1. The first boy has just move. He knows the truth.
2. I don’t remember the man. You said you met him last week.
3. The only thing is how to go home. It makes me worried.
4. The most beautiful girl lives in the city. I like her long hair very much.
5. He was Tom. I met him at the bar yesterday.
6. The tress has lovely flowers. It stands near the gate of my house.
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và giải một dạng bài tập rất quan trọng trong tiếng Anh lớp 11, đó là **Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)**. Mệnh đề quan hệ giúp chúng ta nối hai câu đơn thành một câu phức, làm cho câu văn trở nên mạch lạc và tự nhiên hơn rất nhiều, đồng thời bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước nó.
Trước khi đi vào từng bài tập cụ thể, thầy muốn các em nhớ lại một số kiến thức cơ bản nhé:
* **Chức năng:** Mệnh đề quan hệ dùng để bổ sung ý nghĩa cho một danh từ (antecedent) đứng ngay trước nó.
* **Đại từ quan hệ (Relative Pronouns) thường dùng:**
* **Who/Whom:** Dùng cho người. `Who` làm chủ ngữ, `whom` làm tân ngữ.
* **Which:** Dùng cho vật, sự vật, sự việc hoặc cả một mệnh đề đứng trước.
* **That:** Có thể dùng cho cả người và vật (thay thế `who/whom/which`), thường được ưu tiên trong mệnh đề xác định.
* **Whose:** Dùng để chỉ sự sở hữu (của ai/của cái gì).
* **Phân loại:**
* **Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clauses):** Cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ. Không có dấu phẩy.
* **Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clauses):** Cung cấp thông tin bổ sung, không cần thiết để xác định danh từ. Luôn có dấu phẩy ở hai bên hoặc phía trước (nếu đứng cuối câu). Không dùng `that` trong mệnh đề này.
Nào, chúng ta cùng giải từng bài tập một nhé!
***
**1. The first boy has just moved. He knows the truth.**
* **Bước 1: Xác định danh từ chung và chức năng của nó.**
* Cả hai câu đều nói về “The first boy” (cậu bé đầu tiên).
* Trong câu thứ nhất, “The first boy” là chủ ngữ.
* Trong câu thứ hai, “He” (đại từ thay thế cho “The first boy”) là chủ ngữ của động từ “knows”.
* **Bước 2: Chọn đại từ quan hệ phù hợp.**
* “The first boy” là người, và “He” làm chủ ngữ, nên chúng ta sẽ dùng đại từ quan hệ `who` hoặc `that`.
* **Bước 3: Ghép hai câu thành một câu có mệnh đề quan hệ.**
* Chúng ta sẽ đặt mệnh đề quan hệ `who knows the truth` ngay sau danh từ mà nó bổ sung ý nghĩa là `The first boy`.
* **Bước 4: Xác định loại mệnh đề và dấu câu.**
* Mệnh đề này cung cấp thông tin cần thiết để xác định “The first boy” (cậu bé nào? Cậu bé biết sự thật đó). Đây là mệnh đề quan hệ xác định, nên không dùng dấu phẩy.
Lời giải:
The first boy who knows the truth has just moved.
(Hoặc: The first boy that knows the truth has just moved.)
Giải thích: Đại từ quan hệ “who” (hoặc “that”) được dùng để thay thế cho “He” (chỉ người và làm chủ ngữ) và nối hai câu lại. Mệnh đề này là xác định vì nó làm rõ “cậu bé đầu tiên” là cậu bé nào.
***
**2. I don’t remember the man. You said you met him last week.**
* **Bước 1: Xác định danh từ chung và chức năng của nó.**
* Danh từ chung là “the man” và “him”.
* Trong câu thứ nhất, “the man” là tân ngữ của động từ “remember”.
* Trong câu thứ hai, “him” (đại từ thay thế cho “the man”) là tân ngữ của động từ “met”.
* **Bước 2: Chọn đại từ quan hệ phù hợp.**
* “The man” là người, và “him” làm tân ngữ, nên chúng ta có thể dùng `whom`, `who` (trong văn nói không trang trọng), `that`, hoặc thậm chí là lược bỏ đại từ quan hệ (khi nó làm tân ngữ).
* **Bước 3: Ghép hai câu thành một câu có mệnh đề quan hệ.**
* Mệnh đề quan hệ `whom you said you met last week` sẽ đứng ngay sau “the man”.
* **Bước 4: Xác định loại mệnh đề và dấu câu.**
* Mệnh đề này là xác định vì nó giúp xác định “người đàn ông” là người nào (người mà bạn đã gặp tuần trước). Do đó, không dùng dấu phẩy.
Lời giải:
I don’t remember the man whom you said you met last week.
(Các cách khác cũng đúng: I don’t remember the man who you said you met last week. / I don’t remember the man that you said you met last week. / I don’t remember the man you said you met last week.)
Giải thích: Đại từ quan hệ “whom” (chỉ người và làm tân ngữ) thay thế cho “him” và nối hai câu. Vì mệnh đề này cung cấp thông tin thiết yếu để nhận diện người đàn ông, nên nó là mệnh đề quan hệ xác định và không dùng dấu phẩy.
***
**3. The only thing is how to go home. It makes me worried.**
* **Bước 1: Xác định danh từ/sự việc chung và chức năng của nó.**
* “It” trong câu thứ hai đang đề cập đến toàn bộ ý tưởng hoặc sự việc được nêu ở câu thứ nhất: “The only thing is how to go home” (việc duy nhất là làm sao để về nhà).
* “It” làm chủ ngữ của động từ “makes”.
* **Bước 2: Chọn đại từ quan hệ phù hợp.**
* Khi đại từ quan hệ thay thế cho cả một mệnh đề hoặc một ý tưởng, chúng ta dùng `which`.
* **Bước 3: Ghép hai câu thành một câu có mệnh đề quan hệ.**
* Đặt mệnh đề quan hệ `which makes me worried` sau câu đầu tiên.
* **Bước 4: Xác định loại mệnh đề và dấu câu.**
* Mệnh đề này bổ sung thêm thông tin cho cả tình huống đã được đề cập, nó không xác định một danh từ cụ thể mà là một ý tưởng. Đây là mệnh đề quan hệ không xác định, nên cần dùng dấu phẩy.
Lời giải:
The only thing is how to go home, which makes me worried.
Giải thích: Đại từ quan hệ “which” được dùng để thay thế cho toàn bộ ý tưởng ở mệnh đề trước (“The only thing is how to go home”) và làm chủ ngữ cho động từ “makes”. Mệnh đề này là không xác định, bổ sung thông tin, nên có dấu phẩy.
***
**4. The most beautiful girl lives in the city. I like her long hair very much.**
* **Bước 1: Xác định danh từ chung và chức năng của nó.**
* Cả hai câu đều nói về “The most beautiful girl”.
* “Her” trong câu thứ hai chỉ sự sở hữu của “The most beautiful girl” (tóc của cô ấy).
* **Bước 2: Chọn đại từ quan hệ phù hợp.**
* Để chỉ sự sở hữu cho người, chúng ta dùng `whose`.
* **Bước 3: Ghép hai câu thành một câu có mệnh đề quan hệ.**
* Mệnh đề quan hệ `whose long hair I like very much` sẽ đứng ngay sau “The most beautiful girl”.
* **Bước 4: Xác định loại mệnh đề và dấu câu.**
* Mệnh đề này là xác định vì nó giúp phân biệt “cô gái xinh đẹp nhất” là cô gái nào (cô gái mà tôi rất thích tóc dài của cô ấy). Không dùng dấu phẩy.
Lời giải:
The most beautiful girl whose long hair I like very much lives in the city.
Giải thích: Đại từ quan hệ “whose” được dùng để chỉ sự sở hữu (thay thế cho “her”) của “the most beautiful girl” và nối hai câu. Mệnh đề này là xác định, cung cấp thông tin quan trọng để nhận diện cô gái, nên không có dấu phẩy.
***
**5. He was Tom. I met him at the bar yesterday.**
* **Bước 1: Xác định danh từ chung và chức năng của nó.**
* Danh từ chung là “Tom” và “him”.
* “Tom” là một danh từ riêng (proper noun).
* Trong câu thứ hai, “him” (thay thế cho “Tom”) là tân ngữ của động từ “met”.
* **Bước 2: Chọn đại từ quan hệ phù hợp.**
* “Tom” là người, và “him” làm tân ngữ, nên chúng ta dùng `whom`.
* **Bước 3: Ghép hai câu thành một câu có mệnh đề quan hệ.**
* Đặt mệnh đề quan hệ `whom I met at the bar yesterday` ngay sau “Tom”.
* **Bước 4: Xác định loại mệnh đề và dấu câu.**
* Vì “Tom” là danh từ riêng, nó đã được xác định rõ ràng. Mệnh đề quan hệ ở đây chỉ cung cấp thông tin bổ sung, không cần thiết để nhận diện Tom. Đây là mệnh đề quan hệ không xác định, nên cần có dấu phẩy.
Lời giải:
He was Tom, whom I met at the bar yesterday.
Giải thích: Đại từ quan hệ “whom” được dùng để thay thế cho “him” (chỉ người và làm tân ngữ). Vì “Tom” là danh từ riêng, mệnh đề quan hệ này cung cấp thông tin bổ sung (không xác định), nên có dấu phẩy.
***
**6. The tree has lovely flowers. It stands near the gate of my house.**
* **Bước 1: Xác định danh từ chung và chức năng của nó.**
* Cả hai câu đều nói về “The tree” (cái cây).
* Trong câu thứ hai, “It” (đại từ thay thế cho “The tree”) là chủ ngữ của động từ “stands”.
* **Bước 2: Chọn đại từ quan hệ phù hợp.**
* “The tree” là vật, và “It” làm chủ ngữ, nên chúng ta sẽ dùng đại từ quan hệ `which` hoặc `that`.
* **Bước 3: Ghép hai câu thành một câu có mệnh đề quan hệ.**
* Chúng ta sẽ đặt mệnh đề quan hệ `which stands near the gate of my house` ngay sau danh từ mà nó bổ sung ý nghĩa là `The tree`.
* **Bước 4: Xác định loại mệnh đề và dấu câu.**
* Mệnh đề này cung cấp thông tin cần thiết để xác định “The tree” (cái cây nào? Cái cây đứng gần cổng nhà tôi). Đây là mệnh đề quan hệ xác định, nên không dùng dấu phẩy.
Lời giải:
The tree which stands near the gate of my house has lovely flowers.
(Hoặc: The tree that stands near the gate of my house has lovely flowers.)
Giải thích: Đại từ quan hệ “which” (hoặc “that”) được dùng để thay thế cho “It” (chỉ vật và làm chủ ngữ) và nối hai câu lại. Mệnh đề này là xác định vì nó làm rõ “cái cây” là cái cây nào, nên không dùng dấu phẩy.
***
Các em thấy đấy, việc giải các bài tập về mệnh đề quan hệ không quá khó nếu chúng ta nắm vững các bước cơ bản: xác định danh từ chung, chức năng của nó, chọn đại từ phù hợp và chú ý đến dấu phẩy nhé. Mệnh đề quan hệ sẽ giúp câu văn của chúng ta phong phú và chính xác hơn rất nhiều! Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo dạng bài này nhé!
1. The first boy who knows the truth has just moved.
2. I don’t remember the man whom you said you met last week.
3. The only thing which makes me worried is how to go home.
4. The most beautiful girl whose long hair I like very much lives in the city.
5. He was Tom whom I met at the bar yesterday.
6. The tress which stands near the gate of my house has lovely flowers.