1. Radioactive pollution is very dangerous. It can cause abnormal growth. [since]
2. Leaves are damaged. The tree cannot get enough food energy to stay healthy. [because]
3. I don’t have much money now, but I want to buy a house in PhuCuong.
If
4.Light pollution happens. There is a change in animals’ living patterns.
If
5.Acid rain is dangerous. Trees’ leaves are damaged. [because of]
6. The Walt Disney Studios, the famous movie company, has produced hundreds of cartoons for children.
Hundreds of cartoons for children …………………………………………………….
1. Radioactive pollution is very dangerous. It can cause abnormal growth. [since]
Giải thích: Bài tập yêu cầu chúng ta nối hai câu sử dụng liên từ “since”. “Since” ở đây mang nghĩa “bởi vì”, dùng để diễn tả nguyên nhân. Chúng ta sẽ đặt mệnh đề chỉ nguyên nhân sau “since” và mệnh đề chỉ kết quả ở vế còn lại.
Các bước giải:
Bước 1: Xác định mệnh đề chỉ nguyên nhân (cause) và mệnh đề chỉ kết quả (effect).
- Nguyên nhân: “Radioactive pollution is very dangerous.” (Ô nhiễm phóng xạ rất nguy hiểm.)
- Kết quả: “It can cause abnormal growth.” (Nó có thể gây ra sự phát triển bất thường.)
Bước 2: Nối hai câu bằng “since”. Chúng ta có thể đặt “since” ở đầu câu hoặc ở giữa câu. Ở đây, đặt “since” ở đầu câu sẽ nhấn mạnh nguyên nhân.
Bước 3: Chuyển đổi đại từ “It” trong câu thứ hai thành “radioactive pollution” hoặc giữ nguyên nếu nghĩa rõ ràng. Ở đây, “It” rõ ràng thay thế cho “Radioactive pollution”, nên chúng ta có thể giữ nguyên hoặc nhắc lại để câu rõ ràng hơn.
Lời giải chi tiết:
Since radioactive pollution is very dangerous, it can cause abnormal growth.
(Hoặc: Radioactive pollution can cause abnormal growth since it is very dangerous.)
2. Leaves are damaged. The tree cannot get enough food energy to stay healthy. [because]
Giải thích: Bài tập yêu cầu chúng ta nối hai câu sử dụng liên từ “because”. “Because” cũng mang nghĩa “bởi vì”, dùng để diễn tả nguyên nhân, và thường đứng trước mệnh đề chỉ nguyên nhân.
Các bước giải:
Bước 1: Xác định mệnh đề chỉ nguyên nhân và mệnh đề chỉ kết quả.
- Nguyên nhân: “Leaves are damaged.” (Lá bị hỏng.)
- Kết quả: “The tree cannot get enough food energy to stay healthy.” (Cây không thể nhận đủ năng lượng thức ăn để khỏe mạnh.)
Bước 2: Nối hai câu bằng “because”. Thường thì “because” sẽ đứng sau mệnh đề kết quả và trước mệnh đề nguyên nhân, hoặc đứng đầu câu nếu muốn nhấn mạnh nguyên nhân.
Lời giải chi tiết:
The tree cannot get enough food energy to stay healthy because leaves are damaged.
(Hoặc: Because leaves are damaged, the tree cannot get enough food energy to stay healthy.)
3. I don’t have much money now, but I want to buy a house in PhuCuong.
If
Giải thích: Câu gốc diễn tả một tình huống không có thật ở hiện tại (không có nhiều tiền) và một mong muốn. Vì vậy, chúng ta sẽ sử dụng câu điều kiện loại 2 để diễn tả một điều kiện không có thật ở hiện tại và kết quả giả định của nó.
Công thức câu điều kiện loại 2: If + S + V (quá khứ đơn), S + would/could/might + V (nguyên mẫu).
Các bước giải:
Bước 1: Xác định điều kiện không có thật ở hiện tại. Câu “I don’t have much money now” là tình huống thực tế. Để tạo điều kiện “nếu” thì chúng ta sẽ giả định điều ngược lại, đó là “nếu tôi có nhiều tiền”. Động từ “have” sẽ chuyển sang quá khứ đơn là “had”.
Bước 2: Xác định kết quả giả định. “I want to buy a house in PhuCuong” là mong muốn. Trong câu điều kiện loại 2, chúng ta sẽ dùng “would + động từ nguyên mẫu” để diễn tả kết quả này. “I would buy a house in PhuCuong.”
Lời giải chi tiết:
If I had much money now, I would buy a house in PhuCuong.
4. Light pollution happens. There is a change in animals’ living patterns.
If
Giải thích: Hai câu gốc diễn tả một nguyên nhân có thật ở hiện tại (ô nhiễm ánh sáng xảy ra) và một kết quả có thể xảy ra. Vì vậy, chúng ta sẽ sử dụng câu điều kiện loại 1 để diễn tả một điều kiện có thật hoặc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai và kết quả của nó.
Công thức câu điều kiện loại 1: If + S + V (hiện tại đơn), S + will/can/may + V (nguyên mẫu).
Các bước giải:
Bước 1: Xác định điều kiện có thể xảy ra. “Light pollution happens” là một sự thật hoặc khả năng. Chúng ta giữ nguyên thì hiện tại đơn cho mệnh đề “if”.
Bước 2: Xác định kết quả có thể xảy ra. “There is a change in animals’ living patterns.” Trong mệnh đề chính, chúng ta sẽ dùng “will + động từ nguyên mẫu” để diễn tả kết quả này. “There will be a change…”
Lời giải chi tiết:
If light pollution happens, there will be a change in animals’ living patterns.
5. Acid rain is dangerous. Trees’ leaves are damaged. [because of]
Giải thích: Bài tập yêu cầu chúng ta nối hai câu sử dụng “because of”. “Because of” cũng dùng để diễn tả nguyên nhân, nhưng sau “because of” phải là một cụm danh từ hoặc V-ing, chứ không phải một mệnh đề (S + V) như “because” hay “since”.
Các bước giải:
Bước 1: Xác định mệnh đề chỉ kết quả: “Trees’ leaves are damaged.” (Lá cây bị hư hại.)
Bước 2: Xác định mệnh đề chỉ nguyên nhân: “Acid rain is dangerous.” Chúng ta cần chuyển mệnh đề này thành một cụm danh từ hoặc V-ing để đứng sau “because of”. Cụm danh từ đơn giản nhất và phù hợp nhất ở đây là “acid rain” (mưa axit), bởi vì chính mưa axit là nguyên nhân trực tiếp gây hại.
Bước 3: Nối hai vế lại bằng “because of”. Mệnh đề kết quả thường đứng trước “because of”.
Lời giải chi tiết:
Trees’ leaves are damaged because of acid rain.
6. The Walt Disney Studios, the famous movie company, has produced hundreds of cartoons for children.
Hundreds of cartoons for children …………………………………………………….
Giải thích: Bài tập yêu cầu chúng ta viết lại câu ở dạng bị động (passive voice). Câu gốc đang ở thì hiện tại hoàn thành chủ động (present perfect active). Để chuyển sang bị động, chúng ta cần xác định tân ngữ của câu chủ động để biến nó thành chủ ngữ của câu bị động, sau đó chuyển động từ sang dạng bị động tương ứng với thì.
Công thức thì hiện tại hoàn thành bị động: S + has/have + been + V (quá khứ phân từ) + (by + O).
Các bước giải:
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ và tân ngữ của câu chủ động.
- Chủ ngữ: “The Walt Disney Studios, the famous movie company”
- Động từ: “has produced” (thì hiện tại hoàn thành)
- Tân ngữ: “hundreds of cartoons for children”
Bước 2: Chuyển tân ngữ của câu chủ động thành chủ ngữ của câu bị động. Chủ ngữ mới là “Hundreds of cartoons for children”.
Bước 3: Chia động từ “to be” ở thì hiện tại hoàn thành theo chủ ngữ mới, sau đó thêm quá khứ phân từ của động từ chính.
- Chủ ngữ mới “Hundreds of cartoons for children” là số nhiều, nên chúng ta dùng “have”.
- Động từ “to be” ở hiện tại hoàn thành là “have been”.
- Quá khứ phân từ của “produced” là “produced”.
- Vậy động từ bị động là “have been produced”.
Bước 4: Thêm tác nhân (agent) “by + chủ ngữ cũ” nếu cần thiết. Ở đây, “by The Walt Disney Studios, the famous movie company” là thông tin quan trọng nên chúng ta sẽ giữ lại.
Lời giải chi tiết:
Hundreds of cartoons for children have been produced by The Walt Disney Studios, the famous movie company.
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài và nắm vững kiến thức ngữ pháp nhé! Chúc các em học tốt!
1. Radioactive pollution is very dangerous since it can cause abnormal growth.
2. Leaves are damaged because the tree cannot get enough food energy to stay healthy.
3. If I had money, I would buy a house in PhuCuong.
4. If light pollution happens, there will be a change in animals’ living patterns.
5. Trees’ leaves are damaged because of the dangerous acid rain.
6. Hundreds of cartoons for children have been produced by The Walt Disney Studios, the famous movie company.