Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Reading the following passage and choose the option (A, B, C or D) that best ans…

Reading the following passage and choose the option (A, B, C or D) that best ans…

Reading the following passage and choose the option (A, B, C or D) that best answers each of the questions below.
My school is the most enjoyable place for me. My school is located very near to my home. I walk to my school every day. I like the gathering in my school for us to have a lot of fun. I love all my teachers. They are very kind and polite in correcting our mistakes. They have never been hard on us. So, we have always tried our best to study well and write our exams well. My school is < -known- > for its best results in our locality. I am very proud of my school. I like my school very much.
Question 41. The word known in line 6 is best replaced by ______.
A. common
B. nice
C. active
D. famous
Question 42. The author goes to school _______.
A. by car
B. on foot
C. by bus
D. by bike
Question 43. He likes his teacher because ______.
A. They are creative
B. They know everything
C. they never shout at students
D. they correct students mistakes politely
Question 44. They have to do their best to do the following EXCEPT ______.
A. learning well
B. helping their friends in exam
C. doing the test well
D. having a high result
Question 45. What is the topic of the passage?
A. What I like about my school
B. My first day at school
C. My best teacher at school
D. What makes my school the best
Choose the sentence (A, B, C or D) that is closest in meaning to the root sentence.
Question 46. . When you are tired, you should take a rest.
A. Having a rest is always cool.
B. You should take a bath when you feel tired.
C. You had better have a rest when you feel tired.
D. Taking a rest is good for students.
Question 47. . Computer science is Hungs favorite subject at school.
A. Hung likes all subjects at school, mostly computer science.
B. Hungs school has computer science.
C. Hung likes to study computer science at school.
D. Hung like computer, so he likes computer science.
Question 48. . Studying English three hours a week is so exciting for students.
A. Students are excited at studying English three hours a week.
B. It is exciting to have English at school.
C. Students are exciting because they study English three hours a week.
D. Students like studying English it is exciting.
Question 49. . It is very kind of you to help me with my housework.
A. Helping me with my housework is your job.
B. My housework is a kind of hard work.
C. You are very kind to help me with my housework.
D. I love doing housework with you.
Hỏi bởi: Quỳnh Như
3 câu trả lời
▲ 4✔
Chào các em học sinh lớp 6 thân mến! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong tiết học Tiếng Anh hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục những câu hỏi Reading và bài tập về Tìm câu đồng nghĩa dựa trên sách giáo khoa nhé!

Chúng ta bắt đầu với phần Reading comprehension. Các em hãy đọc kỹ đoạn văn và lựa chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu hỏi.

Đoạn văn:
My school is the most enjoyable place for me. My school is located very near to my home. I walk to my school every day. I like the gathering in my school for us to have a lot of fun. I love all my teachers. They are very kind and polite in correcting our mistakes. They have never been hard on us. So, we have always tried our best to study well and write our exams well. My school is < -known- > for its best results in our locality. I am very proud of my school. I like my school very much.

—

Câu hỏi 41. The word known in line 6 is best replaced by ______.
A. common
B. nice
C. active
D. famous

Bước 1: Đọc câu chứa từ “known” trong đoạn văn. Câu đó là: “My school is < -known- > for its best results in our locality.”
Bước 2: Hiểu nghĩa của câu. Câu này nói rằng trường của bạn “được biết đến” vì những kết quả tốt nhất trong khu vực.
Bước 3: Xem xét các lựa chọn.
A. common: phổ biến, thông thường. Nghĩa này không khớp với việc trường nổi tiếng vì kết quả tốt.
B. nice: tốt đẹp. “Được tốt đẹp” không diễn tả được ý nghĩa của sự nổi tiếng.
C. active: năng động. “Được năng động” không liên quan đến kết quả học tập.
D. famous: nổi tiếng. “Được nổi tiếng” rất khớp với ý nghĩa “được biết đến” vì có thành tích tốt.
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Đáp án đúng là: D. famous

—

Câu hỏi 42. The author goes to school _______.
A. by car
B. on foot
C. by bus
D. by bike

Bước 1: Tìm thông tin về cách tác giả đến trường trong đoạn văn.
Bước 2: Đọc câu: “I walk to my school every day.”
Bước 3: Hiểu nghĩa của câu. “walk” có nghĩa là đi bộ.
Bước 4: Xem xét các lựa chọn.
A. by car: bằng ô tô. Không được nhắc đến.
B. on foot: đi bộ. Khớp với “walk”.
C. by bus: bằng xe buýt. Không được nhắc đến.
D. by bike: bằng xe đạp. Không được nhắc đến.
Bước 5: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Đáp án đúng là: B. on foot

—

Câu hỏi 43. He likes his teacher because ______.
A. They are creative
B. They know everything
C. they never shout at students
D. they correct students mistakes politely

Bước 1: Tìm thông tin về lý do tác giả thích thầy cô giáo.
Bước 2: Đọc câu: “I love all my teachers. They are very kind and polite in correcting our mistakes. They have never been hard on us.”
Bước 3: Hiểu nghĩa của các câu này. Tác giả yêu quý thầy cô vì họ tốt bụng, lịch sự khi sửa lỗi sai và không bao giờ khó khăn với học sinh.
Bước 4: Xem xét các lựa chọn.
A. They are creative: Họ sáng tạo. Không được nhắc đến.
B. They know everything: Họ biết mọi thứ. Không được nhắc đến.
C. they never shout at students: họ không bao giờ la mắng học sinh. Câu “They have never been hard on us” có thể bao hàm ý này, nhưng lựa chọn D mô tả chính xác hơn hành động cụ thể.
D. they correct students mistakes politely: họ sửa lỗi sai cho học sinh một cách lịch sự. Câu “They are very kind and polite in correcting our mistakes” trực tiếp nói về điều này.
Bước 5: So sánh C và D. Lựa chọn D là mô tả trực tiếp và đầy đủ nhất lý do tác giả thích thầy cô dựa trên đoạn văn.
Đáp án đúng là: D. they correct students mistakes politely

—

Câu hỏi 44. They have to do their best to do the following EXCEPT ______.
A. learning well
B. helping their friends in exam
C. doing the test well
D. having a high result

Bước 1: Tìm những việc học sinh phải cố gắng hết sức để làm.
Bước 2: Đọc câu: “So, we have always tried our best to study well and write our exams well.”
Bước 3: Hiểu nghĩa của câu. Học sinh cố gắng hết sức để học tốt và làm bài kiểm tra tốt. “Study well” tương đương với “learning well” và “write our exams well” tương đương với “doing the test well”.
Bước 4: Xem xét các lựa chọn và đối chiếu với đoạn văn.
A. learning well: học tốt. Có trong đoạn văn.
B. helping their friends in exam: giúp đỡ bạn bè trong kỳ thi. Không được nhắc đến trong đoạn văn là điều các em phải cố gắng hết sức.
C. doing the test well: làm bài kiểm tra tốt. Có trong đoạn văn (write our exams well).
D. having a high result: có kết quả cao. “Best results in our locality” ở câu trước cho thấy đây là mục tiêu của trường, và việc học tốt, làm bài tốt sẽ dẫn đến kết quả cao. Do đó, có thể suy ra đây cũng là điều các em cố gắng. Tuy nhiên, câu trực tiếp nói về việc “try our best to study well and write our exams well”.
Bước 5: Tìm ra điều NGOẠI TRỪ (EXCEPT). Trong đoạn văn, các em được nhắc là phải cố gắng “study well” và “write our exams well”. Việc “helping their friends in exam” là một hành động không được đề cập và có thể bị coi là gian lận, không phải là điều các em được khuyến khích làm để “do their best”.
Đáp án đúng là: B. helping their friends in exam

—

Câu hỏi 45. What is the topic of the passage?
A. What I like about my school
B. My first day at school
C. My best teacher at school
D. What makes my school the best

Bước 1: Đọc lại toàn bộ đoạn văn và xác định ý chính mà tác giả muốn truyền đạt.
Bước 2: Đoạn văn bắt đầu bằng “My school is the most enjoyable place for me.” và kết thúc bằng “I like my school very much.” Tác giả nói về việc trường ở gần nhà, việc đi bộ đến trường, các buổi tập trung vui vẻ, yêu quý thầy cô vì sự tốt bụng và cách sửa lỗi, và trường nổi tiếng với kết quả tốt. Tất cả những điều này đều là những gì tác giả “thích” về trường của mình.
Bước 3: Xem xét các lựa chọn.
A. What I like about my school: Những điều tôi thích về trường của tôi. Khớp với nội dung toàn bài.
B. My first day at school: Ngày đầu tiên của tôi ở trường. Đoạn văn không nói về ngày đầu tiên.
C. My best teacher at school: Giáo viên giỏi nhất của tôi ở trường. Tác giả yêu quý tất cả thầy cô, không chỉ một người duy nhất.
D. What makes my school the best: Điều gì làm cho trường của tôi tốt nhất. Mặc dù có nhắc đến “best results”, nhưng trọng tâm chính là những điều cá nhân tác giả thích về trường, không chỉ là những yếu tố làm cho trường “tốt nhất”.
Bước 4: Chọn đáp án bao quát nhất.
Đáp án đúng là: A. What I like about my school

—

Bây giờ chúng ta sẽ chuyển sang phần tìm câu đồng nghĩa nhé các em. Các em hãy chọn câu có nghĩa gần nhất với câu gốc.

Câu hỏi 46. When you are tired, you should take a rest.
A. Having a rest is always cool.
B. You should take a bath when you feel tired.
C. You had better have a rest when you feel tired.
D. Taking a rest is good for students.

Bước 1: Phân tích câu gốc: “When you are tired, you should take a rest.” (Khi bạn mệt, bạn nên nghỉ ngơi). Từ khóa là “should take a rest” (nên nghỉ ngơi).
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
A. Having a rest is always cool. (Nghỉ ngơi luôn tuyệt vời). Câu này nói về cảm nhận chung về nghỉ ngơi, không phải lời khuyên khi mệt.
B. You should take a bath when you feel tired. (Bạn nên tắm khi cảm thấy mệt). Lựa chọn này thay thế “take a rest” bằng “take a bath” – không đồng nghĩa.
C. You had better have a rest when you feel tired. (Bạn tốt hơn hết nên nghỉ ngơi khi cảm thấy mệt). “Had better” là một cấu trúc tương đương hoặc mạnh hơn “should” để đưa ra lời khuyên. “Have a rest” đồng nghĩa với “take a rest”. Cấu trúc và ý nghĩa rất giống câu gốc.
D. Taking a rest is good for students. (Nghỉ ngơi tốt cho học sinh). Câu này chỉ nói chung chung về lợi ích của việc nghỉ ngơi, không phải lời khuyên cụ thể khi mệt.
Bước 3: Chọn đáp án có nghĩa gần nhất.
Đáp án đúng là: C. You had better have a rest when you feel tired.

—

Câu hỏi 47. Computer science is Hung’s favorite subject at school.
A. Hung likes all subjects at school, mostly computer science.
B. Hung’s school has computer science.
C. Hung likes to study computer science at school.
D. Hung like computer, so he likes computer science.

Bước 1: Phân tích câu gốc: “Computer science is Hung’s favorite subject at school.” (Khoa học máy tính là môn học yêu thích của Hưng ở trường). Từ khóa là “favorite subject” (môn học yêu thích).
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
A. Hung likes all subjects at school, mostly computer science. (Hưng thích tất cả các môn học ở trường, chủ yếu là khoa học máy tính). Câu này nói Hưng thích TẤT CẢ các môn, chỉ nhấn mạnh khoa học máy tính là nhiều nhất. Câu gốc chỉ nói khoa học máy tính là “yêu thích nhất”, không có nghĩa là thích tất cả các môn khác.
B. Hung’s school has computer science. (Trường của Hưng có môn khoa học máy tính). Câu này chỉ đơn giản nói trường có môn học đó, không nói Hưng có thích hay không.
C. Hung likes to study computer science at school. (Hưng thích học khoa học máy tính ở trường). “Favorite subject” có nghĩa là môn học được yêu thích nhất, suy ra Hưng thích học môn đó. Cụm “at school” cũng được giữ nguyên. Đây là câu có nghĩa gần nhất.
D. Hung like computer, so he likes computer science. (Hưng thích máy tính, vì vậy anh ấy thích khoa học máy tính). Câu này đưa ra lý do (thích máy tính) cho việc thích khoa học máy tính, điều này không được nêu trong câu gốc.
Bước 3: Chọn đáp án có nghĩa gần nhất.
Đáp án đúng là: C. Hung likes to study computer science at school.

—

Câu hỏi 48. Studying English three hours a week is so exciting for students.
A. Students are excited at studying English three hours a week.
B. It is exciting to have English at school.
C. Students are exciting because they study English three hours a week.
D. Students like studying English it is exciting.

Bước 1: Phân tích câu gốc: “Studying English three hours a week is so exciting for students.” (Việc học Tiếng Anh ba tiếng mỗi tuần thật thú vị đối với học sinh). Cấu trúc “is exciting for…” có nghĩa là cái gì đó mang lại sự thú vị cho ai đó.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
A. Students are excited at studying English three hours a week. (Học sinh hào hứng với việc học Tiếng Anh ba tiếng mỗi tuần). Cấu trúc “students are excited” (học sinh hào hứng) là kết quả của việc “Studying English three hours a week” làm cho họ hào hứng. Đây là cách diễn đạt trực tiếp và gần nghĩa nhất.
B. It is exciting to have English at school. (Thật thú vị khi có môn Tiếng Anh ở trường). Câu này chung chung, không đề cập đến “three hours a week”.
C. Students are exciting because they study English three hours a week. (Học sinh thì thú vị bởi vì họ học Tiếng Anh ba tiếng mỗi tuần). Từ “exciting” ở đây mô tả “students” (học sinh) là người tạo ra sự thú vị, chứ không phải là người cảm nhận sự thú vị. Nghĩa sai.
D. Students like studying English it is exciting. (Học sinh thích học Tiếng Anh nó thú vị). Câu này không hoàn chỉnh về ngữ pháp và ý nghĩa không hoàn toàn khớp.
Bước 3: Chọn đáp án có nghĩa gần nhất.
Đáp án đúng là: A. Students are excited at studying English three hours a week.

—

Câu hỏi 49. It is very kind of you to help me with my housework.
A. Helping me with my housework is your job.
B. My housework is a kind of hard work.
C. You are very kind to help me with my housework.
D. I love doing housework with you.

Bước 1: Phân tích câu gốc: “It is very kind of you to help me with my housework.” (Thật tốt bụng khi bạn giúp tôi làm việc nhà.) Cấu trúc “It is kind of someone to do something” có nghĩa là ai đó làm gì đó một cách tốt bụng.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
A. Helping me with my housework is your job. (Giúp tôi làm việc nhà là việc của bạn.) Câu này mang tính bắt buộc, không thể hiện sự tốt bụng.
B. My housework is a kind of hard work. (Việc nhà của tôi là một loại công việc khó khăn.) Câu này chỉ nói về tính chất công việc, không liên quan đến hành động giúp đỡ.
C. You are very kind to help me with my housework. (Bạn rất tốt bụng khi giúp tôi làm việc nhà.) Cấu trúc “You are kind to…” diễn tả chính xác ý nghĩa của câu gốc “It is kind of you to…”.
D. I love doing housework with you. (Tôi thích làm việc nhà cùng bạn.) Câu này thể hiện sự yêu thích, không phải sự ghi nhận lòng tốt.
Bước 3: Chọn đáp án có nghĩa gần nhất.
Đáp án đúng là: C. You are very kind to help me with my housework.

—

Các em đã làm rất tốt! Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em sẽ hiểu bài hơn và tự tin hơn khi làm bài tập. Hãy ôn bài thường xuyên nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

41. D

– famous for sth: nổi tiếng, nổi danh vì điều gì/ cái gì đó

42. B

– D/c: I walk to my school every day.

43. D

– D/c: I love all my teachers. They are very kind and polite in correcting our mistakes. They have never been hard on us.

44. B

– D/c: So, we have always tried our best to study well and write our exams well

45. A

46. C

– S + had better + V-inf

47. C

– S + like + to V… → chỉ sự lựa chọn, thói quen…

48. A

– S + be + adj

49. A

– S + be + adj + to V

#vu0000

Trả lời bởi: vu0000
▲ 0

Đáp án + Giải thích các bước giải:

My school is the most enjoyable place for me. My school is located very near to my home. \((42)\) I walk to my school every day. I like the gathering in my school for us to have a lot of fun. I love all my teachers. \((43)\) They are very kind and polite in correcting our mistakes. They have never been hard on us. \((44)\) So, we have always tried our best to study well and write our exams well. My school is < -known- > for its best results in our locality. I am very proud of my school. \((45)\) I like my school very much.

Question \(41.\) The word known in line \(6\) is best replaced by ______.
\(A.\) common
\(B.\) nice
\(C.\) active
\(D.\) famous

\(-\) common \((adj):\) chung, bình thường

\(-\) nice \((adj):\) tốt, tuyệt

\(-\) active \((adj):\) tích cực

\(-\) known \((adj):\) được biết ⇔ famous \((adj):\) nổi tiếng
Question \(42.\) The author goes to school _______.
\(A.\) by car
\(B.\) on foot
\(C.\) by bus
\(D.\) by bike

\(-\) car \((n):\) xe ô tô

\(-\) go on foot \((v):\) đi bộ

\(-\) bus \((n):\) xe buýt

\(-\) bike \((n):\) xe đạp
Question \(43.\) He likes his teacher because ______.
\(A.\) They are creative
\(B.\) They know everything
\(C.\) they never shout at students
\(D.\) they correct students’ mistakes politely

\(-\) creative \((adj):\) sáng tạo

\(-\) correct \((v):\) sửa

\(-\) mistake \((n):\) lỗi sai

\(-\) politely \((adv):\) lịch sự

\(-\) shout \((v):\) hét
Question \(44.\) They have to do their best to do the following EXCEPT ______.
\(A.\) learning well
\(B.\) helping their friends in exam
\(C.\) doing the test well
\(D.\) having a high result

\(-\) exam \((n):\) bài thi

\(-\) test \((n):\) bài kiểm tra

\(-\) result \((n):\) kết quả
Question \(45.\) What is the topic of the passage?
A. What I like about my school
B. My first day at school
C. My best teacher at school
D. What makes my school the best
Choose the sentence (A, B, C or D) that is closest in meaning to the root sentence.
Question \(46.\) When you are tired, you should take a rest.
\(A.\) Having a rest is always cool.
\(B.\) You should take a bath when you feel tired.
\(C.\) You had better have a rest when you feel tired.
\(D.\) Taking a rest is good for students.

\(-\) had better \(=\) should\(:\) nên

\(- Trans:\) Bạn nên nghỉ ngơi khi cảm thấy mệt\(.\)
Question \(47.\) Computer science is Hung’s favorite subject at school.
\(A.\) Hung likes all subjects at school, mostly computer science.
\(B.\) Hung’s school has computer science.
\(C.\) Hung likes to study computer science at school.
\(D.\) Hung like computer, so he likes computer science.

\(-\) favourite \((adj):\) yêu thích nhất

\(-\) computer science \((n):\) khoa học máy tính

\(-\) mostly \((adv):\) chủ yếu
Question 48. Studying English three hours a week is so exciting for students.
\(A.\) Students are excited at studying English three hours a week.
\(B.\) It is exciting to have English at school.
\(C.\) Students are exciting because they study English three hours a week.
\(D.\) Students like studying English it is exciting.

\(-\) excited \((adj):\) hào hứng \((\)miêu tả người\()\)

\(-\) exciting \((adj):\) thú vị \((\)miêu tả thứ không phải người\()\)
Question 49. It is very kind of you to help me with my housework.
\(A.\) Helping me with my housework is your job.
\(B.\) My housework is a kind of hard work.
\(C.\) You are very kind to help me with my housework.
\(D.\) I love doing housework with you.

\(-\) It is very kind of sb to do sth.

\(-\) S \(+\) be \(+\) very kind \(+\) to V\(-\)inf.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo