Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Read the passage and choose the best answer A, B, C or D to fill in each gapAnn …

Read the passage and choose the best answer A, B, C or D to fill in each gap

Ann Johnson has worked at this college for three years. She is a responsible employee and gets on well (36) __________ the other members of the department. We have all found her to be an excellent colleague. She is always on time for work. She is an extremely (37) ________ staff member who is able to work independently. I can always rely on her creative thinking. Her students often tell me how kind she is. She is always ready to help with a smile and she is cheerful to all of them. In private, she is not very talkative (38)________seems rather shy. Her work is excellent, and she is determined to (39)________. She is also quite ambitious and has applied for the position of Director of Studies. I think that you can count on Ann (40) ________ your school a success and I recommend her for the post of Director.

36. A. with B. in C. about D. for

37. A. selfish B. reliable C. lazy D. stubborn

38. A. as B. so C. and D. therefore

39. A. use B. succeed C. help D. fail

40. A. making B. make C. to making D. to make

Hỏi bởi: Hồng Hạnh
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 3✔
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô sẽ hướng dẫn các em giải một bài tập đọc hiểu và điền từ vào chỗ trống rất thú vị, thường gặp trong các đề kiểm tra Tiếng Anh lớp 9 của chúng ta nhé.

Chúng ta sẽ cùng phân tích từng câu một để tìm ra đáp án chính xác nhất, dựa trên ngữ pháp và từ vựng đã học.

***

Giải bài tập:

Phân tích từng chỗ trống:

36. Ann Johnson has worked at this college for three years. She is a responsible employee and gets on well (36) __________ the other members of the department.

– Phân tích: Cụm từ “gets on well” là một phần của phrasal verb (cụm động từ). Chúng ta cần một giới từ đi kèm để hoàn chỉnh ý nghĩa “hòa thuận, có mối quan hệ tốt với ai đó”. Cụm động từ này là “get on well with someone”.

– Lựa chọn:

A. with (với)

B. in (trong)

C. about (về)

D. for (cho)

– Đáp án: A. with

– Giải thích: “get on well with” là cụm động từ quen thuộc có nghĩa là “hòa hợp, có mối quan hệ tốt với ai đó”.

37. She is an extremely (37) ________ staff member who is able to work independently. I can always rely on her creative thinking.

– Phân tích: Câu này miêu tả phẩm chất của Ann. Vế sau “who is able to work independently” (có thể làm việc độc lập) và “I can always rely on her creative thinking” (tôi luôn có thể tin cậy vào khả năng tư duy sáng tạo của cô ấy) đều cho thấy Ann là một người có phẩm chất tốt, đáng tin cậy. Chúng ta cần một tính từ mang nghĩa tích cực.

– Lựa chọn:

A. selfish (ích kỷ – nghĩa tiêu cực)

B. reliable (đáng tin cậy – nghĩa tích cực)

C. lazy (lười biếng – nghĩa tiêu cực)

D. stubborn (cứng đầu – nghĩa tiêu cực)

– Đáp án: B. reliable

– Giải thích: Từ “reliable” (đáng tin cậy) phù hợp nhất với ngữ cảnh được miêu tả là một người có thể làm việc độc lập và được mọi người tin tưởng. Các từ còn lại đều mang nghĩa tiêu cực.

38. In private, she is not very talkative (38)________seems rather shy.

– Phân tích: Hai vế “she is not very talkative” (cô ấy không nói nhiều) và “seems rather shy” (có vẻ khá nhút nhát) đều là những đặc điểm tính cách tương đồng, bổ sung cho nhau khi miêu tả Ann lúc riêng tư. Chúng ta cần một liên từ nối hai ý này.

– Lựa chọn:

A. as (vì, khi)

B. so (vì vậy)

C. and (và)

D. therefore (do đó)

– Đáp án: C. and

– Giải thích: Liên từ “and” được dùng để nối hai ý hoặc hai đặc điểm có tính chất tương đồng hoặc bổ sung cho nhau. Cô ấy không nói nhiều và có vẻ nhút nhát.

39. Her work is excellent, and she is determined to (39)________.

– Phân tích: Vế trước “Her work is excellent” (công việc của cô ấy xuất sắc) và cụm “determined to” (quyết tâm để làm gì đó) cho thấy Ann có động lực mạnh mẽ để đạt được một kết quả tốt. Chúng ta cần một động từ nguyên thể phù hợp với ý nghĩa này.

– Lựa chọn:

A. use (sử dụng)

B. succeed (thành công)

C. help (giúp đỡ)

D. fail (thất bại)

– Đáp án: B. succeed

– Giải thích: Với công việc xuất sắc, Ann chắc chắn sẽ quyết tâm để “succeed” (thành công). “Fail” (thất bại) là từ trái nghĩa và không phù hợp. “Use” và “help” không diễn tả kết quả của sự quyết tâm trong bối cảnh này.

40. I think that you can count on Ann (40) ________ your school a success and I recommend her for the post of Director.

– Phân tích: Cụm từ “count on someone” có nghĩa là “tin tưởng, trông cậy vào ai đó”. Khi muốn nói trông cậy ai đó làm điều gì, cấu trúc thường dùng là “count on someone to do something” (trông cậy ai đó làm gì).

– Lựa chọn:

A. making (dạng V-ing)

B. make (động từ nguyên thể không “to”)

C. to making (sai cấu trúc)

D. to make (động từ nguyên thể có “to”)

– Đáp án: D. to make

– Giải thích: Cấu trúc chính xác là “count on someone to do something”, tức là “tin tưởng/trông cậy ai đó để làm gì”. Vậy nên, “to make” là đáp án đúng.

***

Hy vọng phần giải thích chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài tập điền từ vào chỗ trống và củng cố kiến thức ngữ pháp, từ vựng của mình nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

36. with

→ get on well with: hòa hợp với

37. reliable

→ reliable: đáng tin cậy

38. and

→ she is not very talkative and seems rather shy: cô ấy không nói quá nhiều và khá là nhút nhát.

39. succeed

→ determine: quyết tâm

→ determine to succeed: quyết tâm thành công

40. to make

→ count on sb to do sth: hi vọng vào ai về cái gì

Trả lời bởi: Sylvia Doris

Viết một bình luận

Cam kết từ xưởng
Cam kết giải quyết 100% sự cố và có test màu, test mẫu
Test màu Test mẫu
Đơn hàng gặp vấn đề (tracking, hàng lỗi, in sai, thiếu sót)? Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn!
Hỗ trợ qua Zalo ngay
Test màu
Kiểm tra màu trước khi in hàng loạt, tránh lệch so với thiết kế.
Test mẫu
Duyệt mẫu thực tế trước khi sản xuất số lượng lớn.
Đổi trả & hoàn tiền
Hàng lỗi hoặc in sai được xử lý theo chính sách rõ ràng.
Hỗ trợ tracking
Đơn chậm hoặc thiếu mã vận đơn, nhắn Zalo để được kiểm tra ngay.
WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới Thiệu Xưởng In