Question 8. Of all the factors affecting agricultural yields, weather is the one…
A.it influences farmers
B. why farmers influence it
C.that influences farmers
D. farmers that it influences
Chúng ta có câu hỏi:
Question 8. Of all the factors affecting agricultural yields, weather is the one ______.
A.it influences farmers
B. why farmers influence it
C.that influences farmers
D. farmers that it influences
Bây giờ, cô và các em sẽ đi từng bước để tìm ra đáp án đúng nhé.
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu.
Câu này đang tìm một từ hoặc cụm từ để điền vào chỗ trống, hoàn thiện mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ “the one”. Danh từ “the one” ở đây ám chỉ “yếu tố” (factor) trong số các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
Chúng ta hãy cùng phân tích từng lựa chọn:
A. it influences farmers: Đây là một mệnh đề độc lập, không thể đứng sau “the one” để bổ nghĩa cho nó.
B. why farmers influence it: “Why” thường dùng để chỉ nguyên nhân, lý do, và cấu trúc này không phù hợp để bổ nghĩa cho một danh từ chỉ người hoặc vật như “the one”.
C. that influences farmers: “That” là một đại từ quan hệ, có thể thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc người đứng trước nó. Cấu trúc “that influences farmers” là một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “the one”, có nghĩa là “mà ảnh hưởng đến người nông dân”.
D. farmers that it influences: Cấu trúc này có vẻ lộn xộn và không tạo thành một mệnh đề quan hệ hoàn chỉnh và có nghĩa để bổ nghĩa cho “the one”. “Farmers” là người nông dân, và “the one” ở đây ám chỉ yếu tố, không phải người nông dân.
Bước 3: Xác định loại mệnh đề quan hệ phù hợp.
Trong trường hợp này, chúng ta cần một đại từ quan hệ để thay thế cho danh từ “the one” (ám chỉ yếu tố – là một thứ, một vật) và đóng vai trò là chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Các đại từ quan hệ phổ biến cho vật là “which” hoặc “that”.
Vì “the one” ở đây đóng vai trò là chủ ngữ của động từ “influences”, nên chúng ta cần một đại từ quan hệ làm chủ ngữ.
Bước 4: Áp dụng kiến thức về đại từ quan hệ.
“That” là đại từ quan hệ có thể dùng để thay thế cho cả người và vật khi nó làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Xét lựa chọn C: “that influences farmers”. “That” ở đây thay thế cho “the one” (yếu tố), và “influences farmers” là phần động từ và tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Câu hoàn chỉnh sẽ là: “Of all the factors affecting agricultural yields, weather is the one that influences farmers.” Nghĩa là: Trong tất cả các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp, thời tiết là yếu tố mà nó ảnh hưởng đến người nông dân.
Bước 5: Kiểm tra sự phù hợp về ngữ nghĩa.
Câu đầy đủ “Of all the factors affecting agricultural yields, weather is the one that influences farmers.” có nghĩa hoàn chỉnh và hợp lý. Thời tiết là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến người nông dân và kết quả mùa màng.
Kết luận:
Dựa trên phân tích trên, lựa chọn C là đáp án đúng.
Đáp án: C. that influences farmers
Đáp án + Giải thích các bước giải:
\(8. C\)
\(-\) Đại từ quan hệ that thay thế cho N chỉ sự vật / s việc và người (làm S hoặc O trong mệnh đề quan hệ)
\(-\) influence (v): làm ảnh hưởng
\(-\) agricultural (Adj): thuộc về nông nghiệp
\(-\) Trong tất cả các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp, thời tiết là một trong những yếu tố mà nó ảnh hưởng đến nông dân
\(8.C\)
\(->\) that là đại từ quan hệ dùng làm tân ngữ/chủ ngữ thay cho danh từ chỉ vật/người ở mệnh đề xác định
\(->\) that thay thế cho weather.
\(->\) thì HTĐ: \((+)\) S + V-(s/es)