Read the following passage and choose the correct answer (A, B, C, or D) for eac…
Chúng ta bắt đầu với câu hỏi đầu tiên.
Câu hỏi 1: Anthony advocated all of the following EXCEPT
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần đọc kỹ đoạn văn và tìm xem Susan Anthony đã ủng hộ những điều gì. Sau đó, chúng ta sẽ tìm ra điều mà bà KHÔNG ủng hộ (EXCEPT).
Step 1: Đọc lướt qua đoạn văn để nắm ý chính. Đoạn văn nói về Susan Anthony, một nhà cải cách vì quyền phụ nữ, hoạt động chống lại chế độ nô lệ và ủng hộ quyền bầu cử cho phụ nữ.
Step 2: Phân tích từng lựa chọn và đối chiếu với thông tin trong đoạn văn.
* Lựa chọn A: “slavery should be abolished.” Đoạn văn nói: “Also, she worked tirelessly against slavery…” Điều này có nghĩa là bà đã đấu tranh chống lại chế độ nô lệ. Vậy bà ủng hộ việc xóa bỏ chế độ nô lệ.
* Lựa chọn B: “women are citizens and should have the right to vote.” Đoạn văn nói: “…and for women’s rights. Anthony helped write the history of woman suffrage. At the time Anthony lived, women did not have the right to vote. Because she voted in the 1872 election, a US official arrested Anthony. She hoped to prove that women had the legal right to vote…” Điều này cho thấy bà đã đấu tranh mạnh mẽ cho quyền bầu cử của phụ nữ.
* Lựa chọn D: “alcohol should be prohibited because of the abuse it causes.” Đoạn văn nói: “…she began her first public crusade on behalf of temperance, the habit of not drinking alcohol. The temperance movement dealt with the abuses of women and children who suffered from alcoholic husbands.” Điều này cho thấy bà tham gia phong trào “temperance” (kiêng rượu) để giải quyết vấn nạn bạo lực gia đình do rượu gây ra. Mặc dù không nói rõ là “prohibited” (cấm hoàn toàn), nhưng hành động của bà rõ ràng là ủng hộ việc hạn chế hoặc loại bỏ rượu để giảm thiểu tệ nạn.
* Lựa chọn C: “employers should provide childcare for female employees.” Chúng ta đọc toàn bộ đoạn văn và không tìm thấy bất kỳ thông tin nào đề cập đến việc Susan Anthony ủng hộ yêu cầu các nhà tuyển dụng cung cấp dịch vụ trông trẻ cho nhân viên nữ.
Step 3: Xác định đáp án đúng. Dựa trên phân tích, lựa chọn C là điều duy nhất không được đề cập đến trong đoạn văn là sự ủng hộ của Susan Anthony.
Vậy, đáp án cho câu hỏi 1 là C.
Tiếp theo, chúng ta đến với câu hỏi số 2.
Câu hỏi 2: The word “crusade” in paragraph 1 is closest in meaning to
Câu hỏi này yêu cầu chúng ta tìm từ đồng nghĩa hoặc có nghĩa gần nhất với từ “crusade” trong đoạn văn.
Step 1: Tìm từ “crusade” trong đoạn văn. Đoạn văn viết: “In Rochester, New York, she began her first public crusade on behalf of temperance…”
Step 2: Đọc câu chứa từ “crusade” và xem xét ngữ cảnh. Susan Anthony bắt đầu “cuộc thập tự chinh” công khai đầu tiên của mình ủng hộ phong trào “temperance” (kiêng rượu). Phong trào này liên quan đến việc chống lại những tệ nạn do người chồng nghiện rượu gây ra cho phụ nữ và trẻ em.
Step 3: Phân tích các lựa chọn và tìm từ có nghĩa gần nhất.
* Lựa chọn A: “a battle against authority.” (một cuộc chiến chống lại chính quyền). Phong trào của bà có thể có yếu tố chống lại luật lệ hoặc quan điểm hiện hành, nhưng “battle against authority” có vẻ quá mạnh và không bao quát hết ý nghĩa.
* Lựa chọn B: “campaign to work tirelessly for one’s beliefs.” (một chiến dịch để làm việc không mệt mỏi vì niềm tin của mình). Điều này rất phù hợp với hành động của Susan Anthony, bà đã “worked tirelessly” (làm việc không mệt mỏi) cho các quyền phụ nữ, chống nô lệ và cho phong trào kiêng rượu. “Campaign” (chiến dịch) là một từ rất gần với “crusade” trong ngữ cảnh xã hội và chính trị.
* Lựa chọn C: “a war against the enemies in the Middle Ages.” (một cuộc chiến chống lại kẻ thù ở thời Trung Cổ). Đây là nghĩa gốc và lịch sử của từ “crusade” nhưng không phù hợp với ngữ cảnh hiện đại của đoạn văn.
* Lựa chọn D: “an attempt to fight evil.” (một nỗ lực để chống lại cái ác). Mặc dù phong trào của bà có thể được xem là chống lại cái ác (như nạn bạo hành gia đình, chế độ nô lệ), nhưng lựa chọn B mô tả rõ hơn về bản chất “chiến dịch” và “làm việc không ngừng nghỉ” của một nhà cải cách.
Step 4: Xác định đáp án đúng. Lựa chọn B diễn tả chính xác nhất ý nghĩa của “crusade” trong ngữ cảnh mà Susan Anthony đã sử dụng nó để chỉ một hoạt động xã hội, một chiến dịch vì mục tiêu cao cả.
Vậy, đáp án cho câu hỏi 2 là B.
Chúng ta tiếp tục với câu hỏi số 3.
Câu hỏi 3: What would historians say about Susan Anthony’s greatest achievement?
Câu hỏi này yêu cầu chúng ta xác định thành tựu lớn nhất của Susan Anthony theo quan điểm của các nhà sử học, dựa trên thông tin trong đoạn văn.
Step 1: Đọc kỹ đoạn văn, chú ý đến những lời nhận xét về đóng góp của bà, đặc biệt là ở phần cuối.
Step 2: Phân tích từng lựa chọn.
* Lựa chọn A: “She was an activist and raised a family at the same time.” (Bà là một nhà hoạt động và nuôi dạy con cái cùng lúc). Đoạn văn không đề cập đến việc bà có con cái hay không, và cũng không nhấn mạnh việc vừa làm mẹ vừa làm nhà hoạt động như là thành tựu lớn nhất.
* Lựa chọn B: “She worked with abolitionists to get the country rid of slavery.” (Bà đã làm việc với những người bãi nô để giúp đất nước thoát khỏi chế độ nô lệ). Đoạn văn có nói bà làm việc với “Frederick Douglas, a fugitive slave and black abolitionist” chống lại chế độ nô lệ, nhưng đây là một trong những hoạt động của bà, không nhất thiết là thành tựu lớn nhất.
* Lựa chọn C: “Her tireless efforts to guarantee women the right to vote led to the establishment of the 19th Amendment to the Constitution.” (Những nỗ lực không ngừng nghỉ của bà để đảm bảo quyền bầu cử cho phụ nữ đã dẫn đến việc thành lập Tu chính án thứ 19 của Hiến pháp). Đoạn văn kết thúc bằng câu: “Although Anthony did not live to see the fruits of her efforts, the establishment of the 19th Amendment is indebted to her efforts, according to US historians.” Câu này khẳng định trực tiếp rằng các nhà sử học ghi nhận công lao của bà đối với Tu chính án thứ 19 về quyền bầu cử của phụ nữ.
* Lựa chọn D: “Women had the legal right to vote under the provisions of the 14th and 15th Amendments to the Constitution.” (Phụ nữ có quyền bầu cử hợp pháp theo quy định của Tu chính án thứ 14 và 15 của Hiến pháp). Đoạn văn nói bà “hoped to prove that women had the legal right to vote under the provisions of the 14th and 15th Amendments”. Điều này có nghĩa là bà tin vào điều đó và cố gắng chứng minh, chứ không phải chính bà đã làm cho điều đó xảy ra hay đây là thành tựu lớn nhất của bà.
Step 3: Xác định đáp án đúng. Lựa chọn C là đáp án phù hợp nhất vì nó trích dẫn trực tiếp thông tin từ đoạn văn về quan điểm của các nhà sử học đối với thành tựu lớn nhất của Susan Anthony.
Vậy, đáp án cho câu hỏi 3 là C.
Tiếp theo là câu hỏi số 4.
Câu hỏi 4: In which of the following ways did the US Mint honor her life’s work?
Câu hỏi này hỏi về cách mà Sở đúc tiền Hoa Kỳ (US Mint) đã vinh danh cuộc đời và sự nghiệp của Susan Anthony.
Step 1: Tìm kiếm thông tin về “US Mint” trong đoạn văn. Đoạn văn có câu: “On July 2nd 1979, the US Mint honored her by issuing the Susan Anthony dollar coin.”
Step 2: Đọc kỹ câu này. Nó nói rõ rằng Sở đúc tiền Hoa Kỳ đã vinh danh bà bằng cách phát hành đồng tiền xu “Susan Anthony dollar coin”.
Step 3: Phân tích các lựa chọn và đối chiếu với thông tin tìm được.
* Lựa chọn A: “The Susan Anthony stamp was issued.” (Tem Susan Anthony đã được phát hành). Đoạn văn không đề cập đến việc phát hành tem.
* Lựa chọn B: “The Susan Anthony dollar coin was issued.” (Đồng tiền xu đô la Susan Anthony đã được phát hành). Điều này hoàn toàn khớp với thông tin trong đoạn văn.
* Lựa chọn C: “The Susan Anthony Memorial Park was built in Rochester.” (Công viên Tưởng niệm Susan Anthony đã được xây dựng ở Rochester). Đoạn văn không đề cập đến việc xây dựng công viên.
* Lựa chọn D: “Susan Anthony dolls were created.” (Búp bê Susan Anthony đã được tạo ra). Đoạn văn không đề cập đến việc tạo ra búp bê.
Step 4: Xác định đáp án đúng. Lựa chọn B là đáp án duy nhất được xác nhận bởi đoạn văn.
Vậy, đáp án cho câu hỏi 4 là B.
Cuối cùng, chúng ta đến với câu hỏi số 5.
Câu hỏi 5: What is the main idea of the passage?
Câu hỏi này yêu cầu chúng ta xác định ý chính hoặc chủ đề bao quát nhất của toàn bộ đoạn văn.
Step 1: Đọc lại toàn bộ đoạn văn một lần nữa để nắm vững nội dung. Đoạn văn giới thiệu Susan Anthony, miêu tả các hoạt động chính của bà (temperance, chống nô lệ, quyền phụ nữ), nhấn mạnh sự đấu tranh cho quyền bầu cử, sự bắt giữ của bà, những người cộng sự, và cách bà được vinh danh.
Step 2: Xem xét từng lựa chọn và đánh giá mức độ bao quát của nó đối với toàn bộ đoạn văn.
* Lựa chọn A: “Slavery was one of Susan Anthony’s causes.” (Chế độ nô lệ là một trong những mục đích tranh đấu của Susan Anthony). Điều này đúng, nhưng nó chỉ là một phần nhỏ trong các hoạt động của bà. Đoạn văn còn nói nhiều về quyền phụ nữ và quyền bầu cử.
* Lựa chọn B: “Susan Anthony did not accept the use of alcohol.” (Susan Anthony không chấp nhận việc sử dụng rượu). Đoạn văn nói bà ủng hộ phong trào “temperance” (kiêng rượu) do tác hại của rượu, nhưng không nói bà “không chấp nhận việc sử dụng” một cách tuyệt đối, và đây cũng không phải là ý chính bao quát nhất của cả bài.
* Lựa chọn C: “Susan Anthony never gave up her struggle for all people’s freedom.” (Susan Anthony chưa bao giờ từ bỏ cuộc đấu tranh vì tự do của tất cả mọi người). Đoạn văn tập trung vào Susan Anthony là một nhà lãnh đạo tiên phong vì quyền phụ nữ và chống lại chế độ nô lệ. “Tất cả mọi người” có thể hơi rộng, nhưng “cuộc đấu tranh vì tự do” lại bao quát được cả hai khía cạnh chính là chống nô lệ (tự do cho người nô lệ) và đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ (tự do và bình đẳng cho phụ nữ). Bà đã “worked tirelessly” (làm việc không mệt mỏi) và “did not live to see the fruits of her efforts” (không sống để thấy thành quả), cho thấy sự kiên trì, không từ bỏ.
* Lựa chọn D: “Reformers do not always see the.” (Những nhà cải cách không phải lúc nào cũng thấy…). Câu này bị cụt và không rõ ý nghĩa, nên chắc chắn không phải là đáp án đúng.
Step 3: Lựa chọn C là ý chính bao quát nhất. Nó thể hiện tinh thần kiên trì đấu tranh của Susan Anthony vì những mục tiêu quan trọng liên quan đến tự do và bình đẳng, điều này được thể hiện rõ qua các hoạt động chống nô lệ và đấu tranh cho quyền phụ nữ.
Vậy, đáp án cho câu hỏi 5 là C.
Cô hy vọng với cách giải thích chi tiết từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn về cách phân tích một bài đọc hiểu. Hãy luôn nhớ đọc kỹ đề bài, đọc kỹ đoạn văn, và suy luận logic để tìm ra đáp án chính xác nhất nhé! Chúc các em học tốt!
1. C employers should provide childcare for female employees
2. B. a campaign to work tirelessly for one’s beliefs
3. C. Her tireless efforts to guarantee women the right to vote led to the establishment of the 19th Amendment to the Constitution.
the US Mint honored her by issuing the Susan Anthony dollar coin
4. C. The Susan Anthony dollar coin was issued.
the US Mint honored her by issuing the Susan Anthony dollar coin
5. C .Susan Anthony never gave up her struggle for all people’s freedom.
Question 1: Anthony advocated all of the following EXCEPT
A. slavery should be abolished.
B. women are citizens and should have the right to vote.
C. employers should provide childcare for female employees.
D. alcohol should be prohibited because of the abuse it causes.
Question 2: The word “crusade” in paragraph 1 is closest in meaning to .
A. a battle against authority.
B. campaign to work tirelessly for one’s beliefs.
C. a war against the enemies in the Middle Ages.
D. an attempt to fight evil.
Question 3: What would historians say about Susan Anthony’s greatest achievement?
A. She was an activist and raised a family at the same time.
B. She worked with abolitionists to get the country rid of slavery.
C. Her tireless efforts to guarantee women the right to vote led to the establishment of the 19th Amendment to the Constitution.
D. Women had the legal right to vote under the provisions of the 14th and 15th Amendments to the Constitution.
Question 4: In which of the following ways did the US Mint honor her life’s work?
A. The Susan Anthony stamp was issued.
B. The Susan Anthony dollar coin was issued.
C. The Susan Anthony Memorial Park was built in Rochester.
D. Susan Anthony dolls were created.
Question 5: What is the main idea of the passage?
A. Slavery was one of Susan Anthony’s causes.
B. Susan Anthony did not accept the use of alcohol.
C. Susan Anthony never gave up her struggle for all people’s freedom.
D. Reformers do not always see the.