. Read the following passage and circle the right word(A,B,C or D) to fill in ea…
SAFETY TIPS FOR BUS PASSENGERS
Always maintain a queue while waiting (1)______ a bus. Never stand on queue on the middle of the road.
At the time of boarding a bus do not try to run or chase the bus. Once you are inside the bus, (2)______ a seat and hold firmly on the handrail if you are standing.
Never try to (3)______ an overcrowded bus.
Avoid (4)______ inside of a bus because your high-pitch noise may distract the attention of the driver and it could lead to a major (5)______ accident.
1. A. to B. for C. on D.in
2.A. hold B. take C. sit D.find
3. A. board B.go C.wait D. choose
4. A. shout B. to shout C. shouting D.shouts
5. A. path B.way C. road D.street
Bước 1: Đọc hiểu yêu cầu của bài tập
Bài tập yêu cầu chúng ta đọc đoạn văn sau và chọn từ đúng trong các lựa chọn (A, B, C hoặc D) để điền vào chỗ trống. Mỗi chỗ trống tương ứng với 1 điểm, vậy cả bài có 5 điểm.
Bước 2: Đọc kỹ đoạn văn và phân tích từng chỗ trống
Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau đi vào từng câu nhé.
Câu 1:
“Always maintain a queue while waiting (1)______ a bus.”
Chúng ta cần điền một giới từ vào chỗ trống. Cụm từ “waiting for” có nghĩa là chờ đợi ai đó hoặc cái gì đó. Trong trường hợp này, chúng ta đang chờ đợi xe buýt.
– A. to: Thường đi với động từ nguyên mẫu (to + verb).
– B. for: Diễn tả sự chờ đợi.
– C. on: Thường chỉ vị trí hoặc thời điểm.
– D. in: Thường chỉ sự ở trong một không gian hoặc thời gian.
Dựa vào ngữ cảnh, “waiting for a bus” là cách diễn đạt đúng.
=> Chọn B. for.
Câu 2:
“Once you are inside the bus, (2)______ a seat and hold firmly on the handrail if you are standing.”
Chúng ta đang ở bên trong xe buýt và cần thực hiện hành động gì đó với chỗ ngồi.
– A. hold: Giữ. Chúng ta không “giữ” một chỗ ngồi, mà là “lấy” hoặc “ngồi” vào chỗ đó.
– B. take: Lấy, chiếm (chỗ ngồi). Cụm “take a seat” là một cách diễn đạt phổ biến.
– C. sit: Ngồi. Mặc dù chúng ta sẽ ngồi, nhưng trước đó chúng ta cần “lấy” chỗ ngồi.
– D. find: Tìm. Chúng ta có thể tìm chỗ ngồi, nhưng “take a seat” mang tính hành động trực tiếp hơn.
Trong ngữ cảnh này, “take a seat” là phù hợp nhất.
=> Chọn B. take.
Câu 3:
“Never try to (3)______ an overcrowded bus.”
Chúng ta không nên cố gắng làm gì đó với một chiếc xe buýt quá đông người.
– A. board: Lên xe, lên tàu. Chúng ta không nên cố gắng lên một chiếc xe buýt quá đông.
– B. go: Đi. Hành động này chung chung.
– C. wait: Chờ đợi. Chúng ta có thể chờ đợi, nhưng câu nói về việc “cố gắng” làm gì đó.
– D. choose: Chọn. Chúng ta không chọn một chiếc xe buýt quá đông.
Trong trường hợp này, “board an overcrowded bus” có nghĩa là cố gắng lên một chiếc xe buýt đã đầy, điều này không nên làm.
=> Chọn A. board.
Câu 4:
“Avoid (4)______ inside of a bus because your high-pitch noise may distract the attention of the driver and it could lead to a major (5)______ accident.”
Chúng ta cần tránh làm gì đó bên trong xe buýt. Sau “avoid” thường là một động từ thêm “ing” (gerund).
– A. shout: Động từ nguyên mẫu.
– B. to shout: Động từ nguyên mẫu có “to”.
– C. shouting: Động từ thêm “ing”.
– D. shouts: Danh từ số nhiều.
Để tránh gây tiếng ồn lớn, chúng ta cần tránh “shouting” (việc la hét).
=> Chọn C. shouting.
Câu 5:
“… and it could lead to a major (5)______ accident.”
Tiếng ồn lớn có thể dẫn đến một tai nạn ______ nghiêm trọng. Chúng ta cần một từ để bổ nghĩa cho “accident”.
– A. path: Lối đi.
– B. way: Cách, lối đi.
– C. road: Đường.
– D. street: Phố, đường phố.
Tai nạn thường xảy ra trên đường. “Road accident” là một cụm từ thông dụng chỉ tai nạn giao thông đường bộ.
=> Chọn C. road.
Bước 3: Tổng hợp kết quả
Sau khi phân tích từng câu, chúng ta có kết quả như sau:
1. B. for
2. B. take
3. A. board
4. C. shouting
5. C. road
Hy vọng bài giảng chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ cách làm dạng bài tập này. Hãy luôn ghi nhớ những lời khuyên an toàn này khi đi xe buýt nhé các em!
1. B: for (wait for: chờ đợi ai/cái/điều gì đó)
2. B: take (take a seat: ngồi xuống)
3. A: board (board an overcrowded bus: lên một xe buýt đông)
4. C: shouting (avoid + V-ing: tránh làm gì)
5. C: road (road: đường bộ)
@Gấu
@Bulletproof