Rewrite sentences:
1. I find it interesting to do volunteer work. INTERESTED
_…
1. I find it interesting to do volunteer work. INTERESTED
__________________________________________________________________________________________________
2. She finds it boring to stay at home all day. BORED
__________________________________________________________________________________________________
3. They find it exciting to go camping next week. EXCITED
__________________________________________________________________________________________________
4. I found it surprising to meet him by chance yesterday. SURPRISED
__________________________________________________________________________________________________
5. He found it disappointing to talk about his failure. DISAPPOINTED
__________________________________________________________________________________________________
6. My parents found it interesting to take up photography. INTERESTED
__________________________________________________________________________________________________
Chào các em học sinh lớp 10!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một dạng bài tập rất phổ biến trong chương trình tiếng Anh lớp 10, đó là viết lại câu sử dụng từ gợi ý. Dạng bài này giúp các em củng cố kiến thức về cấu trúc câu, đặc biệt là cách sử dụng tính từ đuôi -ing và -ed.
Phân tích dạng bài:
- Câu gốc thường có cấu trúc: S + find + it + ADJECTIVE (-ing) + to V… (Ai đó thấy việc gì đó có tính chất như thế nào).
- Từ gợi ý là một tính từ đuôi -ed (ví dụ: INTERESTED, BORED, EXCITED…).
- Mục tiêu là chuyển đổi câu từ việc miêu tả tính chất của hành động/sự vật sang miêu tả cảm xúc của chủ ngữ.
Lưu ý quan trọng về tính từ đuôi -ing và -ed:
- Tính từ đuôi -ing (ví dụ: interesting, boring, exciting): Dùng để miêu tả tính chất của sự vật, sự việc, hoạt động. (Ví dụ: The film is interesting. – Bộ phim thú vị.)
- Tính từ đuôi -ed (ví dụ: interested, bored, excited): Dùng để miêu tả cảm xúc của con người khi chịu tác động bởi sự vật, sự việc, hoạt động đó. (Ví dụ: I am interested in the film. – Tôi cảm thấy thú vị/quan tâm đến bộ phim.)
Công thức biến đổi chung:
Từ cấu trúc ban đầu: S + find + it + ADJ(-ing) + to V…
Chúng ta sẽ chuyển thành: S + be + ADJ(-ed) + (giới từ) + V-ing / to V / Noun Phrase…
Việc chọn giới từ (preposition) và dạng động từ theo sau (V-ing hay to V) sẽ phụ thuộc vào từng tính từ -ed cụ thể. Các em cần ghi nhớ các cụm phổ biến như: be interested in, be bored with/of, be excited about, be surprised to/by, be disappointed to/with.
Bây giờ chúng ta cùng giải từng câu một nhé!
1. I find it interesting to do volunteer work.
Từ gợi ý: INTERESTED
Bước 1: Phân tích cấu trúc gốc
- Chủ ngữ: “I”
- Cấu trúc: “find it interesting to do volunteer work” (Tôi thấy việc làm tình nguyện có tính chất thú vị).
- “interesting” là tính từ đuôi -ing, miêu tả tính chất của hoạt động “do volunteer work”.
Bước 2: Áp dụng từ gợi ý
- Từ gợi ý “INTERESTED” là tính từ đuôi -ed, dùng để miêu tả cảm xúc của chủ ngữ.
- Chúng ta cần chuyển đổi để diễn tả rằng “Tôi cảm thấy thú vị/quan tâm đến việc làm tình nguyện”.
Bước 3: Biến đổi câu theo công thức
- Chủ ngữ “I” giữ nguyên.
- Động từ “find” (hiện tại đơn) chuyển thành “be” tương ứng là “am”.
- Tính từ “interesting” chuyển thành “interested”.
- Sau “interested” thường dùng giới từ “in” và theo sau là V-ing. Do đó, “to do volunteer work” sẽ chuyển thành “in doing volunteer work”.
Lời giải chi tiết:
I am interested in doing volunteer work.
2. She finds it boring to stay at home all day.
Từ gợi ý: BORED
Bước 1: Phân tích cấu trúc gốc
- Chủ ngữ: “She”
- Cấu trúc: “finds it boring to stay at home all day” (Cô ấy thấy việc ở nhà cả ngày có tính chất nhàm chán).
- “boring” là tính từ đuôi -ing, miêu tả tính chất của hoạt động “stay at home all day”.
Bước 2: Áp dụng từ gợi ý
- Từ gợi ý “BORED” là tính từ đuôi -ed, dùng để miêu tả cảm xúc của chủ ngữ.
- Chúng ta cần diễn tả rằng “Cô ấy cảm thấy chán khi ở nhà cả ngày”.
Bước 3: Biến đổi câu theo công thức
- Chủ ngữ “She” giữ nguyên.
- Động từ “finds” (hiện tại đơn) chuyển thành “be” tương ứng là “is”.
- Tính từ “boring” chuyển thành “bored”.
- Sau “bored” thường dùng giới từ “with” hoặc “of” và theo sau là V-ing. Do đó, “to stay at home all day” sẽ chuyển thành “with staying at home all day”.
Lời giải chi tiết:
She is bored with staying at home all day.
3. They find it exciting to go camping next week.
Từ gợi ý: EXCITED
Bước 1: Phân tích cấu trúc gốc
- Chủ ngữ: “They”
- Cấu trúc: “find it exciting to go camping next week” (Họ thấy việc đi cắm trại tuần tới có tính chất hồi hộp/phấn khích).
- “exciting” là tính từ đuôi -ing, miêu tả tính chất của hoạt động “go camping next week”.
Bước 2: Áp dụng từ gợi ý
- Từ gợi ý “EXCITED” là tính từ đuôi -ed, dùng để miêu tả cảm xúc của chủ ngữ.
- Chúng ta cần diễn tả rằng “Họ cảm thấy hồi hộp/phấn khích về việc đi cắm trại tuần tới”.
Bước 3: Biến đổi câu theo công thức
- Chủ ngữ “They” giữ nguyên.
- Động từ “find” (hiện tại đơn) chuyển thành “be” tương ứng là “are”.
- Tính từ “exciting” chuyển thành “excited”.
- Sau “excited” thường dùng giới từ “about” và theo sau là V-ing. Do đó, “to go camping next week” sẽ chuyển thành “about going camping next week”.
Lời giải chi tiết:
They are excited about going camping next week.
4. I found it surprising to meet him by chance yesterday.
Từ gợi ý: SURPRISED
Bước 1: Phân tích cấu trúc gốc
- Chủ ngữ: “I”
- Cấu trúc: “found it surprising to meet him by chance yesterday” (Tôi thấy việc gặp anh ấy tình cờ hôm qua có tính chất đáng ngạc nhiên).
- Lưu ý động từ “found” ở thì quá khứ đơn.
- “surprising” là tính từ đuôi -ing, miêu tả tính chất của sự việc “meet him by chance”.
Bước 2: Áp dụng từ gợi ý
- Từ gợi ý “SURPRISED” là tính từ đuôi -ed, dùng để miêu tả cảm xúc của chủ ngữ.
- Chúng ta cần diễn tả rằng “Tôi đã cảm thấy ngạc nhiên khi gặp anh ấy tình cờ hôm qua”.
Bước 3: Biến đổi câu theo công thức
- Chủ ngữ “I” giữ nguyên.
- Động từ “found” (quá khứ đơn) chuyển thành “be” tương ứng là “was”.
- Tính từ “surprising” chuyển thành “surprised”.
- Sau “surprised”, khi nguyên nhân là một hành động, ta thường dùng “to V” hoặc “by V-ing”. Trong trường hợp này, “to meet him…” là cách diễn đạt tự nhiên và phổ biến.
Lời giải chi tiết:
I was surprised to meet him by chance yesterday.
5. He found it disappointing to talk about his failure.
Từ gợi ý: DISAPPOINTED
Bước 1: Phân tích cấu trúc gốc
- Chủ ngữ: “He”
- Cấu trúc: “found it disappointing to talk about his failure” (Anh ấy thấy việc nói về thất bại của mình có tính chất đáng thất vọng).
- Lưu ý động từ “found” ở thì quá khứ đơn.
- “disappointing” là tính từ đuôi -ing, miêu tả tính chất của hành động “talk about his failure”.
Bước 2: Áp dụng từ gợi ý
- Từ gợi ý “DISAPPOINTED” là tính từ đuôi -ed, dùng để miêu tả cảm xúc của chủ ngữ.
- Chúng ta cần diễn tả rằng “Anh ấy đã cảm thấy thất vọng khi nói về thất bại của mình”.
Bước 3: Biến đổi câu theo công thức
- Chủ ngữ “He” giữ nguyên.
- Động từ “found” (quá khứ đơn) chuyển thành “be” tương ứng là “was”.
- Tính từ “disappointing” chuyển thành “disappointed”.
- Sau “disappointed”, khi nguyên nhân là một hành động, ta thường dùng “to V”. “To talk about his failure” là cách diễn đạt phù hợp.
Lời giải chi tiết:
He was disappointed to talk about his failure.
6. My parents found it interesting to take up photography.
Từ gợi ý: INTERESTED
Bước 1: Phân tích cấu trúc gốc
- Chủ ngữ: “My parents” (số nhiều)
- Cấu trúc: “found it interesting to take up photography” (Bố mẹ tôi thấy việc bắt đầu học chụp ảnh có tính chất thú vị).
- Lưu ý động từ “found” ở thì quá khứ đơn.
- “interesting” là tính từ đuôi -ing, miêu tả tính chất của hoạt động “take up photography”.
Bước 2: Áp dụng từ gợi ý
- Từ gợi ý “INTERESTED” là tính từ đuôi -ed, dùng để miêu tả cảm xúc của chủ ngữ.
- Chúng ta cần diễn tả rằng “Bố mẹ tôi đã cảm thấy hứng thú/quan tâm đến việc học chụp ảnh”.
Bước 3: Biến đổi câu theo công thức
- Chủ ngữ “My parents” giữ nguyên.
- Động từ “found” (quá khứ đơn, chủ ngữ số nhiều) chuyển thành “be” tương ứng là “were”.
- Tính từ “interesting” chuyển thành “interested”.
- Sau “interested” thường dùng giới từ “in” và theo sau là V-ing. Do đó, “to take up photography” sẽ chuyển thành “in taking up photography”.
Lời giải chi tiết:
My parents were interested in taking up photography.
Rewrite :
1.
->It’s interested to do volunteer work.
2.
-> It’s bored for her to stay at home all day.
3.
-> It will be excited for them to go camping next week.
4.
-> It was surprised to meet him by chance yesterday.
5.
-> It was disappointed for him to talk about his failure.
6.
-> It was interested for my parents to take up photography.
Cách giải :
Dùng công thức : It + be + adj + ( for + O ) + to do sth. ( Thật là … để … )
\(\text{1.}\) It’s interested to do volunteer work.
\(\text{2.}\)It’s bored for her to stay at home all day.
\(\text{3.}\)It will be excited for them to go camping next week.
\(\text{4.}\) It was surprised to meet him by chance yesterday.
\(\text{5.}\) It was disappointed for him to talk about his failure.
\(\text{6}\)It was interested for my parents to take up photography.
\(\text{-> It’s + (tobe/aux) + adj +for sb to do sth : như thế nào cho ai đó để làm j đó}\)
\(\textit{Chae}\)