Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Read the passages and choose the best answer for each question Although noise, c…

Read the passages and choose the best answer for each question
Although noise, c…

Read the passages and choose the best answer for each question
Although noise, commonly defined as unwanted sound, is a widely recognized form of pollution, it is very difficult to measure because the discomfort experienced by different individuals is highly subjective and, therefore, variable. Exposure to lower levels of noise may be slightly irritating, whereas exposure to higher levels may actually cause hearing loss. Particularly in congested urban areas, the noise produced as a by-product of our advancing technology causes physical and psychological harm, and distracts from the quality of life for those who are exposed to it.
Unlike the eyes, which can be covered by eyelids against strong light, the ear has no lid, and is, therefore, always open and vulnerable; noise penetrates without protection.
Noise causes effects that the hearer cannot control and to which the body never becomes accustomed. Loud noises instinctively signal danger to any organism with a hearing mechanism, including human beings. In response, heartbeat and respiration accelerate, blood vessels constrict, the skin pales, and muscles tense. In fact, there is a general increase in functioning brought about by the flow of adrenaline released in response to fear, and some of these responses persist even longer than the noise, occasionally as long as thirty minutes after the sound has ceased.
Because noise is unavoidable in a complex, industrial society, we are constantly responding in a same way that we would response to danger. Recently, researchers have concluded that noise and our response may be much more than an annoyance. It may be a serious threat to physical and psychological health and well-being, causing damage not only to the ear and brain but also to the heart and stomach. We have long known that hearing loss is Americas number one nonfatal health problem, but now we are learning that some of us with heart disease and ulcers may be victims of health as well. Fetuses exposed to noise tend to be overactive, they cry easily, and they are more sensitive to gastrointestinal problems after birth. In addition, the psychic effect of noise is very important. Nervousness, irritability, tension, and anxiety increase, affecting the quality of rest during sleep, and the efficiency of activities during walking hours, as well as the way that we interact with each other.
Question 1. Which of the following is the authors main point?
A. Noise may pose a serious threat to our physical and psychological health.
B. Loud noises signal danger.
C. Hearing loss is Americas number one nonfatal health problem.
D. The ear is not like the eye.
Question 2. According to the passage, what is noise?
A. Unwanted sound B. A by-product of technology
C. Physical and psychological harm D. Congestion
Question 3. Why is noise difficult to measure?
A. It causes hearing loss.
B. All people do not respond to it in the same way.
C. It is unwanted.
D. People become accustomed to it.
Question 4. The word congested in paragraph 1 could best be replaced by
A. hazardous B. polluted C. crowded D. rushed
Question 5. The word by-product as used in the passage is closest in meaning to
A. a necessary product B. a product that is always by your side
C. an unexpected result D. something that is produced by environmental pollution
Question 6. It can be inferred from the passage that the eye
A. responds to fear B. enjoys greater protection than the ear
C. increases functions D. is damaged by noise
Question 7. According to the passage, people respond to loud noise in the same way that they respond to
A. annoyance B. disease C. damage D. danger
Question 8. The word accelerate in paragraph 3 is closest in meaning to
A. decrease B. alter C. increase D. release
Question 9. The word it in the first paragraph refers to
A. the noise B. the quality of life C. advancing technology D. a by-product
Question 10. With which of the following statements would the author most probably agree?
A. Noise is sometimes annoying.
B. Noise is Americas number one problem.
C. Noise is an unavoidable problem in an industrial society.
D. Noise is a complex problem.
Hỏi bởi: minhchautran
2 câu trả lời
▲ 2✔
Chào các em! Hôm nay cô trò mình sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập đọc hiểu rất thú vị về chủ đề ô nhiễm tiếng ồn nhé. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một, giống như chúng ta đang học trên lớp vậy.

Đầu tiên, các em hãy đọc lướt qua cả bài đọc để nắm ý chính. Sau đó, chúng ta sẽ đi vào từng câu hỏi.

—

Câu 1. Which of the following is the authors main point?
(Điểm chính của tác giả là gì?)

Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần đọc kỹ toàn bộ bài đọc và tìm ra ý tưởng bao quát nhất mà tác giả muốn truyền tải.
– Đoạn đầu giới thiệu về tiếng ồn, sự khó đo lường và tác hại ban đầu.
– Đoạn tiếp theo so sánh tai và mắt, nhấn mạnh sự dễ bị tổn thương của tai.
– Đoạn thứ ba nói về phản ứng của cơ thể với tiếng ồn lớn và những ảnh hưởng lâu dài.
– Đoạn cuối cùng kết luận rằng tiếng ồn không chỉ là sự khó chịu mà còn là mối đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất và tinh thần, kể cả thai nhi.

Xét các lựa chọn:
A. Noise may pose a serious threat to our physical and psychological health. (Tiếng ồn có thể là mối đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất và tinh thần của chúng ta.) – Ý này được nhấn mạnh rất nhiều trong bài, đặc biệt ở đoạn cuối.
B. Loud noises signal danger. (Tiếng ồn lớn báo hiệu nguy hiểm.) – Đây là một ý nhỏ được đề cập nhưng không phải là ý chính bao quát.
C. Hearing loss is Americas number one nonfatal health problem. (Mất thính giác là vấn đề sức khỏe không gây tử vong số một của Mỹ.) – Đây là một ví dụ về tác hại của tiếng ồn, nhưng không phải là điểm chính của toàn bài.
D. The ear is not like the eye. (Tai không giống mắt.) – Đây là một sự so sánh để làm rõ sự dễ bị tổn thương của tai, không phải là ý chính.

Vì vậy, lựa chọn A bao quát nhất ý nghĩa của toàn bài.

Đáp án: A

—

Câu 2. According to the passage, what is noise?
(Theo đoạn văn, tiếng ồn là gì?)

Chúng ta sẽ tìm định nghĩa của tiếng ồn ở phần đầu bài đọc.
Đoạn 1 viết: “Although noise, commonly defined as unwanted sound, is a widely recognized form of pollution…” (Mặc dù tiếng ồn, thường được định nghĩa là âm thanh không mong muốn, là một dạng ô nhiễm được công nhận rộng rãi…)

Xét các lựa chọn:
A. Unwanted sound (Âm thanh không mong muốn) – Phù hợp với định nghĩa trong bài.
B. A by-product of technology (Một sản phẩm phụ của công nghệ) – Bài có đề cập tiếng ồn là sản phẩm phụ của công nghệ, nhưng đó là một khía cạnh, không phải định nghĩa đầy đủ.
C. Physical and psychological harm (Tổn thương thể chất và tinh thần) – Đây là tác hại của tiếng ồn, không phải định nghĩa.
D. Congestion (Sự tắc nghẽn) – Không liên quan đến định nghĩa tiếng ồn.

Đáp án: A

—

Câu 3. Why is noise difficult to measure?
(Tại sao tiếng ồn lại khó đo lường?)

Chúng ta tìm thông tin về sự khó đo lường tiếng ồn ở đoạn đầu.
Đoạn 1 viết: “…it is very difficult to measure because the discomfort experienced by different individuals is highly subjective and, therefore, variable.” (…nó rất khó đo lường bởi vì sự khó chịu mà mỗi cá nhân trải nghiệm là mang tính chủ quan cao và do đó, thay đổi.)

Xét các lựa chọn:
A. It causes hearing loss. (Nó gây mất thính giác.) – Đây là tác hại, không phải lý do khó đo lường.
B. All people do not respond to it in the same way. (Tất cả mọi người không phản ứng với nó theo cùng một cách.) – Điều này chính là “subjective and, therefore, variable” (mang tính chủ quan và thay đổi).
C. It is unwanted. (Nó không mong muốn.) – Đây là định nghĩa, không phải lý do khó đo lường.
D. People become accustomed to it. (Mọi người quen với nó.) – Bài đọc nói ngược lại, cơ thể “never becomes accustomed” (không bao giờ quen) với tiếng ồn.

Đáp án: B

—

Câu 4. The word congested in paragraph 1 could best be replaced by
(Từ “congested” trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng từ nào?)

Chúng ta tìm từ “congested” trong đoạn 1: “Particularly in congested urban areas…” (Đặc biệt ở các khu vực đô thị đông đúc…)
Trong ngữ cảnh này, “congested” miêu tả các khu vực đô thị. Các khu vực đô thị đông đúc thường có nhiều người, nhiều xe cộ, dẫn đến sự chật chội.

Xét các lựa chọn:
A. hazardous (nguy hiểm) – Không đúng nghĩa.
B. polluted (ô nhiễm) – Tiếng ồn có thể gây ô nhiễm, nhưng “congested” không trực tiếp có nghĩa là ô nhiễm.
C. crowded (đông đúc) – Rất phù hợp với nghĩa của “congested” trong ngữ cảnh này.
D. rushed (vội vã) – Không đúng nghĩa.

Đáp án: C

—

Câu 5. The word by-product as used in the passage is closest in meaning to
(Từ “by-product” được sử dụng trong đoạn văn có nghĩa gần nhất với?)

Chúng ta tìm từ “by-product” trong đoạn 1: “…the noise produced as a by-product of our advancing technology…” (…tiếng ồn được tạo ra như một sản phẩm phụ của công nghệ tiên tiến của chúng ta…)
“By-product” nghĩa là một sản phẩm phụ, một kết quả không mong muốn hoặc không phải là mục tiêu chính của một quá trình sản xuất hoặc hoạt động nào đó.

Xét các lựa chọn:
A. a necessary product (một sản phẩm cần thiết) – Trái nghĩa.
B. a product that is always by your side (một sản phẩm luôn ở bên bạn) – Không đúng nghĩa.
C. an unexpected result (một kết quả không mong đợi) – Rất gần với nghĩa của “by-product”.
D. something that is produced by environmental pollution (thứ được tạo ra bởi ô nhiễm môi trường) – Tiếng ồn có thể là kết quả của ô nhiễm, nhưng “by-product” không chỉ giới hạn ở ô nhiễm môi trường.

Trong ngữ cảnh này, tiếng ồn là kết quả đi kèm, không phải là mục đích chính của việc phát triển công nghệ.

Đáp án: C

—

Câu 6. It can be inferred from the passage that the eye
(Có thể suy ra từ đoạn văn rằng mắt…)

Chúng ta tìm đoạn văn so sánh mắt và tai.
Đoạn 2 viết: “Unlike the eyes, which can be covered by eyelids against strong light, the ear has no lid, and is, therefore, always open and vulnerable; noise penetrates without protection.” (Không giống như mắt, có thể được che bởi mí mắt chống lại ánh sáng mạnh, tai không có mí và do đó, luôn mở và dễ bị tổn thương; tiếng ồn xâm nhập mà không có sự bảo vệ.)

Từ đây, ta thấy mắt có khả năng tự bảo vệ tốt hơn tai.

Xét các lựa chọn:
A. responds to fear (phản ứng với nỗi sợ) – Không có thông tin về điều này.
B. enjoys greater protection than the ear (có sự bảo vệ tốt hơn tai) – Đúng, vì mắt có mí mắt che chắn.
C. increases functions (tăng cường chức năng) – Không có thông tin về điều này.
D. is damaged by noise (bị tổn thương bởi tiếng ồn) – Mắt không bị tổn thương bởi tiếng ồn theo thông tin bài cung cấp.

Đáp án: B

—

Câu 7. According to the passage, people respond to loud noise in the same way that they respond to
(Theo đoạn văn, mọi người phản ứng với tiếng ồn lớn theo cách mà họ phản ứng với…)

Chúng ta tìm đoạn nói về phản ứng của cơ thể với tiếng ồn lớn.
Đoạn 3 viết: “Loud noises instinctively signal danger to any organism with a hearing mechanism, including human beings. In response, heartbeat and respiration accelerate, blood vessels constrict, the skin pales, and muscles tense.” (Tiếng ồn lớn theo bản năng báo hiệu nguy hiểm cho bất kỳ sinh vật nào có cơ chế nghe, bao gồm cả con người. Đáp lại, nhịp tim và hơi thở tăng tốc, mạch máu co lại, da tái đi và cơ bắp căng lên.)
Đoạn 4 bổ sung: “Because noise is unavoidable in a complex, industrial society, we are constantly responding in a same way that we would response to danger.” (Bởi vì tiếng ồn là không thể tránh khỏi trong một xã hội công nghiệp phức tạp, chúng ta liên tục phản ứng theo cách giống như chúng ta phản ứng với nguy hiểm.)

Xét các lựa chọn:
A. annoyance (sự khó chịu) – Tiếng ồn có thể gây khó chịu, nhưng phản ứng cơ thể là mạnh mẽ hơn, giống như với nguy hiểm.
B. disease (bệnh tật) – Không liên quan.
C. damage (thiệt hại) – Tiếng ồn gây thiệt hại, nhưng phản ứng tức thời là với nguy hiểm.
D. danger (nguy hiểm) – Đúng với thông tin trong bài.

Đáp án: D

—

Câu 8. The word accelerate in paragraph 3 is closest in meaning to
(Từ “accelerate” trong đoạn 3 có nghĩa gần nhất với?)

Chúng ta tìm từ “accelerate” trong đoạn 3: “In response, heartbeat and respiration accelerate…” (Đáp lại, nhịp tim và hơi thở tăng tốc…)
“Accelerate” có nghĩa là tăng tốc, làm nhanh lên.

Xét các lựa chọn:
A. decrease (giảm) – Trái nghĩa.
B. alter (thay đổi) – Không hoàn toàn đúng, nó là tăng lên chứ không chỉ thay đổi.
C. increase (tăng) – Phù hợp với nghĩa “tăng tốc”, “làm nhanh lên”.
D. release (giải phóng) – Không đúng nghĩa.

Đáp án: C

—

Câu 9. The word it in the first paragraph refers to
(Từ “it” trong đoạn đầu tiên ám chỉ điều gì?)

Chúng ta tìm từ “it” trong đoạn 1: “…it is very difficult to measure because the discomfort experienced by different individuals is highly subjective and, therefore, variable.”
“it” ở đây thay thế cho danh từ được nhắc đến trước đó. Danh từ đó là “noise” (tiếng ồn).

Xét các lựa chọn:
A. the noise (tiếng ồn) – Phù hợp.
B. the quality of life (chất lượng cuộc sống) – “Quality of life” được đề cập ở cuối đoạn 1, nhưng “it” đứng trước và có mối liên hệ trực tiếp với việc “difficult to measure”.
C. advancing technology (công nghệ tiên tiến) – “Advancing technology” được đề cập sau “by-product”.
D. a by-product (một sản phẩm phụ) – “By-product” là kết quả của công nghệ, không phải là cái “difficult to measure”.

Đáp án: A

—

Câu 10. With which of the following statements would the author most probably agree?
(Tác giả có khả năng đồng ý nhất với phát biểu nào sau đây?)

Chúng ta cần xem lại ý chính và kết luận của tác giả. Tác giả nhấn mạnh sự nguy hiểm và tính chất không thể tránh khỏi của tiếng ồn trong xã hội hiện đại.
Đoạn 4 viết: “Because noise is unavoidable in a complex, industrial society, we are constantly responding in a same way that we would response to danger.” (Bởi vì tiếng ồn là không thể tránh khỏi trong một xã hội công nghiệp phức tạp, chúng ta liên tục phản ứng theo cách giống như chúng ta phản ứng với nguy hiểm.)

Xét các lựa chọn:
A. Noise is sometimes annoying. (Tiếng ồn đôi khi gây khó chịu.) – Tác giả đồng ý, nhưng đây là một nhận định quá nhẹ nhàng so với những gì bài viết đề cập.
B. Noise is Americas number one problem. (Tiếng ồn là vấn đề số một của Mỹ.) – Bài viết nói mất thính giác là vấn đề sức khỏe không gây tử vong số một, chứ không nói tiếng ồn là vấn đề số một.
C. Noise is an unavoidable problem in an industrial society. (Tiếng ồn là một vấn đề không thể tránh khỏi trong xã hội công nghiệp.) – Phát biểu này được nêu rõ ràng trong đoạn 4.
D. Noise is a complex problem. (Tiếng ồn là một vấn đề phức tạp.) – Tác giả cũng đồng ý, nhưng câu C cụ thể và được diễn đạt trực tiếp hơn.

Đáp án: C

—

Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong bài tập đọc hiểu này rồi. Các em thấy không, chỉ cần đọc kỹ, phân tích từng câu và tìm thông tin liên quan, chúng ta hoàn toàn có thể giải quyết tốt các dạng bài tập. Cô tin là các em sẽ ngày càng giỏi hơn môn Tiếng Anh đấy! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(color[violet][Answer :]\)

Question \(1 :\) \(A\)

Question \(2 :\) \(A\)

Question \(3 :\) \(B\)

Question \(4 :\) \(C\)

Question \(5 :\) \(C\)

Question \(6 :\) \(B\)

Question \(7 :\) \(D\)

Question \(8 :\) \(C\)

Question \(9 :\) \(A\)

Question \(10 :\) \(C\)

Explain :

Question \(1 :\) 

\(->\) D/C : Recently, researchers have concluded that noise and our response may be much more than an annoyance. It may be a serious threat to physical and psychological health and well-being, causing damage not only to the ear and brain but also to the heart and stomach

Question \(2 :\) 

\(->\) D/C : Although noise, commonly defined as unwanted sound, is a widely recognized form of pollution, it is very difficult to measure because the discomfort experienced by different individuals is highly subjective and, therefore, variable.

Question \(3 :\)

\(->\) D/C : it is very difficult to measure because the discomfort experienced by different individuals is highly subjective and, therefore, variable.”

Question \(4 :\) 

\(->\) Không có dẫn chứng trong ĐOẠN VĂN, nhưng từ “congested” được sử dụng để tiếng ồn trong khu vực đô thị đông đúc, ngụ ý ý nghĩa “crowded” là phù hợp nhất.

Question \(5 :\) 

\(->\) Không có dẫn chứng trong ĐOẠN VĂN, nhưng từ “by-product” được sử dụng để chỉ kết quả không mong đợi của công nghệ tiến bộ, ngụ ý ý nghĩa “an unexpected result” là phù hợp nhất.

Question \(6 :\) 

\(->\) D/C : Unlike the eyes, which can be covered by eyelids against strong light, the ear has no lid, and is, therefore, always open and vulnerable; noise penetrates without protection

Question \(7 :\)

\(->\) D/C : Loud noises instinctively signal danger to any organism with a hearing mechanism, including human beings.

Question \(8 :\)

\(->\) D/C : In response, heartbeat and respiration accelerate, blood vessels constrict, the skin pales, and muscles tense

Question \(9 :\)

\(->\) D/C : Although noise, commonly defined as unwanted sound, is a widely recognized form of pollution, it is very difficult to measure because the discomfort experienced by different individuals is highly subjective and, therefore, variable.

Question \(10 :\)

\(->\) D/C : Because noise is unavoidable in a complex, industrial society…

\(chucbanhoctot\)

\(color{cyan}{#anhngocha2007}\)

Trả lời bởi: Ngọc Hà

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo