TIME MANAGEMENT FOR STUDENTS
Learning to manage your time involves using a variety of life skills together. First of all, you need to know yourself. Only you know (35) ____ you are a morning or an evening person, for example. Understanding when you are (36) ____ your best can help you decide when to do certain things you have to do – like studying. Then, you need to prioritise and decide which things are the most (and least) important. After that, you need to get organised and start planning a schedule, (37) ____ could include when to study, as well as when to relax. It is important to be (38) ____ when you are trying to manage your time. You need to factor in time to sleep, (39) ____, and this should be based on your normal sleep patterns there is no (40) ____ in planning to study at six in the morning if you have never managed to get out of bed before eight. Many people forget to include socialising, but this is a mistake because it is unhealthy to avoid seeing people, just as it is a mistake to (41) ____ all your time socialising while your list of things to do grows longer and longer.
35. A. that B. whether C. what D. how
36. A. in B. on C. at D. over
37. A. that B. which C. it D. there
38. A. real B. realism C. reality D. realistic
39. A. in contrast B. in addition C. for all D. for instance
40. A. point B. need C. demand D. request
41. A. take B. put C. bring D. spend
cứu em với ạ
Chúng ta hãy cùng phân tích từng chỗ trống một cách cẩn thận và có hệ thống theo đúng tinh thần của một học sinh lớp 11 nhé!
PHÂN TÍCH ĐỀ BÀI VÀ HƯỚNG DẪN GIẢI
Đề bài: Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks.
Passage:
TIME MANAGEMENT FOR STUDENTS
Learning to manage your time involves using a variety of life skills together. First of all, you need to know yourself. Only you know (35) ____ you are a morning or an evening person, for example. Understanding when you are (36) ____ your best can help you decide when to do certain things you have to do – like studying. Then, you need to prioritise and decide which things are the most (and least) important. After that, you need to get organised and start planning a schedule, (37) ____ could include when to study, as well as when to relax. It is important to be (38) ____ when you are trying to manage your time. You need to factor in time to sleep, (39) ____, and this should be based on your normal sleep patterns there is no (40) ____ in planning to study at six in the morning if you have never managed to get out of bed before eight. Many people forget to include socialising, but this is a mistake because it is unhealthy to avoid seeing people, just as it is a mistake to (41) ____ all your time socialising while your list of things to do grows longer and longer.
Câu 35: Only you know (35) ____ you are a morning or an evening person, for example.
- Phân tích: Chỗ trống đứng trước mệnh đề “you are a morning or an evening person”. Câu này đang nói về việc “biết liệu bạn là người dậy sớm hay người thức khuya”. Từ nối cần thiết ở đây phải thể hiện sự lựa chọn giữa hai khả năng “morning person” (người dậy sớm) hoặc “evening person” (người thức khuya).
- Các lựa chọn:
- A. that: Thường dùng để giới thiệu một mệnh đề danh từ mang tính xác định, một sự thật. (Ví dụ: *I know that he is smart.*)
- B. whether: Dùng để giới thiệu một câu hỏi gián tiếp hoặc một lựa chọn giữa hai khả năng (thường đi với “or”). “Whether…or…” có nghĩa là “liệu…hay không”.
- C. what: Dùng để hỏi về thông tin cụ thể, cái gì. (Ví dụ: *I know what you like.*)
- D. how: Dùng để hỏi về cách thức, như thế nào. (Ví dụ: *I know how you did it.*)
- Giải thích: Dựa vào ngữ cảnh có hai lựa chọn “morning or an evening person”, từ “whether” là phù hợp nhất để diễn đạt ý “liệu bạn là…hay là…”.
- Đáp án: B. whether
Câu 36: Understanding when you are (36) ____ your best can help you decide when to do certain things…
- Phân tích: Chúng ta cần một giới từ để hoàn thành cụm từ cố định “at your best”. Cụm này có nghĩa là “ở trạng thái tốt nhất, hiệu quả nhất”.
- Các lựa chọn:
- A. in: Thường dùng cho vị trí bên trong, khoảng thời gian.
- B. on: Thường dùng cho vị trí trên bề mặt, ngày tháng.
- C. at: Thường dùng cho vị trí chính xác, thời điểm cụ thể, hoặc trong nhiều cụm từ cố định.
- D. over: Thường dùng cho vị trí phía trên, kết thúc.
- Giải thích: “At your best” là một cụm từ cố định (idiom) trong tiếng Anh, có nghĩa là “trong trạng thái tốt nhất, làm việc hiệu quả nhất”.
- Đáp án: C. at
Câu 37: …start planning a schedule, (37) ____ could include when to study, as well as when to relax.
- Phân tích: Chỗ trống cần một đại từ quan hệ để thay thế cho danh từ “a schedule” đứng trước và giới thiệu một mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause), bởi vì có dấu phẩy (comma) đứng trước chỗ trống.
- Các lựa chọn:
- A. that: Đại từ quan hệ “that” dùng cho cả người và vật, nhưng không dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định (sau dấu phẩy).
- B. which: Đại từ quan hệ “which” dùng để thay thế cho vật hoặc sự việc, và có thể dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định (sau dấu phẩy) để bổ sung thông tin.
- C. it: Là đại từ nhân xưng, không phải đại từ quan hệ.
- D. there: Là trạng từ chỉ nơi chốn, không phải đại từ quan hệ.
- Giải thích: Với một mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy), chúng ta dùng “which” để thay thế cho một vật/sự việc (“a schedule”).
- Đáp án: B. which
Câu 38: It is important to be (38) ____ when you are trying to manage your time.
- Phân tích: Sau động từ “to be”, chúng ta cần một tính từ để miêu tả phẩm chất hoặc trạng thái.
- Các lựa chọn:
- A. real (tính từ): có nghĩa là thật, có thật. (Ví dụ: *Is that a real diamond?*)
- B. realism (danh từ): có nghĩa là chủ nghĩa hiện thực, sự thực tế.
- C. reality (danh từ): có nghĩa là thực tế, sự thật.
- D. realistic (tính từ): có nghĩa là thực tế, có thể đạt được, phù hợp với thực tế.
- Giải thích: Trong ngữ cảnh quản lý thời gian, việc “thực tế” (realistic) là rất quan trọng, tức là không đặt ra những mục tiêu quá sức, phi thực tế.
- Đáp án: D. realistic
Câu 39: You need to factor in time to sleep, (39) ____, and this should be based on your normal sleep patterns…
- Phân tích: Chỗ trống cần một từ nối để giới thiệu hoặc bổ sung thông tin cho việc “factor in time to sleep”. Mệnh đề tiếp theo “and this should be based on your normal sleep patterns” giải thích thêm về việc “time to sleep”.
- Các lựa chọn:
- A. in contrast: Ngược lại, đối lập.
- B. in addition: Ngoài ra, thêm vào đó.
- C. for all: Mặc dù (thường đi với một danh từ/cụm danh từ). (Ví dụ: *For all his wealth, he is unhappy.*)
- D. for instance: Ví dụ, chẳng hạn.
- Giải thích: “Time to sleep” được đưa ra như một ví dụ cụ thể về điều cần “factor in” (tính toán, đưa vào kế hoạch). Vì vậy, “for instance” (hay “for example”) là phù hợp nhất.
- Đáp án: D. for instance
Câu 40: …there is no (40) ____ in planning to study at six in the morning if you have never managed to get out of bed before eight.
- Phân tích: Chúng ta cần hoàn thành cụm từ cố định “there is no ____ in doing something” mang nghĩa “không có ích gì khi làm gì đó”.
- Các lựa chọn:
- A. point: Điểm, quan điểm. Cụm “there is no point in (doing something)” có nghĩa là “vô ích, không có lý do gì để làm gì đó”.
- B. need: Nhu cầu, sự cần thiết. “There is no need to…” (không cần thiết phải…).
- C. demand: Nhu cầu, yêu cầu (thường dùng trong kinh tế hoặc yêu cầu cụ thể).
- D. request: Lời yêu cầu, đề nghị.
- Giải thích: Cụm từ “there is no point in doing something” là một thành ngữ phổ biến có nghĩa là “không có lý do gì, không có ích gì khi làm việc gì đó”, rất phù hợp với ngữ cảnh của câu.
- Đáp án: A. point
Câu 41: …it is a mistake to (41) ____ all your time socialising while your list of things to do grows longer and longer.
- Phân tích: Chúng ta cần một động từ đi với “all your time” để diễn tả việc sử dụng hoặc dành thời gian cho việc gì đó.
- Các lựa chọn:
- A. take: Lấy, mang. “Take time” có thể có nghĩa là cần thời gian, hoặc dành thời gian để làm gì đó, nhưng không phải cách dùng phổ biến nhất khi nói về phân bổ thời gian.
- B. put: Đặt, để. Cụm “put time into something” cũng có nghĩa là đầu tư thời gian vào việc gì, nhưng không tự nhiên bằng lựa chọn khác.
- C. bring: Mang lại. Không phù hợp ngữ cảnh.
- D. spend: Dành, tiêu tốn. “Spend time (doing something)” là cách diễn đạt phổ biến và tự nhiên nhất khi nói về việc sử dụng thời gian.
- Giải thích: “Spend time doing something” là cấu trúc ngữ pháp chính xác và thông dụng nhất để diễn tả việc dành thời gian làm việc gì đó.
- Đáp án: D. spend
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài tập điền từ và củng cố kiến thức ngữ pháp, từ vựng của mình. Chúc các em luôn học tốt và yêu thích môn Tiếng Anh nhé!
=>
35. B whether…or ~ liệu…hay
36. C at one’s best ~ lúc đẹp/tốt nhất
37. B which: đtqh chỉ vật/thay thế cả mệnh đề
38. D it’s adj to be adj
39. D for instance: ví dụ
40. A there’s no point in Ving: thật vô ích khi
41. D spend time Ving