Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Read the following passage and choose the letter A, B, C or D to indicate the co…

Read the following passage and choose the letter A, B, C or D to indicate the co…

Read the following passage and choose the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the questions.
In many modern countries, people think of a family as a mother, a father and their children. But this is not the only kind of the family group. In some parts of the world, a family group has many other members. This kind of large family is called an “extended family” or a “joint family”.
The joint family includes all living relatives on either the mother’s or the father’s side of the family. It is made up of grandparents, parents, brothers, sisters, uncles, aunts and cousins. They live together in a large house or in huts built close together.
Early people probably lived in joint families. They had to be part of a large group in order to survive. The members of the group helped each other hunt. They worked together to protect themselves from dangerous animals and other enemies.
In developed countries, some people still live in joint families. The members of a joint family share their earnings and property. If one member of the group becomes ill or has bad luck,

the others help the person. As in the past, the members of the joint family offer each other help and protection.
Question 26: What is the main idea of the passage?
A. Family types B. Living in joint families
C. Extended family D. Relatives in families
Question 27: According to the passage, members of an extended family live …………
A. together B. near one another
C. far from one another D. close to the city center Question 28: Which of the following is NOT true about early people?
A. They hunted in groups. B. They fought against wild animals.
C. They had enemies. D. They joined other families. Question 29: There is a term that is defined in the passage. What is it?
A. family group B. extended family C. large house D. bad luck Question 30: According to the passage, which is shared among joint family members?
A. Possessions B. Earrings C. Luck D. Hope
Mark the letter A, B, C or D that needs correction in each of the following questions.
Question 31: My father used to giving me some good advice whenever I had a problem.
A. giving B. some good C. whenever D. a Question 32: George hasn’t completed the assignment yet, and Maria hasn’t too.
A. hasn’t B. the assignment yet C. and D. hasn’t too
Question 33: The teacher asked him why hadn’t he done his homework, but he said nothing.
A. why B. hadn’t he done C. but D. said nothing
Question 34: The doctor advised him to avoid eating fatty foods, having more fresh vegetables and drink much water.
A. advised him B. eating C. having D. drink much

Hỏi bởi:
2 câu trả lời
▲ 5
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến!
Cô là giáo viên Tiếng Anh đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết một số bài tập trắc nghiệm quen thuộc trong chương trình. Các em hãy chuẩn bị giấy bút và cùng cô phân tích từng câu một nhé. Let’s get started!

PHẦN I: ĐỌC HIỂU (READING COMPREHENSION)

Question 26: What is the main idea of the passage?

  • Đáp án đúng: A. Family types
  • Giải thích chi tiết:

    Bước 1: Đọc câu hỏi để xác định yêu cầu. Câu hỏi yêu cầu chúng ta tìm ý chính (main idea) của cả đoạn văn.

    Bước 2: Đọc lướt đoạn văn để nắm bắt nội dung tổng thể. Đoạn văn bắt đầu bằng việc giới thiệu về một loại gia đình hiện đại (a mother, a father and their children – gia đình hạt nhân) và ngay sau đó giới thiệu một loại hình khác là “extended family” (gia đình đa thế hệ/gia đình lớn). Các đoạn sau đó tiếp tục mô tả, giải thích và đưa ra các đặc điểm của “extended family”.

    Bước 3: Phân tích các lựa chọn:

    • B. Living in joint families (Sống trong gia đình đa thế hệ): Đây chỉ là một phần nội dung, không phải ý chính bao quát.
    • C. Extended family (Gia đình đa thế hệ): Tương tự như B, đây là chủ đề chính nhưng không phải là ý tưởng bao quát nhất. Đoạn văn có so sánh với loại hình gia đình khác.
    • D. Relatives in families (Họ hàng trong gia đình): Quá chung chung và không phản ánh được sự so sánh, định nghĩa các loại hình gia đình trong bài.
    • A. Family types (Các loại hình gia đình): Đây là đáp án chính xác nhất vì bài văn đã giới thiệu và so sánh ít nhất hai loại hình gia đình khác nhau: gia đình hạt nhân hiện đại và gia đình đa thế hệ (extended/joint family).

Question 27: According to the passage, members of an extended family live …………

  • Đáp án đúng: A. together
  • Giải thích chi tiết:

    Bước 1: Tìm từ khóa trong câu hỏi: “members of an extended family live”.

    Bước 2: Tìm thông tin tương ứng trong bài đọc. Ở đoạn văn thứ 2, có câu: “They live together in a large house or in huts built close together.” (Họ sống cùng nhau trong một ngôi nhà lớn hoặc trong những túp lều được xây gần nhau).

    Bước 3: So sánh thông tin tìm được với các đáp án.

    • A. together: Hoàn toàn trùng khớp với thông tin trong bài.
    • B. near one another: Đây là một phần của thông tin (“huts built close together”), nhưng “together” là từ bao quát và chính xác hơn, được nhắc đến đầu tiên.
    • C. far from one another: Trái ngược với thông tin trong bài.
    • D. close to the city center: Không có thông tin nào trong bài đề cập đến vị trí của ngôi nhà so với trung tâm thành phố.

    Vì vậy, “together” là đáp án đúng nhất.

Question 28: Which of the following is NOT true about early people?

  • Đáp án đúng: D. They joined other families.
  • Giải thích chi tiết:

    Bước 1: Đây là dạng câu hỏi “NOT TRUE”, nghĩa là chúng ta cần tìm một thông tin sai hoặc không được đề cập trong bài về “early people” (người thời sơ khai).

    Bước 2: Tìm đoạn văn nói về “early people”. Đó là đoạn 3.

    Bước 3: Kiểm tra từng đáp án với thông tin trong đoạn 3:

    • A. They hunted in groups. → Trong bài có câu: “The members of the group helped each other hunt.” (Các thành viên trong nhóm giúp nhau săn bắn.) → ĐÚNG.
    • B. They fought against wild animals. → Trong bài có câu: “They worked together to protect themselves from dangerous animals…” (Họ làm việc cùng nhau để bảo vệ mình khỏi những loài động vật nguy hiểm.) → ĐÚNG.
    • C. They had enemies. → Trong bài có câu: “…and other enemies.” (…và những kẻ thù khác.) → ĐÚNG.
    • D. They joined other families. (Họ tham gia vào các gia đình khác.) → Trong bài chỉ nói “Early people probably lived in joint families.” (Người thời sơ khai có lẽ đã sống trong các gia đình lớn.) chứ không hề đề cập đến việc họ “tham gia” vào các gia đình khác. Đây là thông tin không có trong bài. → SAI/KHÔNG ĐÚNG.

Question 29: There is a term that is defined in the passage. What is it?

  • Đáp án đúng: B. extended family
  • Giải thích chi tiết:

    Bước 1: Câu hỏi yêu cầu tìm một thuật ngữ (term) được định nghĩa (defined) trong bài.

    Bước 2: Đọc bài và tìm các cấu trúc định nghĩa như “is called”, “is defined as”, “means”,…

    Bước 3: Ở cuối đoạn 1, chúng ta thấy câu: “This kind of large family is called an “extended family” or a “joint family”.” (Loại gia đình lớn này được gọi là “gia đình đa thế hệ” hoặc “gia đình lớn”.)

    Bước 4: Rõ ràng, thuật ngữ “extended family” đã được định nghĩa. Các lựa chọn khác như “family group”, “large house”, “bad luck” không được định nghĩa trong bài.

Question 30: According to the passage, which is shared among joint family members?

  • Đáp án đúng: A. Possessions
  • Giải thích chi tiết:

    Bước 1: Tìm từ khóa trong câu hỏi: “shared”, “joint family members”.

    Bước 2: Tìm thông tin trong bài. Ở đoạn 4, có câu: “The members of a joint family share their earnings and property.” (Các thành viên của một gia đình lớn chia sẻ thu nhập và tài sản của họ).

    Bước 3: So sánh với các đáp án. Từ “Possessions” (vật sở hữu, tài sản) là một từ đồng nghĩa với “property”.

    • A. Possessions: Đồng nghĩa với “property”. → ĐÚNG.
    • B. Earrings: Đây là từ “hoa tai”, một từ gây nhiễu vì phát âm gần giống “earnings” (thu nhập) trong bài.
    • C. Luck: Bài có nói “has bad luck” (gặp xui xẻo) nhưng không nói họ chia sẻ sự may mắn.
    • D. Hope: Không được đề cập trong bài.

PHẦN II: TÌM LỖI SAI (ERROR IDENTIFICATION)

Question 31: My father used to giving me some good advice whenever I had a problem.

  • Đáp án sai: A. giving
  • Sửa lại: give
  • Giải thích: Đây là một điểm ngữ pháp rất quan trọng các em cần nhớ. Chúng ta có cấu trúc: used to + V-infinitive (động từ nguyên thể không “to”), dùng để diễn tả một thói quen hoặc một hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ nhưng bây giờ không còn nữa.

    Trong câu này, sau “used to” phải là động từ nguyên thể “give”.

    → Câu đúng: My father used to give me some good advice whenever I had a problem. (Bố tôi đã từng cho tôi những lời khuyên hay mỗi khi tôi gặp vấn đề.)

Question 32: George hasn’t completed the assignment yet, and Maria hasn’t too.

  • Đáp án sai: D. hasn’t too
  • Sửa lại: hasn’t either hoặc neither has Maria
  • Giải thích:

    Khi chúng ta muốn diễn đạt sự đồng tình ở dạng phủ định (ai đó cũng “không” làm gì), chúng ta sử dụng “either” ở cuối câu phủ định, hoặc dùng cấu trúc “neither + trợ động từ + S”.

    Từ “too” chỉ được dùng trong câu khẳng định.

    Cách 1: Dùng “either”: …and Maria hasn’t either.

    Cách 2: Dùng “neither”: …and neither has Maria.

    → Câu đúng: George hasn’t completed the assignment yet, and Maria hasn’t either. (George vẫn chưa hoàn thành bài tập, và Maria cũng vậy.)

Question 33: The teacher asked him why hadn’t he done his homework, but he said nothing.

  • Đáp án sai: B. hadn’t he done
  • Sửa lại: he hadn’t done
  • Giải thích: Đây là câu tường thuật dạng câu hỏi có từ để hỏi (Reported Questions with Wh-words). Khi chuyển từ câu hỏi trực tiếp sang câu tường thuật, chúng ta phải chuyển trật tự từ của mệnh đề phụ về dạng câu khẳng định, tức là: S + V, không đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.

    Câu hỏi trực tiếp: “Why hadn’t you done your homework?”

    Câu tường thuật: The teacher asked him why he hadn’t done his homework…

    → Câu đúng: The teacher asked him why he hadn’t done his homework, but he said nothing. (Thầy giáo hỏi tại sao cậu ấy chưa làm bài tập về nhà, nhưng cậu ấy không nói gì.)

Question 34: The doctor advised him to avoid eating fatty foods, having more fresh vegetables and drink much water.

  • Đáp án sai: C. having
  • Sửa lại: have
  • Giải thích: Đây là lỗi về cấu trúc song song (Parallel Structure). Khi liệt kê một loạt các hành động hoặc sự vật, chúng phải có cùng dạng ngữ pháp.

    Trong câu này, bác sĩ khuyên anh ấy làm 3 việc: “to avoid…, have… and drink…”.

    Động từ “advised” đi với cấu trúc “to + V-infinitive”. Các hành động được liệt kê sau đó phải đồng dạng, tức là đều phải là động từ nguyên thể: avoid, have, drink.

    Lưu ý: “eating” ở đây là đúng vì nó đi sau động từ “avoid” (avoid + V-ing).

    → Câu đúng: The doctor advised him to avoid eating fatty foods, have more fresh vegetables and drink much water. (Bác sĩ khuyên anh ấy nên tránh ăn đồ ăn nhiều dầu mỡ, ăn nhiều rau tươi và uống nhiều nước.)

Hy vọng phần giải thích chi tiết của cô đã giúp các em hiểu rõ hơn về từng câu hỏi. Hãy ôn lại các điểm ngữ pháp này thật kỹ nhé!

Chúc các em học tốt

Bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

=>

26. B (….This kind of large family is called an “extended family” or “joint family”)

27. A (…They live together in a large house or in huts built close together.)

28. D (Early people probably lived in joint families…other enemies.)

29. B gia đình đa thế hệ 

30. A (The members of a joint family share their earnings and property.)

31. A -> give (used to V : đã từng)

32. D -> hasn’t either (either dùng trong câu phủ định ~ cũng không)

33. B -> he hadn’t done (câu tường thuật dạng WH-questions : asked sb + từ để hỏi + S V(lùi thì))

34. C -> have (advise sb to V : khuyên ai làm gì)

Bởi: Yến Phạm

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo