Read and choose the best answer.
1.
Who are the best drivers? Which drivers are …
1.
Who are the best drivers? Which drivers are the safest on the road? According to a recent survey, young and inexperienced drivers are the most likely to have an accident. Older drivers are more careful. Young has the worst accident records of all They often choose faster cars with bigger engines. One of the most interesting facts in the survey is that passengers have an effect on the driver. When young male drivers have their friends in the car, their driving becomes worse. When their wife or girlfriend in the car,However, their driving is better. But this is not true for women. Their driving is more dangerous when their husband or boyfriend is in the car. However, if their small children are riding in the car, they drive more slowly and safely.
1. According to the survey, who are the most likely to have an accident?
A. Young and inexperienced drivers. B. Old and inexperienced drivers.
C. Young and old female drivers. D. Old and inexperienced men.
2. Young men are likely to choose…………..
A. expensive cars B. fast cars with big engines
C. slow and safe cars D. slow cars with small engines
3. Who has an effect on the driver?
A. Parents B. Policemen C. Families D. Passengers
4. When young male drivers have their wife or girlfriend in the car, they drive……….
A. worse B. slowly C. better D. fast
5. The word “they” in bold in the last sentence refers to…………..
A. women. B. husbands C. boyfriends. D. small children
2
Mai: Hi Oanh, how are you?
Oanh: Hi Mai. I’m fine, thank you. How about you? What did you do yesterday?
Mai: I’m fine. Yesterday morning I stayed at home and played with my brother. In the afternoon, I cycled around the lake near my house.
Oanh: Oh, good that sounds really healthy. By the way, how do you come to school?
Mai: My father usually drives me to school. I used to go on foot when I was in primary school. But the new school is too far to walk now.
Oanh: How far is it from your house here?
Mai: It’s about two kilometers.
Oanh: How long does it take you?
Plum: About 10 minutes. Sometimes, when there are traffic jams, it takes longer.
Oanh: Do you come by car every day?
Mai: Yes, except when my dad is busy. Then I come by bicycle.
Oanh: I see. Hey, Mai. How about going cycling around the lake on Saturday?
Mai: Good idea. Can you come to my house at 3 pm?
Oanh: OK, Mai. I can’t wait! See you then.
1. What did Mai do yesterday afternoon?
A. She stayed at home with her brother. B. She rode her bike around the lake.
B. She walked around the lake. D. She played with her brother.
2. Oanh says that it’s healthy to…………………
A. cycle B. walk C. stay home D. go to school
3. Mai used to go to school………………..
A. By bike B. by car C. by motorbike D. on foot
4. Mai and Oanh agree to go cycling………………
A. tomorrow B. every day C. at the weekend D. next week
5. Oanh is going to come to Mai’s house……………………
A. In the morning B. in the afternoon C. in the evening D. at noon
3
Yesterday, on the way home from school, I saw an accident. A boy was run over by a taxi when he was riding his bicycle. The boy’s leg was broken and it was bleeding badly. Someone there tried to stop the bleeding. They put pressure on it and held it tight. A man used his mobile phone to call the emergency service. Some minutes later, an ambulance arrived and sent the boy to the hospital. Two policemen came to the scene immediately. Some people told the police that the taxi was driving at a very high speed when the accident happened. Some others began talking about the traffic accidents these days and blamed the increasing number of accidents on the roads for careless driving and drunk drivers.
1. What did the writer see yesterday?
A. a fire B. an accident C. a fighting D. a crash
2. The accident happened between a taxi and…………….
A. a bus B. a car C. a bicycle D. a motorbike
3. The boy was sent to the hospital by…………….
A. a police B. a car C. an ambulance D. a passenger
4. What part of his body was hurt? – His………………..
A. arm B. leg C. head D. shoulder
5. How was the driver driving when the accident happened? – Very…………….
A. slowly B. fast C. carefully D. well
Cô rất vui được hướng dẫn các em giải các bài tập đọc hiểu trong đề này. Kỹ năng đọc hiểu là một trong những kỹ năng quan trọng nhất trong môn Tiếng Anh, giúp các em không chỉ nắm bắt thông tin mà còn mở rộng vốn từ và hiểu sâu hơn về văn hóa.
Chúng ta sẽ cùng nhau thực hiện từng bước một, vừa giải bài tập vừa học thêm các chiến lược làm bài đọc hiệu quả nhé!
—
### Phần hướng dẫn chung cho bài tập đọc hiểu:
1. **Đọc lướt (Skimming) toàn bộ đoạn văn:** Đọc nhanh một lượt để nắm được ý chính, chủ đề của bài viết.
2. **Đọc các câu hỏi:** Đọc kỹ từng câu hỏi để biết mình cần tìm thông tin gì.
3. **Đọc kỹ lại đoạn văn (Scanning) và tìm từ khóa:** Khi đọc lại, hãy chú ý tìm các từ khóa liên quan đến câu hỏi. Gạch chân hoặc ghi chú lại những thông tin quan trọng.
4. **Đối chiếu thông tin và lựa chọn đáp án:** So sánh thông tin tìm được trong đoạn văn với các lựa chọn A, B, C, D. Đảm bảo đáp án các em chọn phải *có trong bài đọc* hoặc *suy ra được từ bài đọc*.
5. **Kiểm tra lại:** Sau khi chọn đáp án, hãy đọc lại câu hỏi và đáp án đó cùng với phần thông tin trong bài để chắc chắn mình không nhầm lẫn.
—
### Bài đọc số 1
**1. Từ vựng quan trọng cần ghi nhớ:**
* **survey** /ˈsɜːveɪ/ (n): cuộc khảo sát
* **inexperienced** /ˌɪnɪkˈspɪəriənst/ (adj): thiếu kinh nghiệm
* **likely to** /ˈlaɪkli tuː/ (phr): có khả năng, dễ
* **accident** /ˈæksɪdənt/ (n): tai nạn
* **careful** /ˈkeəfl/ (adj): cẩn thận
* **records** /ˈrekɔːdz/ (n): hồ sơ, bảng thống kê (ở đây là hồ sơ tai nạn)
* **engines** /ˈendʒɪnz/ (n): động cơ
* **effect on** /ɪˈfekt ɒn/ (phr): ảnh hưởng đến
* **worse** /wɜːs/ (adj): tệ hơn (so sánh hơn của *bad*)
* **better** /ˈbetə(r)/ (adj): tốt hơn (so sánh hơn của *good*)
* **dangerous** /ˈdeɪndʒərəs/ (adj): nguy hiểm
* **refers to** /rɪˈfɜːz tuː/ (phr): ám chỉ, nói về
**2. Giải chi tiết từng câu hỏi:**
**Câu 1: According to the survey, who are the most likely to have an accident?**
*(Theo khảo sát, ai là những người có khả năng gặp tai nạn nhất?)*
* **Bước 1:** Đọc câu hỏi và xác định từ khóa: “most likely to have an accident” (có khả năng gặp tai nạn nhất).
* **Bước 2:** Quét tìm thông tin trong bài đọc. Các em sẽ tìm thấy câu: “According to a recent survey, **young and inexperienced drivers are the most likely to have an accident.**”
* **Bước 3:** Đối chiếu với các lựa chọn:
* A. Young and inexperienced drivers. (Chính xác như trong bài)
* B. Old and inexperienced drivers. (Sai, bài nói “Older drivers are more careful.”)
* C. Young and old female drivers. (Sai, không có thông tin này chung chung, và “old” thì cẩn thận hơn.)
* D. Old and inexperienced men. (Sai, “old” thì cẩn thận hơn.)
* **Bước 4:** Chọn đáp án **A**.
**Câu 2: Young men are likely to choose…………..**
*(Những người đàn ông trẻ tuổi có xu hướng chọn…………..)*
* **Bước 1:** Đọc câu hỏi và xác định từ khóa: “Young men”, “choose”.
* **Bước 2:** Quét tìm thông tin trong bài đọc. Các em sẽ thấy đoạn nói về “Young”: “They often **choose faster cars with bigger engines.**” (Chữ “They” ở đây ám chỉ “Young” nói chung, bao gồm cả nam giới).
* **Bước 3:** Đối chiếu với các lựa chọn:
* A. expensive cars (Không đề cập trong bài).
* B. fast cars with big engines (Chính xác như trong bài).
* C. slow and safe cars (Sai, ngược lại với thông tin trong bài).
* D. slow cars with small engines (Sai, ngược lại với thông tin trong bài).
* **Bước 4:** Chọn đáp án **B**.
**Câu 3: Who has an effect on the driver?**
*(Ai có ảnh hưởng đến người lái xe?)*
* **Bước 1:** Đọc câu hỏi và xác định từ khóa: “effect on the driver” (ảnh hưởng đến người lái xe).
* **Bước 2:** Quét tìm thông tin trong bài đọc. Các em sẽ tìm thấy câu: “One of the most interesting facts in the survey is that **passengers have an effect on the driver.**”
* **Bước 3:** Đối chiếu với các lựa chọn:
* A. Parents (Không đề cập trong ngữ cảnh này).
* B. Policemen (Không đề cập).
* C. Families (Quá chung chung, “passengers” là từ cụ thể hơn được dùng trong bài).
* D. Passengers (Chính xác như trong bài).
* **Bước 4:** Chọn đáp án **D**.
**Câu 4: When young male drivers have their wife or girlfriend in the car, they drive……….**
*(Khi những người lái xe nam trẻ tuổi có vợ hoặc bạn gái trong xe, họ lái xe………. )*
* **Bước 1:** Đọc câu hỏi và xác định từ khóa: “young male drivers”, “wife or girlfriend in the car”.
* **Bước 2:** Quét tìm thông tin trong bài đọc. Các em sẽ tìm thấy câu: “When their wife or girlfriend in the car,However, **their driving is better.**”
* **Bước 3:** Đối chiếu với các lựa chọn:
* A. worse (Sai, ngược lại).
* B. slowly (Không phải từ chính xác nhất, “better” bao hàm nhiều hơn).
* C. better (Chính xác như trong bài).
* D. fast (Không đề cập cụ thể là “fast”, chỉ là “better”).
* **Bước 4:** Chọn đáp án **C**.
**Câu 5: The word “they” in bold in the last sentence refers to…………..**
*(Từ “they” được in đậm trong câu cuối cùng ám chỉ…………..)*
* **Bước 1:** Đọc câu hỏi và xác định từ khóa: “they” trong câu cuối.
* **Bước 2:** Đọc kỹ câu cuối cùng và câu ngay trước đó để xác định chủ ngữ của “they”. “Their driving is more dangerous when their husband or boyfriend is in the car. However, if their small children are riding in the car, **they** drive more slowly and safely.” Rõ ràng, “Their driving” (việc lái xe của họ) và “they drive” (họ lái xe) đều ám chỉ đến nhóm “women” (phụ nữ) đã được nhắc đến trong câu trước đó.
* **Bước 3:** Đối chiếu với các lựa chọn:
* A. women (Chính xác).
* B. husbands (Sai, chồng là người đi cùng, không phải người lái).
* C. boyfriends (Sai, bạn trai là người đi cùng, không phải người lái).
* D. small children (Sai, trẻ nhỏ là hành khách, không phải người lái).
* **Bước 4:** Chọn đáp án **A**.
—
### Bài đọc số 2
**1. Từ vựng quan trọng cần ghi nhớ:**
* **healthy** /ˈhelθi/ (adj): khỏe mạnh
* **come to school** /ˈkʌm tuː skuːl/ (phr): đến trường
* **drives me** /ˈdraɪvz miː/ (phr): lái xe đưa tôi đi
* **on foot** /ɒn fʊt/ (phr): đi bộ
* **primary school** /ˈpraɪməri skuːl/ (n): trường tiểu học
* **far** /fɑː(r)/ (adj): xa
* **traffic jams** /ˈtræfɪk dʒæmz/ (n): tắc đường
* **except when** /ɪkˈsept wen/ (phr): trừ khi
* **busy** /ˈbɪzi/ (adj): bận rộn
* **can’t wait!** /kɑːnt weɪt/ (phr): rất háo hức, không thể chờ đợi
**2. Giải chi tiết từng câu hỏi:**
**Câu 1: What did Mai do yesterday afternoon?**
*(Mai đã làm gì vào chiều hôm qua?)*
* **Bước 1:** Đọc câu hỏi và xác định từ khóa: “Mai”, “yesterday afternoon”.
* **Bước 2:** Quét tìm thông tin trong bài đối thoại. Các em sẽ tìm thấy Mai nói: “Yesterday morning I stayed at home and played with my brother. **In the afternoon, I cycled around the lake near my house.**”
* **Bước 3:** Đối chiếu với các lựa chọn:
* A. She stayed at home with her brother. (Đây là hoạt động buổi sáng).
* B. She rode her bike around the lake. (Chính xác, “cycled around the lake” nghĩa là đạp xe quanh hồ).
* C. She walked around the lake. (Sai, Mai đạp xe, không phải đi bộ).
* D. She played with her brother. (Đây là hoạt động buổi sáng).
* **Bước 4:** Chọn đáp án **B**.
**Câu 2: Oanh says that it’s healthy to…………………**
*(Oanh nói rằng việc ……………… thì tốt cho sức khỏe.)*
* **Bước 1:** Đọc câu hỏi và xác định từ khóa: “Oanh says”, “healthy”.
* **Bước 2:** Quét tìm thông tin trong bài đối thoại. Các em sẽ tìm thấy Oanh nói: “Oh, good that sounds really **healthy**.” Câu này Oanh nói sau khi Mai kể rằng buổi chiều Mai đã “cycled around the lake”.
* **Bước 3:** Đối chiếu với các lựa chọn:
* A. cycle (Chính xác, Oanh khen việc đạp xe của Mai là khỏe mạnh).
* B. walk (Không phải hoạt động mà Oanh đang đề cập đến).
* C. stay home (Không liên quan đến việc khỏe mạnh trong ngữ cảnh này).
* D. go to school (Không phải hoạt động mà Oanh đang đề cập đến).
* **Bước 4:** Chọn đáp án **A**.
**Câu 3: Mai used to go to school………………..**
*(Mai đã từng đi học bằng ……………….)*
* **Bước 1:** Đọc câu hỏi và xác định từ khóa: “Mai used to go to school” (Mai đã từng đi học). Cụm “used to” ám chỉ thói quen trong quá khứ.
* **Bước 2:** Quét tìm thông tin trong bài đối thoại. Các em sẽ tìm thấy Mai nói: “**I used to go on foot** when I was in primary school.”
* **Bước 3:** Đối chiếu với các lựa chọn:
* A. By bike (Đây là cách Mai đi khi bố bận, không phải “used to”).
* B. by car (Đây là cách Mai thường đi bây giờ).
* C. by motorbike (Không đề cập).
* D. on foot (Chính xác như trong bài).
* **Bước 4:** Chọn đáp án **D**.
**Câu 4: Mai and Oanh agree to go cycling………………**
*(Mai và Oanh đồng ý đi đạp xe ……………….)*
* **Bước 1:** Đọc câu hỏi và xác định từ khóa: “Mai and Oanh agree to go cycling”.
* **Bước 2:** Quét tìm thông tin trong bài đối thoại về việc hẹn đi đạp xe. Oanh hỏi: “Hey, Mai. How about going cycling around the lake **on Saturday**?” Mai trả lời: “Good idea.”
* **Bước 3:** Đối chiếu với các lựa chọn:
* A. tomorrow (Không cụ thể).
* B. every day (Sai, chỉ là một lần vào thứ Bảy).
* C. at the weekend (Thứ Bảy là một ngày trong cuối tuần, nên đáp án này đúng).
* D. next week (Sai, là “on Saturday” chứ không phải tuần tới).
* **Bước 4:** Chọn đáp án **C**.
**Câu 5: Oanh is going to come to Mai’s house……………………**
*(Oanh sẽ đến nhà Mai vào lúc ……………….)*
* **Bước 1:** Đọc câu hỏi và xác định từ khóa: “Oanh is going to come to Mai’s house”.
* **Bước 2:** Quét tìm thông tin trong bài đối thoại về thời gian gặp. Mai hỏi: “Can you come to my house **at 3 pm**?” Oanh trả lời: “OK, Mai.”
* **Bước 3:** Đối chiếu với các lựa chọn:
* A. In the morning (3 pm là buổi chiều).
* B. in the afternoon (Chính xác, 3 giờ chiều là buổi chiều).
* C. in the evening (3 giờ chiều chưa phải buổi tối).
* D. at noon (Noon là 12 giờ trưa).
* **Bước 4:** Chọn đáp án **B**.
—
### Bài đọc số 3
**1. Từ vựng quan trọng cần ghi nhớ:**
* **accident** /ˈæksɪdənt/ (n): tai nạn
* **run over by** /rʌn ˈəʊvə(r) baɪ/ (phr): bị cán qua bởi
* **bleeding badly** /ˈbliːdɪŋ ˈbædli/ (phr): chảy máu rất nhiều
* **put pressure on** /pʊt ˈpreʃə(r) ɒn/ (phr): tạo áp lực lên
* **held it tight** /held ɪt taɪt/ (phr): giữ chặt
* **emergency service** /ɪˈmɜːdʒənsi ˈsɜːvɪs/ (n): dịch vụ cấp cứu
* **ambulance** /ˈæmbjuləns/ (n): xe cứu thương
* **scene** /siːn/ (n): hiện trường
* **immediately** /ɪˈmiːdiətli/ (adv): ngay lập tức
* **blamed** /bleɪmd/ (v): đổ lỗi
* **increasing number** /ɪnˈkriːsɪŋ ˈnʌmbə(r)/ (phr): số lượng ngày càng tăng
* **careless driving** /ˈkeələs ˈdraɪvɪŋ/ (n): việc lái xe bất cẩn
* **drunk drivers** /drʌŋk ˈdraɪvəz/ (n): người lái xe say rượu
**2. Giải chi tiết từng câu hỏi:**
**Câu 1: What did the writer see yesterday?**
*(Người viết đã nhìn thấy gì vào ngày hôm qua?)*
* **Bước 1:** Đọc câu hỏi và xác định từ khóa: “writer see”, “yesterday”.
* **Bước 2:** Quét tìm thông tin trong bài đọc. Câu mở đầu: “Yesterday, on the way home from school, **I saw an accident.**”
* **Bước 3:** Đối chiếu với các lựa chọn:
* A. a fire (Sai).
* B. an accident (Chính xác như trong bài).
* C. a fighting (Sai).
* D. a crash (Đồng nghĩa với accident, nhưng “an accident” là từ được dùng trực tiếp).
* **Bước 4:** Chọn đáp án **B**.
**Câu 2: The accident happened between a taxi and…………….**
*(Vụ tai nạn xảy ra giữa một chiếc taxi và ……………. )*
* **Bước 1:** Đọc câu hỏi và xác định từ khóa: “accident happened between a taxi and”.
* **Bước 2:** Quét tìm thông tin trong bài đọc. Các em sẽ tìm thấy câu: “A boy was run over by a taxi **when he was riding his bicycle.**”
* **Bước 3:** Đối chiếu với các lựa chọn:
* A. a bus (Sai).
* B. a car (Sai, cụ thể là taxi và xe đạp).
* C. a bicycle (Chính xác, chiếc xe đạp là phương tiện còn lại).
* D. a motorbike (Sai).
* **Bước 4:** Chọn đáp án **C**.
**Câu 3: The boy was sent to the hospital by…………….**
*(Cậu bé được đưa đến bệnh viện bằng ……………. )*
* **Bước 1:** Đọc câu hỏi và xác định từ khóa: “boy was sent to the hospital by”.
* **Bước 2:** Quét tìm thông tin trong bài đọc. Các em sẽ tìm thấy câu: “Some minutes later, **an ambulance arrived and sent the boy to the hospital.**”
* **Bước 3:** Đối chiếu với các lựa chọn:
* A. a police (Cảnh sát đến hiện trường, nhưng xe cứu thương đưa đi).
* B. a car (Quá chung chung, cụ thể là xe cứu thương).
* C. an ambulance (Chính xác như trong bài).
* D. a passenger (Sai).
* **Bước 4:** Chọn đáp án **C**.
**Câu 4: What part of his body was hurt? – His………………..**
*(Phần nào trên cơ thể cậu bé bị thương? – ……………….. của cậu bé.)*
* **Bước 1:** Đọc câu hỏi và xác định từ khóa: “part of his body was hurt”.
* **Bước 2:** Quét tìm thông tin trong bài đọc. Các em sẽ tìm thấy câu: “The boy’s **leg was broken** and it was bleeding badly.”
* **Bước 3:** Đối chiếu với các lựa chọn:
* A. arm (Sai).
* B. leg (Chính xác như trong bài).
* C. head (Sai).
* D. shoulder (Sai).
* **Bước 4:** Chọn đáp án **B**.
**Câu 5: How was the driver driving when the accident happened? – Very…………….**
*(Người lái xe đã lái như thế nào khi tai nạn xảy ra? – Rất……………. )*
* **Bước 1:** Đọc câu hỏi và xác định từ khóa: “driver driving”, “accident happened”, “how”.
* **Bước 2:** Quét tìm thông tin trong bài đọc. Các em sẽ tìm thấy câu: “Some people told the police that the taxi was driving **at a very high speed** when the accident happened.” “At a very high speed” có nghĩa là rất nhanh.
* **Bước 3:** Đối chiếu với các lựa chọn:
* A. slowly (Sai, ngược lại).
* B. fast (Chính xác, “very high speed” có nghĩa là “fast”).
* C. carefully (Sai, ngược lại).
* D. well (Sai, ngược lại).
* **Bước 4:** Chọn đáp án **B**.
—
Cô hy vọng với phần hướng dẫn chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn cách làm bài đọc hiểu và củng cố thêm vốn từ vựng của mình. Hãy luôn luyện tập chăm chỉ để đạt kết quả tốt nhất nhé!
1.
1. A
2. B
3. D
4. C
5. A
2.
1. B
2. A
3. B
4. A
5. B
3.
1. A
2. C
3. C
4. B
5. B
1.
1. According to the survey, who are the most likely to have an accident?
A. Young and inexperienced drivers.
B. Old and inexperienced drivers.
C. Young and old female drivers.
D. Old and inexperienced men.
2. Young men are likely to choose…………..
A. expensive cars B. fast cars with big engines C. slow and safe cars D. slow cars with small engines
3. Who has an effect on the driver?
A. Parents B. Policemen C. Families D. Passengers
4. When young male drivers have their wife or girlfriend in the car, they drive……….
A. worse B. slowly C. better D. fast
5. The word “they” in bold in the last sentence refers to…………..
A. women. B. husbands C. boyfriends. D. small children
2.
1. What did Mai do yesterday afternoon?
A. She stayed at home with her brother.
B. She rode her bike around the lake.
B. She walked around the lake.
D. She played with her brother.
2. Oanh says that it’s healthy to…………………
A. cycle B. walk C. stay home D. go to school
3. Mai used to go to school………………..
A. By bike B. by car C. by motorbike D. on foot
4. Mai and Oanh agree to go cycling………………
A. tomorrow B. every day C. at the weekend D. next week
5. Oanh is going to come to Mai’s house……………………
A. In the morning B. in the afternoon C. in the evening D. at noon
3.
1. What did the writer see yesterday?
A. a fire B. an accident C. a fighting D. a crash
2. The accident happened between a taxi and…………….
A. a bus B. a car C. a bicycle D. a motorbike
3. The boy was sent to the hospital by…………….
A. a police B. a car C. an ambulance D. a passenger
4. What part of his body was hurt? – His………………..
A. arm B. leg C. head D. shoulder
5. How was the driver driving when the accident happened? – Very…………….
A. slowly B. fast C. carefully D. well
#We_are_ONE!