụng.
Khi đưa ra một dự đoán chung, một suy đoán hoặc một ý kiến về tương lai mà không có bằng chứng cụ thể ngay lập tức, chúng ta dùng thì tương lai đơn (Simple Future).
- Bước 3: Xem xét các lựa chọn.
- A. is going to win (Cấu trúc be going to): Dùng cho dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại rõ ràng hoặc kế hoạch đã định. Việc ai đó thắng World Cup là một dự đoán không dựa trên bằng chứng trực tiếp ngay lập tức mà là suy đoán.
- B. is wining: Sai chính tả (đúng ra là “winning”) và thì hiện tại tiếp diễn không dùng cho dự đoán này.
- C. will win (Thì tương lai đơn): Chính xác! Dùng để hỏi/đưa ra một dự đoán, một suy đoán hoặc một ý kiến về tương lai.
- D. win (Thì hiện tại đơn): Sai thì.
- Bước 4: Chọn đáp án đúng và giải thích.
Đáp án đúng là C. will win.
Lý do: Đây là một câu hỏi về dự đoán hoặc suy đoán về một sự kiện tương lai (ai sẽ thắng World Cup tiếp theo), không có bằng chứng rõ ràng ngay tại thời điểm nói. Vì vậy, chúng ta sử dụng thì tương lai đơn với “will”.
Công thức: Who + will + V (nguyên mẫu) …?
Question 6: The traffic is terrible. We_____our flight.
A. miss B. will miss C. are missing D. are going to miss
Lời giải chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu và dấu hiệu nhận biết.
Câu đầu tiên “The traffic is terrible” (Giao thông kinh khủng) là một bằng chứng rõ ràng ở hiện tại. Từ bằng chứng này, chúng ta đưa ra một dự đoán về điều sẽ xảy ra trong tương lai (“We_____our flight” – Chúng ta sẽ lỡ chuyến bay).
- Bước 2: Xác định kiến thức ngữ pháp cần áp dụng.
Chúng ta cần dùng cấu trúc “be going to” để diễn tả một dự đoán dựa trên bằng chứng rõ ràng và cụ thể ở hiện tại.
- Bước 3: Xem xét các lựa chọn.
- A. miss (Thì hiện tại đơn): Sai thì.
- B. will miss (Thì tương lai đơn): Dùng cho dự đoán chung, thường là ý kiến cá nhân. Không mạnh bằng “be going to” khi có bằng chứng rõ ràng.
- C. are missing (Thì hiện tại tiếp diễn): Diễn tả hành động đang diễn ra hoặc kế hoạch đã sắp xếp. Không phù hợp để đưa ra dự đoán từ bằng chứng hiện tại.
- D. are going to miss (Cấu trúc be going to): Chính xác! Giao thông tệ là bằng chứng trực tiếp cho thấy khả năng cao chúng ta sẽ lỡ chuyến bay.
- Bước 4: Chọn đáp án đúng và giải thích.
Đáp án đúng là D. are going to miss.
Lý do: Câu “The traffic is terrible” cung cấp bằng chứng rõ ràng ở hiện tại để chúng ta đưa ra dự đoán về tương lai. Vì vậy, chúng ta sử dụng cấu trúc “be going to” để diễn tả dự đoán dựa trên bằng chứng.
Công thức: S + am/is/are + going to + V (nguyên mẫu).
Question 7: I_____my books for my readers in a book exhibition at this time tomorrow.
A. am going to sign B. will be signing C. will sign D. will have been signing
Lời giải chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu và dấu hiệu nhận biết.
Trong câu có cụm từ “at this time tomorrow” (vào giờ này ngày mai). Đây là một thời điểm cụ thể trong tương lai.
- Bước 2: Xác định kiến thức ngữ pháp cần áp dụng.
Khi muốn diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai, chúng ta sử dụng thì Tương lai tiếp diễn (Future Continuous).
- Bước 3: Xem xét các lựa chọn.
- A. am going to sign (Cấu trúc be going to): Diễn tả ý định hoặc kế hoạch đã có sẵn. Không nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể.
- B. will be signing (Thì tương lai tiếp diễn): Chính xác! Diễn tả hành động ký sách sẽ đang diễn ra vào đúng thời điểm “at this time tomorrow”.
- C. will sign (Thì tương lai đơn): Diễn tả một hành động sẽ hoàn thành hoặc xảy ra trong tương lai, không nhấn mạnh tính liên tục tại một thời điểm cụ thể.
- D. will have been signing (Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn): Diễn tả một hành động đã và đang tiếp diễn cho đến một thời điểm nào đó trong tương lai và kéo dài đến thời điểm đó, nhấn mạnh tính liên tục của hành động kéo dài đến điểm trong tương lai, thường dùng để giải thích kết quả. Không phù hợp với “at this time tomorrow”.
- Bước 4: Chọn đáp án đúng và giải thích.
Đáp án đúng là B. will be signing.
Lý do: Cụm từ “at this time tomorrow” là dấu hiệu của thì Tương lai tiếp diễn, diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
Công thức: S + will be + V-ing.
Question 8: We_____her the truth when she_____home.
A. are going to tell – will come B. are telling – comes C. will tell – will come D. will tell – comes
Lời giải chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu và dấu hiệu nhận biết.
Câu có hai mệnh đề, được nối với nhau bằng liên từ “when”. Mệnh đề “when she_____home” là mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Mệnh đề còn lại “We_____her the truth” là mệnh đề chính.
- Bước 2: Xác định kiến thức ngữ pháp cần áp dụng.
Đối với mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (time clause) diễn tả hành động trong tương lai (bắt đầu bằng “when”, “as soon as”, “before”, “after”, “until”…), chúng ta phải dùng thì hiện tại đơn (Present Simple) hoặc hiện tại hoàn thành (Present Perfect), KHÔNG DÙNG thì tương lai đơn.
Mệnh đề chính sẽ dùng thì tương lai đơn (Simple Future) để diễn tả hành động sẽ xảy ra.
- Bước 3: Xem xét các lựa chọn.
- A. are going to tell – will come: “will come” sai trong mệnh đề “when”.
- B. are telling – comes: “are telling” (hiện tại tiếp diễn) không phù hợp cho hành động sẽ xảy ra trong tương lai theo một kế hoạch chưa chắc chắn, và “comes” thì đúng cho mệnh đề “when”.
- C. will tell – will come: “will come” sai trong mệnh đề “when”.
- D. will tell – comes: Chính xác! “will tell” là thì tương lai đơn cho mệnh đề chính, “comes” là thì hiện tại đơn cho mệnh đề “when”.
- Bước 4: Chọn đáp án đúng và giải thích.
Đáp án đúng là D. will tell – comes.
Lý do: Trong các mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian bắt đầu bằng “when” (khi diễn tả tương lai), chúng ta dùng thì hiện tại đơn. Mệnh đề chính dùng thì tương lai đơn.
Công thức: S + will + V(nguyên mẫu) + when + S + V(hiện tại đơn).
Question 9: In two months’ time, Raymond_____from the college with a degree and will be expecting a respected and well-paid job.
A. will be graduating B. has graduated C. will have graduated D. has been graduating
Lời giải chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu và dấu hiệu nhận biết.
Trong câu có cụm từ “In two months’ time” (Trong hai tháng nữa / Vào thời điểm hai tháng nữa). Đây là một mốc thời gian cụ thể trong tương lai. Hành động “Raymond_____from the college with a degree” (Raymond tốt nghiệp đại học với bằng cấp) sẽ hoàn thành trước hoặc vào thời điểm đó. Vế sau “and will be expecting…” (và sẽ mong đợi…) gợi ý rằng việc tốt nghiệp đã hoàn tất.
- Bước 2: Xác định kiến thức ngữ pháp cần áp dụng.
Khi muốn diễn tả một hành động sẽ được hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai, chúng ta sử dụng thì Tương lai hoàn thành (Future Perfect).
- Bước 3: Xem xét các lựa chọn.
- A. will be graduating (Thì tương lai tiếp diễn): Diễn tả hành động sẽ đang diễn ra vào thời điểm đó. Có thể chấp nhận nếu nhấn mạnh quá trình, nhưng vế sau “will be expecting” gợi ý hành động tốt nghiệp đã hoàn tất.
- B. has graduated (Thì hiện tại hoàn thành): Sai thì, không dùng cho hành động hoàn thành trong tương lai.
- C. will have graduated (Thì tương lai hoàn thành): Chính xác! Diễn tả rằng việc tốt nghiệp sẽ hoàn thành trước hoặc vào thời điểm hai tháng nữa. Đây là lựa chọn phù hợp nhất khi kết hợp với ý nghĩa “sẽ mong đợi một công việc”, ngụ ý đã có bằng cấp.
- D. has been graduating (Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn): Sai thì.
- Bước 4: Chọn đáp án đúng và giải thích.
Đáp án đúng là C. will have graduated.
Lý do: Cụm từ “In two months’ time” (trong hai tháng tới, tức là trước hoặc đúng vào cuối hai tháng đó) là dấu hiệu của thì Tương lai hoàn thành, diễn tả một hành động sẽ hoàn tất trước một thời điểm nhất định trong tương lai.
Công thức: S + will have + V3/ed.
Question 10: They_____our winter house by the time we_____from our summer house.
A. painted – had returned B. will have painted – return C. will be painting – have returned D. have been painting – have returned
Lời giải chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu và dấu hiệu nhận biết.
Câu có hai mệnh đề được nối bằng “by the time” (vào lúc). “by the time we_____from our summer house” là mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Mệnh đề chính “They_____our winter house” diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước khi mệnh đề trạng ngữ xảy ra.
- Bước 2: Xác định kiến thức ngữ pháp cần áp dụng.
Trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian bắt đầu bằng “by the time” (khi diễn tả tương lai), chúng ta dùng thì hiện tại đơn (Present Simple) hoặc hiện tại hoàn thành (Present Perfect).
Mệnh đề chính diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai, chúng ta dùng thì Tương lai hoàn thành (Future Perfect).
- Bước 3: Xem xét các lựa chọn.
- A. painted – had returned (Quá khứ đơn – Quá khứ hoàn thành): Sai thì.
- B. will have painted – return: Chính xác! “will have painted” (Tương lai hoàn thành) cho mệnh đề chính (hành động sơn nhà sẽ hoàn tất). “return” (Hiện tại đơn) cho mệnh đề “by the time”.
- C. will be painting – have returned: “will be painting” (Tương lai tiếp diễn) diễn tả hành động đang diễn ra, không phải hoàn thành. “have returned” (Hiện tại hoàn thành) có thể dùng trong mệnh đề “by the time”, nhưng “will be painting” không phù hợp với ý nghĩa hoàn thành.
- D. have been painting – have returned (Hiện tại hoàn thành tiếp diễn – Hiện tại hoàn thành): Sai thì.
- Bước 4: Chọn đáp án đúng và giải thích.
Đáp án đúng là B. will have painted – return.
Lý do: Mệnh đề “by the time” chỉ một thời điểm trong tương lai khi một hành động khác đã hoàn thành. Vì vậy, mệnh đề chính dùng thì Tương lai hoàn thành (will have painted) và mệnh đề phụ dùng thì Hiện tại đơn (return).
Công thức: S + will have + V3/ed + by the time + S + V(hiện tại đơn).
Question 11: A: Can you join us for a picnic tomorrow? B: Thanks, but I_____to the cinema with Anna.
A. go B. will go C. am going D. have gone
Lời giải chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu và dấu hiệu nhận biết.
Câu hỏi “Can you join us for a picnic tomorrow?” (Bạn có thể tham gia dã ngoại với chúng tôi ngày mai không?) ngụ ý một lời mời cho tương lai. Câu trả lời “I_____to the cinema with Anna” (Tôi đi xem phim với Anna) cho thấy một kế hoạch hoặc sự sắp xếp đã được định trước với người khác.
- Bước 2: Xác định kiến thức ngữ pháp cần áp dụng.
Khi diễn tả một kế hoạch hoặc một sự sắp xếp đã được cố định trong tương lai gần, chúng ta sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous).
- Bước 3: Xem xét các lựa chọn.
- A. go (Thì hiện tại đơn): Dùng cho thói quen hoặc lịch trình cố định. Không phù hợp cho một kế hoạch cá nhân đã được sắp xếp cụ thể.
- B. will go (Thì tương lai đơn): Dùng cho quyết định tức thời, dự đoán chung. Không diễn tả một sự sắp xếp đã được cố định từ trước.
- C. am going (Thì hiện tại tiếp diễn): Chính xác! Diễn tả một kế hoạch hoặc sự sắp xếp đã được định rõ trong tương lai gần, đặc biệt khi có đối tượng cụ thể (“with Anna”).
- D. have gone (Thì hiện tại hoàn thành): Sai thì.
- Bước 4: Chọn đáp án đúng và giải thích.
Đáp án đúng là C. am going.
Lý do: Việc “đi xem phim với Anna” là một kế hoạch hoặc sự sắp xếp đã được định trước cho ngày mai. Trong trường hợp này, chúng ta sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) để diễn tả hành động đó.
Công thức: S + am/is/are + V-ing.
Question 12: Next Saturday at this time, we_____on the beach in Mexico.
A. will relax B. relax C. will be relaxing D. are going to relax
Lời giải chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu và dấu hiệu nhận biết.
Trong câu có cụm từ “Next Saturday at this time” (Thứ Bảy tuần tới vào giờ này). Đây là một thời điểm cụ thể trong tương lai.
- Bước 2: Xác định kiến thức ngữ pháp cần áp dụng.
Khi muốn diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai, chúng ta sử dụng thì Tương lai tiếp diễn (Future Continuous).
- Bước 3: Xem xét các lựa chọn.
- A. will relax (Thì tương lai đơn): Diễn tả một hành động sẽ xảy ra hoặc hoàn thành trong tương lai, không nhấn mạnh tính liên tục tại một thời điểm cụ thể.
- B. relax (Thì hiện tại đơn): Sai thì.
- C. will be relaxing (Thì tương lai tiếp diễn): Chính xác! Diễn tả hành động thư giãn sẽ đang diễn ra vào đúng thời điểm “Next Saturday at this time”.
- D. are going to relax (Cấu trúc be going to): Diễn tả ý định hoặc kế hoạch. Mặc dù là một kế hoạch, nhưng cụm “at this time” nhấn mạnh tính liên tục của hành động tại thời điểm đó, nên Tương lai tiếp diễn phù hợp hơn.
- Bước 4: Chọn đáp án đúng và giải thích.
Đáp án đúng là C. will be relaxing.
Lý do: Cụm từ “Next Saturday at this time” là dấu hiệu của thì Tương lai tiếp diễn, diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
Công thức: S + will be + V-ing.
Question 13: Let’s take her some pizza and Coke. I’m sure she will be tired when we get home, because she_____the flat all afternoon.
A. will have been cleaning B. will be cleaning C. is going to clean D. have been cleaning
Lời giải chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu và dấu hiệu nhận biết.
Trong câu có cụm từ “all afternoon” (cả buổi chiều) chỉ khoảng thời gian kéo dài. “when we get home” (khi chúng ta về nhà) là một mốc thời gian trong tương lai. “she will be tired” (cô ấy sẽ mệt) là kết quả của hành động đã diễn ra trong suốt khoảng thời gian đó cho đến khi họ về nhà.
- Bước 2: Xác định kiến thức ngữ pháp cần áp dụng.
Khi muốn diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ hoặc tương lai và tiếp tục kéo dài cho đến một thời điểm cụ thể trong tương lai, thường nhấn mạnh vào quá trình và kết quả của hành động đó, chúng ta sử dụng thì Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous).
- Bước 3: Xem xét các lựa chọn.
- A. will have been cleaning (Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn): Chính xác! Diễn tả rằng hành động dọn dẹp đã diễn ra liên tục “cả buổi chiều” cho đến khi họ về nhà, và việc này là nguyên nhân khiến cô ấy mệt.
- B. will be cleaning (Thì tương lai tiếp diễn): Diễn tả hành động sẽ đang diễn ra tại thời điểm họ về nhà, nhưng không nhấn mạnh tính kéo dài “all afternoon” và mối quan hệ nhân quả với việc mệt mỏi.
- C. is going to clean (Cấu trúc be going to): Diễn tả ý định hoặc kế hoạch. Không phù hợp với việc giải thích lý do “mệt mỏi” từ một hành động đã diễn ra.
- D. have been cleaning (Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn): Sai thì, vì đây là hành động trong tương lai liên quan đến “when we get home”.
- Bước 4: Chọn đáp án đúng và giải thích.
Đáp án đúng là A. will have been cleaning.
Lý do: Cụm từ “all afternoon” và “when we get home” cùng với kết quả “she will be tired” là dấu hiệu của thì Tương lai hoàn thành tiếp diễn. Hành động dọn dẹp sẽ diễn ra liên tục trong suốt buổi chiều cho đến khi họ về nhà, và việc này là nguyên nhân của sự mệt mỏi trong tương lai.
Công thức: S + will have been + V-ing.
Question 14: In six months’ time, she_____from the university.
A. is going to graduate B. will be graduating C. will graduate D. will have graduated
Lời giải chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu và dấu hiệu nhận biết.
Trong câu có cụm từ “In six months’ time” (Trong sáu tháng nữa / Vào thời điểm sáu tháng nữa). Đây là một mốc thời gian cụ thể trong tương lai.
- Bước 2: Xác định kiến thức ngữ pháp cần áp dụng.
Cụm từ “In X time” có thể dùng với nhiều thì tương lai tùy thuộc vào sắc thái.
- Nếu nhấn mạnh một sự kiện sẽ diễn ra và hoàn thành trước/vào thời điểm đó -> Tương lai hoàn thành.
- Nếu nhấn mạnh sự kiện đó sẽ đang diễn ra hoặc nằm trong lịch trình vào thời điểm đó -> Tương lai tiếp diễn.
- Nếu chỉ đơn giản là một sự kiện sẽ xảy ra -> Tương lai đơn hoặc “be going to”.
Tuy nhiên, trong các bài kiểm tra, “In X time” (ý là ‘by the end of X time’) thường là dấu hiệu của Tương lai hoàn thành nếu hành động đó được xem là hoàn tất.
- Bước 3: Xem xét các lựa chọn.
- A. is going to graduate (Cấu trúc be going to): Diễn tả ý định hoặc một kế hoạch đã định. Phù hợp cho việc nói về kế hoạch tốt nghiệp.
- B. will be graduating (Thì tương lai tiếp diễn): Diễn tả hành động sẽ đang diễn ra vào thời điểm đó hoặc là một sự kiện theo lịch trình. Đây cũng là một lựa chọn rất phổ biến và tự nhiên khi nói về việc tốt nghiệp.
- C. will graduate (Thì tương lai đơn): Diễn tả một sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai. Cũng có thể chấp nhận được nhưng không nhấn mạnh tính chất của mốc thời gian.
- D. will have graduated (Thì tương lai hoàn thành): Chính xác! Cụm từ “In six months’ time” thường được hiểu là “by the end of six months” (trước hoặc vào cuối sáu tháng đó), nghĩa là hành động tốt nghiệp sẽ được hoàn thành. Đây là lựa chọn phù hợp nhất để nhấn mạnh sự hoàn thành của hành động tại mốc thời gian đó.
- Bước 4: Chọn đáp án đúng và giải thích.
Đáp án đúng là D. will have graduated.
Lý do: Cụm từ “In six months’ time” ám chỉ rằng hành động tốt nghiệp sẽ hoàn thành trước hoặc vào cuối khoảng thời gian 6 tháng đó. Vì vậy, chúng ta sử dụng thì Tương lai hoàn thành để diễn tả hành động sẽ hoàn tất trước một thời điểm nhất định trong tương lai.
Công thức: S + will have + V3/ed.
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng các thì tương lai trong tiếng Anh. Hãy nhớ luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức nhé!
1.. goes B. is going C. went D. will go( dấu hiệu: thì tương lai gần)
-> dịch: anh ấy sẽ đi đến rạp hát tối nay
2. A. may be B. will be C. is D. is going to be(dấu hiệu: thì tương lai gần)
-> dịch: không có một bóng mây trên trời. Sẽ là một ngày ấm áp nữa đây
3.A. am going to come back B. will come back C. shall come back_____ D. am coming back(dấu hiệu: căn cứ vào cách dung của thì tương lai gần)
-> dịch: khi tôi nghỉ hưu, tôi sẽ quay về Barbados sống
4. A. are you going to leave B. do you leave C. will you leave D. would you leave( dấu hiệu: ta có trạng từ là”tomorrow” là dấu hiệu nhận biết của thì tương lai gần)
-> dịch: mấy giờ bạn sẽ rời đi vào ngày mai
5. A. is going to win B. is wining C. will win D. win( dấu hiệu: căn cứ vào ngữ nghĩa ta thấy đây là câu dự đoán nên dùng thì tương lai đơn)
-> dịch: ai sẽ vô địch World Cup tiếp theo
6. A. miss B. will miss C. are missing D. are going to miss( dấu hiệu: thì tương lai gần)
-> dịch: giao thông thật tệ hại. Chúng ta sẽ lỡ chuyến bay mất
7. A. am going to sign B. will be signing C. will sign D. will have been signing( dấu hiệu: thì tương lai tiếp diễn)
-> dịch: tôi sẽ kí sách của tôi cho độc giả của triển lãm vào giờ này ngày mai
8. A. are going to tell – will come B. are telling – comes C. will tell – will come D. will tell – comes( dấu hiệu: thì tương lai đơn)
-> dịch: chúng tôi sẽ nói cho cô ấy biết sự thật khi cô ấy về nhà
9. A. will be graduating B. has graduated C. will have graduated D. has been graduating( dấu hiệu: thì tương lai hoàn thành)
-> dịch: trong hai tháng tới, Raymond sẽ tốt nghiệp đại học với bằng cấp và sẽ trông đợi một công việc được tôn trọng và được trả lương cao
10. A. painted – had returned B. will have painted – return C. will be painting – have returned D. have been painting – have returned (dấu hiệu: có công thức: “by the time” +S1+V1(hiện tại đơn),S2+V2(tương lai hoàn thành)
-> dịch: họ sẽ sơn ngôi nhà mùa đông của chúng tôi vào lúc chúng tôi trở về từ ngôi nhà mùa hè
11. A. go B. will go C. am going D. have gone( dấu hiệu: tương lai gần)
-> Bạn có thể cùng chúng tôi đi dã ngoại vào ngày mai không? B: Cảm ơn, nhưng tôi đang đi xem phim với Anna.
12. A. will relax B. relax C. will be relaxing D. are going to relax( dấu hiệu: thì tương lai tiếp diễn)
-> dịch: thứ 7 tuần sau vào giờ này chúng tôi sẽ đang nghỉ ngơi tại một bãi biển ở Mexico
13. A. will have been cleaning B. will be cleaning C. is going to clean D. have been cleaning( dấu hiệu: thì hoàn thành tiếp diễn)
-> dịch: hãy lấy cho cô ấy vài miếng pizza và coca. Tôi chắc là cô ấy sẽ mệt khi chúng ta về nhà, vì cô ấy đã lau dọn căn hộ cả buổi chiều
14. A. is going to graduate B. will be graduating C. will graduate D. will have graduated( dấu hiệu: thì tương lai hoàn thành)
-> dịch: trong vòng 6 tháng nữa cô ấy sẽ tốt nghiệp đại học
# Cinderela